199+ Tên Con Trai Tiếng Nhật Ý Nghĩa Đẹp, Phổ Biến Và Độc Đáo

Chọn tên con trai theo phong cách Nhật Bản đang là xu hướng được nhiều ba mẹ yêu thích, bởi tên Nhật không chỉ mang âm điệu mạnh mẽ, tinh tế mà còn chứa đựng ý nghĩa sâu sắc từ chữ Hán (Kanji), gửi gắm hy vọng con lớn lên kiên cường, thông minh và thành công. Để giúp ba mẹ dễ dàng tìm được cái tên hoàn hảo, Chương trình Dinh dưỡng Mẹ và Bé đã tổng hợp 199+ tên con trai tiếng Nhật đẹp, phổ biến và độc đáo nhất. Khám phá ngay để chọn cho con một món quà đầu đời thật ý nghĩa!

1. Quy tắc đặt tên con trai bằng tiếng Nhật 

Tên tiếng Nhật (còn gọi là Namae) thường có cấu trúc đơn giản nhưng lại rất sâu sắc về mặt ý nghĩa do sử dụng chữ Kanji (chữ Hán).

Cấu trúc tên

Tên đầy đủ của người Nhật thường gồm 1 họ và 1 tên riêng. Tên riêng có thể gồm 1 đến 3 âm tiết, với 2 âm tiết là phổ biến nhất.

  • Họ: Luôn đứng trước tên riêng, ví dụ: Tanaka, Sato, Suzuki.
  • Tên riêng: Đứng sau họ, ví dụ: Haruto, Kenji, Akira.

Ý nghĩa và chữ Kanji (chữ Hán)

Phần quan trọng nhất trong việc đặt tên tiếng Nhật là chữ Kanji, vì ý nghĩa của tên phụ thuộc hoàn toàn vào chữ Kanji được chọn.

  • Tính chất: Tên con trai thường chọn Kanji thể hiện sự mạnh mẽ, dũng cảm, thông minh, đức độ, hoặc ý chí kiên cường.
  • Khác biệt với tiếng Việt: Cùng một cách đọc (ví dụ: Ken), nhưng nếu viết bằng Kanji khác nhau, tên sẽ mang ý nghĩa hoàn toàn khác. Vì vậy, ba mẹ cần chọn chữ Kanji phù hợp với mong muốn của mình.

Quy tắc số âm tiết phổ biến

  • Tên 1 âm tiết: Ngắn gọn, mạnh mẽ (ví dụ: Ken, Ren, Kai).
  • Tên 2 âm tiết (Phổ biến nhất): Âm điệu hài hòa, dễ gọi (ví dụ: Kaito, Ryota, Takeru).
  • Tên 3 âm tiết: Ít phổ biến hơn, thường có ý nghĩa đặc biệt (ví dụ: Shintaro, Masahiro).

Các hậu tố phổ biến cho tên con trai bằng tiếng Nhật

Nhiều tên con trai Nhật Bản kết thúc bằng các hậu tố cố định để tăng tính nam tính và ý nghĩa:

Hậu Tố

Kanji

Ý Nghĩa

-rō

Con trai, đàn ông

-ta

To lớn, vĩ đại

-suke

Giúp đỡ, hỗ trợ

-ichi

Số một, khởi đầu

-ji

治/二

Trị vì, con trai thứ hai

Các quy tắc đặt tên bé trai tiếng Nhật

Các quy tắc đặt tên bé trai tiếng Nhật

2. 199+ tên con trai tiếng Nhật hay và ý nghĩa nhất 2026 

Sau khi đã nắm rõ các quy tắc cấu trúc và ý nghĩa sâu sắc của Kanji, chắc hẳn ba mẹ đã sẵn sàng khám phá kho tàng tên gọi phong phú. Dưới đây là danh sách 199+ Tên Con Trai Tiếng Nhật hay, ý nghĩa và được yêu thích nhất năm 2026, giúp ba mẹ dễ dàng lựa chọn được cái tên gửi gắm mọi kỳ vọng tốt đẹp vào tương lai của con!

2.1 Tên con trai tiếng Nhật theo tính cách

Tên thể hiện sức mạnh và dũng cảm

  1. Isamu (勇): Dũng cảm, quả cảm, phù hợp cậu bé mạnh mẽ vượt khó.​
  2. Takeshi (武): Chiến binh, kiên cường, dành cho tính cách quyết liệt.​
  3. Yamato (大和): Hùng mạnh như đất nước Nhật, thể hiện sự vững chãi.​
  4. Daichi (大地): Đất trời rộng lớn, mạnh mẽ và ổn định.​

Tên thể hiện thông minh và tài năng

  1. Satoshi (聡): Thông minh, sáng suốt, cho cậu bé sắc sảo.​
  2. Akira (明): Sáng suốt, rực rỡ trí tuệ.​
  3. Haruto (陽翔): Mặt trời bay cao, thông minh và tỏa sáng.​
  4. Souma (颯真): Gió mạnh chân thành, nhanh nhẹn và tài giỏi.​

Tên thể hiện bình an và nhân hậu

  1. Yasuo (康夫): Bình an khỏe mạnh, tính cách hiền lành ôn hòa.​
  2. Kouta (康太): An khang thịnh vượng, dịu dàng và nhân ái.​
  3. Hiroshi (浩): Rộng lớn hào phóng, tốt bụng với mọi người.​
  4. Fumio (文雄): Lịch sự hòa nhã, nhân hậu và tinh tế.​

Tên thể hiện năng động và vui vẻ

  1. Haruki (春樹): Cây mùa xuân, năng động tươi mới.​
  2. Hayato (隼人): Chim ưng nhanh nhẹn, hoạt bát phiêu lưu.​
  3. Atsushi (敦): Hiền lành chất phác, vui vẻ gần gũi.​
  4. Kazuki (一輝): Ánh sáng rực rỡ, lạc quan sôi nổi.​

Tên thể hiện nghị lực và lãnh đạo

  1. Hisashi (久): Nghị lực bền bỉ, lãnh đạo kiên định.​
  2. Tsubasa (翼): Cánh chim bay cao, tham vọng dẫn dắt.​
  3. Ren (蓮): Hoa sen tinh khiết, nghị lực vượt nghịch cảnh.​
  4. Riku (陸): Đất liền vững vàng, lãnh đạo đáng tin.

