Các giai đoạn phát triển của trẻ trong năm đầu tiên cha mẹ nên biết

Bài viết được thẩm định bởi PGS.TS. Phạm Ngọc Khái, Giảng viên cao cấp, nguyên Trưởng Bộ môn Dinh dưỡng & ATTP Trường Đại học Y Dược Thái Bình

Trong năm đầu đời, trẻ thay đổi rất nhanh về vận động, nhận thức và cảm xúc. Hiểu rõ các giai đoạn phát triển của trẻ giúp cha mẹ chuẩn bị chế độ dinh dưỡng, cách chăm sóc và tương tác phù hợp. Dinh Dưỡng & Chăm Sóc Mẹ Bé sẽ giúp cha mẹ nắm các mốc quan trọng từ 0 - 1 tuổi để đồng hành cùng con đúng cách ngay từ những tháng đầu đời.

1. Các giai đoạn phát triển của trẻ từ 0 - 1 tuổi

Trong năm đầu tiên, trẻ lớn lên rất nhanh và thay đổi liên tục qua từng giai đoạn. Hiểu rõ các mốc phát triển sẽ giúp cha mẹ theo dõi bé tốt hơn, đồng thời biết cách chăm sóc, cho ăn và tương tác phù hợp với từng giai đoạn phát triển của bé.

1.1 Giai đoạn 1: trẻ từ 1 đến 3 tháng tuổi

Trong giai đoạn đầu đời này, não bộ và cơ thể trẻ đang học cách thích nghi với thế giới bên ngoài tử cung. Từ 1 đến 3 tháng tuổi, bé có thể bắt đầu:

  • Mỉm cười và đáp lại nụ cười của người lớn
  • Nâng đầu và ngực lên khi nằm sấp
  • Chăm chú nhìn theo khuôn mặt hoặc đồ vật có màu sắc nổi bật
  • Đưa tay lên miệng như một cách tự trấn an
  • Cầm nắm đồ vật nhỏ trong thời gian ngắn
  • Phát ra âm thanh ê a khi được trò chuyện hoặc kích thích

Ở giai đoạn đầu đời này, não bộ và cơ thể trẻ đang học cách thích nghi

Ở giai đoạn đầu đời này, não bộ và cơ thể trẻ đang học cách thích nghi

1.2 Giai đoạn 2: trẻ từ 4 đến 6 tháng tuổi

Giai đoạn từ 4 đến 6 tháng tuổi là một bước tiến quan trọng trong quá trình phát triển của trẻ sơ sinh. Ở thời điểm này, trẻ bắt đầu kiểm soát cơ thể tốt hơn, nhận thức môi trường xung quanh rõ rệt hơn và thể hiện sự tò mò với mọi thứ trước mắt. Ở thời điểm này, trẻ có thể bắt đầu hình thành nhiều kỹ năng mới như:

  • Ngồi với sự hỗ trợ và giữ thăng bằng tốt hơn
  • Lẫy thành thạo từ ngửa sang sấp và ngược lại
  • Cầm, lắc hoặc đưa đồ chơi lên miệng để khám phá
  • Phản ứng với tiếng gọi tên hoặc giọng nói quen thuộc
  • Phát ra âm thanh như “ah”, “ga”, “ba” để giao tiếp
  • Cười thành tiếng khi được chơi đùa hoặc chọc ghẹo.

1.3 Giai đoạn 3: trẻ từ 7 đến 9 tháng tuổi

Từ 7 đến 9 tháng, khả năng vận động và nhận thức của bé phát triển mạnh. Bé trở nên năng động, thích khám phá và bắt đầu hiểu nhiều hơn về thế giới xung quanh. Trong giai đoạn này trẻ có thể:

  • Ngồi vững không cần hỗ trợ
  • Bò, trườn hoặc di chuyển về phía đồ vật yêu thích
  • Chỉ tay, vỗ tay hoặc đập tay thể hiện nhu cầu
  • Tìm kiếm đồ vật khi bị giấu đi
  • Bắt chước âm thanh hoặc nét mặt của cha mẹ
  • Bập bẹ những âm đơn như “ma”, “ba”, “baba”

