Suy dinh dưỡng ở trẻ em: Cách bổ sung dưỡng chất hiệu quả

Bài viết được thẩm định bởi TS.BS. Dương Lan Dung - Phó Trưởng phòng Đào tạo, Nguyên Phó Trưởng phòng Nghiên cứu khoa học - Bệnh viện Phụ sản Trung ương.

Dinh dưỡng đầy đủ là nền tảng quan trọng giúp trẻ phát triển khỏe mạnh về cả thể chất lẫn trí tuệ. Khi mẹ quan tâm đến chế độ ăn uống cân bằng, trẻ sẽ có cơ hội tăng trưởng toàn diện, hạn chế được nguy cơ suy dinh dưỡng. Trong bài viết này, Chương trình Dinh dưỡng Mẹ và Bé sẽ cùng mẹ tìm hiểu rõ hơn về tình trạng suy dinh dưỡng ở trẻ em và những lợi ích khi xây dựng chế độ dinh dưỡng hợp lý ngay từ sớm.

1. Suy dinh dưỡng ở trẻ em là gì?

Suy dinh dưỡng ở trẻ em được hiểu là tình trạng cơ thể không được cung cấp đầy đủ, dư thừa hoặc mất cân đối các dưỡng chất cần thiết như protein, glucid, lipid, năng lượng, vitamin và khoáng chất dẫn đến chậm phát triển về cân nặng, chiều cao hoặc cả hai. Đây là một trong những vấn đề sức khỏe phổ biến ở trẻ nhỏ, đặc biệt ở nhóm dưới 5 tuổi và thường gặp nhất ở trẻ dưới 3 tuổi. 

Theo Báo cáo Tình hình Trẻ em Thế giới của UNICEF, trên toàn cầu, cứ 3 trẻ dưới 5 tuổi thì có 1 trẻ bị thiếu dinh dưỡng. Tại Việt Nam, tỷ lệ suy dinh dưỡng thể thấp còi dao động từ 18% đến gần 20%, với hơn 230.000 trẻ em mắc suy dinh dưỡng cấp tính nặng mỗi năm

 Sự phân bố không đồng đều giữa vùng miền, đặc biệt là nông thôn, miền núi, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, thường có tỷ lệ suy dinh dưỡng cao hơn nhiều so với vùng đô thị. 

Bên cạnh suy dinh dưỡng “thiếu” (các thể như thấp còi, nhẹ cân, gầy), Việt Nam còn đối mặt với gánh nặng kép khi vừa có suy dinh dưỡng, vừa có thiếu vi chất và gia tăng thừa cân, béo phì trong trẻ em và thanh thiếu niên.

Tình trạng suy dinh dưỡng ở trẻ thường phân thành 3 nhóm chính:

  • Suy dinh dưỡng độ 1 (nhẹ): Ở mức độ này, cân nặng hoặc chiều cao của trẻ thấp hơn -2SD, đạt khoảng 70 - 90% so với chuẩn theo độ tuổi và giới tính. Trẻ thường vẫn ăn uống bình thường, không gặp nhiều vấn đề tiêu hóa nhưng lớp mỡ dưới bụng mỏng. Đây là dấu hiệu cho thấy tình trạng thiếu dinh dưỡng bắt đầu xuất hiện.
  • Suy dinh dưỡng độ 2 (trung bình): Trẻ có cân nặng hoặc chiều cao dưới -3SD, chỉ đạt 60 - 70% so với chuẩn. Lúc này, trẻ thường xuất hiện các đợt rối loạn tiêu hóa, hơi biếng ăn, chậm tăng cân và mất lớp mỡ dưới da ở bụng, mông, chi. Nếu không can thiệp kịp thời, tình trạng này có thể chuyển sang mức nặng hơn.
  • Suy dinh dưỡng độ 3 (nặng): Đây là mức nghiêm trọng nhất, khi cân nặng hoặc chiều cao của trẻ dưới -4SD, chỉ đạt khoảng 60% so với chuẩn. Suy dinh dưỡng lúc này ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều cơ quan trong cơ thể, làm trẻ yếu ớt, dễ mắc bệnh và nguy cơ tử vong cao nếu không được điều trị đúng cách.

