Bầu 2 tháng nên ăn gì theo chuyên gia dinh dưỡng để thai nhi phát triển toàn diện?
Bài viết được thẩm định bởi TS.BS. Dương Lan Dung - Phó Trưởng phòng Đào tạo, Nguyên Phó Trưởng phòng Nghiên cứu khoa học - Bệnh viện Phụ sản Trung ương.
Bầu 2 tháng nên ăn gì để đảm bảo cả mẹ và bé đều khỏe mạnh? Ở giai đoạn này, nhu cầu dinh dưỡng của mẹ tăng cao để hỗ trợ sự phát triển nhanh chóng của thai nhi. Lựa chọn thực phẩm phù hợp sẽ giúp bé hình thành các cơ quan quan trọng tốt hơn. Bên cạnh đó, việc này còn giúp mẹ giảm triệu chứng ốm nghén, bổ sung đủ vitamin và khoáng chất thiết yếu. Bài viết của Chương trình Dinh dưỡng Mẹ và Bé sẽ hướng dẫn các mẹ bầu về chế độ ăn uống chi tiết.
1. Tầm quan trọng của dinh dưỡng trong tháng thứ 2 thai kỳ
Trong giai đoạn từ tuần thứ 7 đến tuần thứ 10 của thai kỳ, thai nhi có chiều dài trung bình khoảng 2-3 cm và chỉ bằng quả táo nhỏ Đây là giai đoạn thai nhi phát triển nhanh chóng cùng với sự hình thành các cơ quan quan trọng như mắt, tai, miệng, tim và các chi.
Vì vậy, chế độ dinh dưỡng trong tháng thứ hai là rất quan trọng. Một chế độ ăn cân bằng sẽ cung cấp đầy đủ dưỡng chất giúp thai nhi phát triển toàn diện và hỗ trợ mẹ phòng ngừa các vấn đề sức khỏe như tiểu đường thai kỳ, thiếu máu hoặc thiếu i-ốt. Ngược lại, ăn uống thiếu chất hoặc không an toàn có thể làm tăng nguy cơ mệt mỏi, rối loạn tiêu hóa và ảnh hưởng đến thai kỳ.
Chế độ dinh dưỡng tháng thứ hai rất quan trọng
2. Nhu cầu dinh dưỡng của mẹ bầu 2 tháng
Mỗi nhóm dưỡng chất đều đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành và phát triển bé yêu cũng như sức khỏe của người mẹ trong suốt thai kỳ.
Dưới đây là một số chỉ tiêu tham khảo thường được dùng để xây dựng khẩu phần 1 ngày cho mẹ bầu 2 tháng:
|
Nhóm chỉ tiêu |
Mức tham khảo |
Ghi chú |
|
Năng lượng |
1.978–2.082 kcal/ngày |
Tùy thể trạng, mức hoạt động, BMI trước mang thai |
|
Tỷ lệ P:L:G |
Protein 13–20%; Lipid 25–35%; Glucid 55–65% |
Ưu tiên chất béo tốt; hạn chế đường tinh luyện |
|
Canxi |
720–960 mg/ngày |
Từ sữa và chế phẩm, cá, rau xanh… |
|
Sắt |
≈ 41,1 mg/ngày |
Kết hợp thực phẩm giàu vitamin C để tăng hấp thu |
|
I-ốt |
≈ 220 µg/ngày |
Từ muối i-ốt, hải sản; không lạm dụng |
|
Folate (vitamin B9) |
≈ 600 µg/ngày |
Quan trọng cho ống thần kinh |
|
Choline |
≈ 450 mg/ngày |
Từ trứng, thịt, cá, sữa… |
|
Chất xơ |
≈ 28 g/ngày |
Từ rau, quả, ngũ cốc nguyên hạt |
|
Muối |
< 5 g/ngày |
Giảm đồ mặn, chế biến sẵn |
Lưu ý: các chỉ tiêu trên mang tính tham khảo chung. Nếu mẹ có bệnh lý nền (thiếu máu, rối loạn tuyến giáp, đái tháo đường, tăng huyết áp…), cần điều chỉnh theo tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
3. Mẹ bầu 2 tháng nên ăn gì để con phát triển khỏe mạnh?
Lựa chọn thực phẩm phù hợp là nền tảng giúp thai nhi phát triển toàn diện. Một chế độ ăn cân bằng cung cấp đủ Protein, Vitamin, khoáng chất và chất béo cần thiết. Dưới đây là các nhóm thực phẩm quan trọng mẹ nên bổ sung hàng ngày để hỗ trợ sức khỏe mẹ và bé trong mang thai 2 tháng.
