200+ tên tiếng Trung hay và ý nghĩa cho nam 2026

Đặt tên cho con trai là một trong những quyết định quan trọng nhất của cha mẹ ngay từ khi bé chào đời. Nếu bạn yêu thích văn hóa phương Đông và đang tìm kiếm những cái Tên Tiếng Trung hay cho nam mang ý nghĩa tốt đẹp, sâu sắc thì bài viết này chính là nguồn tham khảo tuyệt vời. Chương trình Dinh dưỡng Mẹ và bé đã tổng hợp hơn 200 tên tiếng Hoa cho bé trai, từ mạnh mẽ, thông minh đến phúc hậu, thư sinh,... giúp bạn dễ dàng chọn được cái tên ý nghĩa, phù hợp với tính cách và mong ước dành cho con yêu.

1. Nguyên tắc cần biết khi đặt tên Tiếng Trung cho nam

Đặt tên tiếng Trung cho nam không đơn thuần là chọn âm đọc đẹp, mà còn cần cân nhắc kỹ lưỡng về ý nghĩa Hán Việt, sự hài hòa âm điệu, thậm chí là yếu tố ngũ hành phong thủy. Dưới đây là 3 nguyên tắc quan trọng khi đặt Tên Tiếng Trung cho con trai mà phụ huynh cần biết để đảm bảo phù hợp về ngôn ngữ lẫn văn hóa, phong thủy.

1.1 Ý nghĩa Hán Việt

Tên Tiếng Trung thường được phiên âm từ chữ Hán nên sẽ có nghĩa cụ thể trong Hán Việt. Việc hiểu rõ ý nghĩa này giúp tránh những trường hợp tên mang ý tiêu cực, hài hước hoặc phản cảm khi dịch sang tiếng Việt. Ví dụ: Một cái tên nghe hay bằng tiếng Trung nhưng khi phiên âm Hán Việt lại mang nghĩa không mong muốn như “Khổ Lộ”, “Vô Dụng” sẽ gây ảnh hưởng đến cảm nhận người khác và chính chủ nhân tên đó.

Đặt tên cho bé bằng tiếng Trung cần lưu ý về ý nghĩa Hán Việt

Đặt tên cho bé bằng tiếng Trung cần lưu ý về ý nghĩa Hán Việt

Ngoài ra, cha mẹ cần lưu ý rằng cách đọc và nghĩa của chữ trong tiếng Quan Thoại và Hán Việt có thể khác nhau, nên phải cân nhắc kỹ để tên luôn giữ được ý nghĩa tốt đẹp khi chuyển ngữ. Ví dụ: chữ “美” trong tiếng Trung nghĩa là “đẹp”, phát âm “měi”, khi dịch sang Hán Việt là “Mỹ”, nếu không hiểu rõ có thể dùng sai ngữ cảnh.

1.2 Ngũ hành tương sinh - tương khắc

Ngũ hành gồm năm mệnh Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ là nền tảng văn hóa rất quan trọng trong cách đặt tên. Tên nên chọn những chữ có bộ thủ hoặc mang ý nghĩa tương sinh với mệnh của bé, ví dụ nếu bé có mệnh Thủy, nên chọn tên có liên quan đến Kim (vì Kim sinh Thủy) hoặc chính Thủy để hỗ trợ tốt cho mệnh.

1.3 Âm điệu và sự hài hòa

Tên gọi cần có sự kết hợp hài hòa giữa thanh trắc (những thanh như sắc, nặng, hỏi, ngã) và thanh bằng (ngang, huyền). Điều này giúp tên khi đọc không bị cứng hay chói tai, mà nhẹ nhàng, dễ nghe. Ngoài ra, tên khi kết hợp với họ và tên đệm phải tạo thành âm thanh suôn sẻ, không ngắt quãng, tránh gây cảm giác khó chịu khi gọi tên. Ví dụ: Họ “Ngô” đi với tên “Minh Tuệ” sẽ nghe suôn sẻ hơn là “Ngô Tử Tư”.

Nên đặt tên cho bé nam có sự hài hòa thanh trắc khi đọc 

2. Cấu trúc Tên Tiếng Trung 

Tên tiếng Trung thường gồm hai phần chính: Họ (姓 - xìng) và Tên (名 - míng).

  • Họ: Thường gồm một âm tiết, đặt ở đầu tên để thể hiện dòng họ, gia đình. Ví dụ họ Lý (李), Vương (王), Trương (张), Trần (陈),...
  • Tên riêng: có thể mang ý nghĩa đặc biệt, thể hiện mong muốn, phẩm chất, hoặc kỳ vọng của cha mẹ dành cho con cái. Tên thường gồm:
    • Tên đơn: một chữ, ví dụ: Vĩ (伟), Phương (芳)
    • Tên kép: hai chữ, ví dụ: Minh Kiệt (明杰 ), Ngọc Lan (玉兰)

Tổng thể tên đầy đủ thường có từ 2 đến 3 âm tiết. Ví dụ tên "Lý Hồng Đào" (李鸿涛), trong đó "Lý" là họ, "Hồng Đào" là tên riêng.

Nếu ba mẹ muốn tham khảo thêm phong cách đặt tên hiện đại, dễ gọi và phổ biến quốc tế, có thể xem thêm gợi ý tên tiếng anh cho bé trai để có thêm lựa chọn phù hợp cho bé.

3. 100+ Tên Tiếng Trung hay cho nam với các ý nghĩa khác nhau

Tên không chỉ là cách gọi mà còn thể hiện ước nguyện và giá trị cha mẹ gửi gắm cho con. Dưới đây là tổng hợp hơn 100 tên Tiếng Trung cho nam được phân loại theo từng nhóm ý nghĩa như: thông minh, mạnh mẽ, phú quý hay nhân hậu. Mỗi cái tên đều mang một thông điệp riêng, phù hợp với tính cách và mong muốn mà cha mẹ dành cho bé.

