200+ Tên Tiếng Trung hay cho Nữ hay, ý nghĩa và thanh lịch
Tên tiếng Trung ngày càng được nhiều bố mẹ yêu thích bởi âm điệu nhẹ nhàng, ý nghĩa sâu sắc và sự thanh lịch rất riêng. Trong bài viết này, Chương trình Dinh dưỡng Mẹ và Bé sẽ cung cấp cho các mẹ 200+ tên tiếng Trung hay cho nữ được chọn lọc theo ý nghĩa may mắn, xinh đẹp, bình an và nhiều lời chúc tốt lành khác. Hy vọng danh sách này sẽ giúp ba mẹ dễ dàng lựa chọn một cái tên thật hài hòa, dễ gọi và phù hợp cho bé gái.
1. Tên tiếng Trung hay cho nữ theo tính cách
Khi lựa chọn tên tiếng Trung cho bé gái, nhiều bố mẹ ưu tiên những cái tên thể hiện nét tính cách riêng của con. Dưới đây là danh sách tên tiếng Trung hay cho nữ giúp mẹ dễ dàng chọn được cái tên phù hợp nhất:
1.1 Tên tiếng Trung cho nữ tính cách dịu dàng, thùy mị
- An Nhiên (安然 - Ān Rán): Bình an dịu dàng, toát vẻ thanh bình.
- Tâm Di (心怡 - Xīn Yí): Trái tim vui vẻ, thùy mị hiền hòa.
- Nguyệt Dao (月瑶 - Yuè Yáo): Ngọc dưới trăng, nhẹ nhàng mộng mơ.
- Tuyết Lan (雪兰 - Xuě Lán): Hoa lan tuyết, tinh khiết dịu êm.
- Mộng Hà (梦荷 - Mèng Hé): Giấc mộng sen, thanh tao thuần khiết.
- Hòa My (和美 - Hé Měi): Hài hòa xinh đẹp, ôn nhu thùy mị.
- Lan Hương (兰香 - Lán Xiāng): Hương hoa lan, dịu dàng quyến rũ.
- Tịnh Như (静如 - Jìng Rú): Yên tĩnh dịu dàng, điềm đạm nữ tính.
- Yên Nhi (妍儿 - Yán Er): Xinh đẹp thùy mị, đáng yêu nhẹ nhàng.
- Mai Hân (梅欣 - Méi Xīn): Hoa mai vui tươi, tươi sáng dịu dàng.
- Vân Kỳ (云琪 - Yún Qí): Mây quý báu, thanh thoát mỏng manh.
- Hàn Y (寒伊 - Hán Yī): Cô gái se lạnh, thùy mị sâu lắng.
- Diễm An (艳安 - Yàn Ān): Vẻ đẹp thanh bình, kiêu sa dịu dàng.
- Hân Nghiên (欣妍 - Xīn Yán): Vui tươi xinh đẹp, rạng rỡ thùy mị.
- Vũ Gia (雨嘉 - Yǔ Jiā): Mưa thuần khiết, ưu tú nhẹ nhàng.
Tên tiếng Trung dành cho nữ mang nét dịu dàng và thùy mị
1.2 Tên tiếng Trung đẹp cho nữ tính cách thông minh, lanh lợi
- Tuệ Nhi (慧儿 - Huì'ér): Cô bé thông minh, lanh lợi nhanh nhạy.
- Giai Tuệ (佳慧 - Jiā Huì): Tài năng xuất chúng, sáng dạ hơn người.
- Như Tuệ (如慧 - Rú Huì): Thông minh sáng suốt, lanh lợi vượt trội.
- Huệ Nghiên (慧娴 - Huì Xián): Thông minh khéo léo, duyên dáng sắc sảo.
- Minh Kỳ (明琪 - Míng Qí): Sáng suốt quý giá, trí tuệ lấp lánh.
- Tư Duệ (思睿 - Sī Ruì): Tư duy sâu sắc, trí tuệ cao minh.
- Lạc Hân (乐欣 - Lè Xīn): Thông minh nhanh nhẹn, nhân hậu lanh lợi.
- Mẫn Nhi (敏儿 - Mǐn Er): Nhanh nhẹn sáng suốt, hoạt bát thông minh.
- Linh Nhi (灵儿 - Líng Er): Lanh lợi thích nghi, thông minh linh hoạt.
- Quang Hoa (光华 - Guāng Huá): Xinh đẹp thông minh, tỏa sáng tài năng.
- Tử Hàm (子涵 - Zǐ Hán): Tài giỏi sâu sắc, trí tuệ uyên bác.
