Bật mí 6 cách giúp trẻ hết biếng ăn hiệu quả bố mẹ nên biết
Bài viết được thẩm định bởi TS.BS. Dương Lan Dung - Phó Trưởng phòng Đào tạo, Nguyên Phó Trưởng phòng Nghiên cứu khoa học - Bệnh viện Phụ sản Trung ương.
Biếng ăn kéo dài không chỉ ảnh hưởng đến cân nặng mà còn tác động trực tiếp đến quá trình hấp thu dinh dưỡng, phát triển chiều cao và sức đề kháng của trẻ. Tuy nhiên, nếu bố mẹ hiểu đúng nguyên nhân và áp dụng phương pháp phù hợp, tình trạng biếng ăn hoàn toàn có thể cải thiện theo hướng tự nhiên và bền vững. Trong bài viết này, Chương trình Dinh dưỡng Mẹ và Bé sẽ chia sẻ 6 cách đơn giản, khoa học giúp trẻ ăn ngon miệng hơn và hình thành thói quen ăn uống tích cực.
1. Trẻ biếng ăn: Nguyên nhân và dấu hiệu nhận biết
Biếng ăn ở trẻ là tình trạng trẻ ăn ít, không chủ động ăn và thường chỉ ăn khi bị dỗ dành hoặc ép buộc. Tình trạng này khá phổ biến ở trẻ từ 1–6 tuổi. Sau 1 tuổi, tốc độ tăng trưởng của trẻ chậm lại nên nhu cầu ăn uống cũng giảm. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào lượng ăn để kết luận trẻ biếng ăn, mà cần xem xét thêm thái độ và hứng thú của trẻ với bữa ăn.
1.1 Nguyên nhân khiến trẻ biếng ăn
Theo chuyên gia, biếng ăn có thể do 3 loại nguyên nhân sinh lý, tâm lý hoặc bệnh lý. Việc xác định đúng nguyên nhân sẽ giúp cha mẹ lựa chọn hướng can thiệp phù hợp và cải thiện hiệu quả tình trạng này. Các nguyên nhân phổ biến khiến trẻ biếng ăn gồm:
Nhóm 1: Nguyên nhân sinh lý (thường gặp, ít đáng lo nếu trẻ vẫn phát triển tốt)
Sau 1 tuổi tốc độ tăng trưởng chậm lại nên nhu cầu ăn giảm, trẻ có thể ăn ít hơn giai đoạn trước.
Hoăc trẻ ở giai đoạn mọc răng, thay đổi nếp sinh hoạt, “khủng hoảng tuổi lên 2” làm trẻ dễ phản kháng trong bữa ăn.
Nhóm 2: Nguyên nhân do thói quen và tâm lý
- Bị xao nhãng khi ăn: Xem tivi, điện thoại, chơi đồ chơi hoặc bị bế đi khắp nơi khiến trẻ không tập trung vào bữa ăn, lâu dần mất cảm giác ngon miệng.
- Thói quen ăn uống không tốt do cha mẹ tạo ra: Việc cho trẻ ngậm thức ăn quá lâu, không tập nhai hoặc chỉ ăn thức ăn lỏng khiến trẻ hình thành phản xạ lười nhai, sợ nuốt và giảm hứng thú với bữa ăn.
- Ăn không đúng thời điểm, không phù hợp độ tuổi: Ép trẻ ăn khi chưa đói hoặc cho ăn thức ăn giống người lớn làm trẻ khó tiêu, không cảm nhận được đói – no và dễ sinh tâm lý chán ăn.
- Không thích món ăn, kén ăn: Ăn lặp lại một vài món quen thuộc hoặc chỉ được ăn món yêu thích khiến trẻ mất cân bằng dinh dưỡng và giảm hứng thú với các thực phẩm khác.
- Không khí bữa ăn căng thẳng: Bị quát mắng, ép ăn hoặc so sánh với trẻ khác khiến trẻ sợ ăn, hình thành phản xạ né tránh bữa ăn.
