Thực đơn ăn dặm cho bé - theo từng giai đoạn phát triển
Bài viết được thẩm định bởi PGS.TS. Phạm Ngọc Khái, Giảng viên cao cấp, nguyên Trưởng Bộ môn Dinh dưỡng & ATTP Trường Đại học Y Dược Thái Bình
Đồ ăn dặm cho bé đóng vai trò quan trọng khi bé bước vào giai đoạn 7 tháng tuổi và bắt đầu làm quen với thức ăn ngoài sữa mẹ. Việc chọn nguyên liệu an toàn, chế biến đúng tỷ lệ và điều chỉnh độ đặc, mịn phù hợp sẽ giúp bé hấp thu tốt và bảo vệ hệ tiêu hóa non nớt. Để mẹ yên tâm hơn trong hành trình phát triển của bé, hãy cùng Chương trình Dinh dưỡng Mẹ và Bé tìm hiểu các gợi ý đồ ăn dặm và thực đơn ăn dặm dễ làm, giàu dinh dưỡng và phù hợp theo từng giai đoạn phát triển của bé trong bài viết này.
1. Khi nào bé nên bắt đầu ăn dặm?
Phần lớn các chuyên gia khuyến nghị bé nên bắt đầu ăn dặm khi được 7 tháng tuổi trở lên. Đây là thời điểm cơ thể bé sẵn sàng về mặt sinh lý và nhu cầu dinh dưỡng tăng cao. Giai đoạn này, năng lượng từ sữa mẹ chỉ cung cấp khoảng 450kcal/ngày, trong khi trẻ cần khoảng gần 625kcal/ngày. Ăn dặm là cần thiết để bù đắp khoảng thiếu hụt năng lượng này. Và thức ăn dặm là nguồn cung cấp sắt cần thiết để tránh tình trạng thiếu máu, đặc biệt trong khoảng 7 - 12 tháng tuổi.
Bé 7 tháng tuổi đã có thể bắt đầu ăn đồ ăn dặm
Việc cho bé ăn dặm trước khi bé đủ 7 tháng tuổi có thể gây hại. Cơ thể trẻ chưa sản xuất đủ men amylase để tiêu hóa chất bột. Điều này dễ khiến bé bị rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy và dị ứng thực phẩm do hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện. Ăn dặm quá sớm cũng khiến bé dễ chán sữa mẹ, dẫn đến thiếu hụt dưỡng chất thiết yếu và giảm sức đề kháng.
Ngược lại, nếu cho bé ăn dặm muộn sau 7 tháng tuổi, sữa mẹ sẽ không cung cấp đủ chất dinh dưỡng và năng lượng cần thiết, khiến trẻ đứng cân, tăng trưởng chậm và có nguy cơ suy dinh dưỡng. Việc nắm vững thời điểm vàng này là rất quan trọng để đảm bảo sự phát triển toàn diện của con.
2. Đồ ăn dặm cho bé phải chứa các chất gì?
Để đảm bảo bé phát triển tốt về mặt trí tuệ lẫn thể chất, một thực đơn ăn dặm truyền thống dành cho bé 6 - 7 tháng tuổi cần đảm bảo cung cấp đầy đủ 4 nhóm dưỡng chất quan trọng. Ngoài ra, bé cũng cần bổ sung thêm các vi chất thiết yếu:
- Chất Đạm (Protein): Cần thiết cho sự phát triển cơ bắp và tế bào. Nguồn cung cấp bao gồm thịt bò, cá, trứng, phô mai, sữa, và các loại đậu.
- Tinh bột (Carbohydrate): Cung cấp năng lượng chính cho hoạt động của bé. Tinh bột có trong các loại ngũ cốc, khoai lang, mì ống, khoai tây, và bánh mì.
- Vitamin: Giúp tăng cường hệ miễn dịch và chức năng cơ thể. Vitamin có nhiều trong các loại rau xanh, củ, và quả chín.
- Chất Béo: Quan trọng cho sự phát triển não bộ và hòa tan các vitamin tan trong dầu. Chất béo có trong họ đậu, hạt, và dầu thực vật như hạt gạo nếp, gạo tẻ, hạt vừng, đậu nành, đậu đen, đậu đỏ, đậu xanh.