- An Kỳ (安琪 - Ān Qí): Bình an thông minh, nhanh nhẹn khỏe mạnh.
- Ái Linh (艾琳 - Ài Lín): Thông minh nhân hậu, lanh lợi tinh anh.
- Khang Nhã (康雅 - Kāng Yǎ): Thanh lịch trí tuệ, mạnh mẽ lanh lợi.
- Tịnh Kỳ (静琪 - Jìng Qí): Ngoan ngoãn giỏi giang, thông minh tinh tế.
- Hiểu Nguyệt (晓月 - Xiǎo Yuè): Trăng rạng rỡ, thông minh, hiểu biết.
- Duệ Vân (睿雯 - Ruì Wén): Trí tuệ tinh anh, sáng suốt, khéo léo.
1.3 Tên tiếng Trung cho nữ tính cách hiền hòa, nhân hậu
- Thiện Tâm (善心 - Shàn Xīn): Lương thiện nhân hậu, trái tim từ bi.
- Hiền Nhu (贤柔 - Xián Róu): Hiền lành mềm mại, đức hạnh ôn hòa.
- Kiều Ân (乔恩 - Qiáo Ēn): Duyên dáng nhân ái, luôn giúp đỡ mọi người.
- Tố Tâm (素心 - Sù Xīn): Trái tim thuần khiết, giản dị chân thành.
- Ninh Tĩnh (宁静 - Níng Jìng): Bình yên hiền hòa, tâm hồn an lành.
- Nhã Tĩnh (雅静 - Yǎ Jìng): Thanh lịch điềm đạm, nhân hậu nhẹ nhàng.
- Phẩm Di (品怡 - Pǐn Yí): Phẩm chất tốt đẹp, mang niềm vui nhân ái.
- Thanh Di (清怡 - Qīng Yí): Trong sáng vui vẻ, hiền hòa tự tại.
- Ái Dung (爱蓉 - Ài Róng): Yêu thương dịu dàng như hoa hồng.
- An Hòa (安荷 - Ān Hé): Thanh lịch trong sáng, nhân hậu bình an.
- Duệ Hàm (悦涵 - Yuè Hán): Rộng lượng chia sẻ, lạc quan từ bi.
- Hải Di (海怡 - Hǎi Yí): Bao dung vui vẻ như biển cả.
- Khả Hân (可欣 - Kě Xīn): Dễ thương nhân hậu, làm vui lòng người.
- Ngọc Lan (玉兰 - Yù Lán): Quý phái thanh cao, hiền hòa tinh khiết.
- Tĩnh Nghi (静宜 - Jìng Yí): Trầm tĩnh nhẹ nhàng, đức độ nhân từ.
Tên con gái tiếng Trung thể hiện sự hiền hòa và nhân hậu
1.4 Tên tiếng Trung cho nữ tính cách thanh lịch, tao nhã
- Anh Nhã (英雅 - Yīng Yǎ): Tài năng thanh lịch, phong thái quý phái.
- Uyển Đình (婉婷 - Wǎn Tíng): Duyên dáng tinh tế, tao nhã điềm đạm.
- Thanh Nhã (清雅 - Qīng Yǎ): Trong sáng thanh tao, nhã nhặn cao quý.
- Lạc Nhan (洛妍 - Luò Yán): Vẻ đẹp kiêu sa, thanh lịch đài các.
- Mỹ Linh (美玲 - Měi Líng): Xinh đẹp trong sáng, biểu tượng thanh khiết.
- Quân Di (君怡 - Jūn Yí): Đoan trang cao quý, đức hạnh tao nhã.
- Nam Phương (南芳 - Nán Fāng): Thanh thoát tràn đầy sức sống, tinh tế như gió nam.
- Quế Hoa (桂花 - Guì Huā): Thanh khiết quý phái, tao nhã khỏe mạnh.
- Diệp Tuyết (叶雪 - Yè Xuě): Tươi trẻ thanh lịch, thích nghi tinh tế.
- Lộ Kỳ (露琪 - Lù Qí): Trong sáng xinh đẹp như sương mai tao nhã.
- Phương Hoa (芳华 - Fāng Huá): Thơm ngát hoa nở, thanh lịch rực rỡ.
- Nhã Tịnh (雅静 - Yǎ Jìng): Tao nhã tĩnh lặng, đoan trang bình yên.
- Tuyết Nhàn (雪娴 - Xuě Xián): Nhã nhặn thanh tao, hiền thục tinh anh.
