Chậm kinh bao lâu thì có thai? Các dấu hiệu có thai sớm nhất
Bài viết được thẩm định bởi TS.BS. Dương Lan Dung - Phó Trưởng phòng Đào tạo, Nguyên Phó Trưởng phòng Nghiên cứu khoa học - Bệnh viện Phụ sản Trung ương.
Khi chu kỳ kinh nguyệt bị trễ, nhiều chị em băn khoăn không biết liệu mình đã mang thai hay chưa và chậm bao lâu thì có thai? Sự chậm trễ này, dù chỉ vài ngày, có thể là tín hiệu đáng mừng báo hiệu sự xuất hiện của thiên thần nhỏ, nhưng cũng có thể do nhiều nguyên nhân khác. Việc xác định chính xác thời điểm mang thai là vô cùng quan trọng để mẹ bầu bắt đầu những bước chăm sóc sức khỏe thai kỳ một cách kịp thời. Hãy cùng Chương trình Dinh dưỡng Mẹ và Bé tìm hiểu nguyên nhân chậm kinh và cách kiểm tra chính xác nhé!
1. Chậm kinh bao lâu thì có thai?
Chậm kinh là dấu hiệu khiến nhiều chị em băn khoăn hoặc lo lắng khi thấy kỳ kinh bị trễ, đặc biệt với những người có chu kỳ đều đặn. Thường sau khoảng 1 tuần trễ kinh, cơ thể của bạn sẽ bắt đầu có những tín hiệu đầu tiên báo hiệu khả năng mang thai. Tuy nhiên, chậm kinh không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc có thai, một số nguyên nhân khác như căng thẳng, rối loạn nội tiết hay một số yếu tố khác cũng có thể khiến kỳ kinh bị trễ .Để có kết quả chính xác, bạn nên dùng que thử thai tại nhà hoặc đến bác sĩ để xét nghiệm máu.
Vậy chậm kinh bao lâu thì thử que?
Que thử thai thường cho kết quả chính xác sau 1 đến 2 tuần chậm kinh. Nếu que thử hiện hai vạch, bạn nên hẹn gặp bác sĩ để xác nhận và bắt đầu chăm sóc thai kỳ. Ngược lại, nếu que thử lên 1 vạch nhưng kinh vẫn chưa xuất hiện, việc thăm khám bác sĩ sẽ giúp tìm ra nguyên nhân và có hướng xử lý kịp thời.
Thường sau 7 - 10 ngày chậm kinh, bạn có thể tiến hành kiểm tra để biết kết quả chính xác
2. Vì sao khi mang thai phụ nữ không có kinh nguyệt?
Thực tế, chu kỳ kinh nguyệt hằng tháng chịu ảnh hưởng bởi sự thay đổi của các hormone trong cơ thể. Khi đến thời điểm rụng trứng, cơ thể sẽ chuẩn bị sẵn sàng cho việc mang thai tiết ra hormone thai kỳ duy trì niêm mạc tử cung, tạo môi trường cho phôi thai làm tổ. Nếu trứng không được thụ tinh, lớp niêm mạc này sẽ bong ra và tạo thành máu kinh. Đây chính là lý do vì sao phụ nữ có kinh nguyệt đều đặn mỗi tháng.
Ngược lại, khi trứng gặp tinh trùng và quá trình thụ thai diễn ra, cơ thể người phụ nữ sẽ gửi tín hiệu “tạm dừng” chu kỳ kinh nguyệt. Lúc này, hormone thai kỳ bắt đầu hoạt động, giúp duy trì và nuôi dưỡng lớp niêm mạc tử cung để tạo môi trường an toàn cho phôi thai phát triển. Vì vậy, lúc này lớp niêm mạc không bong ra nên kinh nguyệt cũng không xuất hiện.
Mang thai tạm dừng chu kỳ kinh nguyệt vì lớp niêm mạc tử cung không bong ra
3. Các dấu hiệu mang thai sớm nhất ngoài chậm kinh
Dấu hiệu trễ kinh là rõ ràng và phổ biến nhất khiến nhiều chị em nghĩ ngay đến việc mang thai. Tuy nhiên, nếu bạn đang băn khoăn không biết mình có thai hay chưa, hãy chú ý đến những dấu hiệu mang thai sớm ngoài chậm kinh như:
- Cảm giác buồn nôn: Nhiều chị em nhận ra dấu hiệu mang thai khi bỗng thấy buồn nôn, khó chịu, nhất là vào buổi sáng. Đây chính là hiện tượng “ốm nghén”, phản ứng tự nhiên của cơ thể khi hormone progesterone và estrogen thay đổi để thích nghi với sự xuất hiện của em bé.