Nhóm 3: Nguyên nhân do bệnh lý
- Trẻ bị mắc các bệnh như viêm họng, viêm miệng, loét miệng, sốt, nhiễm siêu vi → đau, mệt nên chán ăn.
- Trẻ bị rối loạn tiêu hoá: táo bón, đầy bụng, trào ngược, tiêu chảy…
- Trẻ bị thiếu vi chất (đặc biệt kẽm, sắt…) có thể làm giảm vị giác và giảm hứng thú ăn uống (cần đánh giá chuyên môn, không tự bổ sung kéo dài
- Yếu tố sinh học và di truyền: Trẻ có tiền sử gia đình mắc bệnh mạn tính hoặc bước vào giai đoạn dậy thì có thể xuất hiện hiện tượng chán ăn sinh lý.
1.2 Dấu hiệu nhận biết trẻ biếng ăn
Biếng ăn ở trẻ là tình trạng trẻ không chủ động ăn, ăn ít hơn nhu cầu và kéo dài trong thời gian nhất định, có thể dẫn đến chậm tăng cân và nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng. Cha mẹ có thể nhận biết trẻ biếng ăn thông qua một số biểu hiện đặc trưng dưới đây:
- Trẻ khóc, quấy hoặc né tránh khi đến bữa ăn
- Từ chối nhiều loại thực phẩm hoặc chỉ ăn rất ít món
- Ngậm thức ăn lâu, không chịu nhai nuốt, hay phun nhả thức ăn
- Ăn ít hơn bình thường, khẩu phần ngày càng giảm
- Thời gian mỗi bữa ăn kéo dài trên 30 phút
- Có cảm giác buồn nôn hoặc sợ ăn khi nhìn thấy thức ăn
- Không tăng cân trong 3 tháng liên tục hoặc tăng cân rất chậm
- Không có cảm giác đói, không hứng thú với bữa ăn
- Lượng ăn thấp hơn rõ rệt so với trẻ cùng độ tuổi
Bài viết khác liên quan đến chủ đề biếng ăn: Biếng ăn sinh lý là gì và khắc phục như thế nào?
2. Trẻ biếng ăn phải làm sao?
2.1 Tạo tâm lý thoải mái cho bữa ăn
Tâm lý tích cực là yếu tố quan trọng giúp cải thiện tình trạng biếng ăn ở trẻ. Nếu trẻ luôn bị áp lực, sợ hãi hoặc căng thẳng trong bữa ăn thì dù thức ăn đầy đủ dinh dưỡng cũng khó đạt hiệu quả.
Cách giúp trẻ ăn uống thoải mái hơn:
- Không quát nạt, không thúc ép: La mắng hoặc ép ăn khiến trẻ sợ bữa ăn và mất cảm giác ngon miệng. Cha mẹ nên tạo không khí vui vẻ để trẻ chủ động ăn.
- Khen ngợi khi trẻ ăn ngon và thử món mới: Lời khen giúp trẻ có động lực, hứng thú hơn với việc ăn và dần hình thành thói quen tự lập trong bữa ăn.
Tâm lý thoải mái là cách trị biếng ăn hiệu quả cho trẻ
2.2 Thay đổi thực đơn và chế biến món ăn bắt mắt hơn
Hiện nay, trẻ em tại nước ta rất dễ bị thiếu chất do chế độ dinh dưỡng không đồng đều và chưa bổ sung đúng cách. Mẹ không nên chỉ cho trẻ ăn những món bé yêu thích trong nhiều ngày mà nên cho ăn đa dạng các món bằng cách thay đổi thực đơn hàng ngày. Các mẹ có thể tham khảo Ngân hàng thực đơn dinh dưỡng tại Chương trình Dinh dưỡng mẹ và bé để biết thêm nhiều món ăn bổ dưỡng thơm ngon khác dành cho bé.