Suy dinh dưỡng là  một trong những vấn đề sức khỏe phổ biến ở trẻ nhỏ

Suy dinh dưỡng là  một trong những vấn đề sức khỏe phổ biến ở trẻ nhỏ

2. Dấu hiệu nhận biết trẻ bị suy dinh dưỡng 

Trẻ em bị suy dinh dưỡng có thể biểu hiện khác nhau tùy vào loại suy dinh dưỡng mắc phải, từ thấp bé, gầy gò đến thừa cân, béo phì. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất mà còn làm suy giảm hệ miễn dịch, khiến trẻ dễ mắc bệnh và tổn thương đến nhiều cơ quan trong cơ thể. Ngoài ra, suy dinh dưỡng còn tác động đến tinh thần, gây lo âu, thay đổi tâm trạng và các rối loạn về tâm lý.

Một số dấu hiệu thường gặp ở trẻ em suy dinh dưỡng:

  • Không tăng cân nặng, hoặc sụt cân
  • Mệt mỏi, cáu gắt, quấy khóc
  • Phát triển vận động chậm
  • Chán ăn, biếng ăn
  • Vết thương lâu lành
  • Cơ thể gầy, da nhăn
  • Bụng chướng to
  • Chân tay mềm nhão
  • Tóc và da khô
  • Thường xuyên bị tiêu chảy tái phát
  • Khó tập trung, lo âu

Ở mức độ suy dinh dưỡng nặng có thể thấy trẻ bị phù, gan to, da sạm (trong thể kwashiorkor).

Khi nào trẻ suy dinh dưỡng cần thăm khám bác sĩ?

Khi nào trẻ suy dinh dưỡng cần thăm khám bác sĩ?

4. Các nguyên nhân thường gặp dẫn đến suy dinh dưỡng ở trẻ

Suy dinh dưỡng ở trẻ em có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Một số yếu tố thường gặp như:

  • Thiếu kiến thức nuôi con: Cha mẹ chưa nắm vững cách chăm sóc, chiều theo sở thích ăn uống không lành mạnh của trẻ, cho trẻ thức khuya hoặc ăn uống mất vệ sinh, lâu dài dẫn đến suy dinh dưỡng.
  • Chế độ dinh dưỡng chưa hợp lý: Cho trẻ bú hoặc ăn dặm sai cách, lựa chọn thực phẩm không phù hợp, ăn quá ít hoặc kiêng khem quá mức.
  • Ngừng bú mẹ quá sớm hoặc bổ sung dinh dưỡng quá muộn: Sữa mẹ là nguồn dưỡng chất quan trọng, nhưng nếu duy trì bú mẹ hoàn toàn quá lâu hoặc cho ăn bổ sung trước 6 tháng đều có thể khiến trẻ thiếu dưỡng chất, khó tiêu hóa và chậm phát triển.
  • Bệnh lý tiêu hóa, nhiễm khuẩn, ký sinh trùng: Các vấn đề về đường ruột, giun sán, hoặc việc điều trị kháng sinh kéo dài làm trẻ kém hấp thu dinh dưỡng.
  • Bệnh tật kéo dài, tái nhiễm nhiều lần: Các bệnh về đường hô hấp, bệnh truyền nhiễm hoặc cảm cúm tái phát làm cơ thể suy yếu, dễ dẫn đến suy dinh dưỡng.
  • Vấn đề bẩm sinh: Trẻ sinh non, suy dinh dưỡng bào thai hoặc có dị tật bẩm sinh (như sứt môi, hở hàm ếch, tim bẩm sinh) có nguy cơ cao hơn.
  • Biếng ăn: Do bệnh lý, khẩu vị không phù hợp, hoặc tâm lý căng thẳng khiến trẻ ăn ít và hấp thu kém.
  • Yếu tố xã hội - môi trường: Điều kiện kinh tế khó khăn, tập quán lạc hậu, chăm sóc y tế hạn chế cũng làm tăng nguy cơ suy dinh dưỡng.