- Cẩm Ngọc (锦玉 - Jǐn Yù): Quý phái xinh đẹp, hạnh phúc thanh lịch.
- Di Quân (怡君 - Yí Jūn): Vui vẻ cao quý, phẩm chất tao nhã.
- Tinh Nhan (馨妍 - Xīn Yán): Hương thơm tinh tế, vẻ đẹp thanh nhã.
- Lan Đình (兰亭 - Lán Tíng): Hoa lan cao quý, phong thái tao nhã.
- Hạ Vy (夏薇 - Xià Wēi): Dịu dàng thanh lịch như hoa vi mùa hè.
- Trúc Nhã (竹雅 - Zhú Yǎ): Trúc xanh tao nhã, phẩm cách cao sang.
- Oánh Tuyết (瑛雪 - Yīng Xuě): Ngọc sáng tinh khiết, thanh lịch lấp lánh.
1.5 Tên tiếng Trung cho nữ tính cách tự tin, bản lĩnh
- Dĩnh Tâm (颖心 - Yǐng Xīn): Trí tuệ sắc sảo, nội tâm kiên định.
- Kiều Dĩnh (乔颖 - Qiáo Yǐng): Xinh đẹp, thông minh, dám thể hiện bản thân.
- Lệ Quân (丽君 - Lì Jūn): Xinh đẹp nhưng cứng cỏi, phong thái lãnh đạo.
- Hàn Lâm (晗霖 - Hán Lín): Trầm ổn, vững vàng, nội lực mạnh mẽ.
- Dã Tâm (冶心 - Yě Xīn): Cá tính, có tham vọng, dám theo đuổi mục tiêu.
- Dĩnh Kỳ (颖琪 - Yǐng Qí): Thông minh xuất chúng, bản lĩnh khác biệt.
- Tư Hàn (思晗 - Sī Hán): Suy nghĩ chín chắn, luôn giữ vững lập trường.
- Hạ Quân (夏君 - Xià Jūn): Ấm áp nhưng đầy khí chất lãnh đạo.
- Vũ Nhiên (雨然 - Yǔ Rán): Tự nhiên, tự tin, không ngại thử thách.
- Kỳ Dao (琪瑶 - Qí Yáo): Quý giá, tỏa sáng, phong thái của người dẫn đầu.
- Lan Quân (兰君 - Lán Jūn): Thanh nhã nhưng cứng cáp, “nữ quân” bản lĩnh.
- Mẫn Dao (敏瑤 - Mǐn Yáo): Nhanh nhạy, chủ động, quyết đoán.
- Thư Dung (舒蓉 - Shū Róng): Tự tin, ung dung, luôn giữ phong thái bình tĩnh.
- Duệ Tâm (睿心 - Ruì Xīn): Sáng suốt, có tầm nhìn, kiên định với lựa chọn.
- Kỳ Hân (琪欣 - Qí Xīn): Vừa rạng rỡ, vừa mạnh mẽ, luôn vui vẻ tiến lên.
Tên tiếng Trung dành cho nữ thể hiện sự tự tin và bản lĩnh
Nếu ba mẹ vẫn đang cân nhắc thêm một lựa chọn “dễ dùng trong môi trường quốc tế” để làm biệt danh hoặc tên gọi ở lớp, bạn có thể tham khảo thêm danh sách tên tiếng anh cho bé gái để so sánh âm điệu và ý nghĩa trước khi chốt tên phù hợp nhất.
2. Đặt tên con gái tiếng Trung theo ý nghĩa
Việc đặt tên con gái tiếng Trung là một lựa chọn tuyệt vời, gửi gắm những ước vọng sâu sắc qua từng Hán tự. Hãy cùng khám phá những cái tên vừa hay về âm điệu, vừa mang ý nghĩa tốt lành về sắc đẹp, đức hạnh và vận mệnh may mắn cho công chúa nhỏ của bạn.
Bên cạnh tiếng Trung, nhiều gia đình cũng yêu thích phong cách tên Nhật vì thường ngắn gọn, mềm mại và mang nét dễ thương riêng. Nếu bạn muốn mở rộng thêm lựa chọn theo hướng tương tự, hãy xem thêm tên tiếng nhật hay cho nữ để có thêm gợi ý phù hợp.
2.1 Tên nữ tiếng Trung mang ý nghĩa may mắn, thuận lợi trong cuộc sống
- Phúc Nghi (福怡 – Fú Yí): Niềm vui và phúc khí, cuộc sống thuận lợi, ít sóng gió.