Gợi ý tên con trai tiếng Nhật thể hiện phẩm chất, tính cách mong muốn

Gợi ý tên con trai tiếng Nhật thể hiện phẩm chất, tính cách mong muốn

2.2 Tên tiếng Nhật cho bé trai chúc con tương lai tươi sáng 

  1. Akira (晶): Pha lê lấp lánh, tương lai trong sáng lung linh.​
  2. Hoshito (星斗): Sao Bắc Đẩu, dẫn dắt đời sáng ngời.​
  3. Teru (輝): Rực rỡ chiếu sáng, thành tựu huy hoàng.​
  4. Yoshio (耀): Ánh sáng vinh quang, tương lai vĩ đại.​
  5. Takumi (匠): Thợ thủ công tài hoa, tương lai xuất chúng.​
  6. Minato (湊): Nơi hội tụ, cơ hội sáng ngời tụ họp.​
  7. Shun (峻): Đỉnh cao vững chãi, thành công bền vững.​
  8. Tooru (徹): Thấu suốt sáng rõ, đời đầy minh triết.​
  9. Itsuki (樹): Cây xanh bất diệt, tương lai tươi tốt mãi.​
  10. Kou (虹): Cầu vồng rực rỡ, hy vọng sau cơn mưa.​
  11. Mitsuaki (光昭): Ánh sáng lan tỏa, đời đời hanh phúc.​
  12. Nozomu (望): Hy vọng mong manh thành hiện thực sáng ngời.​
  13. Raito (雷斗): Sấm sét sao sáng, sức mạnh bùng nổ tương lai.​
  14. Saki (咲): Nở hoa rực rỡ, đời đầy hoa nở muộn.​
  15. Taiga (大河): Sông lớn chảy xiết, thành công mênh mông.​
  16. Yuuto (勇翔): Dũng cảm bay cao, tương lai chinh phục trời xanh.

2.3. Đặt tên con trai bằng tiếng Nhật mạnh mẽ, dũng mãnh

  1. Musashi (武蔵): Võ sĩ/Chiến binh mạnh mẽ (tên của kiếm sĩ huyền thoại Miyamoto Musashi).
  2. Kenshin (剣心): Trái tim của kiếm, ý chí mạnh mẽ như kiếm.
  3. Ryūma (竜馬): Rồng (Ryū) và Ngựa (Ma), biểu tượng của sức mạnh và tốc độ.
  4. Isamu (勇): Dũng cảm, can đảm.
  5. Masaru (勝): Chiến thắng, người chiến thắng.
  6. Yamato (大和): Vĩ đại, hòa hợp (tên cổ của Nhật Bản, mang ý chí dân tộc mạnh mẽ).
  7. Kenta (健太): Khỏe mạnh, to lớn.
  8. Riki (力): Sức mạnh, quyền lực.
  9. Hayato (隼人): Người Chim Ưng (Hayabusa), nhanh nhẹn và mạnh mẽ.
  10. Osamu (修): Tu dưỡng, rèn luyện (ý chí kiên cường).
  11. Makoto (真): Chân thật, kiên định.
  12. Tora (虎): Hổ, biểu tượng của sức mạnh và quyền lực.
  13. Takeru (武): Võ, chiến binh.
  14. Hajime (一): Số một, khởi đầu (ý chí dẫn đầu).
  15. Gaku (岳): Ngọn núi (biểu tượng của sự vững chãi, kiên cường).
  16. Hagane (鋼): Thép, cứng rắn, không thể phá vỡ.
  17. Takeo (武雄): Người hùng dũng cảm, chiến binh.
  18. Ryū (竜): Rồng, sức mạnh siêu nhiên và quyền lực.
  19. Minamoto (源): Nguồn gốc, gốc rễ (ý chí mạnh mẽ từ căn cơ).
  20. Mamoru (守): Bảo vệ, che chở (sức mạnh để bảo vệ).
  21. Shou (翔): Bay lượn (ý chí vươn cao, vượt qua mọi giới hạn).
  22. Satoru (悟): Giác ngộ, hiểu biết sâu sắc (sức mạnh của trí tuệ).
  23. Arashi (嵐): Bão tố (sức mạnh của thiên nhiên, không thể khuất phục).
  24. Jin (仁): Nhân ái, mạnh mẽ về phẩm chất và tinh thần.
  25. Yūki (勇気): Dũng khí, sự can đảm.
  26. Gou (豪): Hào, mạnh mẽ, vĩ đại.
  27. Samurai (士): Chiến binh, võ sĩ.