- Dễ khó chịu với mùi và vị: Chỉ cần ngửi thấy mùi cá, thuốc lá, thịt hay nước hoa cũng có thể khiến chị em bị buồn nôn và nhức đầu. Hiện tượng này thường rõ nhất trong những tháng đầu thai kỳ.
- Ngực căng và nhạy cảm: Hầu hết phụ nữ khi mang thai đều nhận thấy ngực trở nên căng, nhạy cảm hoặc hơi nhức. Nguyên nhân là do lượng máu đẩy lên ngực tăng cùng với sự thay đổi hormone. Lúc này, mặc áo ngực mềm mại và massage nhẹ nhàng có thể giúp bạn cảm thấy dễ chịu hơn.
- Máu báo thai: Sau khi chậm kinh 1 tuần đến 10 ngày, một số chị em có thể thấy mình ra chút máu kèm cảm giác đau nhẹ ở bụng dưới. Đây chính là máu báo thai. Quá trình này xảy ra khi niêm mạc tử cung thay đổi để chuẩn bị cho thai làm tổ. Máu thường ra trong khoảng 1 - 2 ngày, màu đỏ, hồng nhạt hoặc nâu, khác với máu kinh vì không có dịch nhầy đi kèm.
- Thèm ăn hơn bình thường: Khi mang thai, cơ thể chị em cần nhiều năng lượng và dưỡng chất hơn để nuôi dưỡng em bé trong bụng. Vì vậy, cảm giác thèm ăn hoặc muốn ăn nhiều hơn bình thường là hiện tượng hoàn toàn tự nhiên và phổ biến ở các mẹ bầu.
- Giờ giấc ngủ thay đổi: Mang thai có thể khiến giấc ngủ bị thay đổi. Một số mẹ bầu cảm thấy buồn ngủ hơn hoặc ngủ được nhiều giờ hơn, trong khi số khác lại khó vào giấc ngủ hoặc mất ngủ thường xuyên. Đây là phản ứng tự nhiên của cơ thể khi phải thích nghi với thai kỳ.
- Mệt mỏi, thiếu năng lượng: Trong những tuần đầu khi mang thai, nhiều chị em thường cảm thấy mệt mỏi và kiệt sức hơn bình thường. Nguyên nhân là do cơ thể phải sử dụng nhiều năng lượng để nuôi dưỡng bào thai. Tình trạng mệt mỏi thường giảm dần sau khoảng tuần thứ 12, khi nhau thai đã ổn định.
Dấu hiệu trễ kinh là rõ ràng và phổ biến nhất khiến nhiều chị em nghĩ ngay đến việc mang thai. Tuy nhiên, để nhận biết sớm hơn, chị em cũng nên chú ý đến các dấu hiệu mang thai xuất hiện ngay từ những ngày đầu sau thụ thai.
Những thay đổi tinh tế của cơ thể như buồn nôn, nhạy cảm với mùi, ngực căng, máu báo thai,... có thể là dấu hiệu mang thai sớm
4. Nếu chậm kinh nhưng không có thai thì do đâu?
Mang thai không phải là nguyên nhân duy nhất khiến bạn bị chậm kinh. Còn nhiều nguyên nhân khác liên quan đến thói quen sinh hoạt và bệnh lý thế nên chị em nên tìm hiểu kỹ để chủ động phòng ngừa và xử lý kịp thời như:
- Giảm hoặc tăng cân quá mức: Việc thay đổi cân nặng một cách đột ngột có thể làm cho cơ thể bị rối loạn hormone, ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ kinh nguyệt.
- Stress (Căng thẳng kéo dài): Áp lực tâm lý kéo dài hoặc đột ngột cũng có thể khiến hormone căng thẳng tăng cao, dẫn đến tình trạng chậm hoặc mất kinh.
- Thay đổi lịch trình giấc ngủ: Ca làm việc không cố định, thường xuyên đi du lịch trái múi giờ hay thay đổi giờ sinh hoạt đột ngột có thể phá vỡ nhịp sinh học trong bạn và dễ gây trễ kinh.
- Cho con bú: Hormone prolactin tăng khi chị em cho con bú. Việc này có thể ức chế sự rụng trứng và dẫn đến chậm kinh.
- Sử dụng các chất kích thích: Các chất kích thích không lành mạnh sẽ ảnh hưởng nhiều đến hormone và chức năng buồng trứng, gây rối loạn kinh nguyệt.
