150+ Cái Tên Tiếng Nhật Hay Cho Nữ Được Yêu Thích Nhất 2026

Tên tiếng Nhật luôn mang vẻ đẹp nhẹ nhàng, tinh tế và giàu ý nghĩa, vì vậy ngày càng được nhiều bố mẹ và bạn trẻ yêu thích. Trong bài viết này, Chương trình Dinh dưỡng Mẹ và Bé sẽ tổng hợp 150+ cái tên tiếng Nhật hay cho nữ được ưa chuộng nhất năm 2026, kèm theo ý nghĩa đặc biệt giúp bạn dễ dàng chọn được một cái tên thanh lịch, hài hòa và phù hợp với phong cách mà mình mong muốn. Nếu bạn đang tìm một cái tên đẹp, hiện đại và mang giá trị tinh thần sâu sắc, danh sách dưới đây sẽ là nguồn gợi ý tuyệt vời.

1. Vì sao nhiều người chọn đặt tên tiếng Nhật cho nữ?

Nhiều ba mẹ chọn đặt tên tiếng Nhật cho bé gái vì sự kết hợp giữa ý nghĩa đẹp, âm điệu dễ thương và ảnh hưởng văn hóa phổ biến: 

  • Ý nghĩa mềm mại, nữ tính: Nhiều tên gắn với hoa, mùa và thiên nhiên như Sakura, Hana, Hinata… gợi cảm giác trong sáng, dịu dàng.
  • Mang lời chúc tốt đẹp: Tên thường chứa ý nghĩa may mắn, bình an, hạnh phúc, trí tuệ… phù hợp để ba mẹ gửi gắm mong ước cho con.
  • Âm điệu dễ thương và hiện đại: Các đuôi “-ko, -mi, -na, -ka…” tạo âm thanh đáng yêu, dễ nhớ, phù hợp làm tên chính hoặc biệt danh.
  • Phiên âm ngắn gọn: Khi viết bằng chữ Latin, tên Nhật trông hiện đại, dễ dùng ở môi trường quốc tế mà vẫn giữ nét Á Đông.
  • Ảnh hưởng văn hóa Nhật: Anime, manga, phim và âm nhạc Nhật phổ biến khiến tên nhân vật như Sakura, Hinata, Himari… được yêu thích.
  • Gửi gắm phẩm chất Nhật Bản: Ba mẹ thường mong con gái mang nét tinh tế, lễ độ, kiên cường – hình ảnh quen thuộc của phụ nữ Nhật.
  • Dễ kết hợp với tên Việt: Tên Nhật có thể dùng làm tên chính, tên đệm hoặc biệt danh, tạo nét riêng mà vẫn hòa hợp với tên Việt.
  • Phù hợp định hướng tương lai: Nhiều ba mẹ chọn tên Nhật vì dễ gắn với phong cách sống, sở thích học tiếng Nhật hoặc kế hoạch du học – làm việc sau này của con.

Nếu ba mẹ muốn một cách gọi thân mật, dễ dùng hằng ngày, có thể tham khảo thêm tên ở nhà cho bé gái hay để kết hợp cùng tên tiếng Nhật như một nickname vừa đáng yêu vừa khác biệt.

Lý do nhiều người lựa chọn đặt tên tiếng Nhật cho bé gái là gì?

Lý do nhiều người lựa chọn đặt tên tiếng Nhật cho bé gái là gì?

2. Cách đọc và cấu trúc tên tiếng Nhật cho nữ

Tên tiếng Nhật hay cho nữ thường có cấu trúc khá ổn định: Họ đứng trước, tên đứng sau, tên được viết chủ yếu bằng kanji (chữ Hán) và có nhiều cách đọc khác nhau.

Thứ tự và cách viết cơ bản

  • Tên người Nhật luôn theo thứ tự Họ + Tên, ví dụ: Yamada Hanako (山田花子) trong đó “Yamada” là họ, “Hanako” là tên riêng.​
  • Phần tên thường gồm 1 - 2 chữ kanji, ngoài ra còn có tên viết hoàn toàn bằng hiragana hoặc katakana, nhưng với người Nhật bản địa thì kanji vẫn phổ biến nhất.​