>>> Gợi ý cho mẹ:

5. Suy dinh dưỡng ảnh hưởng đến trẻ như thế nào?

5.1. Rối loạn chức năng cơ thể

Suy dinh dưỡng có thể gây ra nhiều ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của trẻ, đặc biệt là các cơ quan quan trọng như gan, tim và thận, làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý như thoái hóa gan nhiễm mỡ, suy tim hay suy thận. Trẻ trong tình trạng này cũng dễ nhạy cảm hơn với những rối loạn do thiếu hụt vitamin và khoáng chất. 

Chẳng hạn, khi thiếu canxi, vitamin D và protein, sự phát triển cơ bắp và chiều cao bị chậm lại; thiếu vitamin A có thể gây ra các vấn đề về thị lực, thậm chí dẫn đến mù lòa. Trong khi thiếu sắt, protein và các vitamin nhóm B lại là nguyên nhân gây thiếu máu, khiến cơ thể mệt mỏi và xanh xao. Vì vậy, việc đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ, cân bằng là yếu tố then chốt để bảo vệ sức khỏe toàn diện và hỗ trợ sự phát triển tối ưu của trẻ.

5.2. Tăng nguy cơ mắc các bệnh đường ruột

Thiếu hụt dinh dưỡng và các  vitamin (C,A,D,..) và khoáng chất (sắt, kẽm,..) có thể làm suy giảm khả năng miễn dịch của trẻ, làm tăng nguy cơ mắc bệnh và nhiễm trùng. Khi này, trẻ phải sử dụng nhiều thuốc kháng sinh, gây ra tình trạng chán ăn, tiêu hóa kém, không có khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng.

Thiếu dinh dưỡng làm suy yếu miễn dịch, tăng nguy cơ bệnh tật và nhiễm trùng

5.3. Thể chất chậm phát triển

Sự thiếu hụt chất dinh dưỡng ảnh hưởng đến chức năng của tất cả các hệ cơ quan trong cơ thể, bao gồm cả hệ cơ xương, đặc biệt là trong 1.000 ngày đầu đời (giai đoạn bào thai và hai năm đầu tiên). Suy dinh dưỡng sớm và kéo dài khiến trẻ chậm phát triển và tầm vóc thấp bé ở trẻ khi trưởng thành, làm tăng nguy cơ béo phì sau này.

5.4. Ảnh hưởng đến tinh thần, tâm lý trẻ

Suy dinh dưỡng không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn tác động tiêu cực đến sự phát triển trí tuệ và tinh thần của trẻ. Khi thiếu dinh dưỡng, chức năng nhận thức và khả năng hấp thu kiến thức bị suy giảm, khiến trẻ khó tập trung và kết quả học tập giảm sút. 

Đồng thời, trẻ dễ trở nên cáu kỉnh, mệt mỏi, khả năng chịu đựng kém và có thể xuất hiện những thay đổi về tâm lý, hành vi. Đặc biệt, với trẻ dưới 6 tuổi – giai đoạn vàng cho sự phát triển của não bộ – việc thiếu hụt các dưỡng chất quan trọng như chất béo, chất đạm, sắt, i-ốt, DHA,… sẽ làm cản trở quá trình hoàn thiện não. Từ đó dẫn đến tình trạng uể oải, chán nản và chậm phát triển trí tuệ.