3.1 Tên tiếng Hoa mang ý nghĩa thông minh, học thức

Tên Tiếng Trung cho bé trai với ý nghĩa thông minh, học thức

  1. Minh Triết (明哲) - Ý nghĩa: Sáng suốt, thông thái, có tầm nhìn xa.
  2. Trí Dũng (智勇) - Ý nghĩa: Vừa có trí tuệ, vừa có lòng dũng cảm
  3. Văn Hạo (文浩) - Ý nghĩa: Học vấn uyên bác, trí tuệ sâu rộng.
  4. Tuấn Tú (俊秀) - Ý nghĩa: Vẻ ngoài khôi ngô, trí tuệ xuất chúng.
  5. Thành Văn (成文) - Ý nghĩa: Thành đạt nhờ học vấn.
  6. Trí Thành (智成) - Ý nghĩa: Thành công nhờ sự thông minh.
  7. Minh (晓明) - Ý nghĩa: Người sáng suốt, hiểu rộng.
  8. Tuệ Phong (慧峰) - Ý nghĩa: Trí tuệ cao vời như đỉnh núi.
  9. Văn Khiêm (文謙) - Ý nghĩa: Người học rộng, biết khiêm nhường.
  10. Học Nhiên (学然) - Ý nghĩa: Người say mê học hỏi, hiểu biết tự nhiên.
  11. Tuấn Thần (俊宸) - Ý nghĩa: Vẻ đẹp tuấn tú, khí chất vương giả.
  12. Minh Khang (明康) - Ý nghĩa: Thông minh và khỏe mạnh.
  13. Tri Thức (知識) - Ý nghĩa: Biểu tượng của tri thức và trí tuệ.
  14. Văn Tường (文翔) - Ý nghĩa: Người có học vấn và lý tưởng cao.
  15. Thư Tuấn (書俊) - Ý nghĩa: Chàng trai tài giỏi, am tường sách vở.
  16. Trí Hào (智豪) - Ý nghĩa: Tự hào về tài trí của bản thân.
  17. Tuệ Lâm (慧霖) - Ý nghĩa: Trí tuệ như mưa lành tưới mát đời.
  18. Hạo Văn (浩文) - Ý nghĩa: Kiến thức rộng lớn như biển cả.
  19. Văn Minh (文明) - Ý nghĩa: Người có văn hóa, học vấn, biết điều.
  20. Đạt Trí (達智) - Ý nghĩa: Người thông đạt, sáng suốt.
  21. Tư Lượng (思亮) - Ý nghĩa: Biết suy nghĩ sâu xa, thông suốt.
  22. Tuấn Văn (俊文) - Ý nghĩa: Vừa đẹp trai vừa có học thức.
  23. Trí Khiêm (智謙) - Ý nghĩa: Thông minh nhưng luôn khiêm tốn.
  24. Hiểu Trạch (晓泽) - Ý nghĩa: Người thấu hiểu sâu sắc và bao dung.
  25. Văn Duy (文威) - Ý nghĩa: Học thức kết hợp với bản lĩnh mạnh mẽ.

3.2 Tên tiếng Hoa mang ý nghĩa mạnh mẽ, kiên cường

Tên tiếng Hoa cho bé trai mang ý nghĩa mạnh mẽ, kiên cường

  1. Hạo Nhiên (浩然) - Ý nghĩa: Khí chất mạnh mẽ, ngay thẳng.
  2. Dũng Lâm (勇霖) - Ý nghĩa: Mạnh mẽ như cơn mưa rừng.
  3. Kiên Hùng (坚雄) - Ý nghĩa: Bền bỉ và anh hùng.
  4. Thiệu Phong (绍峰) - Ý nghĩa: Truyền đời khí phách đỉnh cao.
  5. Duy Mạnh (维强) - Ý nghĩa: Bền vững và kiên cường.
  6. Trường Vũ (长武) - Ý nghĩa: Bền bỉ và dũng mãnh.
  7. Thành Hạo (成皓) - Ý nghĩa: Thành công rực rỡ, bản lĩnh cao.
  8. Kiệt Huy (杰辉) - Ý nghĩa: Tài năng và tỏa sáng mạnh mẽ.
  9. Bách Dũng (百勇) - Ý nghĩa: Trăm phần dũng cảm.
  10. Phong Trạch (风泽) - Ý nghĩa: Mạnh mẽ như gió, có phúc đức.
  11. Vũ Cường (武强) - Ý nghĩa: Khí phách võ dũng.
  12. Thiên Quân (天君) - Ý nghĩa: Người lãnh đạo đầy bản lĩnh.
  13. Khải Hùng (凯雄) - Ý nghĩa: Chiến thắng anh hùng.
  14. Tuấn Khang (俊康) - Ý nghĩa: Tuấn tú và khỏe mạnh.
  15. Trung Hiếu (忠孝) - Ý nghĩa: Kiên định trong đạo lý.
  16. Hùng Tường (雄祥) - Ý nghĩa: Mạnh mẽ và may mắn.
  17. Viễn Hạo (远浩) - Ý nghĩa: Tầm nhìn xa, mạnh mẽ như đại dương.
  18. Mạnh Phong (猛风) - Ý nghĩa: Cơn gió dữ dội, ý chí mãnh liệt.
  19. Lâm Kiệt (林杰) - Ý nghĩa: Anh tài vững vàng như rừng.
  20. Trấn Hưng (振兴) - Ý nghĩa: Làm rạng danh, vực dậy mạnh mẽ.
  21. Vĩnh Nghị (永毅) - Ý nghĩa: Bền lâu và kiên định.
  22. Dương Kỳ (阳奇) - Ý nghĩa: Dương khí mạnh mẽ, phi thường.
  23. Thắng Vũ (胜武) - Ý nghĩa: Võ dũng và chiến thắng.
  24. Tùng Hạo (松皓) - Ý nghĩa: Vững vàng như cây tùng, sáng ngời.
  25. Chấn Phong (震风) - Ý nghĩa: Gió giật - tượng trưng cho sức mạnh đột phá.

3.3 Tên tiếng Hoa cho nam mang ý nghĩa phú quý, may mắn

Tên tiếng Hoa cho bé trai mang ý nghĩa phú quý, may mắn

  1. Phúc An (福安) - Ý nghĩa: Bình an và luôn gặp điều lành.
  2. Tường Khang (祥康) - Ý nghĩa: May mắn, khỏe mạnh và thịnh vượng.
  3. Gia Bảo (家宝) - Ý nghĩa: Bảo vật của gia đình, quý giá.
  4. Vĩnh Phúc (永福) - Ý nghĩa: Phúc đức lâu dài.
  5. Quý Thịnh (贵盛) - Ý nghĩa: Giàu sang và phát đạt.
  6. Bảo Lâm (宝霖) - Ý nghĩa: Mưa lành mang theo điều may mắn quý giá.
  7. Khang Ninh (康宁) - Ý nghĩa: Yên lành và sung túc.
  8. Hưng Phát (兴发) - Ý nghĩa: Hưng vượng và phát tài.
  9. Thịnh Vượng (盛旺) - Ý nghĩa: Phát triển thịnh vượng không ngừng.
  10. Kim Bảo (金宝) - Ý nghĩa: Bảo vật vàng, biểu trưng cho tài lộc.
  11. Vĩ Quang (伟光) - Ý nghĩa: Ánh sáng rực rỡ, mang lại vận may.
  12. Long Phúc (龙福) - Ý nghĩa: Rồng thiêng ban phước.
  13. Tấn Lộc (晋禄) - Ý nghĩa: Thăng tiến và được ban lộc.
  14. Trung Tín (忠信) - Ý nghĩa: Người có đức hạnh, được trời ban phước.
  15. Nguyên Tài (元才) - Ý nghĩa: Tài năng nguyên vẹn, tiền đồ rộng mở.
  16. Bảo Hưng (宝兴) - Ý nghĩa: Quý giá và hưng vượng.
  17. Thiên Tường (天祥) - Ý nghĩa: Lộc trời ban, điềm lành.
  18. Lộc An (禄安) - Ý nghĩa: Tài lộc đi cùng an yên.
  19. Cát Tường (吉祥) - Ý nghĩa: Điều tốt lành và thuận lợi.
  20. Phú Hưng (富兴) - Ý nghĩa: Giàu có và phát triển.
  21. Khang Thái (康泰) - Ý nghĩa: An khang, thái hòa.
  22. Minh Phát (明发) - Ý nghĩa: Phát triển rực rỡ và sáng suốt.
  23. Tài Phúc (才福) - Ý nghĩa: Tài giỏi và nhiều phúc đức.
  24. Hạo Tường (浩祥) - Ý nghĩa: Rộng lớn, phúc lộc dồi dào.
  25. Chí Lộc (志禄) - Ý nghĩa: Ý chí gắn liền tài lộc.