Gợi ý tên tiếng Nhật cho bé trai thể hiện sự dũng cảm, kiên cường

Gợi ý tên tiếng Nhật cho bé trai thể hiện sự dũng cảm, kiên cường

2.4. Tên con trai bằng tiếng Nhật thông minh, tài giỏi

  1. Kenji (賢司): Người quản lý thông thái, người cai trị khôn ngoan.
  2. Akira (明): Sáng sủa, sáng suốt, thông minh.
  3. Chitose (千歳): Ngàn năm (ý chỉ trí tuệ lâu dài, vượt thời gian).
  4. Satoshi (聡): Sáng suốt, thông minh, nhanh trí.
  5. Eiji (英二): Người cai trị xuất sắc, tài giỏi thứ hai.
  6. Wataru (渉): Vượt qua, đi qua (ý chỉ vượt qua khó khăn bằng trí tuệ).
  7. Ryou (亮): Rõ ràng, sáng sủa, minh mẫn.
  8. Shou (奨): Khen thưởng, khích lệ (ý chỉ tài năng được công nhận).
  9. Tetsuya (哲也): Triết học, sự thông thái.
  10. Kouki (光希): Ánh sáng (Kou), hy vọng (Ki) – ý chỉ trí tuệ mang lại hy vọng.
  11. Osamu (修): Tu dưỡng, học hỏi (ý chí rèn luyện tri thức).
  12. Shinji (真司): Sự thật (Shin), quản lý (Ji) – quản lý sự thật bằng trí tuệ.
  13. Chiaki (千明): Ngàn ánh sáng, sáng suốt.
  14. Yūto (悠人): Con người vĩnh cửu/xa xăm (ý chỉ trí tuệ sâu sắc).
  15. Hideo (英夫): Người đàn ông xuất sắc, tài năng.
  16. Kei (慧): Trí tuệ, khôn ngoan.
  17. Manabu (学): Học hỏi, nghiên cứu (trí thức).
  18. Seiji (誠司): Chính trực (Sei), quản lý (Ji) – quản lý bằng sự chính trực và khôn ngoan.
  19. Souma (颯真): Nhanh nhẹn, sự thật (ý chỉ trí tuệ nhanh nhạy).
  20. Toshiya (敏也): Nhanh nhẹn, thông minh.
  21. Yuudai (雄大): Hùng vĩ, vĩ đại (ý chí và tài năng lớn).
  22. Tsubasa (翼): Đôi cánh (ý chí vươn cao bằng tài năng).
  23. Haruto (晴人): Người sáng sủa (Haru), ý chỉ người thông minh, vui vẻ.
  24. Ryōhei (亮平): Sáng suốt, bình yên.
  25. Naoki (直樹): Cây thẳng (ý chỉ trí tuệ ngay thẳng, chính trực).
  26. Kouhei (公平): Công bằng, bình đẳng (trí tuệ phân xử).
  27. Shun (俊): Nhanh nhẹn, thiên tài.
  28. Daichi (大地): Đất đai rộng lớn (ý chỉ kiến thức sâu rộng).
  29. Hiroshi (博): Rộng lớn, uyên bác.
  30. Rei (怜): Thông minh, sắc sảo.

2.5. Đặt tên bé trai tiếng Nhật khỏe mạnh, bình an 

  1. Ken'ichi (健一): Khỏe mạnh (Ken), số một (Ichi) – khỏe mạnh nhất.
  2. Kenta (健太): Khỏe mạnh (Ken), to lớn (Ta) – người to lớn, khỏe mạnh.
  3. Kouhei (康平): Khỏe mạnh (Kō), bình yên (Hei) – khỏe mạnh và an lành.
  4. Taiki (大樹): Cây lớn (Ki), to lớn (Tai) – vững chãi, phát triển khỏe mạnh.
  5. Yasuo (安生): An lành (Yasu), sự sống (O) – cuộc sống bình an.
  6. Heita (平太): Bình yên (Hei), to lớn (Ta) – sống bình an, khỏe mạnh.
  7. Shouhei (将平): Tướng lĩnh (Shō), bình yên (Hei) – người lãnh đạo mang lại bình an.
  8. Haruki (春樹): Cây mùa xuân (Haru, Ki) – sức sống dồi dào, tươi mới.
  9. Ryuunosuke (龍之介): Rồng (Ryū) – sức mạnh và sự bảo vệ.
  10. Fumihiro (文宏): Văn (Fumi), rộng lớn (Hiro) – ý chỉ sức khỏe tinh thần vững vàng.
  11. Souta (奏太): Hài hòa (Sō), to lớn (Ta) – khỏe mạnh, sống hài hòa.
  12. Kiyoshi (清): Tinh khiết, trong sạch (ý chỉ sức khỏe sạch sẽ, không bệnh tật).
  13. Manabu (健): Khỏe mạnh.
  14. Jō (丈): Khỏe mạnh, người đàn ông mạnh mẽ.
  15. Takeru (健): Khỏe mạnh, dũng mãnh.
  16. Zen (善): Tốt lành, bình an (tên lấy cảm hứng từ Thiền).
  17. Katsuo (勝雄): Chiến thắng (Katsu), người đàn ông (O) – vượt qua bệnh tật, sống khỏe mạnh.
  18. Isao (功): Thành tích, công lao (ý chí mạnh mẽ).
  19. Kanata (彼方): Phía xa (ý chỉ sự bình an, không bị quấy rầy).
  20. Shizuo (静雄): Tĩnh lặng (Shizu), người đàn ông (O) – người đàn ông sống bình yên.
  21. Hajime (始): Khởi đầu (ý chỉ sức khỏe tái tạo, luôn tươi mới).
  22. Kiyomi (清美): Trong sạch, xinh đẹp (ý chỉ sức khỏe và tâm hồn thanh khiết).
  23. Kazuki (和樹): Hòa bình (Kazu), cây (Ki) – cây hòa bình, vững chãi.
  24. Masashi (雅志): Thanh lịch, ý chí (sức khỏe tinh thần tốt).
  25. Kouki (康樹): Khỏe mạnh (Kō), cây (Ki) – cây khỏe mạnh.
  26. Yutaka (豊): Phong phú, dồi dào (ý chỉ sức khỏe dồi dào).
  27. Haru (晴): Nắng, sáng sủa (ý chỉ cuộc sống bình an, tươi sáng).
  28. Katsuhiko (勝彦): Thắng lợi (Katsu), cậu bé (Hiko) – cậu bé chiến thắng, khỏe mạnh.
  29. Yūhei (悠平): Lâu dài (Yū), bình an (Hei) – bình an vĩnh cửu.