Từ 7 đến 9 tháng, khả năng vận động và nhận thức của bé phát triển mạnh

Từ 7 đến 9 tháng, khả năng vận động và nhận thức của bé phát triển mạnh

1.4 Giai đoạn 4: trẻ từ 10 đến 12 tháng tuổi

Trong các mốc phát triển của trẻ sơ sinh, giai đoạn 10 - 12 tháng tuổi là giai đoạn trẻ tự tin và linh hoạt hơn trong vận động, đồng thời giao tiếp rõ ràng hơn với người xung quanh. Từ 10 đến 12 tháng, bé có thể:

  • Đứng vịn và bắt đầu tập đi những bước đầu tiên
  • Hiểu và phản hồi các yêu cầu đơn giản như “bye bye”, “đưa mẹ”
  • Nhặt đồ vật bằng ngón cái và ngón trỏ (kỹ năng cầm pincer)
  • Gọi bố, mẹ hoặc nói được vài từ có nghĩa đơn giản
  • Thể hiện cảm xúc rõ rệt: vui, ghen, bám mẹ, sợ người lạ
  • Thích chơi trò thả – nhặt đồ vật hoặc di chuyển đồ vật từ tay này sang tay kia

Giai đoạn 10 - 12 tháng tuổi là giai đoạn trẻ tự tin và linh hoạt hơn

Giai đoạn 10 - 12 tháng tuổi là giai đoạn trẻ tự tin và linh hoạt hơn

2. Bảng tổng hợp các mốc phát triển của trẻ trong năm đầu đời

Trong năm đầu đời, trẻ phát triển rất nhanh và mỗi tháng đều có những thay đổi rõ rệt. Tuy nhiên, tốc độ phát triển ở mỗi bé là khác nhau. Vì vậy, mẹ không cần quá lo lắng nếu con chậm hơn so với các bé cùng tuổi, miễn là bé vẫn tiến bộ theo thời gian. Để theo dõi sự phát triển của con một cách khoa học, mẹ có thể tham khảo bảng mốc phát triển theo từng tháng ở phía dưới.

Giai đoạn tuổi

Vận động thể chất

Ngôn ngữ và nhận thức

Giao tiếp xã hội

1 – 3 tháng tuổi

Trẻ bắt đầu nâng đầu và ngực khi nằm sấp, biết đưa tay lên miệng và cầm nắm đồ vật trong thời gian ngắn.

Bé chăm chú nhìn theo khuôn mặt hoặc đồ vật có màu sắc nổi bật, bắt đầu nhận biết âm thanh quen thuộc.

Bé biết mỉm cười xã giao, phản ứng với người trêu đùa và phát ra âm thanh ê a khi được trò chuyện.

4 – 6 tháng tuổi

Bé có thể ngồi với sự hỗ trợ, lẫy thành thạo và sử dụng tay linh hoạt hơn để nắm hoặc đưa đồ lên miệng khám phá.

Bé bắt đầu phản ứng với tiếng gọi tên, biết khám phá đồ vật bằng tay và miệng, nhận thức môi trường xung quanh rõ hơn.

Bé cười thành tiếng, phát âm các âm như “ah”, “ga”, “ba” và thể hiện thích thú khi được chơi đùa.

7 – 9 tháng tuổi

Bé ngồi vững không cần hỗ trợ, bắt đầu bò hoặc trườn để tiếp cận vật mình muốn.

Bé có thể tìm kiếm đồ vật bị giấu, nhớ lại đồ chơi quen thuộc và bắt chước âm thanh hoặc hành động.

Bé chỉ tay, vỗ tay, đập tay, bập bẹ từ đơn như “ma”, “ba”, “baba” để biểu đạt mong muốn.

10 – 12 tháng tuổi

Bé bắt đầu đứng vịn và tập đi, kỹ năng cầm nắm bằng ngón cái và ngón trỏ (pincer) phát triển rõ rệt.

Bé hiểu các yêu cầu đơn giản như “bye bye”, “đưa mẹ” và có thể gọi bố mẹ hoặc nói được vài từ đơn giản có nghĩa.

Trẻ thể hiện cảm xúc rõ ràng hơn như vui, sợ người lạ, ghen tị, bám mẹ và thích chơi trò thả – nhặt hoặc chuyển đồ vật qua lại.