- Tường Ny (祥妮 – Xiáng Ní): Cát tường, tốt lành, thường được hiểu là “con gái gặp nhiều điều may”.
- Cát Tường (吉祥 – Jí Xiáng): Biểu tượng may mắn, đi đến đâu cũng gặp điều lành.
- An Tường (安祥 – Ān Xiáng): Bình an, cát tường, cuộc sống yên ổn, suôn sẻ.
- Tường Vân (祥云 – Xiáng Yún): Mây lành, điềm tốt, tượng trưng cho vận khí tốt bao phủ.
- Túy Vận (瑞運 – Ruì Yùn): Vận may tốt đẹp, hành trình cuộc đời hanh thông.
- Khanh Vận (欣運 – Xīn Yùn): Niềm vui và vận may, làm việc gì cũng dễ thành công.
- Tường Phú (祥富 – Xiáng Fù): Cát tường, sung túc; ngầm chúc cuộc sống đủ đầy, no ấm.
- Lệ Tường (丽祥 – Lì Xiáng): Vừa xinh đẹp vừa may mắn, được quý nhân yêu mến.
- Kim Tường (金祥 – Jīn Xiáng): Vàng và cát tường, gợi cảm giác tài lộc và thuận lợi.
- An Nhiên (安妍 – Ān Yán): Đẹp đẽ và bình an, cuộc sống nhẹ nhàng, ít trở ngại.
- Bình An (平安 – Píng Ān): Trọn vẹn ý nghĩa bình an, điềm lành; rất được ưa chuộng.
- Hạnh Phúc (幸福 – Xìng Fú): Mong con luôn hạnh phúc, thuận lợi trong mọi lựa chọn.
- Khánh Tường (庆祥 – Qìng Xiáng): Niềm vui và điềm lành, thường gắn với tin tốt, thành công.
- Diệu Tường (妙祥 – Miào Xiáng): Điều lành nhiệm mầu, hay gặp cơ hội tốt bất ngờ.
2.2 Tên nữ tiếng Trung mang ý nghĩa bình an, yên bình
- An Tâm (安心 - Ān Xīn): Tâm hồn bình an, luôn thư thái vô lo.
- Tịnh An (静安 - Jìng Ān): Yên tĩnh bình yên, cuộc sống nhẹ nhàng.
- Hòa Tĩnh (和静 - Hé Jìng): Hài hòa tĩnh lặng, không xáo trộn.
- Bình Nhi ( bình儿 - Píng Ér): Cô bé bình an, giản dị an lành.
- Nghi Tĩnh (宜静 - Yí Jìng): Phù hợp với sự yên bình, điềm đạm tự tại.
- Thuận An (顺安 - Shùn Ān): Thuận lợi bình an, mọi sự hanh thông nhẹ nhàng.
- Di Tĩnh (怡静 - Yí Jìng): Vui vẻ tĩnh lặng, tâm hồn thanh bình.
- An Vy (安薇 - Ān Wēi): Bình an dịu dàng như hoa vi, yên ổn lâu dài.
- Lâm An (林安 - Lín Ān): Rừng cây bình an, vững chãi yên bình.
- Tâm An (心安 - Xīn Ān): Trái tim an lành, không phiền muộn.
- Hiền Bình (贤平 - Xián Píng): Đức hạnh bình yên, sống đời thanh nhàn.
- Ninh An (宁安 - Níng Ān): Yên bình an lành, cuộc sống êm đềm.
- Thuần Tĩnh (纯静 - Chún Jìng): Thuần khiết tĩnh lặng, hồn nhiên bình an.
- An Dao (安瑶 - Ān Yáo): Bình an quý giá, nhẹ nhàng như ngọc.
- Bình Nghi (平宜 - Píng Yí): Bình thản phù hợp, luôn an nhiên tự tại.
Tên tiếng Trung dành cho nữ gợi ý nghĩa bình an và yên bình
2.3 Tên nữ tiếng Trung mang ý nghĩa hạnh phúc, vui vẻ
- Hân Nhi (欣儿 - Xīn Ér): Cô bé vui vẻ, luôn rạng rỡ hạnh phúc.
- Lạc Di (乐怡 - Lè Yí): Niềm vui tràn đầy, sống đời hoan hỷ.
- Khánh Hân (庆欣 - Qìng Xīn): Niềm vui lễ hội, hạnh phúc bất tận.
- Tiêu Dao (潇遥 - Xiāo Yáo): Tự do vui tươi, hạnh phúc vô tư.