3.4 Tên bé trai tiếng Hoa mang ý nghĩa nhân hậu

Tên bé trai tiếng Hoa mang ý nghĩa nhân hậu

  1. Thiện Tâm (善心) - Ý nghĩa: Tấm lòng lương thiện.
  2. Hiền Đức (贤德) - Ý nghĩa: Đức độ và hiền hòa.
  3. An Hòa (安和) - Ý nghĩa: Hòa nhã và mang lại bình an.
  4. Hòa Bình (和平) - Ý nghĩa: Yêu chuộng sự bình yên.
  5. Lương Dân (良民) - Ý nghĩa: Người dân lương thiện.
  6. Từ Tâm (慈心) - Ý nghĩa: Trái tim nhân ái.
  7. Nhân Nghĩa (仁义) - Ý nghĩa: Đạo lý và lòng nhân hậu.
  8. Phúc Đức (福德) - Ý nghĩa: Có phúc và có đức.
  9. Hiếu Thuận (孝顺) - Ý nghĩa: Có hiếu với cha mẹ.
  10. Tín Nghĩa (信义) - Ý nghĩa: Trung thực, có đạo nghĩa.
  11. Khánh Thiện (庆善) - Ý nghĩa: Niềm vui từ sự lương thiện.
  12. Trường Nhân (长仁) - Ý nghĩa: Lòng nhân kéo dài mãi mãi.
  13. Văn Hiền (文贤) - Ý nghĩa: Học thức và nhân từ.
  14. Thái Hòa (太和) - Ý nghĩa: Hòa khí, nhân hậu.
  15. Minh Đức (明德) - Ý nghĩa: Đạo đức sáng suốt.
  16. Lâm Hiền (林贤) - Ý nghĩa: Người hiền trong rừng học vấn.
  17. Thiện Chí (善志) - Ý nghĩa: Tấm lòng hướng thiện.
  18. An Lạc (安乐) - Ý nghĩa: Bình an và hạnh phúc.
  19. Hữu Tâm (有心) - Ý nghĩa: Người sống có tâm.
  20. Hạo Đức (浩德) - Ý nghĩa: Đức độ lớn lao.
  21. Khiêm Hòa (谦和) - Ý nghĩa: Khiêm tốn và hòa nhã.
  22. Tuệ Nhân (慧仁) - Ý nghĩa: Thông minh và nhân hậu.
  23. Thành Tín (诚信) - Ý nghĩa: Trung thành và đáng tin.
  24. Phổ Thiện (普善) - Ý nghĩa: Lòng tốt dành cho tất cả.
  25. Từ Tâm (慈心) - Ý nghĩa: Tấm lòng nhân từ, hiền hậu, bao dung.

3.5 Tên bé trai tiếng Hoa mang phong cách thư sinh

Tên bé trai tiếng Hoa mang phong cách thư sinh

  1. Văn Hạo (文浩) - Ý nghĩa: Học rộng, uyên bác.
  2. Thư Sinh (书生) - Ý nghĩa: Người gắn bó với sách vở.
  3. Văn Hiền (文贤) - Ý nghĩa: Vừa học giỏi vừa hiền hậu.
  4. Tư Văn (思文) - Ý nghĩa: Biết suy nghĩ, hiểu lễ nghĩa.
  5. Học Tuấn (学俊) - Ý nghĩa: Học giỏi và khôi ngô.
  6. Tử Du (子儒) - Ý nghĩa: Người con theo Nho học.
  7. Thư Tuấn (书俊) - Ý nghĩa: Chàng thư sinh tài năng.
  8. Trí Văn (智文) - Ý nghĩa: Trí tuệ và văn hóa.
  9. Khang Nhã (康雅) - Ý nghĩa: Nhã nhặn và khỏe mạnh.
  10. Minh Học (明学) - Ý nghĩa: Học thức sáng rõ.
  11. Tuấn Nho (俊儒) - Ý nghĩa: Học rộng, tài cao.
  12. Văn Tài (文才) - Ý nghĩa: Tài năng văn chương.
  13. Tuệ Dương (慧阳) - Ý nghĩa: Thông minh và tỏa sáng.
  14. Triết Dương (哲阳) - Ý nghĩa: Sáng suốt và nhân hậu.
  15. Tư Mẫn (思敏) - Ý nghĩa: Nhạy bén trong suy nghĩ.
  16. Thiên Văn (天文) - Ý nghĩa: Kiến thức rộng như trời.
  17. Hạo Nho (浩儒) - Ý nghĩa: Học vấn uyên bác.
  18. Văn Sâm (文森) - Ý nghĩa: Học thức phong phú như rừng.
  19. Học Dương (学阳) - Ý nghĩa: Tinh thần học hỏi rực rỡ.
  20. Thư An (书安) - Ý nghĩa: Yêu thích sách vở, bình an.
  21. Minh Triết (明哲) - Ý nghĩa: Thông tuệ và đạo đức.
  22. Tuấn Tường (俊祥) - Ý nghĩa: Thư sinh thanh nhã.
  23. Trí Khiêm (智谦) - Ý nghĩa: Thông minh và khiêm nhường.
  24. Thái Học (太学) - Ý nghĩa: Biểu tượng của học giới xưa.
  25. Chí Thư (志书) - Ý nghĩa: Có ý chí theo đuổi học vấn.

3.6 Tên tiếng Trung cho bé trai mang phong cách cổ trang

Tên tiếng Trung cho bé mang phong cách cổ trang

  1. Thiên Uy (天威) - Ý nghĩa: Khí chất uy nghiêm từ trời.
  2. Vân Phong (云峰) - Ý nghĩa: Gió và mây đỉnh cao.
  3. Hàn Phong (寒风) - Ý nghĩa: Khí chất lạnh lùng, mạnh mẽ.
  4. Tử Kỳ (子期) - Ý nghĩa: Tên gọi trong truyền thuyết tri âm.
  5. Trường An (长安) - Ý nghĩa: Vùng đất phồn hoa và bình yên.
  6. Bạch Vũ (白羽) - Ý nghĩa: Cánh lông vũ trắng - thanh cao.
  7. Huyền Thư (玄书) - Ý nghĩa: Thư pháp ẩn chứa huyền cơ.
  8. Vô Song (无双) - Ý nghĩa: Không ai sánh bằng.
  9. Thanh Phong (青风) - Ý nghĩa: Gió xanh - dịu mát và tự do.
  10. Lăng Vân (凌云) - Ý nghĩa: Khí phách vươn tới mây trời.
  11. Nguyệt Bạch (月白) - Ý nghĩa: Ánh trăng sáng trong.
  12. Vô Ảnh (无影) - Ý nghĩa: Thân pháp ảo diệu, không dấu vết.
  13. Vũ Khâm (羽钦) - Ý nghĩa: Cung kính và thanh thoát.
  14. Phong Hành (风行) - Ý nghĩa: Hành động như gió.
  15. Tĩnh Hạo (静浩) - Ý nghĩa: Yên tĩnh và thâm sâu.
  16. Trí Viễn (志远) - Ý nghĩa: Chí hướng vươn xa.
  17. Thiên Dật (天逸) - Ý nghĩa: Tự do như trời cao.
  18. Lạc Dương (洛阳) - Ý nghĩa: Thành cổ hoa lệ.
  19. Bách Lý (百里) - Ý nghĩa: Họ cổ đại trong tiểu thuyết.
  20. Du Cảnh (游景) - Ý nghĩa: Du hành trong cảnh sắc.
  21. Thái Hư (太虚) - Ý nghĩa: Cõi trời mênh mông.
  22. Tử Du (子悠) - Ý nghĩa: Người con điềm đạm, thư thái.
  23. Phong Lưu (风流) - Ý nghĩa: Lãng tử tài hoa.
  24. Trường Phong (长风) - Ý nghĩa: Ngọn gió dài mang chí lớn.
  25. Dạ Thần (夜辰) - Ý nghĩa: Thần đêm - người sống nội tâm, sâu sắc.