Ngoài 4 nhóm chất chính, trong giai đoạn ăn dặm, bé cũng nên được bổ sung:
- Chất Sắt: Quan trọng để tránh thiếu máu. Có nhiều trong các loại đậu nghiền bột như đậu tây, đậu đen, đậu lăng hay các loại rau có màu xanh đậm.
- Vitamin D: Giúp hấp thu canxi. Mẹ có thể cho bé tắm nắng buổi sớm hoặc cho bé ăn dặm từ các nguyên liệu cá hồi để bổ sung vitamin D.
- DHA: Có nhiều trong sữa mẹ, rất tốt cho trí não.
Cha mẹ cần bổ sung đa dạng thực phẩm giàu dưỡng chất vào đồ ăn dặm cho bé
3. Các loại đồ ăn dặm phổ biến cho bé
Khi bắt đầu ăn dặm, cha mẹ nên giới thiệu thực phẩm cho bé theo từng nhóm chất và dạng kết cấu từ lỏng đến đặc. Các loại đồ ăn dặm cho bé phổ biến, dễ làm quen và đảm bảo dinh dưỡng bao gồm:
- Ngũ cốc: Bột gạo, bột yến mạch, bột ngô là lựa chọn đầu tiên vì chúng dễ tiêu hóa, ít gây dị ứng và cung cấp năng lượng cần thiết cho bé. Nên nấu cháo nhuyễn mịn để bé dễ ăn.
- Thịt, cá, trứng xay nhuyễn: Các loại thịt gà, thịt heo nạc, cá hồi không xương, tôm, trứng gà giúp bổ sung nguồn đạm chất lượng cao cùng omega-3 hỗ trợ phát triển trí não và cơ bắp cho bé.
- Rau củ nghiền mềm: Bí đỏ, cà rốt, khoai lang, bông cải xanh, súp lơ, cải bó xôi là những loại rau củ có vị ngọt tự nhiên, giàu vitamin và khoáng chất, góp phần hỗ trợ hệ tiêu hóa và phát triển sức đề kháng của bé.
- Trái cây nghiền hoặc xay nhuyễn: Chuối, bơ, táo, lê, xoài chín không những cung cấp vitamin C, chất xơ mà còn giúp tăng khẩu vị, hỗ trợ hệ tiêu hóa hoạt động hiệu quả.
- Súp dinh dưỡng: Súp rau củ, súp gà hoặc cháo tôm rau củ có độ loãng phù hợp, giúp bé dễ ăn và hấp thu dưỡng chất tốt.
- Các món kết hợp: Mẹ có thể thử một số món như cháo cá hồi bí đỏ, cháo lươn cà rốt hay cháo yến mạch trộn rau củ. Những món ăn này không chỉ ngon mà còn đa dạng về hương vị và màu sắc, giúp bé làm quen dần với thức ăn ngoài sữa mẹ.
- Thực phẩm cần được chế biến mềm, phù hợp với khả năng nhai nuốt của bé, và tuyệt đối không dùng gia vị, muối đường, nhằm giữ nguyên vị tự nhiên để bảo vệ thận và phát triển khẩu vị lành mạnh cho bé.
Trái cây nghiền hoặc xay nhuyễn hỗ trợ hệ tiêu hóa và phát triển sức đề kháng của bé
4. Gợi ý thực đơn ăn dặm cho bé theo từng giai đoạn
Nhu cầu dinh dưỡng của trẻ thay đổi liên tục trong năm đầu đời, vì vậy lựa chọn món ăn dặm phù hợp từng giai đoạn giúp bé hấp thu tốt và phát triển khỏe mạnh. Thực đơn gợi ý dưới đây được phân chia theo từng mốc tuổi, giúp ba mẹ dễ dàng chọn món đúng độ thô, đúng nhu cầu và an toàn cho hệ tiêu hóa của bé.
