299+ Tên Tiếng Hàn hay cho nữ Đẹp, Ngắn Gọn Và Ý Nghĩa Nhất 2026
Khi làn sóng văn hóa Hàn Quốc ngày càng lan tỏa, việc lựa chọn một cái tên tiếng Hàn Quốc hay, ý nghĩa và mang âm điệu dịu dàng đã trở thành xu hướng được nhiều ba mẹ Việt yêu thích. Một cái tên Hàn không chỉ mang vẻ đẹp tinh tế, mà còn gửi gắm những lời chúc tốt lành về sự xinh đẹp, thông minh và may mắn cho con gái yêu. Bài viết này, Chương trình Dinh dưỡng Mẹ và Bé đã tổng hợp danh sách 299+ tên con gái tiếng Hàn đẹp nhất, từ những cái tên cổ điển trang nhã đến những cái tên hiện đại, dễ thương nhất năm 2026.
1. Quy tắc đặt tên tiếng Hàn cho bé gái
Tên tiếng Hàn cho bé gái có những quy tắc cơ bản về cấu trúc, cách đọc và ý nghĩa. Dưới đây là các điểm chính ba mẹ cần biết:
1.1 Cấu trúc tên Hàn Quốc
Tên đầy đủ thường gồm 3 âm tiết: 1 âm tiết họ (như Kim, Park, Lee, Choi) đứng đầu, theo sau là 2 âm tiết tên riêng. Mỗi âm tiết tương ứng một chữ Hán, tạo sự hài hòa về âm điệu và dễ phát âm.
Ví dụ: Park Ji-eun (박 지은), với họ Park và tên Ji-eun mang nghĩa "trong sáng, thông minh".
1.2 Quy tắc âm tiết và ý nghĩa
Mỗi âm tiết tên (Ji, Soo, Eun, Mi, Ah, Yeon) mang ý nghĩa tích cực như trí tuệ, dịu dàng, xinh đẹp, hiền lành. Khi ghép, ưu tiên sự cân đối âm thanh và nghĩa đẹp, thường theo ngày tháng năm sinh: họ theo tháng, âm tiết đầu theo ngày, âm tiết sau theo năm/giới tính.
Ví dụ: Bé gái sinh 25/08 → Yoon Jin-ah (윤 진아), nghĩa "hiền hậu, trong sáng, dịu dàng".
1.3 Các chuyển họ tiếng Việt chuyển sang Hàn
Có thể chuyển họ Việt sang dạng Hàn gần âm, ví dụ: Nguyễn → 응우옌 (Nguyen), Trần → 짠 (Jan), Lê → 레 (Re), Phạm → 팜 (Pam), Vũ/Võ → 부/보 (Bu/Bo).
Khi đặt “tên ở nhà” Hàn – Việt, nhiều gia đình giữ họ Việt, chỉ Hàn hóa phần tên (ví dụ: Vũ Ji‑ah, Nguyễn Seo‑yeon) để dễ gọi mà vẫn giữ gốc Việt.
Tên tiếng Hàn cho Nữ có quy tắc về cấu trúc, cách đọc và ý nghĩa
Ngoài tên tiếng Hàn, nhiều gia đình cũng chuẩn bị thêm một tên tiếng Anh như “tên quốc tế” để bé dễ dùng trong lớp học, các hoạt động ngoại khóa hoặc môi trường song ngữ sau này. Ba mẹ có thể tham khảo thêm danh sách tên tiếng anh hay cho bé gái để chọn một tên gọi vừa dễ đọc, vừa hợp với tên Việt và tên Hàn của con.
2. 299+ tên tiếng Hàn cho nữ hay, ý nghĩa và dễ nhớ 2026
Sau đây là danh sách đầy đủ 299+ tên con gái tiếng Hàn được phân loại theo ý nghĩa (từ xinh đẹp, thông minh đến bình an), đảm bảo ba mẹ sẽ tìm được cái tên vừa hay, vừa ý nghĩa, lại vô cùng dễ nhớ cho bé yêu trong năm 2026.
2.1 Đặt tên con gái tiếng Hàn theo tính cách
- 지혜 (Jihye): Trí tuệ, thông minh, sáng suốt.
- 유진 (Yujin): Giàu có, quý báu và chân thật.
- 하늘 (Haneul): Bầu trời, mang ý nghĩa rộng lớn, khoáng đạt.
- 보람 (Boram): Sự đền đáp, thành quả, luôn gặt hái được thành công.
- 사랑 (Sarang): Tình yêu, được yêu thương, sống nhân hậu.
- 은혜 (Eunhye): Ân huệ, lòng tốt, sống nhân ái.
- 소미 (Somi): Xinh đẹp, thuần khiết.
- 나리 (Nari): Hoa huệ tây, tượng trưng cho sự thuần khiết, quý phái.