4. Danh sách 100+ Tên Tiếng Trung cho nam theo ngũ hành

Theo quan niệm phương Đông, tên gọi hài hòa với ngũ hành sẽ mang lại may mắn, bình an và hỗ trợ vận mệnh của bé. Dưới đây là danh sách hơn 100 tên tiếng Trung cho nam được phân loại theo 5 mệnh Kim - Mộc - Thủy - Hỏa - Thổ, giúp cha mẹ dễ dàng lựa chọn tên Tiếng Trung hay và phù hợp với bản mệnh của con trai.

4.1 Tên Tiếng Trung cho nam theo mệnh Kim

Tên Tiếng Trung cho nam theo mệnh Kim

  1. Kim Hạo (金浩) - Ý nghĩa: Khí chất mạnh như kim loại, tài giỏi.
  2. Dương Vũ (阳武) - Ý nghĩa: Mạnh mẽ như ánh kim.
  3. Bảo Khiêm (宝谦) - Ý nghĩa: Quý báu và khiêm nhường.
  4. Thạch Phong (石峰) - Ý nghĩa: Đỉnh núi rắn rỏi.
  5. Hạo Kim (浩金) - Ý nghĩa: Kim loại quý giá, mạnh mẽ.
  6. Quang Huy (光辉) - Ý nghĩa: Tỏa sáng như kim khí.
  7. Trấn Vũ (镇武) - Ý nghĩa: Trấn giữ mạnh mẽ.
  8. Chấn Hạo (振皓) - Ý nghĩa: Rung chuyển, rực rỡ.
  9. Thịnh Quang (盛光) - Ý nghĩa: Ánh sáng vinh hiển.
  10. Minh Kỳ (明祺) - Ý nghĩa: May mắn, sáng suốt.
  11. Tường Bảo (祥宝) - Ý nghĩa: Báu vật tốt lành.
  12. Vĩ Cường (伟强) - Ý nghĩa: Vững chắc và mạnh mẽ.
  13. Khôi Nguyên (魁元) - Ý nghĩa: Người đứng đầu tài ba.
  14. Vũ Quân (武君) - Ý nghĩa: Võ dũng và uy nghi.
  15. Lâm Thạch (林石) - Ý nghĩa: Rừng đá - kiên cường.
  16. Bình An (平安) - Ý nghĩa: Bình yên, ổn định như kim khí.
  17. Hoàng Bảo (煌宝) - Ý nghĩa: Ánh sáng vàng rực rỡ.
  18. Quốc Hào (国豪) - Ý nghĩa: Người tài giỏi của đất nước.
  19. Trường Quang (长光) - Ý nghĩa: Ánh sáng dài lâu.
  20. Kim Dũng (金勇) - Ý nghĩa: Vàng và dũng cảm.

4.2 Tên Tiếng Trung nam hay theo mệnh Mộc

Tên Tiếng Trung cho nam theo mệnh Mộc

Tên Tiếng Trung cho nam theo mệnh Mộc

  1. Tùng Phong (松风) - Ý nghĩa: Cây tùng đón gió - bền bỉ.
  2. Lâm Tuấn (林俊) - Ý nghĩa: Người tài giữa rừng cây.
  3. Bách Dương (柏阳) - Ý nghĩa: Cây bách tràn đầy năng lượng.
  4. Thanh Sơn (青山) - Ý nghĩa: Núi non xanh mát.
  5. Khánh Lâm (庆林) - Ý nghĩa: Niềm vui từ rừng cây.
  6. Hòa Thụ (和树) - Ý nghĩa: Cây biểu tượng hòa thuận.
  7. Đức Mộc (德木) - Ý nghĩa: Đức độ như cây.
  8. Phong Lộc (枫禄) - Ý nghĩa: Lá phong và phúc lộc.
  9. Tường Lâm (祥林) - Ý nghĩa: Rừng mang điềm lành.
  10. Hạo Sinh (浩生) - Ý nghĩa: Sinh sôi mạnh mẽ.
  11. Thư Quân (书君) - Ý nghĩa: Người thư sinh giữa rừng tri thức.
  12. Tuệ Thảo (慧草) - Ý nghĩa: Cỏ cây thông tuệ.
  13. Bình Sinh (平生) - Ý nghĩa: Cuộc sống êm đềm như cây cối.
  14. Thiên Mộc (天木) - Ý nghĩa: Cây trời - thanh cao.
  15. Minh Lâm (明林) - Ý nghĩa: Rừng sáng suốt.
  16. Dương Thảo (阳草) - Ý nghĩa: Cây cỏ đầy sinh lực.
  17. Tường Thụ (祥树) - Ý nghĩa: Cây may mắn.
  18. Khôi Lộc (魁禄) - Ý nghĩa: Cây sinh phúc lộc.
  19. Trường Sanh (长生) - Ý nghĩa: Sống lâu như cây đại thụ.
  20. Thiện Lâm (善林) - Ý nghĩa: Người nhân từ, như rừng lành.