Đuôi tên phổ biến cho nữ

  • Nhiều tên nữ kết thúc bằng 子 (ko) nghĩa là “đứa trẻ”, tương tự “Thị” trong tiếng Việt xưa, ví dụ: 花子 Hanako, 京子 Kyoko.​
  • Đuôi 美 (mi) nghĩa là “đẹp”, 奈 / 菜 (na), 香 (ka) cũng rất thường gặp: 由美 Yumi, 愛美 Manami, 綾香 Ayaka, 美奈 Mina… tạo cảm giác mềm mại, nữ tính.​

Cách đọc tên bằng kana

  • Mỗi tên kanji đều có cách đọc bằng hiragana/katakana, khi giới thiệu, người Nhật thường ghi cả kanji và kana để người khác đọc đúng (ví dụ: 沙織(さおり – Saor).​

Ngoài lựa chọn tên theo phong cách Nhật, nhiều gia đình cũng kết hợp tiêu chí ý nghĩa – xu hướng để chọn tên con gái đẹp năm 2026 họ Nguyễn, giúp tên gọi vừa hiện đại vừa hài hòa văn hóa Việt.

Cách đọc và cấu trúc tên tiếng Nhật dành cho nữ

Cách đọc và cấu trúc tên tiếng Nhật dành cho nữ

3. Gợi ý 150+ tên tiếng Nhật cho con gái đẹp, ý nghĩa

Tên tiếng Nhật cho nữ luôn mang nét đẹp nhẹ nhàng và giàu ý nghĩa, vì vậy ngày càng được nhiều ba mẹ lựa chọn cho bé gái. Dưới đây là danh sách hơn tên hay nhất giúp bạn dễ dàng tìm được một cái tên thật duyên dáng và phù hợp với mong muốn dành cho con.

3.1 Đặt tên tiếng Nhật hay cho con gái theo ý nghĩa (lời chúc)

  • aru (春 - はる): Mùa xuân, chúc con luôn tươi mới, hạnh phúc.
  • Yui (結衣 - ゆい): Liên kết, tình yêu gắn bó, cuộc sống viên mãn.
  • Nagisa (凪紗 - なぎさ): Yên bình như mặt biển lặng, bình an lâu dài.
  • Suzu (鈴 - すず): Chuông ngân vang, niềm vui vang vọng mãi.
  • Noa (乃愛 - のあ): Tình yêu chân thành, hạnh phúc giản dị.
  • Mio (美桜 - みお): Hoa anh đào đẹp, niềm vui nở rộ.
  • Rin (凛 - りん): Trang nghiêm thanh khiết, bình an nội tâm.
  • Asuka (明日香 - あすか): Hương thơm ngày mai, tương lai vui vẻ.
  • Hana (花 - はな): Hoa nở, vẻ đẹp tinh khôi, thu hút.
  • Hikari (光莉 - ひかり): Ánh sáng hoa lily, tỏa sáng rực rỡ.
  • Mizuki (美月 - みづき): Trăng đẹp, xinh xắn dịu dàng.
  • Sakura (桜 - さくら): Hoa anh đào, vẻ đẹp ngắn ngủi nhưng lộng lẫy.
  • Ayaka (彩花 - あやか): Hoa rực rỡ sắc màu, xinh đẹp đa tài.
  • Emi (恵美 - えみ): Ân huệ xinh đẹp, rạng ngời từ bi.
  • Kanna (菫 - かんな): Hoa violet, vẻ đẹp tinh tế dịu dàng.
  • Reina (玲奈 - れいな): Ngọc chuông thanh khiết, lấp lánh rạng rỡ.
  • Akari (明莉 - あかり): Ánh sáng hoa lily, trí tuệ sáng suốt.
  • Himari (陽葵 - ひまり): Mặt trời hướng dương, mạnh mẽ lạc quan.
  • Aoi (葵 - あおい): Hoa đậu biếc, tài năng xanh tươi.
  • Rio (莉緒 - りお): Hoa lily đường lối, hướng tới thành công.
  • Yuna (結菜 - ゆな): Liên kết rau non, kiên cường phát triển.
  • Sora (空 - そら): Bầu trời rộng lớn, tầm nhìn xa bản lĩnh.
  • Natsuki (夏希 - なつき): Hy vọng mùa hè, mạnh mẽ tiến bộ.
  • Mei (芽依 - めい): Mầm sống hy vọng, khỏe mạnh vươn lên.
  • Nanami (七海 - ななみ): Bảy đại dương, bao la may mắn.
  • Koharu (心春 - こはる): Trái tim mùa xuân, sức sống dồi dào.
  • Ichika (一華 - いちか): Một bông hoa, khởi đầu may mắn duy nhất.
  • Rua (瑠愛 - るあ): Ngọc lapis tình yêu, khỏe mạnh quý giá.
  • Hina (陽菜 - ひな): Rau non mặt trời, tươi tốt may mắn.
  • Tsuki (月 - つき): Mặt trăng tròn, bình an trường thọ.