- 다솜 (Dasom): Tình yêu, sự dịu dàng.
- 효주 (Hyoju): Hiếu thảo, trung thực, đức hạnh.
- 미소 (Miso): Nụ cười, luôn vui vẻ, tươi tắn.
- 새롬 (Saerom): Mới mẻ, tươi tắn, đầy sức sống.
- 선미 (Seonmi): Tốt bụng và xinh đẹp.
- 진주 (Jinju): Ngọc trai, quý giá, tỏa sáng.
- 민정 (Minjeong): Thông minh, thanh lịch, đức hạnh.
- 아름 (Areum): Xinh đẹp, duyên dáng.
- 혜원 (Hyewon): Rạng rỡ, xinh đẹp, có ơn huệ.
- 가은 (Gaeun): Tốt lành, xinh đẹp.
- 수진 (Sujin): Tài năng, quý báu, chân thật.
- 서현 (Seohyeon): Tốt lành, đức hạnh, sáng suốt.
- 예나 (Yena): Tài năng, duyên dáng.
- 채원 (Chaewon): Sắc đẹp, nguồn gốc tốt lành.
- 윤아 (Yuna): Dịu dàng, thanh lịch.
- 다정 (Dajeong): Tình cảm, ấm áp, nhân hậu.
- 희진 (Heejin): Niềm vui, hy vọng, quý giá.
- 하윤 (Hayun): Vẻ đẹp rạng ngời, sự cho phép, nhân ái.
- 소율 (Soyul): Thanh lịch, có quy tắc, kỷ luật.
- 주아 (Jua): Đáng yêu, quý báu.
- 수아 (Sua): Tài năng, xinh đẹp.
2.2 Tên tiếng Hàn cho bé gái mang ý nghĩa xinh đẹp, dịu dàng
- 아라 (Ara): Xinh đẹp, tao nhã.
- 미나 (Mina): Dịu dàng, xinh đẹp.
- 채영 (Chaeyeong): Rực rỡ, lộng lẫy (Chae) và vinh quang (Yeong).
- 유미 (Yumi): Xinh đẹp và dịu dàng.
- 연우 (Yeonwoo): Tinh tế, dịu dàng, quý phái.
- 다희 (Dahui): Xinh đẹp, duyên dáng, nhiều niềm vui.
- 예림 (Yerim): Tài năng, xinh đẹp (Ye), như khu rừng (Rim) - ý chỉ vẻ đẹp tự nhiên, sâu sắc.
- 지우 (Jiu): Ý chí, vẻ đẹp dịu dàng.
- 서윤 (Seoyun): Thanh lịch, tỏa sáng, dịu dàng.
- 민서 (Minseo): Thanh lịch (Min), điềm tĩnh (Seo).
- 하나 (Hana): Số một, duy nhất, xinh đẹp nổi bật.
- 예지 (Yeji): Trí tuệ, xinh đẹp (Ye).
- 가람 (Garam): Dòng sông, dịu dàng, trong trẻo.
- 소윤 (Soyun): Thanh lịch, dịu dàng.
- 슬기 (Seulgi): Khôn ngoan, trí tuệ.
- 아영 (Ayeong): Thanh lịch (A), rực rỡ, phồn vinh (Yeong).
- 정원 (Jeongwon): Khu vườn tĩnh lặng, vẻ đẹp dịu dàng.
- 미령 (Milyeong): Xinh đẹp, tinh thần (Lyeong).
- 혜림 (Hyerim): Xinh đẹp, hiền hậu, như khu rừng.
- 다인 (Dain): Thông minh, xinh đẹp.
- 보배 (Bobae): Bảo bối, quý giá, xinh đẹp.
- 수연 (Suyeon): Duyên dáng, xinh đẹp, tài năng.
- 유나 (Yuna): Dịu dàng, hiền hậu, xinh đẹp.
- 주희 (Juhee): Ngôi sao (Ju), niềm vui (Hee), xinh đẹp, đáng yêu.
- 선아 (Seona): Xinh đẹp, tốt bụng.
- 하율 (Hayul): Phẩm hạnh, kỷ luật tốt (Yul), xinh đẹp (Ha).
- 윤서 (Yunseo): Dịu dàng, thanh lịch, điềm tĩnh.
- 세영 (Seyeong): Thế gian (Se), rực rỡ (Yeong) - ý chỉ vẻ đẹp nổi bật.
- 정윤 (Jeongyun): Thanh lịch, dịu dàng, chính trực.
Tên con gái tiếng Hàn mang ý nghĩa đẹp và dịu dàng
2.3 Gợi ý tên tiếng Hàn cho bé gái thông minh, trí tuệ
- 슬아 (Seula): Trí tuệ (Seul), duyên dáng (A).
