150+ tên con gái họ Trần 2026 hay, ý nghĩa và hợp xu hướng
Bạn đang tìm một cái tên thật hay cho bé gái mang họ Trần, vừa ý nghĩa, mềm mại lại hợp xu hướng năm 2026? Bài viết này, Chương trình Dinh dưỡng Mẹ và Bé sẽ tổng hợp hơn 150+ tên con gái họ Trần dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng chọn được cái tên đẹp, mang năng lượng tích cực và gửi gắm lời chúc tốt lành dành cho con.
1. Cách đặt tên cho bé gái họ Trần theo ý nghĩa và tính cách
Khi đặt tên con gái họ Trần, bố mẹ nên chọn dựa trên ý nghĩa và tính cách mong muốn cho con. Một cái tên họ Trần hay sẽ thể hiện những phẩm chất tốt đẹp như dịu dàng, thông minh, hiền hậu hoặc năng động, vui tươi. Dưới đây là một số gợi ý tên cho bé gái họ Trần để bố mẹ tham khảo:
1.1. Tên con gái họ Trần mang ý nghĩa thông minh, lanh lợi
- Trần Minh Tuệ – trí tuệ sáng suốt, thông minh vượt trội, biết phân biệt đúng sai.
- Trần Tuệ Anh – nhanh nhạy, tinh anh, học giỏi, sáng tạo.
- Trần Linh Minh – tinh anh, lanh lợi, trí tuệ nổi bật, thông minh ứng biến.
- Trần Minh Khuê – ngôi sao sáng, trí tuệ nổi bật, ưu tú, dẫn đầu trong học tập.
- Trần Tuệ Tâm – sáng trí và giàu lòng nhân ái, biết suy nghĩ, có trái tim nhân hậu.
- Trần An Minh – thông minh, ôn hòa, tính cách điềm đạm, dễ gần.
- Trần Bảo Tuệ – trí tuệ quý giá, đáng trân trọng, hiểu biết sâu sắc.
- Trần Khánh Minh – vui vẻ, lanh lợi, sáng dạ, tinh thần hăng say học hỏi.
- Trần Linh Tuệ – nhanh trí, tinh tế, thông minh, khả năng phân tích tốt.
- Trần Tuệ Phương – sắc sảo, hiểu biết, tinh anh, có tầm nhìn xa.
Khi đặt tên bé gái họ Trần, ba mẹ nên lựa chọn theo ý nghĩa và tính cách mong muốn
1.2. Tên cho con gái họ Trần mang ý nghĩa xinh đẹp, tươi sáng
- Trần Diệu Anh: xinh đẹp, rạng rỡ, trong trẻo; biểu thị vẻ ngoài tươi sáng và thu hút.
- Trần An Hòa: dịu dàng, tươi tắn, mang lại bình yên; tượng trưng cho sự êm đềm, nhẹ nhàng.
- Trần Minh Thư: đáng yêu, sáng sủa, thu hút; mang vẻ tinh anh, rạng rỡ.
- Trần Ngọc Linh: đẹp thanh khiết, tràn đầy sức sống; biểu hiện sự tinh tế và trong sáng.
- Trần Thiên Hà: trong sáng, nhẹ nhàng, tươi mát; tượng trưng cho sự thanh tao và dễ chịu.
- Trần Ánh My: xinh xắn, rạng rỡ như ánh sáng; mang ý nghĩa nổi bật, vui tươi.
- Trần Khả Di: đáng yêu, tươi trẻ, mang năng lượng tích cực; biểu thị sự hoạt bát và vui vẻ.
- Trần Hồng Ân: tươi tắn, dịu dàng, tốt lành; biểu hiện sự may mắn và đáng yêu.
- Trần Bảo Vy: xinh đẹp, nổi bật, quý giá; mang ý nghĩa quý phái và tỏa sáng.
- Trần Quỳnh Anh: trong sáng, thanh tú, tỏa sáng; biểu hiện vẻ đẹp tinh khiết và thanh lịch.
- Trần Linh Đan: đáng yêu, tinh tế, thu hút; mang ý nghĩa nhạy bén, duyên dáng.
- Trần Thủy Tiên: xinh đẹp, trong trẻo, tươi mát như dòng nước; biểu thị vẻ thanh khiết và dịu dàng.
- Trần Nguyệt Anh: đẹp dịu dàng, tỏa sáng như ánh trăng; tượng trưng cho sự thanh tao và nhẹ nhàng.
1.3. Tên cho bé gái họ Trần mang ý nghĩa dịu dàng, nữ tính
- Trần Thu An: dịu dàng, nhẹ nhàng, an hòa; biểu thị một cuộc sống êm đềm, thanh thản và duyên dáng.
- Trần Diệu Hương: nữ tính, thanh thoát, hương sắc ngọt ngào; tượng trưng cho vẻ đẹp tinh tế, dịu hiền và thu hút.
- Trần Thanh Thảo: mềm mại, tinh khiết, dịu hiền; mang ý nghĩa nhẹ nhàng, thanh tao và nữ tính.
- Trần Hải Yến: duyên dáng, dịu êm, tinh tế; biểu hiện sự tươi sáng, mềm mại và tinh anh.
- Trần Mỹ Tâm: nữ tính, hiền lành, giàu lòng nhân ái; tượng trưng cho tính cách tốt bụng, yêu thương và dịu dàng.
- Trần Nhã Phương: nhẹ nhàng, thanh lịch, tinh tế; mang ý nghĩa duyên dáng, thanh tao và dễ mến.