Mẹ nên bổ sung đầy đủ dinh dưỡng để tăng cường sức khỏe trong 2 tháng đầu thai kỳ
3.1 Thực phẩm giàu sắt
Sắt cần thiết cho sự hình thành hồng cầu và phòng thiếu máu ở mẹ bầu. Mẹ có thể bổ sung bằng nhóm thực phẩm giàu sắt như: thịt đỏ, gan, cá, trứng và các loại đậu. Các loại rau xanh đậm như cải bó xôi hay bông cải xanh cũng cung cấp sắt thực vật. Ăn kết hợp với thực phẩm giàu Vitamin C sẽ giúp cơ thể hấp thụ sắt tốt hơn, hỗ trợ thai nhi phát triển toàn diện.
3.2 Thực phẩm giàu Acid Folic
Acid Folic giúp ngăn ngừa dị tật ống thần kinh ở thai nhi. Mẹ nên ăn các loại rau lá xanh, đậu lăng, đậu Hà Lan và các loại hạt. Bổ sung thực phẩm giàu folic hàng ngày giúp bé phát triển não và hệ thần kinh khỏe mạnh. Kết hợp với chế độ ăn đa dạng sẽ đảm bảo cơ thể mẹ nhận đủ dưỡng chất cần thiết.
3.3. Thực phẩm giàu Canxi
Canxi là thành phần quan trọng hình thành xương và răng chắc khỏe cho bé. Nguồn thực phẩm tốt gồm sữa, phô mai, sữa chua, cá hồi và các loại rau lá xanh. Việc bổ sung đủ Canxi giúp mẹ phòng ngừa loãng xương và hỗ trợ thai nhi phát triển hệ xương hoàn thiện, đồng thời duy trì sức khỏe tổng thể.
3.4 Thực phẩm giàu chất đạm
Protein cần thiết cho sự phát triển cơ bắp và tế bào của thai nhi. Mẹ bầu nên ăn thịt nạc, cá, trứng, đậu hũ và các loại đậu. Cung cấp đủ Protein giúp bé xây dựng cơ thể khỏe mạnh và hỗ trợ mẹ duy trì năng lượng cho các hoạt động hàng ngày, đặc biệt trong bầu 2 tháng.
3.5 Thực phẩm giàu chất béo
Chất béo, đặc biệt DHA, hỗ trợ phát triển não bộ và thị giác của thai nhi. Mẹ nên ăn các loại cá béo, dầu ô liu, hạt chia và quả bơ. Chất béo lành mạnh giúp cơ thể mẹ hấp thụ Vitamin tan trong dầu và duy trì năng lượng ổn định trong suốt thai kỳ.
3.6 Thực phẩm giàu chất xơ
Chất xơ giúp hệ tiêu hóa khỏe mạnh, giảm táo bón thường gặp ở mẹ bầu. Rau củ quả tươi, ngũ cốc nguyên hạt và các loại hạt là nguồn cung cấp chất xơ dồi dào. Ăn đủ chất xơ giúp mẹ duy trì cân nặng hợp lý và hỗ trợ sự phát triển ổn định của thai nhi.
3.7 Thực phẩm giàu vitamin và khoáng chất
Ngoài các nhóm chất chính, mẹ nên bổ sung Vitamin A, C, E, Kẽm, Iot từ trái cây, rau củ, hải sản. Những dưỡng chất này giúp tăng cường hệ miễn dịch, hỗ trợ trao đổi chất và phát triển toàn diện cho bé. Kết hợp đa dạng thực phẩm sẽ giúp mẹ chăm sóc bà bầu tháng thứ 2 hiệu quả.