Tên bé trai Nhật Bản khỏe mạnh và may mắn, bình yên

Tên bé trai Nhật Bản khỏe mạnh và may mắn, bình yên

2.6. Tên bé trai bằng tiếng Nhật may mắn, thành công

  1. Kōichi (幸一): Hạnh phúc (Kō), số một (Ichi) – người hạnh phúc nhất, thành công nhất.
  2. Katsuo (勝雄): Chiến thắng (Katsu), người đàn ông (O) – người đàn ông chiến thắng.
  3. Toshiyuki (敏行): Thông minh (Toshi), hành động (Yuki) – thành công nhờ trí tuệ.
  4. Shou (勝): Chiến thắng, vượt trội.
  5. Daiki (大輝): Lớn (Dai), tỏa sáng (Ki) – thành công rực rỡ, may mắn lớn.
  6. Yoshiharu (吉春): Tốt lành/May mắn (Yoshi), mùa xuân (Haru) – may mắn, tươi mới.
  7. Eisuke (栄介): Vinh quang (Ei), trợ giúp (Suke) – người mang lại vinh quang.
  8. Fukuo (福雄): Phúc lành (Fuku), người đàn ông (O) – người đàn ông may mắn, giàu phúc lộc.
  9. Kazuya (和也): Hòa hợp (Kazu), thành công (Ya).
  10. Minoru (稔): Thu hoạch (ý chỉ thành quả, thành công).
  11. Haruto (陽斗): Ánh dương (Haru), sao (To) – thành công rực rỡ như ánh dương.
  12. Masakazu (正和): Chính xác (Masa), hòa hợp (Kazu) – thành công nhờ sự chính trực.
  13. Kentaro (健太郎): Khỏe mạnh (Ken), to lớn (Tarō) – thành công, khỏe mạnh.
  14. Noboru (昇): Thăng tiến, lên cao (thành công).
  15. Ryou (亮): Sáng sủa, minh mẫn (thành công nhờ trí tuệ).
  16. Shouhei (翔平): Bay cao (Shō), bình yên (Hei) – thành công vươn xa, an lành.
  17. Yūsei (雄星): Sao hùng mạnh (Yū, Sei) – ngôi sao thành công, may mắn.
  18. Hiroshi (裕): Phong phú, giàu có.
  19. Jun (純): Thuần khiết (ý chỉ may mắn từ sự thuần khiết).
  20. Yūki (雄樹): Cây hùng mạnh (Yū, Ki) – thành công, vững vàng.
  21. Ryōsuke (良介): Tốt lành (Ryō), trợ giúp (Suke) – được giúp đỡ, gặp may mắn.
  22. Takumi (匠): Thợ thủ công (ý chỉ thành công nhờ kỹ năng).
  23. Michio (道雄): Con đường (Michi), người đàn ông (O) – người đàn ông có con đường thành công.
  24. Shin'ichi (真一): Sự thật (Shin), số một (Ichi) – thành công nhờ sự chân thật.
  25. Fumito (文人): Văn hóa (Fumi), người (To) – thành công nhờ học vấn.
  26. Katsuhiko (勝彦): Thắng lợi (Katsu), cậu bé (Hiko).
  27. Shōta (翔太): Bay (Shō), to lớn (Ta) – thành công vĩ đại, vươn xa.
  28. Takao (隆夫): Thịnh vượng (Taka), người đàn ông (O).
  29. Yoshiro (慶郎): Vui vẻ, may mắn.