- Trần Thiên Y: dịu hiền, thanh thoát, đẹp an nhiên; biểu hiện vẻ đẹp thanh khiết, bình yên và nhẹ nhàng.
- Trần Ngọc Ánh: trong trẻo, mềm mại, nữ tính; mang ý nghĩa sáng sủa, dịu dàng và đáng yêu.
- Trần Phương Trinh: thùy mị, tinh tế, trang nhã; biểu thị sự hiền hòa, thanh thoát và nữ tính.
- Trần Hoài Mi: nhẹ nhàng, nữ tính, duyên dáng; mang ý nghĩa mềm mại, thanh thoát và đáng yêu.
Tên hay mang ý nghĩa nhẹ nhàng, duyên dáng cho bé gái họ Trần
1.4. Tên bé gái họ Trần mang ý nghĩa bình an, may mắn
- Trần An Nhi: bình an, nhẹ nhàng, đáng yêu; biểu thị một cuộc sống yên ổn, dịu dàng và dễ mến.
- Trần Phúc An: may mắn, an lành, tốt đẹp; tượng trưng cho sự thuận lợi, hạnh phúc và bình an.
- Trần Khánh An: vui vẻ, bình an, thuận lợi; mang ý nghĩa may mắn, vui tươi và suôn sẻ trong cuộc sống.
- Trần Tâm An: tâm hồn yên ổn, cuộc sống êm đềm; biểu hiện sự thanh thản, nhẹ nhàng và an yên.
- Trần Thiên Bình: được che chở, bình yên trời ban; tượng trưng cho sự an toàn, bảo vệ và cuộc sống bình an.
- Trần Diệu Phúc: phúc lành, may mắn luôn đến; mang ý nghĩa suôn sẻ, hạnh phúc và viên mãn.
- Trần Ngọc Phúc: may mắn như viên ngọc quý; tượng trưng cho cuộc sống quý giá, viên mãn và may mắn.
- Trần Minh An: sáng sủa, cuộc sống an nhiên; mang ý nghĩa thanh thản, tinh anh và bình yên.
- Trần Hạ An: bình an, hiền hòa, dễ mến; biểu hiện sự dịu dàng, thân thiện và yên ổn.
- Trần Phúc Hạnh: may mắn và hạnh phúc tròn đầy; tượng trưng cho niềm vui, phúc lành và cuộc sống viên mãn.
- Trần An Vy: bình yên, thuận lợi, tươi vui; mang ý nghĩa nhẹ nhàng, lạc quan và suôn sẻ.
1.5 Tên mang ý nghĩa hạnh phúc, viên mãn
- Trần Hạnh Nhi: hạnh phúc, đáng yêu, tròn đầy; biểu thị một cuộc sống ngập tràn niềm vui và sự ấm áp.
- Trần Gia Hạnh: niềm vui đủ đầy, may mắn song hành; tượng trưng cho sự sung túc, vui vẻ và trọn vẹn.
- Trần An Hạnh: bình yên và hạnh phúc viên mãn; mang ý nghĩa yên ấm, hạnh phúc lâu dài.
- Trần Mỹ Hạnh: vẻ đẹp dịu dàng mang lại hạnh phúc; biểu hiện sự thanh thoát, dịu dàng và niềm vui.
- Trần Tường Hân: vui vẻ, hoan hỉ, cuộc sống sung túc; tượng trưng cho một đời sống tràn đầy tiếng cười và may mắn.
- Trần Phúc Hân: phúc khí dồi dào, hạnh phúc đủ đầy; mang ý nghĩa may mắn, bình an và viên mãn.
- Trần Thanh Hạnh: thanh thản, an vui, hạnh phúc bền lâu; biểu thị sự nhẹ nhàng, bình yên và trọn vẹn.
- Trần Hân My: hạnh phúc ngọt ngào, đời sống êm đềm; mang ý nghĩa niềm vui, nhẹ nhàng và dễ mến.
- Trần Minh Hân: rạng rỡ, tràn đầy niềm vui hạnh phúc; tượng trưng cho sự tươi sáng, lạc quan và viên mãn.
Những cái tên cho bé gái họ Trần thể hiện sự hạnh phúc và đủ đầy
1.6 Tên mang ý nghĩa nhân hậu, tử tế
- Trần Hiền Nhi: dịu hiền, tốt bụng, biết yêu thương; biểu thị sự hiền hòa, ấm áp và chan chứa tình cảm.
- Trần Nhã Hân: thanh nhã, hiền hòa, giàu lòng nhân ái; mang ý nghĩa nhẹ nhàng, tinh tế và tốt bụng.
- Trần Thuần Vy: thuần khiết, hiền lành, nhân hậu; biểu hiện sự trong sáng, dịu dàng và tử tế.
Trần Thiện Tâm: tấm lòng lương thiện, nhân từ; tượng trưng cho sự tốt bụng, chân thành và giàu lòng trắc ẩn. - Trần Ái Nhi: yêu thương, hiền dịu, biết quan tâm; mang ý nghĩa ấm áp, dịu dàng và nhân hậu.
- Trần Hòa Tâm: ôn hòa, tử tế, sống thiện lành; biểu thị tính cách điềm đạm, tốt bụng và dễ gần.
- Trần Nhân Ái: nhân từ, bao dung, giàu lòng trắc ẩn; tượng trưng cho tâm hồn cao đẹp, biết yêu thương.