3. Một số cách hỗ trợ trẻ phát triển tốt trong năm đầu đời

Các giai đoạn phát triển của trẻ sơ sinh rất nhanh chóng thông qua việc quan sát, lắng nghe và tương tác với môi trường xung quanh. Vì vậy, sự đồng hành của cha mẹ đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc hỗ trợ trẻ phát triển về thể chất, trí tuệ và cảm xúc. Những hành động nhỏ hằng ngày, khi được thực hiện đúng cách và đều đặn, sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự trưởng thành của bé trong tương lai.

Một số điều cha mẹ có thể làm để hỗ trợ trẻ phát triển tích cực trong năm đầu đời:

  • Trò chuyện với trẻ hằng ngày: Việc làm này sẽ giúp bé cảm thấy an toàn, gần gũi và được kết nối khi nghe giọng cha mẹ.
  • Phản hồi khi bé phát ra âm thanh: Ba mẹ nên lặp lại âm thanh của bé và thêm từ đơn giản để bé dần làm quen với ngôn ngữ.
  • Đọc sách cho bé nghe: Việc đọc giúp bé tiếp xúc sớm với âm thanh, ngôn ngữ và hình ảnh xung quanh hơn.
  • Hát và chơi cùng bé: Âm nhạc và trò chơi kích thích trí não, giúp bé cảm thấy vui vẻ và tương tác nhiều hơn.
  • Luôn khen ngợi và thể hiện tình yêu thương: Sự động viên giúp trẻ tự tin và cảm nhận được sự quan tâm của những người xung quanh.
  • Ôm ấp và tiếp xúc da kề da thường xuyên: Điều này giúp bé cảm nhận sự an toàn và kết nối tình cảm với cha mẹ.
  • Đảm bảo dinh dưỡng phù hợp theo từng giai đoạn: Mỗi trẻ có tốc độ phát triển khác nhau, vì vậy cha mẹ không nên quá lo lắng về cân nặng mà tập trung vào chế độ dinh dưỡng khoa học.
  • Quan sát tín hiệu mệt mỏi khi chơi cùng bé: Khi thấy bé có dấu hiệu mệt, buồn ngủ, quấy khóc, cáu gắt hoặc mất tập trung cần cho bé nghỉ ngơi.
  • Định hướng bé chơi với đồ vật an toàn: Khi bé bắt đầu cầm, bò hoặc chạm vào đồ vật, cha mẹ có thể chuyển hướng sang đồ chơi phù hợp để đảm bảo an toàn.
  • Chăm sóc chính bản thân mình: Cha mẹ khỏe mạnh, thoải mái và tinh thần tích cực sẽ giúp việc chăm con trở nên nhẹ nhàng hơn.

Sự đồng hành của cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ trẻ phát triển

Sự đồng hành của cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ trẻ phát triển

4. Gợi ý thực đơn ăn dặm cho bé từ 7-12 tháng

Trong giai đoạn này, trẻ bắt đầu chuyển từ việc chỉ bú sữa sang làm quen dần với thức ăn đặc. Thực đơn nên đa dạng, tăng dần độ đặc và mùi vị, đồng thời đảm bảo đủ các nhóm chất đảm bảo quá trình phát triển của trẻ. Sau đây là danh sách gợi ý thực đơn ăn dặm cho bé từ 7 - 12 tháng tuổi mà các ba mẹ có thể tham khảo cho bé nhà mình:

4.1 Thực đơn ăn dặm cho bé 7 - 8 tháng 

Danh sách món ăn: 

  • Bữa trưa
    • Bột cá điêu hồng cải ngọt (MN)
    • Đu đủ
  • Bữa tối
    • Bột thịt gà bí đỏ đậu hũ non (MN)
    • Nho

Thực đơn ăn dặm cho bé 7 - 8 tháng 

Giá trị dinh dưỡng của từng món được tính toán dựa trên tiêu chuẩn dinh dưỡng do Bộ Y tế ban hành, đảm bảo bữa ăn đáp ứng nhu cầu năng lượng và các nhóm chất thiết yếu cho trẻ.