- Tập luyện, vận động quá mức: Chị em hoạt động thể chất cường độ cao làm cơ thể căng thẳng, hormone thay đổi và kinh nguyệt bị ảnh hưởng.
- Bệnh lý khác: Một số bệnh về tuyến giáp, buồng trứng đa nang hay rối loạn nội tiết cũng có thể là nguyên nhân gây chậm kinh.
Chậm kinh nhưng không mang thai là dấu hiệu cho biết cơ thể chị em đang gặp các vấn đề về bệnh lý khác
5. Cách kiểm tra có thai sớm và chính xác nhất
Việc kiểm tra có thai sớm giúp bạn chuẩn bị tinh thần, chăm sóc sức khỏe kịp thời và lên kế hoạch dinh dưỡng, sinh hoạt phù hợp cho thai kỳ. Dưới đây là những cách kiểm tra có thai chính xác nhất mà chị em có thể áp dụng:
- Thử thai bằng que: Đây là phương pháp nhanh chóng và tiện lợi để phát hiện mang thai dựa trên nồng độ Beta-hCG trong nước tiểu, độ chính xác lên tới 97% nếu sử dụng đúng cách. Thời điểm tốt nhất để thử là 7 - 14 ngày sau quan hệ hoặc 1 tuần trễ kinh, đặc biệt là vào buổi sáng.
- Xét nghiệm máu: Phương pháp này chẩn đoán có thai chính xác gần như tuyệt đối dựa trên nồng độ Beta-hCG. Thường sau 7 - 14 ngày quan hệ, bạn có thể đến cơ sở y tế để làm xét nghiệm. Nên làm buổi sáng để có kết quả chính xác hơn và có thể nhận kết quả sau khoảng 1 giờ rưỡi. Ngoài ra, xét nghiệm máu còn giúp mẹ bầu phát hiện sớm virus gây dị tật bẩm sinh, xác định nhóm máu, kiểm tra thiếu hụt dưỡng chất, phát hiện CMV, HIV, viêm gan B và tiểu đường để điều trị kịp thời, bảo vệ sức khỏe của cả mẹ và bé.
Kiểm tra có thai sớm giúp mẹ chuẩn bị tinh thần và chăm sóc sức khỏe kịp thời
6. Thực đơn dinh dưỡng cho phụ nữ mới mang thai
6.1 Thực đơn miền Nam
Danh sách món ăn:
- Bữa sáng: Hủ tiếu (MN)
- Bữa trưa: Cơm, Thịt kho trứng (MN), Canh khoai mỡ nấu tôm (MN), Cải thảo luộc (MN), Xoài
- Bữa tối: Cơm, Gà kho sả (MN), Canh cải ngọt nấu thịt bò (MN), Đậu rồng cà rốt xào mực (MN), Nho
- Bữa phụ 1: Sữa tươi tách béo không đường
- Bữa phụ 2: Sữa chua, Táo tây
Thông tin dinh dưỡng được phê duyệt bởi Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bộ Y tế:
|
Thông tin |
Tiêu chuẩn dinh dưỡng 1 ngày |
Giá trị dinh dưỡng 1 ngày của thực đơn |
|
Năng lượng (kcal) |
1.978 – 2.082 |
2.068 |
|
Protein (%) |
13 – 20 |
17 |
|
Protein động vật/tổng số (%) |
≥ 35 |
64 |
|
Lipid (%) |
25 – 30 |
25 |
|
Lipid động vật/tổng số (%) |
≤ 60 |
59 |
|
Glucid (%) |
55 – 65 |
58 |
|
Tổng số loại nguyên liệu |
≥ 20 |
44 |
|
Tổng lượng rau củ (g) |
≥ 240 |
311 |
|
Tổng lượng quả chín (g) |
≥ 240 |
270 |
|
Hàm lượng muối (g) |
≤ 5 |
5 |
|
Lượng sữa (ĐV) |
3 |
3 |
|
Canxi (mg) |
720 – 960 |
812 |
6.2 Thực đơn miền Trung
Danh sách món ăn:
- Bữa sáng: Bánh bèo (MT), Nước cam tươi
- Bữa trưa: Cơm, Thịt kho (MT), Canh cải ngọt nấm rơm nấu thịt gà (MT), Bắp non xào cà chua (MT), Bưởi
- Bữa tối: Cơm, Mực rim nước mắm (MT), Canh bí đao nấu sườn (MT), Rau muống xào tỏi (MT), Chuối tiêu