- Trần Hiền Thư: hiền lành, nhẹ nhàng, thiện tâm; mang ý nghĩa dịu dàng, dễ mến và hiền hậu.
- Trần Từ Tâm: tử tế, biết nghĩ cho người khác; biểu hiện sự quan tâm, chu đáo và đáng trân trọng.
- Trần An Hiền: hiền hậu, ấm áp, sống an hòa; tượng trưng cho sự bình yên, dễ mến và hiền lành.
- Trần Thiện Mỹ: đẹp đẽ từ tâm hồn đến tính cách; mang ý nghĩa nhân hậu, dịu dàng và tinh tế.
1.7 Tên con gái họ Trần mang ý nghĩa sang trọng, quý phái
- Trần Quỳnh Lâm: sang trọng, cuốn hút, quý phái; biểu thị vẻ đẹp thanh lịch, nổi bật và quý giá.
- Trần Bảo Chi: quý giá, thanh tao, khí chất sang; mang ý nghĩa cao quý, tinh tế và đáng trân trọng.
- Trần Thái Uyên: uyển chuyển, tinh tế, đài các; tượng trưng cho vẻ nữ tính, thanh nhã và quý phái.
- Trần Vân Khanh: thanh nhã, quý phái, dịu đẹp; biểu hiện sự tinh tế, sang trọng và duyên dáng.
- Trần Ngọc Dao: vẻ đẹp kiêu sa, thanh lệ; tượng trưng cho sự tao nhã, quý phái và nổi bật.
- Trần Cẩm Vy: rực rỡ, sang trọng như gấm vóc; mang ý nghĩa nổi bật, tinh tế và quý giá.
- Trần Mỹ Kỳ: đẹp kiêu sa, khí chất nổi bật; biểu thị sự sang trọng, duyên dáng và quyền quý.
- Trần Tịnh Uyên: tinh tế, tao nhã, sang trọng; tượng trưng cho sự quý phái, nhẹ nhàng và thanh nhã.
- Trần Diệu Khanh: nhẹ nhàng, đài các, quý tộc; biểu hiện sự thanh thoát, tinh tế và cao sang.
- Trần Thiên Khuê: đẹp thanh cao, mang nét quyền quý; biểu thị sự cao sang, tinh tế và nổi bật.
1.8 Tên mang ý nghĩa thuần khiết, trong sáng
- Trần Thanh Minh: trong trẻo, tinh khôi, thuần khiết; biểu hiện sự sáng trong, thanh tao, nhẹ nhàng.
- Trần Bạch Mai: trắng tinh khôi, thuần khiết như hoa mai; tượng trưng cho vẻ đẹp thanh nhã, tinh khiết và cao quý.
- Trần Tịnh An: thanh sạch, an hòa, tâm hồn thuần khiết; mang ý nghĩa bình yên, dịu dàng và trong sáng.
- Trần Ngọc Tuyết: trong trẻo, tinh khiết như tuyết; biểu thị sự thuần khiết, thanh tao và dịu dàng.
- Trần Minh Hà: sáng trong, thuần hậu, nhẹ nhàng; tượng trưng cho trí tuệ, hiền hậu.
- Trần Diệu Thanh: thanh thoát, thuần trong, nhẹ dịu; mang ý nghĩa tinh tế, nhẹ nhàng và nữ tính.
- Trần An Yên: yên bình, trong sạch, tâm hồn sáng; biểu hiện sự an nhiên, hiền hòa và đáng mến.
- Trần Thuần Anh: tinh khôi, trong trắng, dịu nhẹ; tượng trưng cho vẻ dịu dàng, thuần khiết và thanh nhã.
- Trần Bích Lam: trong trẻo, thuần sáng như sắc xanh lam; mang ý nghĩa thanh bình, nhẹ nhàng và tươi mát.
- Trần Minh Tuyền: trong vắt, sáng sủa, thuần khiết như suối; tượng trưng cho sự tinh khiết, trong sáng.
- Trần Linh Nhi: trong sáng, đáng yêu, thuần khiết.
Tuyển tập tên đẹp mang ý nghĩa thuần khiết cho bé gái họ Trần
Nếu ba mẹ cũng đang tham khảo tên theo từng dòng họ để so sánh âm điệu và ý nghĩa, bạn có thể xem thêm danh sách tên con gái họ Huỳnh để có thêm lựa chọn cùng phong cách nhẹ nhàng – dễ đọc – hợp xu hướng.
2. Đặt tên bé gái họ Trần gắn liền với thiên nhiên
Đặt tên cho bé gái họ Trần gắn liền với thiên nhiên là cách mang đến sự gần gũi, tươi mới và thanh thoát cho con. Dưới đây là một số gợi ý tên để bố mẹ tham khảo:
- Trần Thiên Hà: bầu trời trong xanh, rộng mở; tượng trưng cho sự tự do, tinh khiết và tươi sáng.
- Trần Lam Giang: dòng sông xanh hiền hòa; biểu hiện sự thanh bình, dịu dàng và mềm mại.
- Trần Hải Vy: làn gió biển nhẹ nhàng, tươi mát; tượng trưng cho sự năng động, tự do và dễ chịu.
- Trần Bích Thảo: hoa cỏ xanh tươi, thuần khiết; mang vẻ đẹp tinh khiết, dịu dàng và tự nhiên.
- Trần Hạ Vy: mùa hạ rực rỡ, đầy sức sống; biểu thị sự tươi trẻ, năng động và tràn đầy năng lượng.
- Trần Ánh Dương: ánh mặt trời rạng rỡ, ấm áp; tượng trưng cho sự sôi nổi, tươi sáng và hy vọng.