2.7. Gợi ý tên tiếng Nhật cho bé trai theo biểu tượng

  1. Kazuya (一矢): Mũi tên đầu tiên – biểu tượng của sự quyết đoán, khởi đầu mạnh mẽ.
  2. Torao (虎雄): Hổ (Tora), người đàn ông (O) – người đàn ông dũng mãnh như hổ.
  3. Gaku (岳): Đỉnh núi cao – biểu tượng của sự vững chãi, kiên cường.
  4. Kai (海): Đại dương – biểu tượng của sự rộng lớn, sâu sắc.
  5. Hayato (隼人): Người chim Ưng (Hayabusa) – biểu tượng của tốc độ, sự sắc bén.
  6. Itsuki (樹): Cây cối – biểu tượng của sự sống, sự phát triển khỏe mạnh.
  7. Kenta (健太): Khỏe mạnh, to lớn – biểu tượng của sức khỏe.
  8. Shouhei (翔平): Bay lượn (Shou) – biểu tượng của sự tự do, vươn xa.
  9. Akihiro (秋大): Mùa thu (Aki), rộng lớn (Hiro) – biểu tượng của sự viên mãn, thành quả.
  10. Haru (晴): Nắng, bầu trời quang đãng – biểu tượng của sự tươi sáng, bình an.
  11. Yūki (雄気): Tinh thần hùng dũng – biểu tượng của lòng can đảm.
  12. Daichi (大地): Đất đai rộng lớn – biểu tượng của sự vững chắc, bền bỉ.
  13. Asahi (朝陽): Bình minh, mặt trời buổi sáng – biểu tượng của sự khởi đầu, hy vọng.
  14. Tsubasa (翼): Đôi cánh – biểu tượng của ước mơ, sự vươn lên.
  15. Arashi (嵐): Bão tố – biểu tượng của sức mạnh thiên nhiên không thể khuất phục.
  16. Riku (陸): Đất liền, lục địa – biểu tượng của sự ổn định.
  17. Seiya (星夜): Đêm sao – biểu tượng của sự lấp lánh, cao quý.
  18. Masa (正): Chính trực – biểu tượng của phẩm chất cao quý.
  19. Taka (鷹): Chim ưng – biểu tượng của sự sắc bén, nhìn xa trông rộng.
  20. Jō (丈): Khỏe mạnh, vững chãi như cây sào.
  21. Rai (雷): Sấm sét – biểu tượng của sức mạnh đột phá.
  22. Gen (源): Suối nguồn – biểu tượng của sự khởi nguồn, sự tinh khiết.
  23. Isao (勲): Huân chương, công lao – biểu tượng của thành tích, vinh quang.
  24. Fuji (富): Giàu có, phúc lộc (lấy cảm hứng từ núi Phú Sĩ).
  25. Zen (禅): Thiền – biểu tượng của sự tĩnh tâm, trí tuệ.
  26. Mizuki (瑞希): Cây nước (Mizu, Ki) – biểu tượng của sự tinh khiết, phát triển.

Tên tiếng Nhật cho bé trai theo biểu tượng tự nhiên (ví dụ: núi, cây, biển)

Tên tiếng Nhật cho bé trai theo biểu tượng tự nhiên (ví dụ: núi, cây, biển)

2.8. Đặt tên con trai bằng tiếng Nhật theo người nổi tiếng 

  1. Ken (研): Lấy cảm hứng từ diễn viên Watanabe Ken, người nổi tiếng ở Hollywood. (Ý nghĩa: Mài giũa, tinh luyện).
  2. Shouhei (翔平): Lấy cảm hứng từ vận động viên bóng chày Ōtani Shōhei. (Ý nghĩa: Bay cao, bình yên).
  3. Haruma (春馬): Diễn viên quá cố Miura Haruma. (Ý nghĩa: Mùa xuân (Haru), Ngựa (Ma) – sự tươi mới, mạnh mẽ).
  4. Takuya (拓哉): Diễn viên/ca sĩ Kimura Takuya. (Ý nghĩa: Khai thác, mở rộng (biểu tượng của người dẫn đầu)).
  5. Gackt (楽斗): Tên nghệ danh của ca sĩ nổi tiếng. (Ý nghĩa: Âm nhạc, Đấu sĩ – tài năng, mạnh mẽ).
  6. Akira (明): Lấy cảm hứng từ đạo diễn lừng danh Kurosawa Akira. (Ý nghĩa: Sáng suốt, minh mẫn).
  7. Takeru (健): Diễn viên Satō Takeru. (Ý nghĩa: Khỏe mạnh, dũng mãnh).
  8. Sota (颯太): Diễn viên Fukushi Sōta. (Ý nghĩa: Nhanh nhẹn (Sō), to lớn (Ta) – sự mạnh mẽ, nhanh nhạy).
  9. Yuzuru (結弦): Vận động viên trượt băng nghệ thuật huyền thoại Hanyū Yuzuru. (Ý nghĩa: Dây đàn (biểu tượng của sự duyên dáng, tinh tế)).
  10. Jin (仁): Ca sĩ/diễn viên Akanishi Jin. (Ý nghĩa: Nhân ái, mạnh mẽ về phẩm chất).
  11. Kenji (健司): Tên phổ biến, được nhiều nghệ sĩ sử dụng. (Ý nghĩa: Khỏe mạnh (Ken), cai trị (Ji)).
  12. Kazunari (和也): Ca sĩ/diễn viên Ninomiya Kazunari (Arashi). (Ý nghĩa: Hòa hợp, thành công).
  13. Kenshin (謙信): Lấy cảm hứng từ samurai lịch sử Uesugi Kenshin. (Ý nghĩa: Khiêm tốn, tin tưởng).
  14. Takumi (拓実): Diễn viên Saitō Takumi. (Ý nghĩa: Thợ thủ công, kỹ năng (ý chỉ sự tài giỏi)).
  15. Masaki (雅紀): Ca sĩ Aiba Masaki (Arashi). (Ý nghĩa: Thanh lịch (Masa), thế kỷ (Ki) – sự cao quý).
  16. Ryōma (竜馬): Lấy cảm hứng từ samurai Sakamoto Ryōma. (Ý nghĩa: Rồng, Ngựa – sức mạnh và tốc độ).
  17. Tomohisa (智久): Ca sĩ/diễn viên Yamashita Tomohisa. (Ý nghĩa: Trí tuệ (Tomo), lâu dài (Hisa)).
  18. Hayato (隼人): Vận động viên bóng chày Sakamoto Hayato. (Ý nghĩa: Người chim Ưng – nhanh nhẹn, mạnh mẽ).
  19. Mizuki (瑞希): Diễn viên Itagaki Mizuki. (Ý nghĩa: Tinh khiết (Mizu), hy vọng (Ki)).
  20. Yū (優): Diễn viên Shison Jun. (Ý nghĩa: Dịu dàng, xuất sắc).
  21. Goro (吾郎): Ca sĩ/diễn viên Inagaki Gorō. (Ý nghĩa: Người con trai thứ năm, mạnh mẽ).
  22. Kengo (健吾): Diễn viên Kōra Kengo. (Ý nghĩa: Khỏe mạnh (Ken), bản thân (Go)).
  23. Yosuke (洋介): Diễn viên Kubozuka Yōsuke. (Ý nghĩa: Đại dương (Yō), trợ giúp (Suke)).
  24. Junta (淳太): Ca sĩ Nakama Junta. (Ý nghĩa: Thuần khiết (Jun), to lớn (Ta)).
  25. Kaito (海人): Tên phổ biến, được nhiều nghệ sĩ trẻ sử dụng. (Ý nghĩa: Biển (Kai), người (To) – người của biển cả).
  26. Satoshi (智): Ca sĩ Ohno Satoshi (Arashi). (Ý nghĩa: Sáng suốt, thông minh).
  27. Seiya (聖也): Vận động viên bóng chày Suzuki Seiya. (Ý nghĩa: Thánh thiện, tài năng).
  28. Toma (斗真): Diễn viên Ikuta Tōma. (Ý nghĩa: Chòm sao (Tō), sự thật (Ma)).
  29. Takumi (巧): Vận động viên bóng đá Minamino Takumi. (Ý nghĩa: Khéo léo, tài giỏi).