4.1 Thực đơn ăn dặm cho bé từ 7 - 8 tháng tuổi
Thực đơn ăn dặm cho bé từ 7 - 8 tháng nên đa dạng với 2-3 bữa cháo/bột mỗi ngày, kết hợp đầy đủ nhóm tinh bột, đạm và rau củ. Bé có thể ăn cháo hoặc bột pha loãng dần đặc với các nguyên liệu như thịt gà, thịt bò, cá hồi, tôm, lươn, đậu phụ, kèm theo rau củ như bí đỏ, cà rốt, cải xanh, rau dền, khoai tây. Nên bổ sung thêm trái cây nghiền làm món ăn phụ để cung cấp vitamin và chất xơ. Các món ăn cần có kết cấu mềm mịn, dễ tiêu hóa, giúp bé tập làm quen và hấp thu dinh dưỡng hiệu quả trong giai đoạn đầu ăn dặm.
Gợi ý thực đơn:
- Bữa trưa
- Bột tôm khoai mỡ cải thìa
- Dưa hấu
- Bữa tối
- Bột thịt gà cải bó xôi
- Xoài
Thông tin dinh dưỡng của món ăn được tính toán để đảm bảo thực đơn đáp ứng tiêu chuẩn dinh dưỡng của Bộ Y tế:
|
Thông tin |
Tiêu chuẩn dinh dưỡng 1 ngày |
Giá trị dinh dưỡng 1 ngày thực đơn |
|
Năng lượng (kcal) |
187 – 237 |
211 |
|
Protein (%) |
13 – 20 |
17 |
|
Protein động vật/tổng số (%) |
≥ 70 |
75 |
|
Lipid (%) |
30 – 40 |
35 |
|
Lipid động vật/tổng số (%) |
≥ 60 |
97 |
|
Glucid (%) |
47 – 50 |
48 |
|
Tổng số loại nguyên liệu (1) |
≥ 8 |
11 |
|
Tổng lượng rau củ (g) |
5 – 10 |
10 |
|
Tổng lượng quả chín (g) |
40 – 55 |
45 |
4.2 Thực đơn ăn dặm cho bé từ 9 - 11 tháng tuổi
Thực đơn ăn dặm cho bé từ 9 - 11 tháng nên đa dạng và phong phú với 3 bữa chính mỗi ngày, kết hợp cháo đặc hoặc cơm nát cùng nhiều loại thực phẩm như thịt, cá, tôm, trứng, đậu phụ và rau củ quả tươi. Nên thường xuyên luân phiên các nhóm dinh dưỡng gồm tinh bột, đạm, chất béo, vitamin và khoáng chất để bé phát triển toàn diện. Món ăn cần mềm, dễ tiêu hóa, kích thích vị giác để bé làm quen với nhiều hương vị và cấu trúc thực phẩm khác nhau, giúp nâng cao sự hứng thú khi ăn.
Gợi ý thực đơn:
- Bữa sáng
- Bột tôm bông cải xanh cà rốt (MN)
- Nước ép bưởi
- Bữa trưa
- Bột trứng bắp cải su su (MN)
- Thanh long
- Bữa tối
- Bột thịt gà cải bó xôi khoai tây (MN)
- Lê
- Bữa phụ
- Chuối dầm sữa chua
Thông tin dinh dưỡng của thực đơn được tính toán dựa trên tiêu chuẩn dinh dưỡng của Bộ Y tế
|
Thông tin |
Tiêu chuẩn dinh dưỡng 1 ngày |
Giá trị dinh dưỡng 1 ngày của thực đơn |
|
Năng lượng (kcal) |
271 – 321 |
316 |
|
Protein (%) |
13 – 20 |
16 |
|
Protein động vật/tổng số (%) |
≥ 70 |
75 |
|
Lipid (%) |
30 – 40 |
34 |
|
Lipid động vật/tổng số (%) |
≥ 60 |
81 |
|
Glucid (%) |
47 – 50 |
50 |
|
Tổng số loại nguyên liệu |
≥ 10 |
19 |
|
Tổng lượng rau củ (g) |
≥ 15 |
15 |
|
Tổng lượng quả chín (g) |
44 – 61 |
60 |
4.3 Thực đơn ăn dặm cho bé từ 12 - dưới 18 tháng tuổi
Thực đơn ăn dặm cho bé từ 12 đến dưới 18 tháng tuổi nên bao gồm 3 bữa chính và 1 bữa phụ mỗi ngày với các món đa dạng và đầy đủ dinh dưỡng. Bé có thể ăn cơm mềm, bánh mì mềm, cháo đặc, các loại thịt như gà, heo, bò, cá, tôm cùng nhiều loại rau củ giàu vitamin và khoáng chất như khoai lang, bí đỏ, cải bó xôi, mồng tơi. Ngoài ra, bổ sung thêm các sản phẩm từ sữa như sữa chua, phô mai để cung cấp canxi cho sự phát triển xương.