- Trần Thu Nguyệt: ánh trăng mùa thu dịu dàng; mang ý nghĩa thanh tao, nhẹ nhàng và tinh tế.
- Trần Quỳnh Hoa: bông hoa quỳnh thanh tao, tinh khiết; biểu hiện sự duyên dáng, nữ tính và trong sáng.
- Trần Ngọc Tuyết: trong trắng, tinh khôi như tuyết; tượng trưng cho sự thuần khiết, thanh nhã và dịu dàng.
- Trần Tịnh Lam: sắc xanh thuần khiết, nhẹ nhàng; mang ý nghĩa bình yên, tĩnh lặng và thanh thoát.
- Trần Mộc Miên: cây gạo đỏ rực, mạnh mẽ và đẹp mắt; biểu thị sự kiên cường, nổi bật và sống động.
Gợi ý tên họ Trần cho con gái, ý nghĩa thiên nhiên
3. Gợi ý đặt tên con gái họ Trần theo số chữ
Bố họ Trần nên đặt tên con gái là gì? Chọn tên theo số chữ là một gợi ý mà bố mẹ nên tham khảo để giúp tên con thêm hài hòa, dễ đọc và dễ nhớ.
3.1 Tên con gái họ Trần 2 chữ
- Trần Di: tinh tế, nhẹ nhàng; mang vẻ thanh thoát và duyên dáng.
- Trần Ly: thanh tao, dịu dàng; biểu hiện sự nữ tính và mềm mại.
- Trần Mi: xinh xắn, đáng yêu; tượng trưng cho nét dễ thương, ngọt ngào.
- Trần My: dịu dàng, duyên dáng; mang ý nghĩa nữ tính, thanh lịch và duyên dáng.
- Trần Vy: tươi sáng, nhẹ nhàng; biểu hiện sự rạng rỡ, năng động và đáng yêu.
- Trần Nhi: nhỏ nhắn, đáng yêu; tượng trưng cho sự tinh nghịch, dễ mến và duyên dáng.
- Trần Anh: thông minh, tinh anh; mang ý nghĩa trí tuệ, nhanh nhẹn và nổi bật.
- Trần Hà: thanh thoát, bình yên; biểu thị sự dịu dàng, an nhiên và thanh tao.
- Trần Lan: duyên dáng, thanh tao; tượng trưng cho vẻ nữ tính, nhẹ nhàng và thanh lịch.
- Trần Thanh: thuần khiết, nhẹ nhàng; biểu hiện sự tinh tế, dịu dàng và thanh nhã.
- Trần Hân: vui tươi, hạnh phúc; biểu thị sự lạc quan, may mắn và rạng rỡ.
- Trần Phương: dịu dàng, thùy mị; tượng trưng cho sự nữ tính, mềm mại và hiền hòa.
3.2 Tên con gái họ Trần 3 chữ
- Trần Ngọc Diệp: trong sáng, dịu dàng, tươi mới; mang vẻ thanh khiết, nhẹ nhàng và trẻ trung.
- Trần Bảo Anh: quý giá, thông minh, đáng yêu; biểu hiện sự cao quý, trí tuệ và dễ mến.
- Trần Thiên Hương: dịu dàng, thanh khiết, ngọt ngào; mang nét nữ tính, tinh tế và thanh tao.
- Trần Linh Chi: tinh tế, dịu dàng, thuần khiết; biểu thị sự nhẹ nhàng, duyên dáng và thanh khiết.
- Trần Hoài An: bình yên, nhẹ nhàng, dễ mến; tượng trưng cho cuộc sống an nhiên, hiền hòa và dễ gần.
- Trần Mỹ Linh: xinh đẹp, tinh tế, thanh lịch; biểu hiện sự duyên dáng, tao nhã và sang trọng.
- Trần Ngọc Hân: may mắn, xinh đẹp, tươi sáng; mang ý nghĩa rạng rỡ, vui vẻ và hạnh phúc.
- Trần Diệu Linh: đáng yêu, dịu dàng, lanh lợi; biểu thị sự duyên dáng, thông minh và năng động.
- Trần Thảo Vy: mềm mại, nữ tính, thanh nhã; tượng trưng cho vẻ dịu dàng, nhẹ nhàng và tinh tế.
- Trần Hạ Vy: tươi tắn, dịu dàng, tràn sức sống; mang vẻ năng động, trẻ trung và rạng rỡ.
- Trần Minh Vy: sáng sủa, đáng yêu, duyên dáng; biểu hiện sự thông minh, xinh đẹp và đáng mến.
- Trần Thanh Hà: trong trẻo, dịu dàng, thanh bình; tượng trưng cho sự nhẹ nhàng, yên ấm và tinh khiết.
3.3 Tên con gái họ Trần 4 chữ
- Trần Ngọc Bảo Vy: quý giá, xinh đẹp, tươi sáng; tượng trưng cho vẻ đẹp rạng rỡ và giá trị cao quý.
- Trần Minh Khánh Linh: thông minh, vui vẻ, duyên dáng; biểu hiện trí tuệ, năng động và nét duyên ngầm.
- Trần Diệu Ngọc My: dịu dàng, trong sáng, đáng yêu; mang vẻ thanh khiết, nhẹ nhàng và dễ mến.
- Trần Hoàng Thanh Vy: sáng sủa, nhẹ nhàng, thanh lịch; tượng trưng cho sự rạng rỡ, tao nhã và thanh thoát.