- 유리 (Yuri): Trí tuệ, ánh sáng (Ri).
- 서진 (Seojin): Sáng suốt (Seo), quý giá, chân thật (Jin).
- 가현 (Gahyeon): Trí tuệ (Hyeon), đẹp đẽ, tốt lành (Ga).
- 민지 (Minji): Thông minh (Min), trí tuệ (Ji).
- 지민 (Jimin): Trí tuệ (Ji), lanh lợi (Min).
- 예슬 (Yeseul): Tài năng, trí tuệ.
- 아영 (Ayeong): Thanh lịch, rạng rỡ (Yeong).
- 다미 (Dami): Trí tuệ. (Thường là tên thuần Hàn mang ý nghĩa tốt đẹp)
- 지아 (Jia): Trí tuệ (Ji), thanh lịch (A).
- 선영 (Seonyeong): Tốt bụng (Seon), rực rỡ, thông minh (Yeong).
- 진희 (Jinhee): Chân thật, quý giá (Jin), ánh sáng, hy vọng (Hee).
- 수아 (Sua): Tài năng (Su), thanh lịch (A).
- 도연 (Doyeon): Con đường (Do), duyên dáng (Yeon) - ý chỉ người thông minh, có hướng đi tốt.
- 현지 (Hyeonji): Trí tuệ (Hyeon), mặt đất, ý chí (Ji).
- 시연 (Siyeon): Hạt giống, thông minh, thanh lịch.
- 나현 (Nahyeon): Trí tuệ (Hyeon), duyên dáng (Na).
- 은서 (Eunseo): Ân huệ, ánh sáng (Eun), điềm tĩnh (Seo).
- 윤지 (Yunji): Dịu dàng, hiền hậu (Yun), trí tuệ (Ji).
- 다은 (Daeun): Nhiều (Da), ân huệ (Eun).
- 세아 (Sea): Thế gian (Se), thanh lịch (A) - ý chỉ người thông minh, nổi bật.
- 규리 (Gyuri): Quy tắc, chuẩn mực (Gyu), ánh sáng (Ri) - ý chỉ thông minh, hiểu lễ nghĩa.
- 미진 (Mijin): Xinh đẹp (Mi), quý giá, chân thật (Jin).
- 하은 (Haeun): Rạng ngời (Ha), ân huệ (Eun).
- 서영 (Seoyeong): Điềm tĩnh (Seo), rực rỡ (Yeong).
- 주현 (Juhyeon): Ngọc (Ju), trí tuệ (Hyeon).
- 서아 (Seoa): Điềm tĩnh (Seo), thanh lịch (A).
- 영은 (Yeongeun): Rực rỡ (Yeong), ân huệ (Eun).
- 수민 (Sumin): Tài năng (Su), nhanh nhẹn, thông minh (Min).
- 지현 (Jihyeon): Trí tuệ (Ji), hiện hữu (Hyeon).
2.4 Tên bé gái tiếng Hàn may mắn, thành công
- 은솔 (Eunsol): Ánh sáng bạc (Eun), cây thông (Sol) – ý chỉ sự bền vững, may mắn.
- 하람 (Haram): Phước lành từ Chúa/Trời.
- 유경 (Yukyeong): Vinh quang, may mắn, ánh sáng.
- 나영 (Nayeong): Rạng rỡ, thành công (Yeong), duyên dáng (Na).
- 보연 (Boyeon): Quý giá (Bo), duyên dáng (Yeon).
- 진솔 (Jinsol): Chân thật (Jin), vững vàng (Sol) – ý chỉ thành công nhờ sự thật lòng.
- 혜인 (Hyein): Ân huệ (Hye), nhân hậu (In) – được trời ban phước.
- 수영 (Suyeong): Vinh quang (Yeong), tài năng (Su).
- 지수 (Jisu): Trí tuệ (Ji), thành công, lâu dài (Su).
- 예진 (Yejin): Tài năng, thành tựu (Ye), quý giá (Jin).
- 다미 (Dami): Có nhiều (Da), thành công (Mi).
- 가영 (Gayeong): Tốt đẹp (Ga), rực rỡ, thành công (Yeong).
- 세은 (Seeun): Thế gian (Se), ân huệ (Eun) – được ban phước lành lớn.
- 민영 (Minyeong): Thông minh (Min), vinh quang (Yeong).
- 나윤 (Nayun): Dịu dàng, hiền hậu, thành công.
- 주은 (Jueun): Ngọc (Ju), ân huệ (Eun) – được ban phước quý giá.
- 유림 (Yurim): May mắn (Yu), rừng (Rim) – ý chỉ sự dồi dào, thịnh vượng.
- 서희 (Seohee): May mắn (Seo), niềm vui (Hee).
- 은진 (Eunjin): Ân huệ (Eun), quý giá (Jin).