Đây là cách giúp trẻ hết biếng ăn hiệu quả mà còn tạo được hứng thú cho con mỗi khi đến bữa ăn.
Thay đổi thực đơn hàng ngày cho trẻ hết chán ăn
2.3 Khuyến khích trẻ đề xuất món ăn
Cách giúp trẻ hết biếng ăn hiệu quả hãy thử cho bé những món ăn mới được chế biến theo sở thích riêng. Kết thúc mỗi bữa ăn, mẹ hãy hỏi bé xem bữa sau con muốn ăn gì, khuyến khích con đề xuất món con yêu thích để bé thấy hào hứng chờ đợi đến bữa ăn hơn.
Khi đó, trẻ sẽ thấy thích thú khi đến bữa, ăn ngon miệng hơn và chứng biếng ăn cũng cải thiện dần. Đặc biệt, cho trẻ ăn càng nhiều món khác nhau sẽ giúp con không bị kén ăn, ăn uống đa dạng. Do đó, hãy thử trò chuyện cùng con và hỏi con xem muốn ăn gì nhé.
Lưu ý: Với trẻ dưới 6 tháng tuổi thì bố mẹ không nên cho trẻ ăn bổ sung quá sớm. Khi trẻ được 6 tháng tuổi mới nên cho trẻ ăn bổ sung.
Hãy cho trẻ đề xuất món mới theo sở thích riêng
2.4 Không cho trẻ xao nhãng khi ăn
Nguyên tắc “BA KHÔNG” trong bữa ăn giúp trẻ tập trung, hình thành thói quen ăn uống lành mạnh và hạn chế tình trạng biếng ăn. Cần áp dụng nhất quán, đặc biệt khi trẻ mới làm quen với thức ăn.
- Không xem TV, điện thoại, iPad
- Tránh thiết bị điện tử để trẻ không bị phân tâm.
- Giúp trẻ nhai kỹ, cảm nhận mùi vị và hỗ trợ tiêu hóa.
- Không chơi đồ chơi, nô đùa
- Không dùng đồ chơi để dụ ăn vì tạo thói quen lệ thuộc.
- Duy trì không gian ăn uống nghiêm túc, đúng giờ.
- Không ăn rong, không ngậm thức ăn
- Ăn rong mất vệ sinh, giảm khả năng hấp thu.
- Tập cho trẻ ngồi ghế ăn cố định ngay từ giai đoạn ăn dặm.
Mẹ luôn ghi nhớ nguyên tắc Không xem - Không chơi - Không ăn rong
2.5 Khuyến khích bé tự xúc, tự gắp thức ăn
Mẹ hãy áp dụng cách giúp trẻ hết biếng ăn: cho trẻ tự cầm thìa xúc đồ ăn. Cách này có ưu điểm là giúp trẻ rèn luyện được tính tự lập, nhận biết được mùi vị và nhiệt độ của đồ ăn. Khi để trẻ tự ăn các mẹ cần ngồi cạnh theo dõi và hướng dẫn bé cách cầm đồ ăn cho đúng, tránh bị sặc, bị hóc nghẹn.
Khuyến khích trẻ tự ăn
2.6 Quản lý thời gian bữa ăn
Quản lý thời gian bữa ăn hợp lý giúp trẻ cảm nhận cơn đói tự nhiên, duy trì hứng thú ăn uống và hạn chế tình trạng biếng ăn kéo dài:
- Không kéo dài bữa ăn quá 30 phút: Bữa ăn nên kết thúc trong khoảng 30 phút để trẻ không bị mệt, thức ăn luôn giữ được độ ngon và trẻ không hình thành thói quen ăn chậm, ngậm đồ ăn.
- Giữ khoảng cách hợp lý giữa các bữa: Thời gian giữa bữa chính và bữa phụ nên cách nhau 3–4 tiếng để trẻ có cảm giác đói tự nhiên, từ đó chủ động ăn và ăn ngon hơn.