Trong trường hợp ba mẹ muốn ghép tên Nhật như biệt danh nhưng vẫn ưu tiên tên khai sinh theo họ, có thể tham khảo thêm tên con gái họ Bùi để chọn được tên Việt hài hòa và dễ dùng lâu dài.

3.2 Đặt tên tiếng Nhật theo tính cách cho bé gái

Dịu dàng, thùy mị:

  1. Shizuka (静香 - しずか): Yên tĩnh hương thơm, tính cách hiền lành, điềm đạm.
  2. Yumi (弓美 - ゆみ): Cung tên xinh đẹp, dịu dàng nhưng kiên định.
  3. Keiko (恵子 - けいこ): Ân huệ con gái, nhân hậu, dễ mến.
  4. Naoko (直子 - なおこ): Thẳng thắn con gái, chân thành thùy mị.
  5. Maeko (真子 - まえこ): Chân thật con gái, giản dị ôn hòa.

Thông minh, lanh lợi:

  1. Jin (仁 - じん): Nhân từ thông minh, lịch sự lanh lợi.
  2. Ichiko (一子 - いちこ): Đứa trẻ đầu tiên, nhạy cảm có tầm nhìn.
  3. Kiyoko (清子 - きよこ): Trong sáng con gái, trí tuệ tinh anh.
  4. Hiroko (浩子 - ひろこ): Rộng lớn con gái, sáng suốt sâu sắc.
  5. Masa (正 - まさ): Chân thành thẳng thắn, thông minh quyết đoán.

Hiền hòa, nhân hậu:

  1. Kaiyo (海世 - かいよ): Biển cả thế gian, lòng nhân ái bao dung.
  2. Tatsu (達 - たつ): Giúp đỡ mọi người, tốt bụng nhân hậu.
  3. Toku (徳 - とく): Đức độ nhẹ nhàng, sống phải đạo từ bi.
  4. Hasuko (蓮子 - はすこ): Sen con gái, thanh khiết nhân ái.

Thanh lịch, tao nhã:

  1. Ayame (菖蒲 - あやめ): Hoa diên vĩ, vẻ đẹp thanh tao quý phái.
  2. Gin (銀 - ぎん): Bạc lấp lánh, kiêu sa tinh tế.
  3. Mizuka (水香 - みずか): Nước hương thơm, thanh lịch dịu dàng.
  4. Rei (麗 - れい): Lộng lẫy tao nhã, phong thái cao sang.
  5. Murasaki (紫 - むらさき): Hoa oải hương, thanh nhã cao quý.

Tự tin, bản lĩnh:

  1. Azami (薊 - あざみ): Cây kế kiên cường, bất khuất đối mặt nghịch cảnh.
  2. Sugi (杉 - すぎ): Cây tuyết tùng, mạnh mẽ ngẩng cao đầu.
  3. Yumiko (弓子 - ゆみこ): Cung tên con gái, kiên cường không khuất phục.
  4. Taki (滝 - たき): Thác nước dữ dội, thẳng thắn bản lĩnh.
  5. Ishi (石 - いし): Hòn đá vững chãi, mạnh mẽ kiên định.