Gợi ý thực đơn:
- Bữa sáng
- Mì thịt heo (MN)
- Bữa trưa
- Cháo cá lóc cải thìa nấm rơm (MN)
- Hồng xiêm/sa bô chê
- Bữa chiều
- Bún mọc (MN)
- Chuối tiêu
- Bữa phụ
- Sữa mè
- Bữa tối
- Cháo trứng thịt heo cải bó xôi (MN)
- Xoài
Giá trị dinh dưỡng của món ăn được tính toán để đảm bảo thực đơn đáp ứng tiêu chuẩn dinh dưỡng của Bộ Y tế
|
Thông tin |
Tiêu chuẩn dinh dưỡng 1 ngày |
Giá trị dinh dưỡng 1 ngày thực đơn |
|
Năng lượng (kcal) |
840 – 910 |
841 |
|
Protein (%) |
13 – 20 |
19 |
|
Protein động vật/tổng số (%) |
≥ 60 |
73 |
|
Lipid (%) |
30 – 40 |
34 |
|
Lipid động vật/tổng số (%) |
≥ 60 |
66 |
|
Glucid (%) |
47 – 50 |
47 |
|
Tổng số loại nguyên liệu (1) |
≥ 10 |
27 |
|
Tổng lượng rau củ (g) |
≥ 40 |
126 |
|
Tổng lượng quả chín (g) |
59 – 83 |
83 |
|
Hàm lượng muối (g) |
≤ 2,3 |
2,3 |
|
Lượng sữa (ĐV) |
≥ 1 |
1 |
4.4 Thực đơn ăn dặm cho bé từ 18 - dưới 24 tháng tuổi
Thực đơn ăn dặm cho bé từ 18 đến dưới 24 tháng tuổi nên bao gồm 3 bữa chính và 2-3 bữa phụ, với thức ăn đa dạng và phong phú về nhóm dưỡng chất. Bé có thể ăn cơm nát, cháo đặc với thịt gà, thịt bò, cá, tôm, trứng, kết hợp với nhiều loại rau củ giàu vitamin và khoáng chất như cải bó xôi, mồng tơi, bí đỏ, khoai lang, khoai môn. Nên bổ sung sữa chua và phô mai để cung cấp canxi, hỗ trợ phát triển xương.
Gợi ý thực đơn:
- Bữa sáng
- Mì thịt heo (MN)
- Bữa trưa
- Cơm trắng
- Cá lóc kho thơm (MN)
- Canh chua rau muống nấu thịt (MN)
- Su su xào tỏi (MN)
- Táo tây/Bơm
- Bữa chiều
- Bún mọc (MN)
- Chuối tiêu
- Bữa phụ
- Sữa mẹ
- Bữa tối
- Cơm trắng
- Trứng đúc thịt (MN)
- Canh bí xanh hạt sen nấu thịt gà (MN)
- Bông cải luộc (MN)
- Nho
Giá trị dinh dưỡng của món ăn được tính toán để đảm bảo thực đơn đáp ứng tiêu chuẩn dinh dưỡng của Bộ Y tế
|
Thông tin |
Tiêu chuẩn dinh dưỡng 1 ngày |
Giá trị dinh dưỡng 1 ngày của thực đơn |
|
Năng lượng (kcal) |
840 – 910 |
889 |
|
Protein (%) |
13 – 20 |
19 |
|
Protein động vật/tổng số (%) |
≥ 60 |
70 |
|
Lipid (%) |
30 – 40 |
33 |
|
Lipid động vật/tổng số (%) |
≥ 60 |
74 |
|
Glucid (%) |
47 – 50 |
48 |
|
Tổng số loại nguyên liệu |
≥ 10 |
40 |
|
Tổng lượng rau củ (g) |
≥ 40 |
199 |
|
Tổng lượng quả chín (g) |
59 – 83 |
75 |
|
Hàm lượng muối (g) |
≤ 2,3 |
2,3 |
|
Lượng sữa ĐV (3) |
≥ 1 |
1 |
>>> Khám phá thêm nhiều công thức và thực đơn ăn dặm trong Ngân hàng thực đơn dinh dưỡng để mẹ dễ chọn món ăn phù hợp cho từng giai đoạn của bé.