- Trần Thiên Hương Ly: dịu dàng, thanh khiết, tinh tế; biểu hiện sự nữ tính, thanh nhã và tinh anh.
- Trần Bảo Ngọc Hân: quý phái, may mắn, tươi sáng; mang ý nghĩa cao quý, hạnh phúc và rạng rỡ.
- Trần Linh Chi Mai: tinh tế, dịu dàng, thanh tao; tượng trưng cho vẻ thanh nhã, nhẹ nhàng và nữ tính.
- Trần Ngọc Tố Uyên: trong sáng, hiền thục, thanh nhã; biểu hiện sự thuần khiết, dịu dàng và hiền hòa.
- Trần Minh Nguyệt Vy: sáng sủa, dịu dàng, tỏa sáng; mang vẻ trí tuệ, dịu dàng và nổi bật.
- Trần Hạ Vy Linh: tươi tắn, nhẹ nhàng, tinh anh; tượng trưng cho sự năng động, đáng yêu và thông minh.
- Trần Quỳnh Như Mai: duyên dáng, thanh tao, tinh khôi; biểu hiện sự thanh khiết, nữ tính và nhẹ nhàng.
Đặt tên con gái họ Trần theo số chữ
Ngoài họ Trần, nhiều gia đình cũng thích đối chiếu cách đặt tên theo số chữ với các họ khác để tìm nhịp tên đẹp nhất. Ba mẹ có thể tham khảo thêm tên con gái họ Vũ để đối chiếu độ ngắn gọn và độ “xuôi tai” khi gọi hằng ngày.
4. Tổng hợp tên bé gái họ Trần theo bảng chữ cái
Để giúp ba mẹ dễ dàng lựa chọn tên cho bé gái họ Trần, dưới đây là bảng tổng hợp các gợi ý theo bảng chữ cái. Mỗi tên kèm theo ý nghĩa ngắn gọn, vừa đẹp, vừa dễ nhớ, giúp con có một cái tên duyên dáng, ý nghĩa và dễ dàng ghi dấu ấn trong cuộc sống:
|
Chữ Cái |
Tên Gợi Ý |
Ý Nghĩa của Tên |
|
A |
Trần An Nhiên |
An Nhiên (bình thản, thong dong). Mong con có cuộc sống nhẹ nhàng, tự tại, không lo âu. |
|
Trần Anh Thư |
Anh (giỏi giang), Thư (sách vở). Cô gái tài giỏi, tri thức, có khí chất. |
|
|
Trần Ái Linh |
Ái (yêu thương), Linh (tinh anh). Người con gái đáng yêu, tinh tế, luôn được mọi người yêu quý. |
|
|
Trần An Hạ |
An (bình yên), Hạ (mùa hè). Ánh sáng, sự tươi mới, ấm áp và luôn mang lại niềm vui. |
|
|
Trần Ánh Mai |
Ánh (tia sáng), Mai (hoa Mai). Vẻ đẹp rạng rỡ, xinh tươi như tia nắng sớm. |
|
|
B |
Trần Bảo Ngọc |
Bảo (quý giá), Ngọc (viên đá quý). Con là viên ngọc quý giá nhất của cha mẹ, luôn được nâng niu. |
|
Trần Bích Hà |
Bích (xanh ngọc), Hà (sông). Dòng sông xanh biếc, hiền hòa, ý chỉ sự dịu dàng và thanh cao. |
|
|
Trần Bích Chi |
Bích (ngọc quý), Chi (cành, nhánh). Cành ngọc quý, ý chỉ vẻ đẹp kiêu sa, đài các. |
|
|
Trần Bảo Quyên |
Bảo (quý giá), Quyên (chim Đỗ Quyên). Giọng nói trong trẻo, đáng yêu như chim hót, là bảo vật của gia đình. |
|
|
Trần Bạch Dương |
Bạch (trắng, trong sáng), Dương (ánh sáng). Cây Bạch Dương thẳng tắp, ý chỉ sự mạnh mẽ, vươn lên. |
|
|
C |
Trần Cát Tường |
Cát Tường (may mắn, tốt lành). Mong cuộc đời con luôn suôn sẻ, hạnh phúc và gặp điều may. |
|
Trần Chi Mai |
Chi (cành), Mai (hoa Mai). Cành Mai mùa xuân, tượng trưng cho sự thanh cao, tươi mới. |
|
|
Trần Cẩm Tú |
Cẩm (gấm vóc), Tú (tinh tú). Vẻ đẹp rực rỡ, lộng lẫy, kiêu sa. |
|
|
Trần Châu Anh |
Châu (ngọc quý), Anh (tinh anh). Cô gái tinh anh, rạng rỡ như viên ngọc sáng. |
|
|
Trần Chi Lan |
Chi (cành), Lan (hoa Lan). Thanh lịch, quý phái, dịu dàng như cành hoa Lan. |
|
|
D |
Trần Diễm Quỳnh |
Diễm (đẹp), Quỳnh (hoa Quỳnh). Vẻ đẹp rực rỡ, kiêu sa, cao quý của loài hoa "chúa đêm". |
|
Trần Diệu Anh |
Diệu (tuyệt vời, hay), Anh (tinh anh). Cô gái thông minh, tài năng một cách tuyệt vời. |
|
|
Trần Duyên Hải |
Duyên (duyên dáng), Hải (biển). Người con gái có sức hút, duyên dáng và tâm hồn rộng mở. |
|
|
Trần Diệp Chi |