Gợi ý đặt tên tiếng Nhật cho bé gái theo tính cách

Gợi ý đặt tên tiếng Nhật cho bé gái theo tính cách

3.3 Đặt tên tiếng Nhật hay cho bé gái theo thiên nhiên

  1. Aoi (葵): Hoa đậu biếc/Cây hướng dương. Tượng trưng cho sức sống, sự mạnh mẽ.
  2. Hana (花): Hoa. Thể hiện vẻ đẹp tinh khôi, duyên dáng.
  3. Sakura (桜): Hoa anh đào. Mang vẻ đẹp lãng mạn, thanh khiết và rực rỡ.
  4. Himari (陽葵): Hướng dương (Mặt trời và hoa hướng dương). Tượng trưng cho sự mạnh mẽ, lạc quan, luôn hướng về phía trước.
  5. Mizuki (美月): Trăng đẹp (Mỹ Nguyệt). Ý nghĩa xinh xắn, dịu dàng, lấp lánh.
  6. Hoshi (星): Ngôi sao. Thể hiện sự tỏa sáng, dẫn lối, hy vọng.
  7. Sora (空): Bầu trời. Mang ý nghĩa rộng lớn, khoáng đạt, tự do.
  8. Nagisa (渚): Bờ biển, bãi cát lặng. Tượng trưng cho sự yên bình, nhẹ nhàng, tĩnh lặng.
  9. Yuki (雪): Tuyết. Mang ý nghĩa tinh khiết, thanh cao, dịu êm.
  10. Koharu (小春): Mùa xuân nhỏ/Tiểu xuân (chỉ những ngày ấm áp). Thể hiện sự dịu dàng, ấm áp, hạnh phúc.
  11. Wakaba (若葉): Lá non. Tượng trưng cho sự tươi mới, tràn đầy sức sống, trẻ trung.
  12. Midori (翠): Màu xanh ngọc/xanh lá cây. Mang ý nghĩa tươi tắn, bình yên, hy vọng.
  13. Izumi (泉): Suối nước. Thể hiện sự trong trẻo, mát lành, tinh khiết.
  14. Kaede (楓): Cây phong/Lá phong. Mang vẻ đẹp thanh lịch, bền bỉ.
  15. Momo (桃): Cây đào/Quả đào. Ý nghĩa ngọt ngào, đáng yêu, may mắn.

3.4 Đặt tên bé gái bằng tiếng Nhật theo nhân vật nổi tiếng

  1. Himiko (卑弥呼): Nữ hoàng huyền thoại.
  2. Murasaki (紫): Tác giả nổi tiếng, ý nghĩa Tím cao quý.
  3. Tomo (巴): Nữ chiến binh huyền thoại, ý nghĩa Dũng cảm.
  4. Kaguya (かぐや): Công chúa Mặt Trăng, ý nghĩa Tỏa sáng.
  5. Yūko (優子): Tên phổ biến, ý nghĩa Ưu tú, duyên dáng.
  6. Haruhi (春日): Nhân vật anime, ý nghĩa Ngày xuân tươi đẹp.
  7. Akari (明莉): Ánh sáng rực rỡ, ý nghĩa Sáng sủa, lạc quan.
  8. Riko (理子): Tên hiện đại, ý nghĩa Có lý trí, Mạnh mẽ.
  9. Sana (紗菜): Tên thần tượng, ý nghĩa Cát Tường, Tinh khiết.
  10. Miko (巫女): Cô gái đền thờ, ý nghĩa Thiêng liêng, Thuần khiết.
  11. Ran (蘭): Nhân vật anime nổi tiếng (ví dụ: Mori Ran). Ý nghĩa Hoa Lan thanh cao.
  12. Mikasa (ミカサ): Nhân vật anime (Attack on Titan). Ý nghĩa Vững chãi, Cương quyết.
  13. Kiki (キキ): Nhân vật Ghibli (Dịch vụ giao hàng của phù thủy Kiki). Ý nghĩa Đáng yêu, Năng động.
  14. Mononoke (もののけ): Nàng công chúa sói. Ý nghĩa Mạnh mẽ, Gần gũi thiên nhiên.
  15. Zenko (善子): Tên phổ biến, ý nghĩa Đứa trẻ lương thiện.
  16. Aiko (愛子): Công chúa Aiko. Ý nghĩa Đứa trẻ đáng yêu.
  17. Ayako (絢子): Nữ diễn viên nổi tiếng. Ý nghĩa Đứa trẻ rực rỡ, xinh đẹp.
  18. Yuna (結菜): Nhân vật game/anime (Final Fantasy). Ý nghĩa Liên kết, Thanh khiết, Hy vọng.