- Bữa phụ 1: Sữa tươi tách béo không đường
- Bữa phụ 2: Sữa chua, Táo ta / táo xanh
Thông tin dinh dưỡng được phê duyệt bởi Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bộ Y tế:
|
Thông tin |
Tiêu chuẩn dinh dưỡng 1 ngày |
Giá trị dinh dưỡng 1 ngày của thực đơn |
|
Năng lượng (kcal) |
1.978 – 2.082 |
2.073 |
|
Protein (%) |
13 – 20 |
17 |
|
Protein động vật/tổng số (%) |
≥ 35 |
33 |
|
Lipid (%) |
25 – 30 |
28 |
|
Lipid động vật/tổng số (%) |
≤ 60 |
55 |
|
Glucid (%) |
55 – 65 |
58 |
|
Tổng số loại nguyên liệu |
≥ 20 |
38 |
|
Tổng lượng rau củ (g) |
≥ 240 |
387 |
|
Tổng lượng quả chín (g) |
≥ 240 |
550 |
|
Hàm lượng muối (g) |
≤ 5 |
4 |
|
Lượng sữa (ĐV) |
≥ 3 |
3 |
|
Canxi (mg) |
720 – 960 |
890 |
6.3 Thực đơn miền Bắc
Danh sách thực đơn:
- Bữa sáng: Bún cá rô (MB)
- Bữa trưa: Cơm, Sườn xốt chua ngọt (MB), Canh su hào ngô ngọt nấu tôm (MB), Rau bí xào tỏi (MB), Táo tây
- Bữa tối: Cơm, Gà xào sả ớt (MB), Canh mồng tơi nấu ngao (MB), Bí đỏ xào thịt (MB), Chuối tiêu
- Bữa phụ 1: Sữa tươi tách béo không đường
- Bữa phụ 2: Sữa chua, Thanh long
Thông tin dinh dưỡng được phê duyệt bởi Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bộ Y tế:
|
Thông tin |
Tiêu chuẩn dinh dưỡng 1 ngày |
Giá trị dinh dưỡng 1 ngày của thực đơn |
|
Năng lượng (kcal) |
1.978 – 2.082 |
2.082 |
|
Protein (%) |
13 – 20 |
19 |
|
Protein động vật/tổng số (%) |
≥ 35 |
68 |
|
Lipid (%) |
25 – 30 |
26 |
|
Lipid động vật/tổng số (%) |
≤ 60 |
57 |
|
Glucid (%) |
55 – 65 |
55 |
|
Tổng số loại nguyên liệu |
≥ 20 |
43 |
|
Tổng lượng rau củ (g) |
≥ 240 |
421 |
|
Tổng lượng quả chín (g) |
≥ 240 |
330 |
|
Hàm lượng muối (g) |
≤ 5 |
4 |
|
Lượng sữa (ĐV) |
≥ 3 |
3 |
|
Canxi (mg) |
720 – 960 |
895 |
>>> Để bắt đầu thai kỳ khỏe mạnh, bạn có thể tham khảo ngay Ngân hàng Thực Đơn Dinh Dưỡng với hàng trăm gợi ý bữa ăn khoa học theo từng giai đoạn. Công cụ giúp mẹ bầu chọn món dễ dàng và đảm bảo đủ chất mỗi ngày.
Chậm kinh bao lâu thì có thai là thắc mắc của nhiều chị em khi nghi ngờ mang thai. Bài viết đã tổng hợp các dấu hiệu mang thai sớm, nguyên nhân chậm kinh không do thai và các cách kiểm tra có thai chính xác như que thử thai và xét nghiệm máu.
Sau khi xác định có thai, việc theo dõi sự phát triển của thai nhi trong những tuần đầu là vô cùng quan trọng, đặc biệt là mốc mấy tuần có tim thai để đảm bảo thai đang phát triển ổn định và khỏe mạnh.
Hãy theo dõi Chương trình Dinh dưỡng Mẹ và Bé để cập nhật thêm các kiến thức bổ ích về chăm sóc mẹ và bé trong suốt quá trình mang thai và nuôi con nhé.
*Lưu ý: Để có thể nhận được thêm những lời khuyên chi tiết phù hợp với tình trạng sức khỏe cho mẹ và bé, bạn hãy tư vấn thêm các bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng ở các cơ sở y tế gần nhất.
Theo dõi Fanpage Dinh dưỡng Mẹ và Bé bằng cách bấm “Thích Trang” để cập nhật kiến thức bổ ích cho mẹ và bé.