Diệp (lá), Chi (cành). Cành lá xanh tươi, ý chỉ sức sống mãnh liệt, tươi mới. |
|
|
Trần Dạ Nguyệt |
Dạ (ban đêm), Nguyệt (mặt trăng). Ánh trăng dịu dàng, lãng mạn trong đêm. |
|
|
E |
Trần Em Đan |
Em (nhỏ bé), Đan (màu đỏ). Cô gái nhỏ nhắn, đáng yêu, mang màu sắc tươi tắn. |
|
Trần Ena Chi |
Ena (tên nước ngoài, ánh sáng), Chi (cành). Cô gái tỏa sáng, có sức sống. |
|
|
Trần Ella Mai |
Ella (tên nước ngoài, xinh đẹp), Mai (hoa Mai). Xinh đẹp, tươi mới, thanh cao. |
|
|
Trần Elina Thảo |
Elina (tên nước ngoài, mặt trời), Thảo (cỏ thơm). Rạng rỡ, dịu dàng, lương thiện. |
|
|
Trần Elisa Thy |
Elisa (tên nước ngoài, lời thề), Thy (thơ). Cô gái có tâm hồn lãng mạn, trọng lời hứa. |
|
|
G |
Trần Gia Hân |
Gia (gia đình), Hân (vui vẻ). Con là niềm vui, sự hân hoan của cả gia đình. |
|
Trần Giáng My |
Giáng (rơi xuống), My (vẻ đẹp). Vẻ đẹp dịu dàng, đáng yêu được ban tặng. |
|
|
Trần Giang Thanh |
Giang (sông), Thanh (trong trẻo). Dòng sông êm đềm, ý chỉ sự thanh cao, hiền hòa. |
|
|
Trần Giao Linh |
Giao (tinh tế), Linh (thông minh). Cô gái duyên dáng, lanh lợi, đáng yêu. |
|
|
Trần Gia Linh |
Gia (gia đình), Linh (tinh anh). Người con gái tinh anh, mang lại may mắn cho gia đình. |
|
|
H |
Trần Hoàng Yến |
Hoàng (vàng), Yến (chim Yến). Chim Yến quý hiếm, xinh đẹp, nhanh nhẹn, là sứ giả của mùa xuân. |
|
Trần Hải Yến |
Hải (biển), Yến (chim Yến). Chim Yến biển, tượng trưng cho sự tự do, mạnh mẽ. |
|
|
Trần Hiền Trinh |
Hiền (hiền lành), Trinh (đức hạnh). Cô gái có đức tính tốt, nết na, đoan chính. |
|
|
Trần Hà Phương |
Hà (sông), Phương (hương thơm). Dịu dàng, hiền hòa như dòng sông và toả hương thơm. |
|
|
Trần Hạnh Dung |
Hạnh (đức hạnh), Dung (dung mạo). Xinh đẹp về dung mạo và phẩm chất tốt. |
|
|
K |
Trần Khánh Linh |
Khánh (vui mừng), Linh (thông minh). Cô gái thông minh, mang lại niềm vui, may mắn cho mọi người. |
|
Trần Khả Ái |
Khả (có thể), Ái (yêu thương). Đáng yêu, dễ mến, được mọi người yêu thương. |
|
|
Trần Kim Ngân |
Kim (vàng), Ngân (bạc). Vàng bạc châu báu, mong con có cuộc sống giàu sang, phú quý. |
|
|
Trần Khả Hân |
Khả (có thể), Hân (vui vẻ). Cô gái có khả năng mang lại sự vui vẻ, niềm hân hoan. |
|
|
Trần Kiều Anh |
Kiều (xinh đẹp), Anh (tinh anh). Xinh đẹp, giỏi giang, kiều diễm. |
|
|
L |
Trần Linh Chi |
Linh (thông minh), Chi (cành, cỏ). Linh chi thảo dược quý, ý chỉ sự thanh cao, sức khoẻ tốt. |
|
Trần Lan Hương |
Lan (hoa Lan), Hương (mùi thơm). Hương thơm quý phái, dịu dàng của hoa Lan. |
|
|
Trần Lam Giang |
Lam (xanh), Giang (sông). Dòng sông xanh biếc, hiền hoà, lãng mạn. |
|
|
Trần Lệ Quyên |
Lệ (xinh đẹp), Quyên (chim Đỗ Quyên). Cô gái xinh đẹp, duyên dáng với giọng nói dịu dàng. |
|
|
Trần Liên Hoa |
Liên Hoa (hoa Sen). Thanh cao, thuần khiết, tâm hồn cao đẹp. |
|
|
M |
Trần Minh Châu |
Minh (sáng), Châu (ngọc quý). Viên ngọc sáng ngời, quý giá. |
|
Trần Mai Anh |
Mai (hoa Mai), Anh (tinh anh). Cô gái xinh đẹp, duyên dáng, tinh anh, rạng rỡ như hoa Mai. |
|
|
Trần Mỹ Tâm |
Mỹ (xinh đẹp), Tâm (tấm lòng). Xinh đẹp và có tấm lòng nhân hậu, bao dung. |
|
|
Trần Mộc Miên |
Mộc (cây), Miên (bông). Hoa Gạo, tượng trưng cho sự kiên cường, mạnh mẽ, giản dị. |
|
|
Trần Minh Nguyệt |
Minh (sáng), Nguyệt (mặt trăng). Ánh trăng sáng, thuần khiết, dịu dàng. |
|
|
N |
Trần Nguyệt Ánh |