4.3 Tên Tiếng Trung đẹp cho nam theo mệnh Thủy

Tên Tiếng Trung cho nam theo mệnh Thủy

  1. Hải Dương (海阳) - Ý nghĩa: Biển cả rộng lớn.
  2. Lưu Hạo (流浩) - Ý nghĩa: Dòng chảy mạnh mẽ.
  3. Thủy Minh (水明) - Ý nghĩa: Nước trong sáng.
  4. Vũ Lâm (雨霖) - Ý nghĩa: Cơn mưa mùa thu.
  5. Giang Hạo (江浩) - Ý nghĩa: Sông lớn, mạnh mẽ.
  6. Băng Phong (冰风) - Ý nghĩa: Gió lạnh - tỉnh táo.
  7. Tịnh Huy (净辉) - Ý nghĩa: Trong lành và sáng rực.
  8. Lâm Vũ (林雨) - Ý nghĩa: Mưa trong rừng - dịu dàng.
  9. Khánh Thủy (庆水) - Ý nghĩa: Nước mang điều lành.
  10. Lãng Hạo (浪皓) - Ý nghĩa: Sóng mạnh và sáng suốt.
  11. Tư Trạch (思泽) - Ý nghĩa: Đầm lầy giàu trí tuệ.
  12. Hàn Băng (寒冰) - Ý nghĩa: Nước đóng băng - điềm tĩnh.
  13. Vĩnh Lưu (永流) - Ý nghĩa: Dòng nước vĩnh hằng.
  14. Hạo Lãng (浩浪) - Ý nghĩa: Làn sóng mạnh mẽ.
  15. Trạch Dương (泽阳) - Ý nghĩa: Đầm ấm áp ánh nắng.
  16. Tư Hải (思海) - Ý nghĩa: Suy nghĩ sâu như biển.
  17. Thủy An (水安) - Ý nghĩa: Nước yên lành.
  18. Lôi Vũ (雷雨) - Ý nghĩa: Mưa giông, đầy khí thế.
  19. Ngạn Thủy (岸水) - Ý nghĩa: Bờ nước - ổn định.
  20. Triều Khang (潮康) - Ý nghĩa: Thủy triều mang lại bình an.

4.4 Tên Trung hay cho nam theo mệnh Hỏa 

Tên Tiếng Trung cho nam theo mệnh Hỏa

  1. Dương Minh (阳明) - Ý nghĩa: Ánh mặt trời rực rỡ.
  2. Viêm Quân (炎君) - Ý nghĩa: Người thống trị đầy nhiệt huyết.
  3. Hạo Nhật (皓日) - Ý nghĩa: Mặt trời chói sáng.
  4. Hùng Khang (雄康) - Ý nghĩa: Mạnh mẽ và tràn đầy năng lượng.
  5. Quang Huy (光辉) - Ý nghĩa: Tỏa sáng huy hoàng.
  6. Hồng Vũ (宏武) - Ý nghĩa: Mạnh mẽ và lớn lao như ngọn lửa.
  7. Việt Dương (越阳) - Ý nghĩa: Vượt qua và tỏa sáng.
  8. Hưng Thịnh (兴盛) - Ý nghĩa: Phát đạt, như lửa lan rộng.
  9. Nhiệt Thành (热诚) - Ý nghĩa: Thành tâm, nhiệt huyết.
  10. Viêm Long (炎龙) - Ý nghĩa: Rồng lửa - uy nghiêm.
  11. Nhật Quân (日君) - Ý nghĩa: Mặt trời chỉ huy.
  12. Viễn Hỏa (远火) - Ý nghĩa: Ngọn lửa lan xa.
  13. Chiêu Dương (昭阳) - Ý nghĩa: Ánh sáng tỏa rạng.
  14. Minh Vũ (明武) - Ý nghĩa: Ánh sáng kết hợp sức mạnh.
  15. Hùng Viêm (雄炎) - Ý nghĩa: Ngọn lửa hùng mạnh.
  16. Tấn Quang (晋光) - Ý nghĩa: Ánh sáng phát triển.
  17. Lâm Nhật (林日) - Ý nghĩa: Rừng ngập ánh nắng.
  18. Hào Nhiệt (豪热) - Ý nghĩa: Nhiệt huyết và khí thế.
  19. Thái Dương (太阳) - Ý nghĩa: Mặt trời, nguồn sống.
  20. Liệt Hạo (烈皓) - Ý nghĩa: Rực rỡ và mạnh mẽ.

4.5 Tên tiếng hoa hay cho nam theo mệnh Thổ

Tên Tiếng Trung cho nam theo mệnh Thổ

  1. Sơn Vũ (山武) - Ý nghĩa: Ngọn núi mạnh mẽ.
  2. Bình Trí (平智) - Ý nghĩa: Trí tuệ ổn định.
  3. Thạch Cường (石强) - Ý nghĩa: Đá kiên cố, sức mạnh.
  4. An Thái (安泰) - Ý nghĩa: Bình an và bền vững.
  5. Trường Phong (长峰) - Ý nghĩa: Đỉnh núi trường tồn.
  6. Kỳ Sơn (奇山) - Ý nghĩa: Núi lạ, khác biệt.
  7. Bảo Sơn (宝山) - Ý nghĩa: Ngọn núi quý báu.
  8. Đức Tường (德祥) - Ý nghĩa: Đức hạnh và may mắn.
  9. Thái Nguyên (太原) - Ý nghĩa: Vùng đất lớn.
  10. Hoàng Thổ (黄土) - Ý nghĩa: Đất vàng, quý giá.
  11. Viên Thạch (圆石) - Ý nghĩa: Viên đá tròn - bền chắc.
  12. Lạc An (乐安) - Ý nghĩa: Hạnh phúc và ổn định.
  13. Thành Cường (成强) - Ý nghĩa: Vững vàng, kiên định.
  14. Khang Sơn (康山) - Ý nghĩa: Núi của sức khỏe.
  15. Vĩnh Bình (永平) - Ý nghĩa: Hòa bình dài lâu.
  16. Trọng Hậu (重厚) - Ý nghĩa: Chững chạc, sâu sắc.
  17. Tường Thái (祥泰) - Ý nghĩa: May mắn và thái hòa.
  18. Thiện Địa (善地) - Ý nghĩa: Mảnh đất lành, tốt đẹp.
  19. Dã Quân (野君) - Ý nghĩa: Người của vùng đất rộng lớn.
  20. Trung Sơn (中山) - Ý nghĩa: Núi giữa - trung kiên.

5. Gợi ý Tên Tiếng Trung nam theo họ phổ biến

Khi đặt tên tiếng Trung cho nam, nhiều phụ huynh mong muốn cái tên vừa ý nghĩa vừa kết hợp hài hòa với họ. Dưới đây là gợi ý hơn 100 tên theo các họ phổ biến như Trần, Lý, Trương, Vương, Lưu, giúp cha mẹ dễ dàng lựa chọn họ và tên tiếng Trung hay cho nam phù hợp với văn hóa, ngữ âm và phong cách riêng của gia đình.