- Vui Mỹ (欢美 - Huān Měi): Vui vẻ xinh đẹp, tràn ngập niềm hân hoan.
- Hỉ Nghi (喜宜 - Xǐ Yí): Niềm vui phù hợp, hạnh phúc viên mãn.
- Phúc Hỉ (福喜 - Fú Xǐ): Phúc lành vui mừng, cuộc sống rạo rực.
- Nhi Hân (妮欣 - Nī Xīn): Cô gái vui tươi, hạnh phúc lan tỏa.
- Tâm Hỉ (心喜 - Xīn Xǐ): Trái tim hoan hỷ, luôn vui vẻ từ bên trong.
- Hân Vy (欣薇 - Xīn Wēi): Vui mừng dịu dàng, hạnh phúc bền lâu.
- Lạc Nhân (乐人 - Lè Rén): Người mang niềm vui, sống đời hạnh phúc.
- Khả Hỉ (可喜 - Kě Xǐ): Đáng yêu vui mừng, tràn đầy hân hoan.
- Du Hân (愉欣 - Yú Xīn): Vui thú hạnh phúc, thoải mái tự tại.
- Hỉ Linh (喜玲 - Xǐ Líng): Niềm vui tinh anh, rạng ngời hạnh phúc.
- Mãn Hân (满欣 - Mǎn Xīn): Đầy ắp niềm vui, hạnh phúc trọn vẹn.
- Tiếu Nhan (笑妍 - Xiào Yán): Nụ cười xinh đẹp, luôn vui vẻ rạng rỡ.
- Hân Dao (欣瑶 - Xīn Yáo): Vui mừng quý giá, hạnh phúc lấp lánh.
- Lạc Kỳ (乐琪 - Lè Qí): Niềm vui quý báu, sống đời hoan lạc.
- Hỉ Mỹ (喜美 - Xǐ Měi): Vui vẻ xinh đẹp, hạnh phúc rực rỡ.
- Khánh Di (庆怡 - Qìng Yí): Lễ hội niềm vui, tràn ngập hạnh phúc.
- Hân Lan (欣兰 - Xīn Lán): Vui tươi thanh cao, hạnh phúc tinh khiết.
- Vui Hân (欢欣 - Huān Xīn): Hoan hỷ rạo rực, niềm vui dâng trào.
- Lạc Hàm (乐涵 - Lè Hán): Vui vẻ sâu lắng, hạnh phúc viên mãn.
2.4 Tên nữ tiếng Trung mang ý nghĩa khỏe mạnh, tràn đầy sức sống
- Kiến Lan (健兰 - Jiàn Lán): Khỏe mạnh như hoa lan, sức sống mãnh liệt nhưng thanh nhã.
- Lệ Anh (丽英 - Lì Yīng): Xinh đẹp anh tú, tràn đầy sức sống và nổi bật.
- Phượng Vũ (凤雨 - Fèng Yǔ): Phượng hoàng sau mưa, kiên cường rực rỡ.
- Thủy Linh (水泠 - Shuǐ Líng): Nước linh hoạt, mạnh mẽ dẻo dai.
- Anh Thư (英舒 - Yīng Shū): Anh tú xuất sắc, sức khỏe dồi dào.
- Đan Vy (丹薇 - Dān Wēi): Độc lập kiên cường, tràn sức sống.
- Long Tâm (龙心 - Lóng Xīn): Trái tim rồng, dũng mãnh khỏe mạnh.
- Ứng Hoa (颖华 - Yǐng Huá): Sáng suốt rực rỡ, năng lượng tỏa sáng.
- Thiên Lam (天蓝 - Tiān Lán): Trời xanh rộng lớn, ý chí mạnh mẽ.
- Linh Chi (灵芝 - Líng Zhī): Nấm linh chi quý, trường thọ khỏe mạnh.
- Đào Hoa (桃花 - Táo Huā): Hoa đào tươi tốt, sức sống mùa xuân.
- Chi Mai (奇梅 - Qí Méi): Cây cỏ kỳ diệu, hồn nhiên mạnh mẽ.
- Khang Dụ (康裕 - Kāng Yù): Khỏe mạnh sung túc, thân hình nở nang.
- Kiện Mỹ (健美 - Jiàn Měi): Khỏe mạnh xinh đẹp, thể lực dồi dào rạng ngời.
Tên tiếng Trung dành cho nữ gợi hình ảnh khỏe mạnh và tràn đầy sức sống
2.5 Tên nữ tiếng Trung mang ý nghĩa xinh đẹp, tỏa sáng và rạng rỡ
- Tiểu Nhi (小儿 - Xiǎo Ér): Cô bé nhỏ xinh, đáng yêu hồn nhiên.