Gợi ý tên tiếng Nhật cho bé gái lấy cảm hứng từ các nhân vật nổi tiếng

Gợi ý tên tiếng Nhật cho bé gái lấy cảm hứng từ các nhân vật nổi tiếng

3.5 Đặt tên tiếng Nhật cho nữ theo chủ đề truyền thống Nhật Bản

  1. Chiyo (千代): Ngàn đời, trường thọ.
  2. Kiku (菊): Hoa Cúc, biểu tượng của Hoàng gia, sự cao quý.
  3. Haruka (遥香): Hương thơm xa xăm, sự thanh lịch vượt thời gian.
  4. Komachi (小町): Vẻ đẹp kinh điển (dựa trên Ono no Komachi).
  5. Fuji (富士): Núi Phú Sĩ, sự vĩ đại và trường tồn.
  6. Rin (凛): Trang nghiêm, thanh khiết, sự bình tĩnh nội tâm.
  7. Kiyomi (清見): Vẻ đẹp thuần khiết, trong sáng.
  8. Shiori (詩織): Dệt thơ, sự tinh tế và duyên dáng.
  9. Yuzuki (柚月): Trăng quýt, sự tươi mới và dịu dàng.
  10. Kanna (神奈): Cây hoa thần thánh, vẻ đẹp được ban phước.
  11. Ayame (菖蒲): Hoa Diên Vĩ, sự thanh lịch và duyên dáng.
  12. Katsumi (勝美): Chiến thắng vẻ đẹp, sự kiên định và xinh đẹp.
  13. Kotone (琴音): Âm thanh đàn Koto, sự dịu dàng và nghệ thuật.
  14. Aoi (葵): Cây Thục Quỳ, biểu tượng của các dòng họ quý tộc.
  15. Michiko (美智子): Đứa trẻ thông thái và xinh đẹp (tên Hoàng tộc).
  16. Tamamo (玉藻): Ngọc quý và rong biển, vẻ đẹp tinh tế, bí ẩn.
  17. Sayuri (小百合): Bông hoa Lily nhỏ, sự thuần khiết và dịu dàng.
  18. Uta (歌): Bài ca, điệu nhạc, sự vui vẻ và lạc quan.
  19. Nobuko (信子): Đứa trẻ trung thành, sự đáng tin cậy.
  20. Asuka (飛鳥): Chim bay lượn, lấy cảm hứng từ thời kỳ Asuka.
  21. Miyako (美夜子): Đứa trẻ đêm đẹp (ám chỉ kinh đô cổ).

3.6 Gợi ý tên con gái tiếng Nhật phổ biến và hiện đại

  1. Ema (恵麻): Ân huệ, xinh đẹp.
  2. Yua (結愛): Tình yêu gắn bó, kết nối.
  3. Hina (陽菜): Tươi sáng, khỏe mạnh.
  4. Mao (真央): Chân thành, trung thực.
  5. Yui (結衣): Gắn kết, dịu dàng.
  6. Riko (莉子): Xinh đẹp, lý trí.
  7. Mei (芽依): Mầm sống hy vọng, đáng tin cậy.
  8. Sora (昊良): Rộng lớn, trong sáng.
  9. Aoi (碧): Màu xanh ngọc, hi vọng.
  10. Miu (美優): Xinh đẹp, xuất sắc.
  11. Hinata (陽向): Lạc quan, hướng về mặt trời.
  12. Kanon (花音): Dịu dàng, năng khiếu nghệ thuật.
  13. Kokoro (心): Tâm hồn thuần khiết, nhân hậu.
  14. Aina (愛菜): Tình yêu thuần khiết.
  15. Ichika (一花): Bông hoa độc nhất, xinh đẹp.
  16. Rin (凜): Thanh khiết, mạnh mẽ.
  17. Noa (乃愛): Hạnh phúc, được yêu thương.
  18. Rio (莉緒): Xinh đẹp, tương lai tốt.
  19. Kanna (環奈): Vẻ đẹp được bao bọc, đáng yêu.
  20. Sayaka (彩香): Hương thơm rực rỡ.
  21. Moka (百花): Vẻ đẹp của trăm loài hoa.
  22. Akane (茜): Sắc đỏ rực rỡ, đam mê.
  23. Yuna (優奈): Dịu dàng, xinh đẹp.
  24. Mizuki (美月): Xinh đẹp như ánh trăng.
  25. Miku (未来): Hy vọng vào tương lai.

Gợi ý tên tiếng Nhật cho bé gái mang sắc thái hiện đại và được dùng rộng rãi

Gợi ý tên tiếng Nhật cho bé gái mang sắc thái hiện đại và được dùng rộng rãi

3.7 Cách đặt tên bé gái bằng tiếng Nhật theo bảng chữ cái 

Chữ cái

Tên

Ý nghĩa 

H

Hana (花)

Hoa nở, vẻ đẹp tinh khôi.

Haruka (遥香)

Hương thơm xa xăm, thanh lịch.