Mẹ bầu 2 tháng nên bổ sung đầy đủ tất cả các nhóm chất trong thực đơn hàng ngày
4. Bầu 2 tháng nên uống sữa gì tốt cho mẹ và thai nhi?
Mẹ bầu 2 tháng nên uống các loại sữa giàu canxi, vitamin D, DHA và protein để hỗ trợ phát triển xương, não bộ và tăng cường sức khỏe cho cả mẹ và thai nhi. Đây là giai đoạn quan trọng khi thai bắt đầu hình thành các cơ quan nền tảng, nên việc bổ sung đúng và đủ dưỡng chất từ sữa là rất cần thiết.
Sữa và các sản phẩm từ sữa cung cấp protein giúp xây dựng và tái tạo tế bào, hỗ trợ phát triển cơ bắp thai nhi. Canxi cùng vitamin D giúp hình thành hệ xương và răng chắc khỏe, đồng thời giảm nguy cơ loãng xương ở mẹ. DHA đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển não bộ và thị giác của bé ngay từ những tuần đầu thai kỳ. Kẽm cũng giúp tăng cường hệ miễn dịch và hỗ trợ hoạt động trao đổi chất.
Mẹ bầu nên uống khoảng 2–3 cốc sữa mỗi ngày, có thể kết hợp sữa tươi, sữa bột hoặc sữa chua để đa dạng dưỡng chất. Việc thay đổi giữa các loại sữa sẽ giúp cơ thể hấp thu tốt hơn, đồng thời đảm bảo mẹ và bé luôn được cung cấp đủ nguồn dinh dưỡng cần thiết. Trường hợp mẹ không dung nạp lactose, có thể cân nhắc sữa không lactose hoặc sữa hạt tăng cường canxi (chọn loại ít đường), đồng thời trao đổi với bác sĩ nếu cần.
Mẹ bầu 2 tháng nên uống sữa gì?
5. Bầu 2 tháng không nên ăn gì?
Bên cạnh việc lựa chọn thực phẩm tốt, mẹ bầu cũng cần tránh một số nhóm thực phẩm để bảo vệ sức khỏe cho cả mẹ và thai nhi như:
- Thực phẩm sống, tái hoặc chưa nấu chín.
- Đồ ăn nhanh, chế biến sẵn, nhiều muối và đường.
- Chất kích thích như rượu, cà phê hoặc thuốc lá.
- Thực phẩm lạ, chưa rõ nguồn gốc.
- Tự ý dùng thuốc hoặc thực phẩm chức năng.
6. Mẹ bầu 2 tháng cần lưu ý gì về chế độ dinh dưỡng?
Để thai kỳ khỏe mạnh, mẹ bầu cần tuân thủ một số lưu ý quan trọng trong quá trình mang thai 2 tháng đầu để đảm bảo an toàn và hỗ trợ bé phát triển toàn diện như:
- Không nhịn ăn sáng, chuẩn bị bữa sáng đầy đủ dưỡng chất.
- Chia nhỏ bữa ăn trong ngày, ăn theo nhu cầu.
- Ăn tối vừa phải để tránh ợ chua, ợ nóng.
- Tuyệt đối không sử dụng chất kích thích.
- Lựa chọn thực phẩm an toàn, tránh nguy cơ ngộ độc.
Bầu 2 tháng, mẹ cần lưu ý gì khi ăn uống?