2.9. Gợi ý tên bé trai tiếng Nhật cảm hứng từ thiên nhiên

  1. Daichi (大地): Đất đai rộng lớn, mặt đất – biểu tượng của sự vững chãi, bền bỉ.
  2. Kai (海): Đại dương, biển cả – biểu tượng của sự rộng lớn, sâu sắc.
  3. Gaku (岳): Đỉnh núi, ngọn núi cao – biểu tượng của sự kiên cường, vĩ đại.
  4. Arashi (嵐): Bão tố, cơn gió lớn – biểu tượng của sức mạnh thiên nhiên.
  5. Kaze (風): Gió – biểu tượng của sự tự do, nhanh nhẹn.
  6. Riku (陸): Đất liền, lục địa – biểu tượng của sự ổn định.
  7. Kawa (川): Dòng sông – biểu tượng của sự trôi chảy, cuộc sống liên tục.
  8. Hayate (疾風): Gió lốc, gió mạnh – biểu tượng của tốc độ và sức mạnh.
  9. Haruki (春樹): Cây mùa xuân – biểu tượng của sức sống dồi dào, tươi mới.
  10. Izumi (泉): Suối nguồn – biểu tượng của sự tinh khiết, khởi nguồn.
  11. Ryuunosuke (龍之介): Rồng (Ryū) – biểu tượng siêu nhiên của thiên nhiên.
  12. Mizuki (瑞樹): Cây nước – biểu tượng của sự tươi tốt, phát triển.
  13. Tsubasa (翼): Đôi cánh – biểu tượng của bầu trời, sự vươn lên.
  14. Taki (滝): Thác nước – biểu tượng của sự mạnh mẽ, hùng vĩ.
  15. Yamato (山人): Người núi – gắn bó với thiên nhiên.
  16. Asahi (朝陽): Ánh dương buổi sáng, bình minh – biểu tượng của sự khởi đầu tươi sáng.
  17. Hozumi (穂積): Lúa (Hō) – biểu tượng của sự thu hoạch, viên mãn từ thiên nhiên.
  18. Gen (源): Suối nguồn, nguồn gốc – biểu tượng của sự tinh khiết.
  19. Mori (森): Rừng rậm – biểu tượng của sự dồi dào, che chở.
  20. Seiya (星夜): Đêm sao – biểu tượng của vũ trụ, sự lấp lánh.
  21. Kaito (海斗): Biển (Kai), chòm sao (To) – biển cả và bầu trời.
  22. Shou (翔): Bay lượn – hành trình tự do trên bầu trời.
  23. Akio (秋夫): Người đàn ông mùa thu – biểu tượng của sự bình yên, thành quả.
  24. Nagi (凪): Làn gió nhẹ, biển lặng – biểu tượng của sự bình an.
  25. Kengo (健吾): Khỏe mạnh, vững vàng như núi.
  26. Isao (勲): Lấy cảm hứng từ chim Ưng (biểu tượng thiên nhiên).
  27. Ren (蓮): Hoa sen – biểu tượng của sự tinh khiết, thanh cao.
  28. Hoshi (星): Ngôi sao – biểu tượng của sự lấp lánh, định hướng.

Tên bé trai tiếng Nhật lấy cảm hứng từ thiên nhiên

Tên bé trai tiếng Nhật lấy cảm hứng từ thiên nhiên

Nếu ba mẹ cũng yêu thích phong cách đặt tên phương Đông và muốn có thêm lựa chọn theo âm Hán - Việt, có thể xem thêm gợi ý tên tiếng Trung hay cho bé trai để đối chiếu ý nghĩa và cách gọi phù hợp.

3. Cách đặt tên bé trai bằng tiếng Nhật theo bảng chữ cái 

Dạ vâng, tôi đã hiểu. Tôi xin phép bổ sung thêm 2-3 tên cho mỗi chữ cái trong bảng chữ cái (Romaji), tập trung vào các tên có ý nghĩa mạnh mẽ, thông minh và bình an, và giữ nguyên định dạng bảng 3 cột.