Hikari (光)

Ánh sáng, rực rỡ.

Himari (陽葵)

Hướng dương, lạc quan.

J

Jun (純)

Thuần khiết, chân thật.

Juri (珠理)

Ngọc quý, có lý trí.

Juna (樹菜)

Cây cối và rau xanh, khỏe mạnh.

O

Orihime (織姫)

Công chúa dệt vải, dịu dàng.

Oto (音)

Âm thanh, giai điệu đẹp.

W

Wakaba (若葉)

Lá non, tươi mới, sức sống.

Wakana (和奏)

Hòa bình và hòa âm.

Waki (和希)

Hòa bình và hy vọng.

Y

Yumiko (弓子)

Cung thủ, kiên cường.

Yuzuki (柚月)

Trăng quýt, dịu dàng.

Yūki (優希)

Dịu dàng, hy vọng.

Yūna (優菜)

Xinh đẹp, có ích.

Z

Zemma (善麻)

Lương thiện, cây gai dầu.

4. Cần lưu ý khi đặt tên tiếng Nhật hay cho nữ? 

Khi đặt tên tiếng Nhật cho bé gái, ba mẹ nên lưu ý vài ý chính sau:

  • Chọn kanji có ý nghĩa đẹp, nữ tính (hoa, ánh sáng, đẹp, yêu thương…), tránh chữ nghĩa nặng nề, quá nam tính hoặc tiêu cực.​
  • Ưu tiên hậu tố và âm điệu nữ tính, dễ đọc với người Việt như “-ko, -mi, -na, -ka…”, tên 2–3 âm tiết (Hana, Yuna, Ayaka…) để bé và người xung quanh gọi thuận miệng.​
  • Xác định rõ tên sẽ viết bằng kanji nào vì một cách đọc có thể có nhiều chữ khác nghĩa; tránh trùng âm với từ xấu trong tiếng Nhật hoặc tiếng Việt.​
  • Đặt tên Nhật sao cho hài hòa với họ và tên Việt (thường dùng như tên gọi thêm/biệt danh), không quá dài hoặc khó phát âm.​
  • Không “nhồi” quá nhiều ý nghĩa vào một tên; chỉ cần 1 - 2 lớp nghĩa rõ ràng và nên nhờ người biết tiếng Nhật kiểm tra lại nghĩa và sắc thái văn hóa trước khi dùng lâu dài.

Nếu ba mẹ đang cân nhắc tên khai sinh theo họ để đảm bảo tính đồng bộ giấy tờ, có thể xem thêm gợi ý tên con gái họ Vũ để lựa chọn tên Việt vừa đẹp âm điệu vừa giàu ý nghĩa.

Việc đặt tên cho bé gái bằng tiếng Nhật không chỉ là lựa chọn một cái tên đẹp mà còn là gửi gắm những mong ước tốt lành về một tương lai rạng rỡ, một cuộc đời an yên, hoặc một tính cách mạnh mẽ, thanh khiết như thiên nhiên. Mỗi Hán tự đều gói ghém tình yêu thương sâu sắc và niềm tự hào của cha mẹ.

Hy vọng với 150+ cái tên tiếng Nhật hay cho nữ được yêu thích nhất 2026 này, cha mẹ đã có thêm nhiều cảm hứng và lựa chọn ưng ý, tìm được "bài ca đầu tiên" hoàn hảo dành cho công chúa nhỏ nhà mình. Đừng quên lưu lại bài viết này hoặc chia sẻ cho những gia đình khác cũng đang tìm kiếm một cái tên ý nghĩa và độc đáo nhé!

Bên cạnh niềm vui đặt tên, cha mẹ cần đặc biệt chú trọng chuẩn bị thật tốt về sức khỏe, dinh dưỡng và tâm lý trong suốt thai kỳ. Đây là nền tảng vững chắc để đồng hành cùng con ngay từ những ngày đầu tiên.

Mẹ có thể tham khảo thêm các công cụ hữu ích tại Chương trình Dinh dưỡng Mẹ và Bé để có sự chuẩn bị tốt nhất:

Với dinhduongmevabe.com.vn , mẹ sẽ luôn có một người bạn đồng hành tin cậy, giúp hành trình nuôi dưỡng con yêu khỏe mạnh và hạnh phúc diễn ra suôn sẻ, từ trong bụng mẹ đến khi lớn khôn.