7. Gợi ý thực đơn 7 ngày cho mẹ bầu 2 tháng
Thực đơn thứ 2:
- Bữa sáng: Bún cá rô (MB)
- Bữa trưa: Cơm, Sườn xốt chua ngọt (MB), Canh su hào ngô ngọt nấu tôm (MB), Rau bí xào tỏi (MB), Táo tây
- Bữa tối: Cơm, Gà xào sả ớt (MB), Canh mồng tơi nấu ngao (MB), Bí đỏ xào thịt (MB), Chuối tiêu
- Bữa phụ 1: Sữa tươi tách béo không đường
- Bữa phụ 2: Sữa chua, Thanh long
Thông tin dinh dưỡng của thực đơn được phê duyệt bởi Viện Dinh dưỡng Quốc gia - Bộ Y tế
|
Thông tin |
Tiêu chuẩn dinh dưỡng 1 ngày |
Giá trị dinh dưỡng 1 ngày thực đơn |
|
Năng lượng (kcal) |
1.978 - 2.082 |
2.082 |
|
Protein (%) |
13 - 20 |
19 |
|
Protein động vật/tổng số (%) |
≥ 35 |
68 |
|
Lipid (%) |
25 - 30 |
26 |
|
Lipid động vật/tổng số (%) |
≤ 60 |
47 |
|
Glucid (%) |
55 - 65 |
55 |
|
Tổng số loại nguyên liệu (1) |
≥ 20 |
19 |
|
Tổng lượng rau củ (g) |
≥ 300 |
421 |
|
Tổng lượng quả chín (g) |
≥ 240 |
330 |
|
Hàm lượng muối (g) |
≤ 5 |
4 |
|
Lượng sữa (DV) (3) |
3 |
1 |
|
Canxi (mg) |
720 - 960 |
895 |
Thực đơn thứ 3:
- Bữa sáng: Pancake nhân hoa quả (MB), Dưa hấu, Sữa tươi tách béo không đường
- Bữa trưa: Cơm, Chả tôm thịt hấp (MB), Canh cải bó xôi nấu thịt gà (MB), Bầu luộc chấm trứng (MB), Lê
- Bữa tối: Cơm, Đậu nhồi thịt xốt cà chua (MB), Canh khoai tây cà rốt nấu thịt bò (MB), Cải thảo xào nấm (MB), Thanh long
- Bữa phụ 1: Sữa tươi tách béo không đường
- Bữa phụ 2: Phô mai, Chuối tiêu
Thông tin dinh dưỡng của thực đơn được phê duyệt bởi Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bộ Y tế
|
Thông tin |
Tiêu chuẩn dinh dưỡng 1 ngày |
Giá trị dinh dưỡng 1 ngày thực đơn |
|
Năng lượng (kcal) |
1.978 - 2.082 |
2.080 |
|
Protein (%) |
13 - 20 |
15 |
|
Protein động vật/tổng số (%) |
≥ 35 |
52 |
|
Lipid (%) |
25 - 30 |
29 |
|
Lipid động vật/tổng số (%) |
≤ 60 |
33 |
|
Glucid (%) |
55 - 65 |
56 |
|
Tổng số loại nguyên liệu (1) |
≥ 20 |
42 |
|
Tổng lượng rau củ (g) |
≥ 300 |
384 |
|
Tổng lượng quả chín (g) |
≥ 240 |
390 |
|
Hàm lượng muối (g) |
≤ 5 |
4 |
|
Lượng sữa (DV) (3) |
≥ 3 |
4 |
|
Canxi (mg) |
720 - 960 |
862 |
Thực đơn thứ 4:
- Bữa sáng: Phở bò (MB), Nước cam tươi
- Bữa trưa: Cơm, Thịt kho trứng (MB), Canh bí đỏ nấu sườn (MB), Cải thìa xào tỏi (MB), Xoài
- Bữa tối: Cơm, Cá quả kho gừng (MB), Canh cải xanh nấm rơm nấu thịt gà (MB), Nộm dứa chuột giá đỗ (MB), Bưởi
- Bữa phụ 1: Sữa tươi tách béo không đường
- Bữa phụ 2: Sữa chua, Chuối tiêu
Thông tin dinh dưỡng của thực đơn được phê duyệt bởi Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bộ Y tế
|
Thông tin |
Tiêu chuẩn dinh dưỡng 1 ngày |
Giá trị dinh dưỡng 1 ngày thực đơn |
|
Năng lượng (kcal) |