- Duy trì giờ ăn cố định mỗi ngày: Ăn đúng giờ giúp cơ thể trẻ hình thành nhịp sinh học ổn định, hỗ trợ tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng tốt hơn.
- Tránh ép trẻ ăn quá nhiều: Không ép ăn nhanh hoặc quá nhiều trong một bữa vì dễ gây sợ ăn. Nên cho trẻ làm quen thức ăn mới từ từ, chia nhỏ khẩu phần trong ngày để trẻ tiếp nhận nhẹ nhàng.
Hãy thiết lập thời gian cụ thể trong mỗi bữa ăn
4. Khi nào cần đưa trẻ biếng ăn đi khám bác sĩ dinh dưỡng?
Cần đưa trẻ biếng ăn đi khám bác sĩ dinh dưỡng khi tình trạng biếng ăn kéo dài và đi kèm một trong các dấu hiệu sau:
- Trẻ biếng ăn liên tục trên 2 - 4 tuần, không có dấu hiệu cải thiện dù đã điều chỉnh chế độ ăn.
- Cân nặng không tăng hoặc sụt cân, chiều cao tăng chậm so với chuẩn phát triển.
- Trẻ thường xuyên mệt mỏi, uể oải, kém tập trung, ngủ không sâu giấc.
- Bữa ăn rất ít, trẻ từ chối nhiều nhóm thực phẩm, đặc biệt là đạm và rau.
- Trẻ hay gặp vấn đề tiêu hóa: táo bón, tiêu chảy, đầy bụng, nôn trớ.
- Trẻ có dấu hiệu thiếu vi chất: da xanh xao, tóc dễ gãy rụng, hay ốm vặt.
- Biếng ăn kèm rối loạn hành vi ăn uống: sợ ăn, khóc khi đến giờ ăn, ngậm thức ăn lâu.
Việc thăm khám sớm giúp xác định nguyên nhân (thiếu vi chất, rối loạn tiêu hóa, bệnh lý nền…) và có phác đồ can thiệp phù hợp, tránh ảnh hưởng lâu dài đến tăng trưởng của trẻ.
5. Những câu hỏi thường gặp khi bé biếng ăn
Trẻ biếng ăn hay nôn trớ là do đâu, khắc phục thế nào?
Trẻ biếng ăn hay nôn trớ thường do biếng ăn sinh lý, tâm lý bị ép ăn, rối loạn tiêu hóa hoặc tư thế bú, ăn chưa đúng. Cha mẹ nên chia nhỏ bữa ăn, không ép trẻ, đổi thực đơn linh hoạt và hỗ trợ vỗ ợ hơi sau khi bú để giảm nôn trớ và giúp trẻ dễ chịu hơn khi ăn.
Cách khắc phục biếng ăn cho trẻ dưới 1 tuổi là gì?
Ưu tiên: đúng thời điểm ăn dặm (không quá sớm), ăn từ loãng đến đặc, đúng tư thế, bữa ngắn, không ép.,nếu tình trạng biếng ăn kéo dài kèm chậm tăng cân, nên đưa trẻ đi khám.
Với biếng ăn sinh lý, cần điều chỉnh giờ ăn, chia nhỏ bữa và tạo thói quen ăn uống đúng giờ. Nếu biếng ăn kéo dài, có thể bổ sung lysine, kẽm và vitamin nhóm B theo tư vấn bác sĩ để hỗ trợ vị giác và hấp thu.
Trẻ biếng ăn là thiếu chất gì?
Trẻ biếng ăn thường liên quan đến thiếu vi chất như kẽm, sắt, vitamin A và selen. Trong đó, thiếu kẽm dễ làm giảm vị giác, khiến trẻ chán ăn và chậm tăng cân, cần được bổ sung đúng liều theo hướng dẫn chuyên môn.
Trẻ 2 - 3 tuổi biếng ăn phải làm sao, nên bổ sung gì?