Nguyệt (mặt trăng), Ánh (ánh sáng). Ánh sáng dịu dàng, thuần khiết của trăng. |
|
Trần Ngọc Khuê |
Ngọc (viên ngọc), Khuê (ngôi sao). Viên ngọc quý toả sáng như ngôi sao. |
|
|
Trần Nhã Uyên |
Nhã (thanh nhã), Uyên (sâu sắc). Cô gái thanh lịch, duyên dáng và có tri thức. |
|
|
Trần Như Quỳnh |
Như (giống như), Quỳnh (hoa Quỳnh). Xinh đẹp, cao quý như hoa Quỳnh. |
|
|
Trần Nhật Lệ |
Nhật (mặt trời), Lệ (xinh đẹp). Vẻ đẹp rực rỡ, sáng chói như ánh mặt trời. |
|
|
O |
Trần Oanh Phi |
Oanh (chim Oanh), Phi (bay). Cô gái xinh đẹp, lanh lợi, tự do như chim bay. |
|
Trần Oanh Kiều |
Oanh (chim Oanh), Kiều (xinh đẹp). Cô gái xinh đẹp, giọng nói thánh thót. |
|
|
Trần Oanh Thư |
Oanh (chim Oanh), Thư (sách vở). Cô gái thông minh, duyên dáng, vui tươi. |
|
|
Trần Oanh Mai |
Oanh (chim Oanh), Mai (hoa Mai). Sắc xuân tươi tắn, xinh đẹp. |
|
|
Trần Oanh Vy |
Oanh (chim Oanh), Vy (nhỏ bé). Cô gái nhỏ nhắn, vui tươi như chim Oanh. |
|
|
P |
Trần Phương Anh |
Phương (hương thơm), Anh (tinh anh). Cô gái giỏi giang, tài năng, toả sáng. |
|
Trần Phương Trinh |
Phương (hương thơm), Trinh (đức hạnh). Người con gái đoan chính, giữ gìn đức hạnh. |
|
|
Trần Phi Yến |
Phi (bay), Yến (chim Yến). Chim Yến bay lượn, ý chỉ sự tự do, nhanh nhẹn. |
|
|
Trần Phương Thảo |
Phương (hương thơm), Thảo (cỏ thơm). Hương thơm của cỏ, ý chỉ sự dịu dàng, chân thành. |
|
|
Trần Phụng Nghi |
Phụng (chim Phụng), Nghi (phép tắc). Phẩm chất đoan trang, cao sang. |
|
|
Q |
Trần Quỳnh Chi |
Quỳnh (hoa Quỳnh), Chi (cành). Cành hoa Quỳnh quý giá, xinh đẹp. |
|
Trần Quý Ngân |
Quý (quý giá), Ngân (tiền bạc). Sự giàu sang, được trân trọng. |
|
|
Trần Quỳnh Hương |
Quỳnh (hoa Quỳnh), Hương (mùi thơm). Hương thơm cao quý của hoa Quỳnh. |
|
|
Trần Quế Lâm |
Quế (cây Quế), Lâm (rừng). Cây Quế thơm ngát trong rừng, ý chỉ sự tinh khiết. |
|
|
Trần Quyên Phương |
Quyên (chim Đỗ Quyên), Phương (hương thơm). Chim Quyên dịu dàng, toả hương thơm. |
|
|
S |
Trần Song Thư |
Song (đôi), Thư (sách). Thông minh, hiểu biết sâu rộng. |
|
Trần San San |
San San (lấp lánh, đáng yêu). Cô gái nhỏ nhắn, đáng yêu, có sức sống. |
|
|
Trần Sơn Ca |
Sơn (núi), Ca (hát). Chim Sơn Ca, ý chỉ sự vui vẻ, tiếng nói trong trẻo, yêu đời. |
|
|
Trần Sương Mai |
Sương (hạt sương), Mai (buổi sáng). Hạt sương buổi sáng, trong lành, tinh khôi. |
|
|
Trần Sam Anh |
Sam (tinh xảo), Anh (tinh anh). Xinh đẹp, tinh tế, thông minh. |
|
|
T |
Trần Thục Đoan |
Thục (hiền lành), Đoan (đoan trang). Cô gái nết na, thùy mị, đoan chính. |
|
Trần Thảo Nguyên |
Thảo (cỏ), Nguyên (đồng bằng). Tâm hồn khoáng đạt, tự do, hiền hoà. |
|
|
Trần Thanh Mai |
Thanh (trong trẻo), Mai (hoa Mai). Vẻ đẹp tươi mới, trong sáng. |
|
|
Trần Tường Vy |
Tường (may mắn), Vy (nhỏ bé). Loài hoa nhỏ xinh, mang ý nghĩa may mắn. |
|
|
Trần Thuỳ Dương |
Thuỳ (dịu dàng), Dương (ánh dương). Cô gái dịu dàng, ấm áp, rạng rỡ. |
|
|
U |
Trần Uyên Thy |
Uyên (sâu sắc), Thy (thơ). Cô gái duyên dáng, có học thức, hiểu biết sâu rộng. |
|
Trần Uyên Phương |
Uyên (sâu sắc), Phương (hương thơm). Thông minh, thanh lịch, toả hương thơm. |
|
|
Trần Uyên Châu |
Uyên (sâu sắc), Châu (ngọc quý). Viên ngọc quý mang vẻ đẹp trí tuệ. |
|
|
Trần Uyên Hà |
Uyên (sâu sắc), Hà (sông). Dòng sông tri thức, ý chỉ sự thông thái. |
|
|
Trần Uyên Mai |
Uyên (sâu sắc), Mai (hoa Mai). Vẻ đẹp tri thức, thanh cao. |