1.978 – 2.082 |
2.031 |
|
Protein (%) |
13 – 20 |
18 |
|
Protein động vật/tổng số (%) |
≥ 35 |
64 |
|
Lipid (%) |
25 – 30 |
27 |
|
Lipid động vật/tổng số (%) |
≤ 60 |
56 |
|
Glucid (%) |
55 – 65 |
57 |
|
Tổng số loại nguyên liệu (1) |
≥ 20 |
44 |
|
Tổng lượng rau củ (g) |
≥ 300 |
346 |
|
Tổng lượng quả chín (g) |
≥ 240 |
510 |
|
Hàm lượng muối (g) |
≤ 5 |
5 |
|
Lượng sữa (DV) (3) |
≥ 3 |
3 |
|
Canxi (mg) |
720 – 960 |
844 |
Thực đơn thứ 5:
- Bữa sáng: Cơm rang thập cẩm (MB), Nước cam tươi
- Bữa trưa: Cơm, Vịt kho chuối xanh (MB), Canh rong biển nấu ngao (MB), Lặc lè luộc chấm muối vừng (MB), Bưởi
- Bữa tối: Cơm, Tôm chiên giòn xốt chua ngọt (MB), Canh rau dền ngô ngọt nấu thịt (MB), Bắp cải xào cà chua (MB), Thanh long
- Bữa phụ 1: Sữa tươi tách béo không đường
- Bữa phụ 2: Phô mai, Lê
Thông tin dinh dưỡng của thực đơn được phê duyệt bởi Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bộ Y tế
|
Thông tin |
Tiêu chuẩn dinh dưỡng 1 ngày |
Giá trị dinh dưỡng 1 ngày thực đơn |
|
Năng lượng (kcal) |
1.978 – 2.082 |
2.080 |
|
Protein (%) |
13 – 20 |
17 |
|
Protein động vật/tổng số (%) |
≥ 35 |
61 |
|
Lipid (%) |
25 – 30 |
28 |
|
Lipid động vật/tổng số (%) |
≤ 60 |
59 |
|
Glucid (%) |
55 – 65 |
55 |
|
Tổng số loại nguyên liệu (1) |
≥ 20 |
46 |
|
Tổng lượng rau củ (g) |
≥ 300 |
369 |
|
Tổng lượng quả chín (g) |
≥ 240 |
490 |
|
Hàm lượng muối (g) |
≤ 5 |
4 |
|
Lượng sữa (DV) (3) |
≥ 3 |
3 |
|
Canxi (mg) |
720 – 960 |
948 |
Thực đơn thứ 6:
- Bữa sáng: Miến ngan (MB)
- Bữa trưa: Cơm, Bò cuốn lá lốt (MB), Canh khoai sọ rau muống nấu sườn (MB), Đậu cô ve cà rốt luộc (MB), Dưa hấu
- Bữa tối: Cơm, Cá chép hấp hành gừng (MB), Canh bí xanh nấu mọc (MB), Cải xoong xào thịt (MB), Táo tây
- Bữa phụ 1: Sữa tươi tách béo không đường
- Bữa phụ 2: Sữa chua, Quýt
Thông tin dinh dưỡng của thực đơn được phê duyệt bởi Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bộ Y tế
|
Thông tin |
Tiêu chuẩn dinh dưỡng 1 ngày |
Giá trị dinh dưỡng 1 ngày thực đơn |
|
Năng lượng (kcal) |
1.978 – 2.082 |
2.079 |
|
Protein (%) |
13 – 20 |
18 |
|
Protein động vật/tổng số (%) |
≥ 35 |
67 |
|
Lipid (%) |
25 – 30 |
27 |
|
Lipid động vật/tổng số (%) |
≤ 60 |
59 |
|
Glucid (%) |
55 – 65 |
55 |
|
Tổng số loại nguyên liệu (1) |
≥ 20 |
40 |
|
Tổng lượng rau củ (g) |
≥ 300 |
385 |
|
Tổng lượng quả chín (g) |
≥ 240 |
400 |
|
Hàm lượng muối (g) |
≤ 5 |
4 |
|
Lượng sữa (DV) (3) |
≥ 3 |
3 |
|
Canxi (mg) |
720 – 960 |
865 |
Thực đơn thứ 7:
- Bữa sáng: Bún dọc mùng (MB)
- Bữa trưa: Sườn nướng kiểu Hàn Quốc ăn kèm khoai tây nghiền (MB), Salad bắp cải (MB), Chuối tiêu, Nước cam tươi