5. Những lưu ý quan trọng khi làm đồ ăn dặm cho bé
Để đảm bảo an toàn và giúp bé có những trải nghiệm ăn dặm tích cực, cha mẹ cần ghi nhớ những lưu ý quan trọng sau:
- Ưu tiên chọn nguyên liệu tươi ngon, an toàn, tuyệt đối không dùng thực phẩm ôi thiu, quá hạn hoặc chứa chất bảo quản độc hại.
- Đảm bảo đa dạng thực phẩm, kết hợp đủ 4 nhóm dinh dưỡng thiết yếu: tinh bột (gạo, bột yến mạch, bột ngô…), đạm (thịt, cá, trứng), chất béo (dầu oliu, dầu cá), cùng vitamin và khoáng chất từ rau củ, trái cây.
- Luôn rửa sạch và chế biến kỹ nguyên liệu nhằm loại bỏ vi khuẩn, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm cho bé yêu.
- Thức ăn cần được nấu chín kỹ, sau đó nghiền hoặc xay nhuyễn sao cho phù hợp với giai đoạn ăn dặm, giúp bé dễ nuốt và tiêu hóa.
- Tuyệt đối không thêm muối, đường hay các loại gia vị khác cho bé dưới 1 tuổi để bảo vệ thận non nớt và giúp bé phát triển khẩu vị tự nhiên.
- Thức ăn thừa cần được bảo quản đúng cách, không để lâu ngoài môi trường để tránh vi khuẩn phát triển, giữ an toàn vệ sinh cho bé.
- Khẩu phần nên được chia nhỏ vừa đủ, cho bé ăn từ ít đến nhiều, không ép bé ăn để tránh tạo thành cảm giác sợ ăn hay khiến bé nôn trớ. Thức ăn cần giữ nhiệt độ ấm vừa phải, không quá nóng để bảo vệ niêm mạc miệng bé.
- Không nên sử dụng máy xay quá kỹ thức ăn, vì điều này làm mất kết cấu thức ăn, gây khó khăn cho bé trong phát triển kỹ năng nhai tự nhiên.
- Khi bé ăn, bố mẹ cần quan sát kỹ để phòng ngừa hóc nghẹn, đặc biệt với phương pháp ăn dặm bé tự chỉ huy (BLW).
Cha mẹ phải rửa sạch thực phẩm trước khi nấu đồ ăn dặm cho bé
Việc lựa chọn đúng thực phẩm ăn dặm theo tháng tuổi giúp bé hấp thu đủ dưỡng chất và hình thành thói quen ăn uống lành mạnh từ những năm đầu đời. Cha mẹ cần chú ý chọn nguyên liệu an toàn, cân đối 4 nhóm chất, điều chỉnh độ đặc - mịn phù hợp và theo dõi phản ứng của bé trong từng bữa. Khi xử lý đúng cách, bé sẽ dễ dàng làm quen với thức ăn mới và có nền tảng dinh dưỡng vững chắc hơn.
Để có thêm kiến thức khoa học, thực đơn chuẩn theo từng độ tuổi và các công cụ hỗ trợ theo dõi dinh dưỡng cho bé, mẹ hãy đăng ký và trải nghiệm ngay Chương trình Dinh dưỡng Mẹ và Bé!
* Lưu ý: Để có thể nhận được thêm những lời khuyên chi tiết phù hợp với tình trạng sức khỏe cho mẹ và bé, bạn hãy tư vấn thêm các bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng ở các cơ sở y tế gần nhất.
Theo dõi Fanpage Dinh dưỡng Mẹ và Bé bằng cách bấm “Thích Trang” để cập nhật kiến thức bổ ích cho mẹ và bé.