Trẻ ở lứa tuổi này hay “phản kháng”. bố mẹ tập trung vào việc xây dựng nề nếp bữa ăn cho trẻ (không màn hình, không ăn rong, thời gian bữa ăn dưới 30 phút), và rèn tính kiên trì 2–3 tuần. Cha mẹ nên đa dạng thực đơn, chia nhỏ bữa, duy trì giờ ăn cố định và hạn chế ăn vặt trước bữa chính. Nếu nghi ngờ thiếu chất, có thể bổ sung kẽm, sắt và vitamin nhóm B theo tư vấn bác sĩ.
Vì sao trẻ ăn nhiều nhưng không tăng cân?
Nguyên nhân thường do ăn chưa đủ chất, kém hấp thu, chế biến sai cách, chưa tẩy giun hoặc ngủ không đủ giấc, có bệnh lý nền. Cần xem lại chất lượng bữa ăn (cân đối dinh dưỡng, đa dạng thực phẩm), tẩy giun định kỳ, duy trì giấc ngủ đủ để hỗ trợ tăng cân tự nhiên và theo dõi tăng trưởng; nếu kéo dài nên đi khám
6. Gợi ý thực đơn dinh dưỡng cho bé ăn dặm
Thực đơn ăn dặm cho bé từ 12 - dưới 18 tháng tuổi
Danh sách món ăn
Bữa sáng
- Mì thịt heo (MN)
Bữa trưa
- Cháo cá lóc cải thìa nấm rơm (MN)
- Hồng xiêm / Sa bô chê
Bữa chiều
- Bún mọc (MN)
- Chuối tiêu
Bữa phụ
- Sữa mẹ
Bữa tối
- Cháo trứng thịt heo cà rốt xôi (MN)
- Xoài
Thông tin dinh dưỡng của thực đơn được phê duyệt bởi Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bộ Y tế:
|
Thông tin |
Tiêu chuẩn dinh dưỡng 1 ngày |
Giá trị thực đơn |
|
Năng lượng (kcal) |
840 – 910 |
841 |
|
Protein (%) |
13 – 20 |
19 |
|
Protein động vật/tổng số (%) |
≥ 60 |
73 |
|
Lipid (%) |
30 – 40 |
34 |
|
Lipid động vật/tổng số (%) |
≥ 60 |
66 |
|
Glucid (%) |
47 – 50 |
47 |
|
Tổng số loại nguyên liệu |
≥ 10 |
27 |
|
Tổng lượng rau củ (g) |
≥ 40 |
126 |
|
Tổng lượng quả chín (g) |
59 – 83 |
83 |
|
Hàm lượng muối (g) |
≤ 2,3 |
2,3 |
|
Lượng sữa (ĐV) |
≥ 1 |
1 |
Thực đơn ăn dặm cho bé từ 18 - dưới 24 tháng tuổi
Danh sách món ăn:
Bữa sáng
- Mì thịt heo (MN)
Bữa trưa
- Cơm trắng
- Cá lóc kho thơm (MN)
- Canh chua rau muống nấu thịt (MN)
- Su su xào tỏi (MN)
- Táo tây / Bơm (lê tàu)
Bữa chiều
- Bún mọc (MN)
- Chuối tiêu
Bữa phụ
- Sữa mẹ
Bữa tối
- Cơm trắng
- Trứng đúc thịt (MN)
- Canh bí xanh hạt sen nấu thịt gà (MN)
- Bông cải luộc (MN)
- Nho
Thông tin dinh dưỡng của thực đơn được phê duyệt bởi Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bộ Y tế:
|
Thông tin |
Tiêu chuẩn dinh dưỡng 1 ngày |
Giá trị thực đơn |
|
Năng lượng (kcal) |
840 – 910 |
889 |
|
Protein (%) |
13 – 20 |
19 |
|
Protein động vật/tổng số (%) |
≥ 60 |
70 |
|
Lipid (%) |
30 – 40 |
33 |
|
Lipid động vật/tổng số (%) |
≥ 60 |
74 |
|
Glucid (%) |
47 – 50 |
48 |
|
Tổng số loại nguyên liệu |