- Bữa tối: Cơm, Gà hấp lá chanh (MB), Canh cá rô rau cần (MB), Súp lơ ớt chuông xào tôm (MB), Xoài
- Bữa phụ 1: Sữa tươi tách béo không đường
- Bữa phụ 2: Phô mai, Thanh long
Thông tin dinh dưỡng của thực đơn được phê duyệt bởi Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bộ Y tế
|
Thông tin |
Tiêu chuẩn dinh dưỡng 1 ngày |
Giá trị dinh dưỡng 1 ngày thực đơn |
|
Năng lượng (kcal) |
1.978 – 2.082 |
2.066 |
|
Protein (%) |
13 – 20 |
16 |
|
Protein động vật/tổng số (%) |
≥ 35 |
65 |
|
Lipid (%) |
25 – 30 |
29 |
|
Lipid động vật/tổng số (%) |
≤ 60 |
60 |
|
Glucid (%) |
55 – 65 |
55 |
|
Tổng số loại nguyên liệu (1) |
≥ 20 |
47 |
|
Tổng lượng rau củ (g) |
≥ 300 |
488 |
|
Tổng lượng quả chín (g) |
≥ 240 |
510 |
|
Hàm lượng muối (g) |
≤ 5 |
5 |
|
Lượng sữa (DV) (3) |
≥ 3 |
3 |
|
Canxi (mg) |
720 – 960 |
957 |
Thực đơn chủ nhật:
- Bữa sáng: Bánh mì trứng phô mai (MB), Nước cam tươi
- Bữa trưa: Cơm, Bò lúc lắc (MB), Canh cải cúc nấu thịt (MB), Salad su su (MB), Quýt
- Bữa tối: Lẩu hải sản (MB), Khoai lang chiên (MB), Dưa hấu
- Bữa phụ 1: Sữa tươi tách béo không đường
- Bữa phụ 2: Sữa chua, Táo tây
Thông tin dinh dưỡng của thực đơn được phê duyệt bởi Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bộ Y tế
|
Thông tin |
Tiêu chuẩn dinh dưỡng 1 ngày |
Giá trị dinh dưỡng 1 ngày thực đơn |
|
Năng lượng (kcal) |
1.978 – 2.082 |
2.057 |
|
Protein (%) |
13 – 20 |
18 |
|
Protein động vật/tổng số (%) |
≥ 35 |
68 |
|
Lipid (%) |
25 – 30 |
27 |
|
Lipid động vật/tổng số (%) |
≤ 60 |
47 |
|
Glucid (%) |
55 – 65 |
55 |
|
Tổng số loại nguyên liệu (1) |
≥ 20 |
46 |
|
Tổng lượng rau củ (g) |
≥ 300 |
434 |
|
Tổng lượng quả chín (g) |
≥ 240 |
530 |
|
Hàm lượng muối (g) |
≤ 5 |
5 |
|
Lượng sữa (DV) (3) |
≥ 3 |
4 |
|
Canxi (mg) |
720 – 960 |
927 |
Bầu 2 tháng nên ăn gì là câu hỏi quan trọng để đảm bảo sức khỏe mẹ và sự phát triển toàn diện của thai nhi. Bằng cách lựa chọn thực phẩm giàu Sắt, Canxi, Acid Folic, Protein, chất béo, chất xơ và Vitamin, mẹ bầu không chỉ giúp con phát triển tốt mà còn cải thiện sức khỏe bản thân.
Để tối ưu việc theo dõi và xây dựng thực đơn dinh dưỡng, mẹ có thể tham khảo Chương trình Dinh dưỡng Mẹ và Bé, nơi cung cấp hướng dẫn khoa học và thực hành dễ dàng, giúp mẹ bầu 2 tháng đầu thai kỳ chăm sóc sức khỏe hiệu quả hơn.
*Lưu ý: Để có thể nhận được thêm những lời khuyên chi tiết phù hợp với tình trạng sức khỏe cho mẹ và bé, bạn hãy tư vấn thêm các bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng ở các cơ sở y tế gần nhất.
Theo dõi Fanpage Dinh dưỡng Mẹ và Bé bằng cách bấm “Thích Trang” để cập nhật kiến thức bổ ích cho mẹ và bé.