6. Trẻ suy dinh dưỡng cần bổ sung gì?

Trẻ suy dinh dưỡng cần bổ sung dinh dưỡng để hỗ trợ tăng trưởng và phát triển, đặc biệt tập trung vào năng lượng, chất đạm và vi chất thiết yếu:

  • Năng lượng: Sử dụng thực phẩm giàu năng lượng nhưng không làm trẻ no quá nhanh. Thêm dầu ăn, mỡ hoặc bơ vào cháo, bột để tăng độ đậm đà năng lượng. Tăng cường tinh bột như gạo, khoai, ngũ cốc.
  • Chất đạm: Cung cấp đạm chất lượng cao từ thịt (bò, gà), trứng, sữa, cá và đậu để xây dựng cơ bắp và tăng cường miễn dịch.
  • Kẽm: Giúp kích thích vị giác và tăng cường miễn dịch, có trong hàu, thịt bò, tôm.
  • Sắt: Ngăn ngừa thiếu máu, bổ sung từ thịt bò, gan, lòng đỏ trứng.
  • Vitamin A và D: Quan trọng cho miễn dịch và phát triển xương, bổ sung theo chỉ định của bác sĩ.
  • Canxi: Giúp phát triển xương, có trong sữa và các chế phẩm từ sữa.
  • Men vi sinh và chất xơ: Cải thiện hệ tiêu hóa, tăng khả năng hấp thụ dinh dưỡng và giảm táo bón.

Lưu ý: Các vi chất bổ sung liều cao phải được chỉ định và theo dõi bởi bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Cha mẹ không nên tự ý điều chỉnh liều lượng.

Trẻ suy dinh dưỡng cần bổ sung đẩy đủ dưỡng chất thiết yếu để phát triển và tăng trưởng

Trẻ suy dinh dưỡng cần bổ sung đẩy đủ dưỡng chất thiết yếu để phát triển và tăng trưởng

7. Cách phòng ngừa tình trạng suy dinh dưỡng ở trẻ

Phòng ngừa suy dinh dưỡng trẻ em là bước quan trọng để giúp trẻ phát triển khỏe mạnh, đạt được chiều cao và cân nặng tối ưu theo lứa tuổi. Ngay từ những năm tháng đầu đời, cha mẹ cần chú trọng đến chế độ dinh dưỡng, chăm sóc sức khỏe và xây dựng thói quen sinh hoạt lành mạnh cho trẻ. Dưới đây là những cách phòng ngừa suy dinh dưỡng hiệu quả mà mẹ có thể tham khảo để áp dụng cho trẻ:

  • Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm: Đây là vấn đề quan trọng nhất trong việc bảo vệ trẻ khỏi các bệnh nhiễm trùng đường ruột, giun sán. Chọn thực phẩm tươi cho con và tránh bảo quản lâu dài trừ khi bảo quản trong tủ đông đúng cách.
  • Chế độ ăn cân đối và đủ chất dinh dưỡng: Hãy đảm bảo cho trẻ ăn một chế độ ăn đa dạng, cân bằng và bổ dưỡng từ tất cả các nhóm thực phẩm. Ăn nhiều loại rau, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, thực phẩm giàu canxi (như sữa và sữa chua), protein (như thịt, cá và đậu nành) và chất béo lành mạnh.
  • Cho con bú sữa mẹ sau sinh và trong 6 tháng đầu: Sữa mẹ luôn là thức ăn đầu tiên hoàn hảo cho trẻ sơ sinh và là loại thức ăn cung cấp nhiều chất Sữa mẹ luôn là thức ăn đầu tiên hoàn hảo cho trẻ sơ sinh giúp trẻ chống lại bệnh tật và bảo vệ trẻ khỏi bị nhiễm trùng.
  • Bảo quản thực phẩm đúng cách: Hạn chế cho trẻ sử dụng các thực phẩm đã qua chế biến, đóng hộp, nấu chưa chín kỹ.
  • Theo dõi và kiểm tra sức khỏe định kỳ: Kiểm tra sức khỏe thường xuyên sẽ giúp các bậc phụ huynh có thể theo dõi tình trạng của con và đưa ra những phương pháp phù hợp để giúp trẻ phát triển tốt nhất.
  • Tẩy giun định kỳ: Đối với các trẻ từ 2 tuổi trở lên, các mẹ có thể cho bé uống thuốc xổ giun định kỳ 6 tháng/lần. Điều này, sẽ giúp trẻ có một hệ tiêu hóa khỏe mạnh, sức khỏe tốt và hấp thụ thức ăn tốt hơn.
  • Ngăn ngừa các bệnh: Việc bổ sung đủ các chất dinh dưỡng cho trẻ sẽ góp phần điều trị các bệnh như nhiễm trùng đường hô hấp, tiêu chảy…
  • Khuyến khích hoạt động thể chất: Việc tập thể dục thường xuyên sẽ giúp việc trao đổi chất trong cơ thể được diễn ra tốt hơn và loại bỏ các độc tố không cần thiết. Đồng thời, giúp trẻ nâng cao sức khỏe và có sức đề kháng tốt. Ngoài ra, tăng cường các hoạt động thể chất cũng giúp trẻ kích thích sự thèm ăn.