≥ 10 |
40 |
|
Tổng lượng rau củ (g) |
≥ 40 |
199 |
|
Tổng lượng quả chín (g) |
59 – 83 |
75 |
|
Hàm lượng muối (g) |
≤ 2,3 |
2,3 |
|
Lượng sữa (ĐV) |
≥ 1 |
1 |
Thực đơn ăn dặm cho bé từ 24 - dưới 36 tháng tuổi
Danh sách món ăn:
Bữa sáng
- Mì thịt heo (MN)
Bữa trưa
- Cơm trắng
- Cá lóc kho thơm (MN)
- Canh chua rau muống nấu thịt (MN)
- Su su xào tỏi (MN)
- Táo tây / Bom (lê tàu)
Bữa chiều
- Bún mọc (MN)
- Chuối tiêu
Bữa phụ
- Sữa tươi không đường
Bữa tối
- Cơm trắng
- Trứng đúc thịt (MN)
- Canh bí xanh hạt sen nấu thịt gà (MN)
- Bông cải luộc (MN)
- Nho
Thông tin dinh dưỡng của thực đơn được phê duyệt bởi Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bộ Y tế:
|
Thông tin |
Tiêu chuẩn dinh dưỡng 1 ngày |
Giá trị thực đơn |
|
Năng lượng (kcal) |
930 – 1.000 |
939 |
|
Protein (%) |
13 – 20 |
20 |
|
Protein động vật/tổng số (%) |
≥ 60 |
70 |
|
Lipid (%) |
30 – 40 |
32 |
|
Lipid động vật/tổng số (%) |
≥ 60 |
74 |
|
Glucid (%) |
47 – 50 |
48 |
|
Tổng số loại nguyên liệu |
≥ 10 |
40 |
|
Tổng lượng rau củ (g) |
≥ 80 |
210 |
|
Tổng lượng quả chín (g) |
59 – 83 |
75 |
|
Hàm lượng muối (g) |
≤ 2,3 |
2,3 |
|
Lượng sữa (ĐV) |
1 – 3 |
1 |
>>> Để khám phá thêm nhiều thực đơn dinh dưỡng cho bé theo từng độ tuổi kèm công thức và cách nấu chi tiết, ba mẹ có thể tham khảo ngay Ngân hàng thực đơn dinh dưỡng cho bé để chủ động xây dựng chế độ ăn phù hợp mỗi ngày.
Biếng ăn ở trẻ là tình trạng khá phổ biến nhưng hoàn toàn có thể cải thiện nếu cha mẹ áp dụng đúng phương pháp và duy trì thói quen ăn uống khoa học cho con. Hy vọng 6 cách giúp trẻ hết biếng ăn trong bài đã giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân và biết cách điều chỉnh phù hợp với từng giai đoạn phát triển. Nếu trẻ biếng ăn kéo dài, chậm tăng cân hoặc có dấu hiệu thiếu chất, cha mẹ nên đưa trẻ đi thăm khám dinh dưỡng để được tư vấn kịp thời, tránh ảnh hưởng đến sức khỏe và tăng trưởng lâu dài.
Theo dõi Chương trình Dinh dưỡng Mẹ và Bé để cập nhật kiến thức dinh dưỡng chuẩn khoa học, nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi và ngân hàng thực đơn giúp bé ăn ngon, phát triển khỏe mạnh.
*Lưu ý: Để có thể nhận được thêm những lời khuyên chi tiết phù hợp với tình trạng sức khỏe cho mẹ và bé, bạn hãy tư vấn thêm các bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng ở các cơ sở y tế gần nhất.
Theo dõi Fanpage Dinh dưỡng Mẹ và Bé bằng cách bấm “Thích Trang” để cập nhật kiến thức bổ ích cho mẹ và bé.