5.1 Tên tiếng trung hay cho nam - họ Trần

Tên tiếng trung hay cho nam - họ Trần

  1. Trần Vũ Hiên (陈宇轩) - Ý nghĩa: Người có chí hướng cao xa.
  2. Trần Hạo Nhiên (陈浩然) - Ý nghĩa: Khí chất mạnh mẽ, ngay thẳng.
  3. Trần Tuấn Kiệt (陈俊杰) - Ý nghĩa: Tuấn tú và tài năng xuất chúng.
  4. Trần Tư Viễn (陈思远) - Ý nghĩa: Biết suy nghĩ sâu xa, tầm nhìn xa rộng.
  5. Trần Tử Hiên (陈子轩) - Ý nghĩa: Người con nho nhã, cao quý.
  6. Trần Gia Hào (陈嘉豪) - Ý nghĩa: Con nhà quyền quý, phú túc.
  7. Trần Minh Vũ (陈明宇) - Ý nghĩa: Thông minh và mạnh mẽ.
  8. Trần Thiên Hựu (陈天佑) - Ý nghĩa: Được trời ban phúc lành.
  9. Trần Duệ Triết (陈睿哲) - Ý nghĩa: Thông minh, biết suy xét.
  10. Trần Vũ Hằng (陈宇恒) - Ý nghĩa: Kiên định và ổn định như vũ trụ.
  11. Trần Hạo Thiên (陈昊天) - Ý nghĩa: Trời cao rộng lớn, chí khí phi thường.
  12. Trần Chí Vĩ (陈志伟) - Ý nghĩa: Chí lớn và tài giỏi.
  13. Trần Thần Hi (陈晨曦) - Ý nghĩa: Ánh sáng bình minh tươi đẹp.
  14. Trần Thừa Ân (陈承恩) - Ý nghĩa: Biết ơn, sống nghĩa tình.
  15. Trần Trạch Vũ (陈泽宇) - Ý nghĩa: Rộng lượng như trời cao, đầm lớn.
  16. Trần Cảnh Trừng (陈景澄) - Ý nghĩa: Phong thái điềm đạm, sáng rõ.
  17. Trần Vĩ Thần (陈伟宸) - Ý nghĩa: Vĩ đại và vương giả.
  18. Trần Ngạn Lâm (陈彦霖) - Ý nghĩa: Văn nhã và trong sáng như mưa lành.
  19. Trần Tử Hàm (陈子涵) - Ý nghĩa: Người con tinh tế, biết điều.
  20. Trần Tử Hiên (陈梓轩) - Ý nghĩa: Khí chất thanh cao, quý phái.

5.2 Tên con trai tiếng trung - họ Lý

Tên tiếng trung hay cho nam - họ Lý

  1. Lý Gia Thành (李嘉诚) - Ý nghĩa: Thành đạt và giàu có.
  2. Lý Thừa Trạch (李承泽) - Ý nghĩa: Kế thừa phúc trạch, tài đức.
  3. Lý Tuấn Hi (李俊熙) - Ý nghĩa: Tuấn tú, rạng rỡ như mặt trời.
  4. Lý Hạo Vũ (李昊宇) - Ý nghĩa: Bao la như trời cao.
  5. Lý Văn Hiên (李文轩) - Ý nghĩa: Học rộng, nhã nhặn.
  6. Lý Chí Hào (李志豪) - Ý nghĩa: Có chí lớn và thành công.
  7. Lý Thụy Dương (李瑞阳) - Ý nghĩa: Ánh dương mang lại điềm lành.
  8. Lý Vĩ Kiệt (李伟杰) - Ý nghĩa: Người tài năng vượt trội.
  9. Lý Triết Hán (李哲瀚) - Ý nghĩa: Tri thức sâu rộng, uyên bác.
  10. Lý Vũ Thần (李宇辰) - Ý nghĩa: Vũ trụ huy hoàng, vững mạnh.
  11. Lý Duệ Hàm (李睿涵) - Ý nghĩa: Thông tuệ và bao dung.
  12. Lý Thiên Vũ (李天宇) - Ý nghĩa: Người vững chãi như trời cao.
  13. Lý Thiệu Hiên (李绍轩) - Ý nghĩa: Khí chất cao sang, kế thừa danh giá.
  14. Lý Hồng Đào (李鸿涛) - Ý nghĩa: Đại bàng tung bay giữa sóng lớn.
  15. Lý Hạo Hiên (李皓轩) - Ý nghĩa: Thanh tú, tỏa sáng như ngọc.
  16. Lý Gia Minh (李嘉铭) - Ý nghĩa: Gia đình quý trọng, ánh sáng rõ ràng.
  17. Lý Tuấn Vũ (李俊宇) - Ý nghĩa: Tài giỏi và cứng cáp.
  18. Lý Diệc Phàm (李亦凡) - Ý nghĩa: Vượt khỏi sự tầm thường.
  19. Lý Tử Mặc (李子墨) - Ý nghĩa: Thanh lịch, sâu sắc như mực tàu.
  20. Lý Hoằng Viễn (李宏远) - Ý nghĩa: Hoài bão lớn, tầm nhìn xa.

5.3 Tên nam Tiếng Trung - họ Trương

Tên tiếng trung hay cho nam - họ Trương

  1. Trương Vũ Hiên (张宇轩) - Ý nghĩa: Khí chất cao xa như trời rộng.
  2. Trương Tuấn Hào (张俊豪) - Ý nghĩa: Tài giỏi, phong độ.
  3. Trương Minh Duệ (张明睿) - Ý nghĩa: Sáng suốt và thông minh.
  4. Trương Thừa Ân (张承恩) - Ý nghĩa: Người biết ơn và có đạo lý.
  5. Trương Tử Mặc (张子墨) - Ý nghĩa: Nho nhã, sâu lắng như mực.
  6. Trương Duệ Bác (张睿博) - Ý nghĩa: Thông tuệ, kiến thức sâu rộng.
  7. Trương Hạo Vũ (张浩宇) - Ý nghĩa: Mênh mông như trời, mạnh mẽ như vũ trụ.
  8. Trương Trạch Dân (张泽民) - Ý nghĩa: Nhân đức và giàu lòng từ bi.
  9. Trương Tuấn Kiệt (张俊杰) - Ý nghĩa: Tài mạo song toàn.
  10. Trương Thiên Lỗi (张天磊) - Ý nghĩa: Kiên cường như đá núi.
  11. Trương Gia Hoằng (张嘉宏) - Ý nghĩa: Đại gia đình hưng thịnh.
  12. Trương Bác Văn (张博文) - Ý nghĩa: Học thức sâu rộng.
  13. Trương Chí Bằng (张志鹏) - Ý nghĩa: Ý chí bay cao.
  14. Trương Dật Hiên (张逸轩) - Ý nghĩa: Thư thái, thanh cao.
  15. Trương Hạo Nhiên (张浩然) - Ý nghĩa: Khí phách ngút trời.
  16. Trương Văn Hạo (张文浩) - Ý nghĩa: Văn hay chữ tốt, mạnh mẽ.
  17. Trương Cảnh Thiên (张景天) - Ý nghĩa: Cảnh sắc như trời cao.
  18. Trương Vĩ Hàng (张伟航) - Ý nghĩa: Người lái tàu vĩ đại.
  19. Trương Tử Duệ (张梓睿) - Ý nghĩa: Thông minh và điềm đạm.
  20. Trương Hạo Vũ (张皓宇) - Ý nghĩa: Ánh sáng huy hoàng giữa vũ trụ.