Chữ Cái

Tên (Romaji)

Tên (Kanji phổ biến)

Ý Nghĩa Chính

A

Akira

明 / 亮

Sáng suốt, minh mẫn, thông minh

Asahi

朝陽

Ánh dương buổi sáng, hy vọng

Arata

新 / 亮太

Mới mẻ, tươi mới / Sáng suốt và to lớn

D

Daichi

大地

Đất đai rộng lớn, vững chãi

Daiki

大輝

Ánh sáng lớn, thành công rực rỡ

Dai

To lớn, vĩ đại

E

Eiji

英治

Trị vì xuất sắc, người tài giỏi

Eito

栄人

Người vinh quang, thành công

Eiichi

栄一

Vinh quang số một, xuất sắc nhất

F

Fumito

文人

Người có văn hóa, học vấn (trí tuệ)

Fuyuki

冬樹

Cây mùa đông (ý chí kiên cường)

Fukuo

福雄

Phúc lành, người đàn ông may mắn

G

Gaku

岳 / 学

Đỉnh núi (kiên cường) / Học vấn (trí tuệ)

Gou

Hào, mạnh mẽ, vĩ đại

Gen

Suối nguồn (sự tinh khiết, khởi nguồn)

H

Haruto

陽斗

Ánh dương và sao (tươi sáng, vươn cao)

Hayato

隼人

Người chim Ưng (nhanh nhẹn, mạnh mẽ)

Hiroshi

宏 / 博

Rộng lớn, uyên bác (trí tuệ sâu rộng)

I

Isamu

Dũng cảm, can đảm, mạnh mẽ

Itsuki

Cây cối (sức sống, phát triển khỏe mạnh)

Isao

Công lao, thành tích (thành công)

J

Jin

Nhân ái, mạnh mẽ về phẩm chất

Khỏe mạnh, vững vàng

Jun

純 / 順

Thuần khiết (tinh thần) / Thuận lợi (may mắn)

K

Kaito

海斗

Biển cả và vì sao (rộng lớn, lấp lánh)

Kenta

健太

Khỏe mạnh, to lớn

Kenji

賢二 / 研二

Trí tuệ, thông thái / Mài giũa (tài năng)

L

Ryou (Âm 'R' gần 'L')

亮 / 龍

Sáng suốt, minh mẫn / Rồng (quyền lực)

Riku (Âm 'R' gần 'L')

Đất liền (ổn định, vững chắc)

Rui (Âm 'R' gần 'L')

Thành lũy (bảo vệ, vững vàng)

M

Makoto

Chân thật, kiên định (sức mạnh tinh thần)

Masaru

Chiến thắng, vượt trội

Mamoru

Bảo vệ (sức mạnh bảo hộ)

N

Naoki

直樹

Cây thẳng (chính trực, vững vàng)

Noboru

Thăng tiến, lên cao (thành công)

Nori

Quy tắc, luật lệ (sự chuẩn mực)

O

Osamu

Tu dưỡng, rèn luyện (trí tuệ, ý chí)

Ōji

王子

Hoàng tử (cao quý)

Ōta

To lớn, vĩ đại

R

Riku

Đất liền (ổn định, vững chắc)

Ryou

亮 / 龍

Sáng suốt, minh mẫn / Rồng (quyền lực)

Ryōta

涼太

Mát mẻ/Sáng suốt, to lớn

S

Satoshi

聡 / 智

Sáng suốt, thông minh, nhanh trí

Shou

翔 / 勝

Bay lượn (vươn xa) / Chiến thắng

Sota

颯太

Nhanh nhẹn (Sō), to lớn (Ta)

T

Takumi

匠 / 巧

Thợ thủ công, khéo léo (tài giỏi)

Tsubasa

Đôi cánh (ước mơ, tự do)

U

Uta

Bài hát, ca khúc (hài hòa, vui vẻ)

Ukyō

右京

Phía bên phải kinh đô (địa vị cao)

Uzuki

卯月

Tháng tư (sức sống mùa xuân)

W

Wataru

Vượt qua (ý chí mạnh mẽ)

Wakasa

若狭

Tuổi trẻ, sức sống tươi mới

Waki

和貴

Hòa hợp, quý báu

Y

Yuuto

悠人

Sâu sắc (trí tuệ), lâu dài (ý chí)

Yamato

大和

Vĩ đại, hòa hợp (ý chí quốc gia)

Yūki

勇気 / 雄樹

Dũng khí / Cây hùng mạnh

Z

Zen

禅 / 善

Thiền (trí tuệ, tĩnh tâm) / Tốt lành, bình an

Zenshin

全進

Tiến lên toàn bộ (ý chí)

Zentaro

善太郎

Tốt lành, to lớn (phúc lộc)