- Mễ Mễ (米米 - Mǐ Mǐ): Hạt gạo tròn trịa, tượng trưng cho sự no đủ dễ thương.
- Đậu Đậu (豆豆 - Dòu Dòu): Hạt đậu nhỏ, vui tươi tinh nghịch.
- Phấn Nhi (粉儿 - Fěn Ér): Phấn hồng bé nhỏ, da trắng hồng hào.
- Bảo Nhi (宝宝 - Bǎo Bǎo): Em bé quý giá, cưng chiều yêu thương.
- Nhu Nhi (柔儿 - Róu Ér): Mềm mại dịu dàng, bé gái thùy mị.
- Tâm Nhi (忻儿 - Xīn Ér): Trái tim vui vẻ, bé luôn cười đùa.
- Oa Oa (娃娃 - Wá Wa): Búp bê xinh xắn, đáng yêu như đồ chơi.
- Đường Đường (糖糖 - Táng Táng): Kẹo ngọt ngào, bé gái ngọt ngào.
- Tiểu Bảo (小宝 - Xiǎo Bǎo): Kho báu nhỏ, quý giá vô cùng.
- Mẫn Mẫn (敏敏 - Mǐn Mǐn): Nhanh nhẹn hoạt bát, bé gái lanh lợi.
- Loli Nhi (萝莉儿 - Luó Lì Ér): Cô bé loli dễ thương, ngây thơ đáng yêu.
- Tiểu Miêu (小猫 - Xiǎo Māo): Mèo con nhỏ, tinh nghịch vui tươi.
- Hân Hân (欣欣 - Xīnxīn): Vui vẻ tràn đầy, bé cười tươi mãi.
- Nhi Nhi (妮妮 - Nī Nī): Cô bé xinh xắn, đôi má hồng hào
- Tử Mễ (紫米 - Zǐ Mǐ): Gạo nếp cẩm, tượng trưng cho sự ngọt ngào, quý giá và đáng yêu.
- Manh Manh (萌萌 - Méng Méng): Dễ thương, đáng yêu, ngây thơ (thường dùng để chỉ các bé gái).
- Nãi Nhi (奶儿 - Nǎi Ér): Cô bé sữa, ngọt ngào, non nớt và được cưng chiều.
2.6 Tên nữ tiếng Trung mang ý nghĩa thành công, tương lai rộng mở
- Chí Linh (志玲 – Zhì Líng): Có chí hướng rõ ràng, thông minh linh hoạt, dễ gặt hái thành công.
- Chí Di (志怡 – Zhì Yí): Ý chí kiên định, làm việc gì cũng thuận lợi, hướng đến tương lai tốt đẹp.
- Chí Hân (志欣 – Zhì Xīn): Có mục tiêu và luôn vui vẻ tiến lên, sự nghiệp hanh thông.
- Mộng Kỳ (梦琪 – Mèng Qí): Giấc mơ tốt đẹp, tương lai đầy triển vọng và may mắn.
- Mộng Di (梦祎 – Mèng Yī): Ước mơ cao đẹp, được quý nhân nâng đỡ, tiền đồ sáng lạn.
- Thiện Kỳ (倩琪 – Qiàn Qí): Vẻ đẹp tài năng, cuộc đời có nhiều cơ hội phát triển.
- Tương Di (昌怡 – Chāng Yí): Hưng vượng, tốt đẹp, tương lai rộng mở, sự nghiệp thịnh đạt.
- Diệu Tương (妙昌 – Miào Chāng): Phát triển tốt đẹp, đường đời càng đi càng rộng.
- Quyên Huy (娟辉 – Juān Huī): Xinh đẹp lại rạng rỡ, dễ tỏa sáng trong công việc.
- Hi Tương (熙翔 – Xī Xiáng): Hưng thịnh, bay cao; mang hàm ý sự nghiệp lên như diều gặp gió.
- Thăng Nhi (升儿 – Shēng Ér): Ngụ ý “thăng chức, thăng tiến”, cuộc sống đi lên.
- Tấn Hân (晋欣 – Jìn Xīn): Tấn cấp, thăng tiến, luôn có bước nhảy vọt trong tương lai.
- Tường Đạt (祥达 – Xiáng Dá): Cát tường, đạt được thành tựu lớn, mọi việc suôn sẻ.
- Huy Di (辉怡 – Huī Yí): Tỏa sáng và an vui, sự nghiệp rực rỡ mà vẫn nhẹ nhàng.