Thông tin

Tiêu chuẩn dinh dưỡng 1 ngày

Giá trị dinh dưỡng 1 ngày của thực đơn

Năng lượng (kcal)

187 – 237

216

Protein (%)

13 – 20

15

Protein động vật / tổng số (%)

≥ 70

73

Lipid (%)

30 – 40

36

Lipid động vật / tổng số (%)

≥ 60

69

Glucid (%)

47 – 50

49

Tổng số loại nguyên liệu (lần)

11

11

Tổng lượng rau củ (g)

5 – 7

10

Tổng lượng gạo chín (g)

40 – 55

45

4.2 Thực đơn ăn dặm cho bé 9 - 11 tháng 

Danh sách món ăn: 

  • Bữa sáng
    • Bột cua biển rau dền khoai lang (MN)
    • Dưa gang
  • Bữa trưa
    • Bột thịt heo rau ngót su su (MN)
    • Giò / Roi / Mận
  • Bữa tối
    • Bột thịt bò cải ngọt bắp non (MN)
    • Nho
  • Bữa phụ
    • Bánh flan

Thực đơn ăn dặm cho bé 9 - 11 tháng 

Thông tin dinh dưỡng của thực đơn đã được Vịnh Dinh Dưỡng Quốc Gia phê duyệt:

Thông tin

Tiêu chuẩn dinh dưỡng 1 ngày

Giá trị dinh dưỡng 1 ngày thực đơn

Năng lượng (kcal)

271 – 321

320

Protein (%)

13 – 20

18

Protein động vật / tổng số (%)

≥ 70

79

Lipid (%)

30 – 40

35

Lipid động vật / tổng số (%)

≥ 60

78

Glucid (%)

47 – 50

47

Tổng số loại nguyên liệu (lần)

12 – 15

12

Tổng lượng rau củ (g)

≥ 10

15

Tổng lượng quả chín (g)

44 – 61

46

4.3 Thực đơn ăn dặm cho bé từ 12 tháng tuổi 

Danh sách món ăn: 

  • Bữa sáng
    • Mì thịt heo (MN)
  • Bữa trưa
    • Cháo cá lóc cải thìa nấm rơm (MN)
    • Hồng xiêm / Sa bô chê
  • Bữa chiều
    • Bún mọc (MN)
    • Chuối tiêu
  • Bữa phụ
    • Sữa mẹ
  • Bữa tối
    • Cháo trứng thịt heo cải bó xôi (MN)
    • Xoài

Thực đơn ăn dặm cho bé từ 12 tháng tuổi 

Thông tin dinh dưỡng của thực đơn đã được Vịnh Dinh Dưỡng Quốc Gia phê duyệt:

Thông tin

Tiêu chuẩn dinh dưỡng 1 ngày

Giá trị dinh dưỡng 1 ngày của thực đơn

Năng lượng (kcal)

840 – 910

841

Protein (%)

13 – 20

19

Protein động vật / tổng số (%)

≥ 60

73

Lipid (%)

30 – 40

34

Lipid động vật / tổng số (%)

≥ 60

66

Glucid (%)

47 – 50

47

Tổng số loại nguyên liệu (lần)

≥ 10

27

Tổng lượng rau củ (g)

≥ 40

126

Tổng lượng quả chín (g)

59 – 83

63

Hàm lượng muối (g)

≤ 2.3

2.3

Lượng sữa (đv)

≥ 1

1

>>> Khám phá Ngân hàng thực đơn dinh dưỡng để xem thêm các món phù hợp từng giai đoạn phát triển của trẻ, giúp mẹ dễ dàng chọn thực đơn đúng nhu cầu.

Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bố mẹ hiểu rõ hơn về các giai đoạn phát triển của trẻ và biết cách xây dựng chế độ ăn uống, ngủ nghỉ và chăm sóc phù hợp cho bé trong năm đầu đời. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về dinh dưỡng và chăm sóc mẹ – bé, hãy truy cập website: dinhduongmevabe.com.vn để cập nhật thêm nhiều kiến thức hữu ích và mới nhất.

* Lưu ý: Để có thể nhận được thêm những lời khuyên chi tiết phù hợp với tình trạng sức khỏe cho mẹ và bé, bạn hãy tư vấn thêm các bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng ở các cơ sở y tế gần nhất.

Theo dõi Fanpage Dinh dưỡng Mẹ và Bé bằng cách bấm “Thích Trang” để cập nhật kiến thức bổ ích cho mẹ và bé.

https://www.facebook.com/dinhduongmevabe.com.vn