|
|
V |
Trần Vân Trang |
Vân (mây), Trang (trang nhã). Vẻ đẹp trang nhã, nhẹ nhàng như mây trời. |
|
Trần Vi Khuê |
Vi (nhỏ bé), Khuê (ngôi sao). Ngôi sao nhỏ bé, xinh xắn, toả sáng. |
|
|
Trần Vĩnh Thanh |
Vĩnh (mãi mãi), Thanh (trong trẻo). Sự trong trẻo, tươi mới dài lâu. |
|
|
Trần Vy Anh |
Vy (nhỏ bé), Anh (tinh anh). Cô gái nhỏ nhắn, xinh xắn và tinh anh. |
|
|
Trần Vân Khánh |
Vân (mây), Khánh (vui mừng). Niềm vui toả ra như mây. |
|
|
X |
Trần Xuân Trà |
Xuân (mùa xuân), Trà (cây trà). Sức sống, sự tươi mới của mùa xuân. |
|
Trần Xuân Thảo |
Xuân (mùa xuân), Thảo (cỏ). Cỏ mùa xuân, ý chỉ sự tươi mới, sinh sôi. |
|
|
Trần Xuân Mai |
Xuân (mùa xuân), Mai (hoa Mai). Vẻ đẹp rạng rỡ của hoa Mai mùa xuân. |
|
|
Trần Xuân Quỳnh |
Xuân (mùa xuân), Quỳnh (hoa Quỳnh). Vẻ đẹp cao quý, tươi mới. |
|
|
Trần Xuân Lan |
Xuân (mùa xuân), Lan (hoa Lan). Thanh lịch, quý phái, luôn tươi mới. |
|
|
Y |
Trần Yến Nhi |
Yến (chim Yến), Nhi (nhỏ bé). Cô gái nhỏ nhắn, xinh đẹp, nhanh nhẹn như chim Yến. |
|
Trần Ý Lan |
Ý (ý tứ), Lan (hoa Lan). Duyên dáng, thanh lịch như hoa Lan. |
|
|
Trần Yên Bằng |
Yên (bình yên), Bằng (bằng phẳng). Cuộc đời bằng phẳng, yên ổn, không gặp sóng gió. |
|
|
Trần Yến Vy |
Yến (chim Yến), Vy (nhỏ bé). Cô gái nhỏ nhắn, duyên dáng. |
|
|
Trần Ý Thu |
Ý (ý tứ), Thu (mùa thu). Vẻ đẹp dịu dàng, trầm lắng, sâu sắc của mùa thu. |
Tên bé gái họ Trần được sắp xếp theo bảng chữ cái
5. Cần lưu ý những gì khi đặt tên cho con gái họ Trần?
Khi đặt tên cho bé gái họ Trần, ba mẹ nên lưu ý một số điểm quan trọng để mang lại may mắn và hạnh phúc cho con:
- Chọn tên lót nhẹ nhàng, uyển chuyển để tránh gây nhầm lẫn với tên bé trai.
- Lựa chọn tên dễ đọc, dễ nhớ, giúp con thuận lợi trong giao tiếp và cuộc sống.
- Tránh đặt trùng với tên các thành viên trong gia đình để giữ sự độc đáo và ý nghĩa riêng.
- Nên chọn những tên mang hàm ý tích cực, tốt lành, góp phần mang đến cuộc sống thuận lợi, hạnh phúc cho con.
Hy vọng những gợi ý tên con gái họ Trần trên đây sẽ giúp ba mẹ dễ dàng chọn được cái tên vừa xinh đẹp, vừa ý nghĩa. Một cái tên hay sẽ là lời chúc tốt lành, mang đến niềm vui, may mắn và hạnh phúc cho con suốt cuộc đời.
Trường hợp ba mẹ đang cân nhắc đặt tên theo họ bố/mẹ (hoặc muốn có thêm phương án đặt tên theo họ phổ biến để so sánh ý nghĩa), bạn cũng có thể xem thêm gợi ý đặt tên con gái họ Võ để chọn được tên vừa nữ tính vừa có nét hiện đại.
Bên cạnh niềm vui chọn tên, ba mẹ cũng cần quan tâm đến sức khỏe, dinh dưỡng và tinh thần trong suốt thai kỳ. Đây là nền tảng quan trọng giúp con phát triển tốt ngay từ những ngày đầu đời. Để đồng hành cùng hành trình nuôi dưỡng con một cách khoa học, mẹ có thể theo dõi Chương trình Dinh dưỡng Mẹ và Bé.
Tại Chương trình Dinh dưỡng Mẹ và Bé, mẹ có thể tham khảo nhiều công cụ hữu ích như:
- Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho mẹ bầu: Giúp mẹ xây dựng chế độ ăn chuẩn theo từng giai đoạn.
- Ngân Hàng thực đơn cho mẹ bầu theo từng tháng: Gợi ý thực đơn phong phú và dễ áp dụng.
- Theo dõi sức khỏe của mẹ bầu trong suốt thai kỳ: Hỗ trợ mẹ an tâm theo dõi sự phát triển của thai nhi.
Với dinhduongmevabe.com.vn, mẹ luôn có một người bạn đồng hành đáng tin cậy, giúp hành trình mang thai và nuôi dưỡng con trở nên trọn vẹn và hạnh phúc hơn.