- Vinh Dao (荣瑶 – Róng Yáo): Vinh quang và quý giá, gợi hình ảnh thành công được tôn vinh.
- Diệu Minh (妙明 – Miào Míng): Sáng suốt, tương lai tươi sáng, gặp nhiều cơ hội tốt.
- Dự Tịnh (豫静 – Yù Jìng): Dự liệu trước, điềm tĩnh, dễ thành công lâu dài.
- Tú Di (秀祎 – Xiù Yī): Tài năng xuất chúng, có nhiều “đất dụng võ” trong tương lai.
- Tú Vi (秀薇 – Xiù Wēi): Vừa xinh đẹp vừa ưu tú, dễ thành công trong cả sự nghiệp lẫn cuộc sống.
- Lan Tương (兰畅 – Lán Chàng): Như hoa lan phát triển thịnh vượng, đường đời hanh thông.
- Khải Nhi (凯儿 – Kǎi Ér): Chiến thắng, khải hoàn, biểu tượng cho người luôn đạt được mục tiêu.
- Thành Dao (成瑶 – Chéng Yáo): Thành đạt và quý giá, tượng trưng cho sự nghiệp lẫn cuộc sống đều viên mãn.
Tên tiếng Trung dành cho nữ gợi hình ảnh thành công và tương lai rộng mở
3. Tên tiếng Trung hay cho con gái theo bảng chữ cái
|
Chữ cái |
Tên Hán – Việt (Hán tự – Pinyin) |
Ý nghĩa ngắn gọn |
|
A |
An Nhiên (安然 – Ān Rán) |
Bình an, thư thái, sống nhẹ nhàng. |
|
An Vy (安薇 – Ān Wēi) |
Bình an dịu dàng, nhỏ nhắn đáng yêu. |
|
|
Ái Linh (爱琳 – Ài Lín) |
Đáng yêu, trong trẻo, được yêu thương. |
|
|
B |
Bảo Ngọc (宝玉 – Bǎo Yù) |
Viên ngọc quý, con là báu vật. |
|
Bích Vân (碧云 – Bì Yún) |
Mây xanh biếc, thanh thoát nhẹ nhàng. |
|
|
Bảo Hân (宝欣 – Bǎo Xīn) |
Bé quý giá, mang lại niềm vui. |
|
|
C |
Chi Mai (奇梅 – Qí Méi) |
Đẹp như hoa mai, nghị lực. |
|
Chi Linh (琪玲 – Qí Líng) |
Ngọc lấp lánh, lanh lợi. |
|
|
Cẩm Nhi (锦儿 – Jǐn Ér) |
Bé gái như gấm vóc, rực rỡ. |
|
|
D |
Diệu Anh (妙英 – Miào Yīng) |
Tài năng, sáng suốt. |
|
Diệp Tâm (叶心 – Yè Xīn) |
Trái tim tươi mới như lá non. |
|
|
Dương Nhi (阳儿 – Yáng Ér) |
Nắng ấm, hoạt bát, vui tươi. |
|
|
G |
Gia Hân (嘉欣 – Jiā Xīn) |
Niềm vui, hạnh phúc của gia đình. |
|
Giai Kỳ (佳琪 – Jiā Qí) |
Xinh đẹp, may mắn, ưu tú. |
|
|
Gia Linh (嘉玲 – Jiā Líng) |
Dễ thương, lanh lợi, nhanh nhạy. |
|
|
H |
Hạ Tuyết (夏雪 – Xià Xuě) |
Tuyết mùa hè, trong trẻo, đặc biệt. |
|
Hiểu Lam (晓蓝 – Xiǎo Lán) |
Lam sớm, trí tuệ sáng trong. |
|
|
Hân Nhi (欣儿 – Xīn Ér) |
Bé gái vui vẻ, rạng rỡ. |
|
|
K |
Khánh Linh (庆玲 – Qìng Líng) |
Vui mừng, linh lợi như chuông ngân. |
|
Kim Ngọc (金玉 – Jīn Yù) |
Vàng ngọc, quý giá và trong trẻo. |
|
|
Khang Nhi (康儿 – Kāng Ér) |
Khỏe mạnh, bình an. |
|
|
L |
Lan Anh (兰英 – Lán Yīng) |
Hoa lan rực sáng, thanh nhã. |
|
Linh Chi (灵芝 – Líng Zhī) |
Nấm linh chi, trường thọ khỏe mạnh. |
|
|
Lạc Di (乐怡 – Lè Yí) |
Vui vẻ, dễ thương, an hòa. |
|
|
M |
Mai Anh (梅英 – Méi Yīng) |
Hoa mai xinh đẹp, tinh tế. |
|
Mộng Dao (梦瑶 – Mèng Yáo) |
Ngọc trong mơ, dịu dàng. |
|
|