5.4 Tên nam tiếng trung - họ Vương 

Tên tiếng trung hay cho nam - họ Vương

  1. Vương Tuấn Khải (王俊凯) - Ý nghĩa: Tuấn tú, đứng đầu tài năng.
  2. Vương Tử Duệ (王子睿) - Ý nghĩa: Người con thông minh, sáng suốt.
  3. Vương Hạo Vũ (王浩宇) - Ý nghĩa: Vũ trụ bao la, trí lớn.
  4. Vương Gia Vĩ (王嘉伟) - Ý nghĩa: Thành công vĩ đại, được quý mến.
  5. Vương Tư Viễn (王思远) - Ý nghĩa: Suy nghĩ sâu sắc, tầm nhìn xa.
  6. Vương Minh Triết (王明哲) - Ý nghĩa: Sáng suốt và triết lý.
  7. Vương Vũ Tường (王宇翔) - Ý nghĩa: Bay cao như trời rộng.
  8. Vương Tử Hào (王子豪) - Ý nghĩa: Người con tài ba.
  9. Vương Thừa Trạch (王承泽) - Ý nghĩa: Kế thừa phúc đức.
  10. Vương Văn Bác (王文博) - Ý nghĩa: Bác học và lịch lãm.
  11. Vương Duệ Hàm (王睿涵) - Ý nghĩa: Thấu hiểu, sâu lắng.
  12. Vương Chí Viễn (王志远) - Ý nghĩa: Ý chí vươn xa.
  13. Vương Diệc Phàm (王亦凡) - Ý nghĩa: Không tầm thường, phi phàm.
  14. Vương Hạo Nhiên (王浩然) - Ý nghĩa: Khí chất ngút ngàn.
  15. Vương Thiên Hựu (王天佑) - Ý nghĩa: Được trời phù hộ.
  16. Vương Hạo Hiên (王皓轩) - Ý nghĩa: Ánh sáng trong sáng, cao quý.
  17. Vương Tử Thần (王梓宸) - Ý nghĩa: Vương khí cao sang.
  18. Vương Duệ Triết (王睿哲) - Ý nghĩa: Sáng suốt và thông thái.
  19. Vương Vũ Thần (王宇辰) - Ý nghĩa: Mạnh mẽ và vững chắc như trời sao.
  20. Vương Gia Thần (王嘉宸) - Ý nghĩa: Người con ưu tú, cao quý.

5.5 Tên nam tiếng Tiếng Trung hay - họ Lưu

Tên tiếng trung hay cho nam - họ Lưu

  1. Lưu Hạo Nhiên (刘昊然) - Ý nghĩa: Khí chất rộng lớn, sáng suốt.
  2. Lưu Tuấn Kiệt (刘俊杰) - Ý nghĩa: Tuấn tú và xuất chúng.
  3. Lưu Minh Triết (刘明哲) - Ý nghĩa: Sáng suốt và thông tuệ.
  4. Lưu Thiên Vũ (刘天宇) - Ý nghĩa: Bao la như trời, mạnh mẽ như vũ trụ.
  5. Lưu Gia Hào (刘嘉豪) - Ý nghĩa: Gia thế tốt và tài năng.
  6. Lưu Tử Duệ (刘子睿) - Ý nghĩa: Thông minh, hiểu chuyện.
  7. Lưu Hạo Hiên (刘皓轩) - Ý nghĩa: Rạng ngời và cao quý.
  8. Lưu Văn Hạo (刘文浩) - Ý nghĩa: Học rộng, phẩm chất lớn.
  9. Lưu Vũ Phong (刘宇峰) - Ý nghĩa: Đỉnh cao vũ trụ.
  10. Lưu Trí Thành (刘智成) - Ý nghĩa: Thành công nhờ trí tuệ.
  11. Lưu Dương Minh (刘阳明) - Ý nghĩa: Ánh sáng mặt trời, cởi mở.
  12. Lưu Tử Mặc (刘子墨) - Ý nghĩa: Nho nhã, tinh tế như mực.
  13. Lưu Duy Quân (刘维君) - Ý nghĩa: Vững vàng, có khí chất quân tử.
  14. Lưu Vĩnh Khang (刘永康) - Ý nghĩa: An khang dài lâu.
  15. Lưu Gia Minh (刘嘉铭) - Ý nghĩa: Gia đình quý giá, sáng rỡ.
  16. Lưu Tư Viễn (刘思远) - Ý nghĩa: Tư duy sâu sắc, tầm nhìn xa.
  17. Lưu Hồng Đào (刘鸿涛) - Ý nghĩa: Đại bàng giữa sóng lớn.
  18. Lưu Ngạn Lâm (刘彦霖) - Ý nghĩa: Tài năng văn chương, hiền hòa.
  19. Lưu Duệ Hằng (刘睿恒) - Ý nghĩa: Thông minh và kiên định.
  20. Lưu Khải Nguyên (刘凯元) - Ý nghĩa: Mở ra khởi đầu rạng ngời.

6. Tên tiếng Trung cho bé trai ngắn gọn, thân mật để đặt ở nhà

Không phải lúc nào cũng cần một cái tên quá trang trọng, nhiều cha mẹ thích gọi con bằng những cái tên tiếng Trung cho con trai ngắn gọn, dễ nhớ và thân mật trong đời sống hằng ngày. Dưới đây là các gợi ý tên ở nhà bằng tiếng Hoa vừa dễ thương, vừa mang ý nghĩa tốt lành cho bé trai.

Tên tiếng trung hay đặt ở nhà cho bé trai

  1. A Bảo (阿宝) - Ý nghĩa: Bảo bối nhỏ của gia đình.
  2. Tiểu Hổ (小虎) - Ý nghĩa: Bé trai dũng mãnh như hổ con.
  3. A Khang (阿康) - Ý nghĩa: Bé khỏe mạnh, bình an.
  4. Tiểu Vũ (小宇) - Ý nghĩa: Cậu bé nhỏ mang vũ trụ lớn.
  5. A Vỹ (阿伟) - Ý nghĩa: Bé ngoan, có tố chất mạnh mẽ.
  6. Tiểu Long (小龙) - Ý nghĩa: Rồng con, tượng trưng may mắn.
  7. A Minh (阿明) - Ý nghĩa: Bé sáng dạ, lanh lợi.
  8. A Du (阿瑜) - Ý nghĩa: Bé trai lanh lẹ, đáng yêu.
  9. Tiểu Phúc (小福) - Ý nghĩa: Bé mang lại phúc khí.
  10. A Lâm (阿霖) - Ý nghĩa: Mưa lành - tươi mát và an yên.
  11. A Trí (阿智) - Ý nghĩa: Bé thông minh, biết suy nghĩ.
  12. Tiểu Dương (小阳) - Ý nghĩa: Nắng nhỏ - bé trai tỏa sáng.
  13. A Hạo (阿皓) - Ý nghĩa: Tươi sáng, đáng quý.
  14. Tiểu Huy (小辉) - Ý nghĩa: Bé mang ánh sáng rực rỡ.
  15. A Tuấn (阿俊) - Ý nghĩa: Đẹp trai, hoạt bát.
  16. Tiểu Thụy (小瑞) - Ý nghĩa: Điềm lành, may mắn.
  17. A Kỳ (阿祺) - Ý nghĩa: Bé ngoan, mang lại điều kỳ diệu.
  18. Tiểu Bân (小斌) - Ý nghĩa: Bé lễ phép, hiền hòa.
  19. A Thiên (阿天) - Ý nghĩa: Trời nhỏ - cao quý, bao dung.
  20. Tiểu An (小安) - Ý nghĩa: Bình an và yên tĩnh.

Ngoài tiếng Hoa, nhiều gia đình cũng thích tìm tên theo phong cách châu Á tối giản, nhẹ nhàng và ý nghĩa. Ba mẹ có thể tham khảo thêm tên con trai tiếng Nhật để đối chiếu âm điệu và chọn được tên thật ưng ý.