Hướng dẫn đặt tên bé trai tiếng Nhật theo từng chữ cái

Hướng dẫn đặt tên bé trai tiếng Nhật theo từng chữ cái

4. Gợi ý biệt danh ở nhà bằng tiếng Nhật cho bé trai 

  1. Tora (トラ): Hổ (chỉ sự dũng mãnh, đáng yêu).
  2. Kai (海): Biển (ngắn gọn, rộng lớn).
  3. Sora (空): Bầu trời (ngắn gọn, khoáng đạt).
  4. Haru (晴/春): Nắng/Mùa xuân (tươi sáng, ấm áp).
  5. Hoshi (星): Ngôi sao (chỉ sự lấp lánh, đặc biệt).
  6. Hikari (光): Ánh sáng (ngắn gọn, rạng rỡ).
  7. Gaku (岳/楽): Núi (vững chãi) hoặc Vui vẻ.
  8. Kaze (風): Gió (nhanh nhẹn, tự do).
  9. Kun (くん): Cách gọi thân mật, dễ thương cho bé trai (thường đứng sau tên).
  10. Bō (坊): Cục cưng, bé trai nhỏ.
  11. Ōji (王子): Hoàng tử.
  12. Chibi (チビ): Nhóc con, nhỏ bé (chỉ sự nhỏ nhắn, đáng yêu).
  13. Ani (兄): Anh trai (dùng khi bé có em).
  14. Riku (陸): Đất liền (ngắn gọn, mạnh mẽ).
  15. Yūki (勇気): Dũng khí (ngắn gọn, mạnh mẽ).
  16. Taiyō (太陽): Mặt trời (chỉ sự rực rỡ, ấm áp).
  17. Torao (虎雄): Hổ con/Người dũng mãnh.
  18. Kuma (くま): Gấu con (mạnh mẽ, tròn trịa đáng yêu).
  19. Wanko (ワンコ): Chó con (trung thành, đáng yêu).
  20. Neko (ネコ): Mèo con (tinh nghịch, dễ thương).
  21. Onigiri (おにぎり): Cơm nắm (tròn trịa, ngon miệng).
  22. Dango (だんご): Bánh Dango (tròn trịa, ngọt ngào).
  23. Mochi (もち): Bánh Mochi (mềm mại, dẻo dai).
  24. Choko (チョコ): Sô cô la (ngọt ngào).
  25. Egao (笑顔): Nụ cười (bé luôn tươi cười).
  26. Genki (元気): Khỏe mạnh, năng động.
  27. Ikemen (イケメン): Đẹp trai (cách gọi trêu đùa, khen ngợi).

Gợi ý biệt danh ở nhà tiếng Nhật cho bé trai

Gợi ý biệt danh ở nhà tiếng Nhật cho bé trai

Ngoài biệt danh tiếng Nhật, nhiều gia đình cũng thích gọi con bằng nickname ngắn gọn theo phong cách quốc tế. Ba mẹ có thể tham khảo thêm tên tiếng Anh ở nhà cho bé trai để chọn cách gọi thân mật, dễ thương và dễ dùng hằng ngày.

5. Lưu ý khi đặt tên tiếng Nhật cho bé trai 

Khi đặt tên tiếng Nhật cho bé trai, ba mẹ cần lưu ý không chỉ về ý nghĩa và cách viết, mà còn phải đảm bảo tính pháp lý để tên vừa hay, vừa có thể sử dụng được trong thực tế. Dưới đây là những điểm quan trọng mà ba mẹ cần chú ý:

  • Tuân thủ luật pháp và chữ được phép: Tên con phải sử dụng chữ kanji trong danh sách được pháp luật cho phép (khoảng 3.000 chữ). Từ năm 2025, tên cần ghi kèm cách đọc (furigana) để tránh khó đọc hoặc tên gây tranh cãi.
  • Ý nghĩa tích cực và phù hợp giới tính: Tên bé trai thường mang ý nghĩa mạnh mẽ, thông minh, hoặc tương lai tươi sáng. Tránh các chữ mang nghĩa tiêu cực như bệnh tật, chết chóc. Lựa chọn tên hợp với giới tính và văn hóa.
  • Cách đọc dễ hiểu: Tên cần có cách đọc tự nhiên, dễ hiểu và không quá đặc biệt, tránh gây khó khăn trong việc phát âm và giải thích.
  • Tránh tên quá phổ biến hoặc trùng lặp: Chọn tên ít phổ biến để tránh trùng lặp với bạn bè. Có thể thay đổi kanji hoặc cách đọc để tên thêm độc đáo.
  • Phù hợp với họ và hoàn cảnh gia đình: Đảm bảo tên hợp âm điệu với họ và truyền thống gia đình. Nếu có thể, chọn hậu tố như -rou, -ta cho bé trai và thống nhất cách đặt tên trong gia đình.

Hy vọng rằng danh sách hơn 199 tên con trai tiếng Nhật trong bài viết này đã giúp ba mẹ tìm ra một cái tên thật sự ý nghĩa và đặc biệt cho con yêu. Một cái tên không chỉ mang giá trị về mặt ý nghĩa mà còn là món quà tinh thần, gắn liền với những hy vọng và ước mơ của gia đình. Chúc ba mẹ sẽ chọn được tên đẹp, phù hợp với văn hóa Nhật Bản, và mang đến cho bé yêu một khởi đầu trọn vẹn trong cuộc đời.

Nếu ba mẹ muốn tham khảo thêm danh sách tên phổ biến, dễ gọi và hợp xu hướng (không giới hạn tiếng Nhật), có thể xem thêm tên con trai hay để có thêm lựa chọn phù hợp.

Để việc chuẩn bị cho sự chào đón con yêu thêm trọn vẹn, ngoài việc chọn một cái tên đẹp và ý nghĩa, ba mẹ cũng cần chú trọng đến sự phát triển toàn diện của bé ngay từ khi còn trong bụng mẹ. Chương trình Dinh dưỡng Mẹ và Bé cung cấp các công cụ hữu ích để giúp ba mẹ chăm sóc sức khỏe và dinh dưỡng cho mẹ bầu trong suốt thai kỳ:

Chương trình Dinh dưỡng Mẹ và Bé luôn sẵn sàng làm người bạn đồng hành tin cậy, giúp hành trình mang thai và nuôi dưỡng con yêu của mẹ trở nên trọn vẹn và hạnh phúc hơn bao giờ hết!