Minh Châu (明珠 – Míng Zhū) |
Ngọc sáng, rạng rỡ. |
|
|
N |
Nhã Lâm (雅林 – Yǎ Lín) |
Thanh nhã, dịu dàng như rừng ngọc. |
|
Ngọc Ái (玉爱 – Yù Ài) |
Tình yêu quý như ngọc. |
|
|
Ninh An (宁安 – Níng Ān) |
Yên bình, an lành. |
|
|
P |
Phương Chi (芳芝 – Fāng Zhī) |
Thơm ngát, duyên dáng. |
|
Phượng Liên (凤莲 – Fèng Lián) |
Phượng – sen, đẹp kiêu sa. |
|
|
Phúc Nghi (福怡 – Fú Yí) |
Phúc lành, vui vẻ. |
|
|
Q |
Quỳnh Mai (琼梅 – Qióng Méi) |
Quỳnh – mai, thanh tú, cao nhã. |
|
Quân Di (君怡 – Jūn Yí) |
Đoan trang, dịu hòa. |
|
|
Quế Hoa (桂花 – Guì Huā) |
Hoa quế thơm, thanh tao. |
|
|
T |
Thanh Vân (青云 – Qīng Yún) |
Mây xanh, tương lai rộng mở. |
|
Tâm Như (心如 – Xīn Rú) |
Tấm lòng hiền hòa, thuần hậu. |
|
|
Tuyết Lan (雪兰 – Xuě Lán) |
Hoa lan tuyết, tinh khiết dịu dàng. |
Tên tiếng Trung dành cho con gái được sắp xếp theo bảng chữ cái
4. Ba mẹ cần lưu ý điều gì khi đặt tên tiếng Trung hay cho nữ?
Cha mẹ nên cân nhắc các điểm sau khi chọn tên tiếng Hoa cho con gái:
- Hiểu rõ ý nghĩa: Luôn dịch tên sang Hán Tự để nắm vững ý nghĩa gốc và ý nghĩa sâu xa của cái tên.
- Truyền tải ước vọng: Đặt những cái tên mang ý nghĩa tốt lành, truyền tải được mong muốn, kỳ vọng của cha mẹ đối với con gái.
- Giữ sự ngắn gọn: Tránh chọn những cái tên dài quá 4 ký tự (bao gồm cả họ) vì sẽ khó đọc và nghe lủng củng.
- Thuận tai, thuần Việt: Lựa chọn tên tiếng Trung có âm đọc ngắn gọn, thuận tai và dễ dàng hòa hợp khi phát âm trong ngữ cảnh tiếng Việt
Hy vọng danh sách 200+ tên tiếng Trung cho nữ đã mang đến cho ba mẹ thật nhiều gợi ý đẹp, thanh lịch và hài hòa để chọn cho bé gái một cái tên vừa dễ gọi vừa chứa đựng lời chúc tốt lành. Ba mẹ có thể lưu lại bài viết hoặc chia sẻ cho những gia đình cũng đang tìm một cái tên thật ý nghĩa cho công chúa nhỏ của mình.
Ngoài ra, nếu ba mẹ yêu thích những cái tên hiện đại, dễ phát âm và có ý nghĩa tốt lành theo phong cách Hàn Quốc, bạn có thể tham khảo thêm tên tiếng hàn hay ý nghĩa cho nữ để chọn ra cái tên thật “hợp vibe” với bé.
Ngoài việc chọn tên, mẹ cũng cần chuẩn bị thật tốt về sức khỏe, dinh dưỡng và tinh thần trong suốt thai kỳ để bé yêu phát triển khỏe mạnh ngay từ những ngày đầu tiên. Mẹ có thể tìm hiểu thêm những công cụ hữu ích tại Chương trình Dinh dưỡng Mẹ và Bé như:
- Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho mẹ bầu
- Ngân Hàng thực đơn cho mẹ bầu theo từng tháng
- Theo dõi sức khỏe của mẹ bầu trong suốt thai kỳ
Với dinhduongmevabe.com.vn, mẹ sẽ luôn có một người bạn đồng hành tin cậy giúp hành trình mang thai và nuôi dưỡng con yêu trở nên vững vàng và trọn vẹn hơn.