7. Tên tiếng Trung cho bé trai theo thiên nhiên hoặc thời tiết khi sinh

Thiên nhiên luôn là nguồn cảm hứng tuyệt vời khi đặt tên Tiếng Trung hay cho nam. Nếu bé trai của bạn chào đời vào một ngày mưa, sáng nắng, gió xuân hay tết lạnh thì những cái tên gắn với thời tiết hoặc hiện tượng tự nhiên sẽ giúp lưu giữ khoảnh khắc đặc biệt ấy một cách trọn vẹn.

Đặt tên tiếng Trung cho bé trai theo thiên nhiên hoặc thời tiết khi sinh

Đặt tên tiếng Trung cho bé trai theo thiên nhiên hoặc thời tiết khi sinh

  1. Phong Vũ (风雨) - Ý nghĩa: Mưa gió - kiên cường vượt khó.
  2. Thiên Lôi (天雷) - Ý nghĩa: Sấm sét - mạnh mẽ, quyết đoán.
  3. Hạo Nhật (皓日) - Ý nghĩa: Mặt trời sáng rỡ.
  4. Vân Triết (云哲) - Ý nghĩa: Mây trời và trí tuệ.
  5. Hàn Phong (寒风) - Ý nghĩa: Gió lạnh - vững vàng giữa khắc nghiệt.
  6. Tuyết Minh (雪明) - Ý nghĩa: Trong sáng như tuyết.
  7. Lôi Vũ (雷雨) - Ý nghĩa: Mưa giông - đầy sức mạnh.
  8. Trúc Sơn (竹山) - Ý nghĩa: Cây trúc trên núi - kiên cường, thanh cao.
  9. Hải Dương (海阳) - Ý nghĩa: Biển cả dưới ánh mặt trời.
  10. Thiên Thanh (天青) - Ý nghĩa: Trời trong xanh.
  11. Tùng Lâm (松林) - Ý nghĩa: Rừng thông - bất khuất, điềm đạm.
  12. Phong Dương (风阳) - Ý nghĩa: Gió nhẹ, mang ánh nắng.
  13. Hà Trạch (河泽) - Ý nghĩa: Sông nước trù phú.
  14. Dã Vũ (野雨) - Ý nghĩa: Mưa nơi hoang dã - phóng khoáng.
  15. Khí Dương (气阳) - Ý nghĩa: Năng lượng và ánh sáng.
  16. Sơn Vũ (山雨) - Ý nghĩa: Cơn mưa trên núi - trong lành và mạnh mẽ.
  17. Lâm Phong (林风) - Ý nghĩa: Gió trong rừng - mộc mạc và nhẹ nhàng.
  18. Triều Minh (潮明) - Ý nghĩa: Thủy triều sáng sủa.
  19. Vũ Hàn (雨寒) - Ý nghĩa: Mưa lạnh - khí chất điềm đạm.
  20. Tịnh Hải (静海) - Ý nghĩa: Biển lặng - bình yên và sâu sắc.

8. Tên Tiếng Trung dành cho nam lấy cảm hứng từ người nổi tiếng 

Nếu bạn yêu thích những người nổi tiếng có hình ảnh đẹp, sống tích cực và truyền cảm hứng, dưới đây là những cái tên được lấy cảm hứng từ các diễn viên, nghệ sĩ, học giả… có lối sống tích cực và thành công, rất phù hợp để đặt tên cho bé trai.

Tên Tiếng Trung dành cho nam lấy cảm hứng từ người nổi tiếng

STT

Tên

Phiên âm

Nghề nghiệp

Ý nghĩa tên

1

昊然

Lưu Hạo Nhiên

Diễn viên

Khí chất rộng lớn, sáng suốt

2

千玺

Dịch Dương Thiên Tỉ

Nghệ sĩ đa tài

May mắn, kiên định vượt khó

3

俊凯

Vương Tuấn Khải

Trưởng nhóm TFBOYS

Người dẫn đầu tài năng, kiên cường

4

艺兴

Trương Nghệ Hưng

Ca sĩ, diễn viên

Nghệ thuật và sáng tạo không ngừng

5

业成

Trịnh Nghiệp Thành

Diễn viên

Kiên định trong sự nghiệp

6

龚俊

Cung Tuấn

Diễn viên

Chính trực, ấm áp

7

一天

Hồ Nhất Thiên

Diễn viên

Thanh cao, học giỏi

8

飞宇

Trần Phi Vũ

Diễn viên

Bay cao, tài năng nở rộ

9

光汉

Hứa Quang Hán

Diễn viên

Ánh sáng từ trái tim hiền hậu

10

云熙

La Vân Hi

Diễn viên

Nhẹ nhàng như mây, tinh tế

11

邓伦

Đặng Luân

Diễn viên

Ánh sáng kiên định

12

威龙

Tống Uy Long

Diễn viên

Uy nghi như rồng

13

新成

Trương Tân Thành

Diễn viên

Thành tựu mới, đáng tin cậy

14

星旭

Trần Tinh Húc

Diễn viên

Ngôi sao sáng giữa bình minh

15

杨洋

Dương Dương

Diễn viên

Sóng yên ả, mang lại bình yên

16

吴磊

Ngô Lỗi

Diễn viên

Vững vàng và mạnh mẽ

17

郑恺

Trịnh Khải

Diễn viên

Mạnh mẽ, nhanh nhẹn

18

敬亭

Bạch Kính Đình

Diễn viên

Khiêm nhường, yên bình

19

柏然

Tỉnh Bách Nhiên

Diễn viên 

Trí tuệ sâu sắc, nhân hậu

20

彬彬

Trương Bân Bân

Diễn viên

Thanh tú, nhân cách tốt

Việc lựa chọn Tên Tiếng Trung hay cho nam không chỉ là cách thể hiện tình yêu thương của cha mẹ, mà còn gửi gắm nhiều kỳ vọng, may mắn và định hướng nhân cách cho bé trong tương lai. Hy vọng danh sách 200+ tên tiếng Hoa trên sẽ là nguồn cảm hứng phong phú để bạn chọn được cái tên thật ưng ý cho thiên thần nhỏ của mình. Đừng quên lưu lại bài viết hoặc chia sẻ với những ai cũng đang tìm tên đẹp cho bé trai nhé.

Nếu ba mẹ muốn tham khảo thêm những lựa chọn phổ biến, dễ gọi và hợp xu hướng (không giới hạn tiếng Trung), có thể xem thêm tên con trai hay để có thêm nhiều gợi ý phù hợp.

Bên cạnh việc đặt tên, mẹ đừng quên chuẩn bị thật tốt về dinh dưỡng, sức khỏe và tâm lý trong suốt thai kỳ để sẵn sàng đồng hành cùng con từ trong bụng mẹ đến khi lớn khôn. Để hành trình làm mẹ thêm vững vàng, mẹ có thể tham khảo các công cụ hữu ích tại website của Chương trình Dinh dưỡng Mẹ và Bé:


Cùng dinhduongmevabe.com.vn , mẹ sẽ luôn có một người bạn đồng hành đáng tin cậy trong hành trình nuôi dưỡng con yêu khỏe mạnh và hạnh phúc!