8. Gợi ý thực đơn đầy đủ dinh dưỡng cho bé

Thực đơn dành cho trẻ em từ 7 - 8 tháng tuổi

Danh sách thực đơn:

  • Bữa trưa
    • Bột Thịt Heo Cà Rốt (MN)
    • Nước Cam Tươi
  • Bữa tối
    • Bột Cá Lóc Bắp Cải Đậu Xanh (MN)
    • Hồng Xiêm/Sa Bô Chê

Thực đơn dành cho trẻ em từ 7 - 8 tháng tuổi bổ dưỡng

Thực đơn dành cho trẻ em từ 7 - 8 tháng tuổi bổ dưỡng

Thông tin dinh dưỡng của thực đơn:

Thông tin

Giá trị dinh dưỡng 1 ngày thực đơn

Năng lượng

209 kcal

Protein

18 %

Protein động vật/tổng số

74 %

Lipid

33 %

Lipid động vật/tổng số

95 %

Glucid

49 %

Tổng số loại nguyên liệu (1)

10 loại

Tổng lượng rau củ

10 g

Tổng lượng quả chín

45 g

Thực đơn dành cho trẻ em từ 9 - 11 tháng tuổi

Danh sách thực đơn:

  • Bữa sáng
    • Bột tôm bông cải xanh cà rốt (MN)
    • Nước ép bưởi
  • Bữa trưa
    • Bột trứng bắp cải su su (MN)
    • Thanh long
  • Bữa tối
    • Bột thịt gà cải bó xôi khoai tây (MN)
  • Bữa phụ
    • Chuối dầm sữa chua

Thực đơn dành cho trẻ em từ 9 - 11 tháng tuổi giúp bé phát triển tốt

Thực đơn dành cho trẻ em từ 9 - 11 tháng tuổi giúp bé phát triển tốt

Thông tin dinh dưỡng của thực đơn:

Thông tin

Giá trị dinh dưỡng 1 ngày

Năng lượng

316 kcal

Protein

16%

Protein động vật/tổng số

75%

Lipid

34%

Lipid động vật/tổng số

81%

Glucid

50%

Tổng số loại nguyên liệu

19 loại

Tổng lượng rau củ

15 g

Tổng lượng quả chín

60 g

Thực đơn dành cho trẻ từ 12 - 18 tháng tuổi

Danh sách thực đơn:

  • Bữa sáng
    • Cháo thịt heo bí đỏ (MN)
  • Bữa trưa
    • Cháo thịt bò rau ngót bắp non (MN)
    • Thanh long
  • Bữa chiều
    • Hủ tiếu thịt gà nấu nấm (MN)
    • Giò/rơi/mặn
  • Bữa phụ
    • Sữa mẹ
  • Bữa tối
    • Cháo cua biển bông cải khoai môn (MN)
    • Nho

Thực đơn dành cho trẻ từ 12 - 18 tháng tuổi bé mau mạnh khỏe

Thực đơn dành cho trẻ từ 12 - 18 tháng tuổi bé mau mạnh khỏe

Thông tin dinh dưỡng của thực đơn:

Thông tin

Giá trị dinh dưỡng 1 ngày

Năng lượng

877 kcal

Protein

17%

Protein động vật/tổng số

70%

Lipid

34%

Lipid động vật/tổng số

67%

Glucid

49%

Tổng số loại nguyên liệu

25 loại

Tổng lượng rau củ

68 g

Tổng lượng quả chín

75 g

Hàm lượng muối

2,3 g

Thực đơn dành cho trẻ em từ 18 - 24 tháng tuổi

Danh sách thực đơn:

  • Bữa sáng
    • Nui sao thịt bò
  • Bữa trưa
    • Cơm trắng
    • Thịt gà kho sả
    • Canh cải dún nấu thịt
    • Bông cải cà chua xào
    • Cam
  • Bữa chiều
    • Bánh canh thịt heo
    • Chuối tiêu
  • Bữa phụ
    • Sữa mẹ
  • Bữa tối
    • Cơm trắng
    • Xíu mại xốt cá chua
    • Canh mồng tơi nấu cua đồng
    • Củ cải cà rốt xào
    • Quả kiwi

Thực đơn dành cho trẻ em từ 18 - 24 tháng tuổi đầy dinh dưỡng

Thông tin dinh dưỡng của thực đơn:

Thông tin

Giá trị dinh dưỡng 1 ngày

Năng lượng

891 kcal

Protein

20%

Protein động vật/tổng số

72%

Lipid

33%

Lipid động vật/tổng số

66%

Glucid

47%

Tổng số loại nguyên liệu

33 loại

Tổng lượng rau củ

227 g

Tổng lượng quả chín

75 g

Hàm lượng muối

2,3 g

Thực đơn dành cho trẻ em từ 24 - 36 tháng tuổi

Danh sách thực đơn:

  • Bữa sáng
    • Nui sao thịt bò (MN)
  • Bữa trưa
    • Cơm trắng
    • Thịt gà kho sả (MN)
    • Canh cải dún nấu thịt (MN)
    • Bông cải cà chua xào (MN)
    • Cam
  • Bữa chiều
    • Bánh canh thịt heo (MN)
    • Chuối tiêu
  • Bữa phụ
    • Sữa tươi ít đường
    • Bữa tối
    • Cơm trắng
    • Xíu mại xốt cá chua (MN)
    • Canh mồng tơi nấu cua đồng (MN)
    • Củ cải cà rốt xào (MN
    • Quả kiwi

Thực đơn dành cho trẻ em từ 24 - 36 tháng tuổi phát triển toàn diện

Thực đơn dành cho trẻ em từ 24 - 36 tháng tuổi phát triển toàn diện

Thông tin dinh dưỡng của thực đơn:

Thông tin

Giá trị dinh dưỡng 1 ngày

Năng lượng

972 kcal

Protein

20%

Protein động vật/tổng số

72%

Lipid

33%

Lipid động vật/tổng số

65%

Glucid

47%

Tổng số loại nguyên liệu

34 loại

Tổng lượng rau củ

227 g

Tổng lượng quả chín

80 g

Hàm lượng muối

2,3 g

Hy vọng những thông tin hữu ích trên sẽ giúp các bậc phụ huynh hiểu hơn về tình trạng suy dinh dưỡng ở trẻ em và có những phương pháp phù hợp để cải thiện tình hình. Đồng thời, giúp trẻ ăn ngoan, cao lớn và phát triển khỏe mạnh.

Đăng ký tham gia chương trình dinh dưỡng Mẹ và Bé để có ngay Ngân hàng thực đơn dinh dưỡng cho mỗi bữa ăn đầy đủ chất dinh dưỡng. Và tính năng theo dõi sức khỏe của bé tại nhà.

*Để có thể nhận được thêm những lời khuyên chi tiết phù hợp với tình trạng sức khỏe cho mẹ và bé, bạn hãy tư vấn thêm các bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng ở các cơ sở y tế gần nhất.

Theo dõi Fanpage Dinh dưỡng Mẹ và Bé bằng cách bấm “Thích Trang” để cập nhật kiến thức bổ ích cho mẹ và bé.

https://www.facebook.com/dinhduongmevabe.com.vn