- 보아 (Boa): Bảo bối (Bo), quý giá (A).
- 희원 (Heewon): Niềm vui, hy vọng (Hee), nguồn gốc (Won) – nguồn cội của niềm vui.
- 정민 (Jeongmin): Chính trực (Jeong), thông minh, lanh lợi (Min).
- 승주 (Seungju): Chiến thắng (Seung), quý giá (Ju) – luôn thành công.
- 하은 (Haeun): Rạng ngời (Ha), ân huệ (Eun) – phúc lành rạng rỡ.
- 소현 (Sohyeon): Thanh lịch, quý báu (So), đức hạnh, sáng suốt (Hyeon).
- 리안 (Rian): May mắn (Ri), bình an (An).
- 영주 (Yeongju): Rực rỡ (Yeong), chủ nhân (Ju) – ý chỉ người thành công, làm chủ.
- 가윤 (Gayun): Tốt lành (Ga), dịu dàng, hiền hậu (Yun).
- 연주 (Yeonju): Ngọc (Ju), duyên dáng (Yeon) – quý giá, được yêu mến.
- 유민 (Yumin): May mắn, lanh lợi (Min).
Tên bé gái tiếng Hàn mang ý nghĩa may mắn và thành công
Nếu ba mẹ yêu thích nhóm tên mang ý nghĩa phúc khí, thuận lợi và thịnh vượng, ngoài tiếng Hàn thì nhiều tên tiếng Trung cũng có lớp nghĩa rất sâu và trang nhã theo từng Hán tự. Bạn có thể xem thêm gợi ý tên tiếng trung cho nữ để mở rộng lựa chọn trước khi chốt tên phù hợp nhất.
2.5 Đặt tên cho con gái bằng tiếng Hàn mang ý nghĩa vui vẻ, hạnh phúc
- 기쁨 (Gippeum): Niềm vui, sự hân hoan.
- 해인 (Haein): Ánh mặt trời (Hae), nhân hậu (In) – ý chỉ niềm vui rạng ngời.
- 소담 (Sodam): Đầy đủ, tròn đầy (ý chỉ sự mãn nguyện, hạnh phúc).
- 보미 (Bomi): Mùa xuân (Bo), xinh đẹp (Mi) – ý chỉ sự tươi mới, rạng rỡ của niềm vui.
- 승희 (Seunghui): Chiến thắng (Seung), niềm vui, hy vọng (Hui).
- 미희 (Mihee): Xinh đẹp (Mi), niềm vui (Hui).
- 유하 (Yuha): Hạnh phúc (Yu), rạng rỡ (Ha).
- 은하 (Eunha): Dải ngân hà (Eunha) – ý chỉ sự lấp lánh, tươi sáng, niềm vui lớn.
- 다정 (Dajeong): Tình cảm, ấm áp, nhân hậu – mang lại hạnh phúc cho người khác.
- 하영 (Hayeong): Mùa hè (Ha), rực rỡ, phồn vinh (Yeong) – ý chỉ sự tươi tắn, vui vẻ.
- 해나 (Haena): Mặt trời (Hae), vẻ đẹp dịu dàng (Na) – niềm vui sáng rọi.
- 유현 (Yuhyeon): Hạnh phúc, đức hạnh (Hyeon).
- 희연 (Huiyeon): Niềm vui (Hui), duyên dáng (Yeon).
- 나래 (Narae): Đôi cánh (Narae) – ý chỉ sự tự do, hạnh phúc bay bổng.
- 세희 (Sehui): Thế gian (Se), niềm vui (Hui) – niềm vui lớn của cả thế gian.
- 가람 (Garam): Dòng sông (Garam) – ý chỉ sự dịu dàng, cuộc sống an lành (nguồn cội của hạnh phúc).
- 이슬 (Iseul): Hạt sương, trong trẻo, tinh khiết – ý chỉ tâm hồn thuần khiết, vui tươi.
- 주하 (Juha): Ngọc (Ju), rạng rỡ (Ha) – ý chỉ niềm vui quý giá.
- 다솔 (Dasol): Nhiều (Da), cây thông (Sol) – ý chỉ sự vững vàng, hạnh phúc bền lâu.
- 은율 (Eunyul): Ân huệ (Eun), nhịp điệu (Yul) – ý chỉ cuộc sống có niềm vui và giai điệu đẹp.
- 소원 (Sowon): Điều ước, niềm hy vọng.
- 예슬 (Yeseul): Tài năng, trí tuệ – ý chỉ sự thông minh mang lại niềm vui.
- 정하 (Jeongha): Tĩnh lặng, trong sáng (Jeong), rạng rỡ (Ha) – ý chỉ niềm vui thanh khiết.
- 채희 (Chaehui): Rực rỡ (Chae), niềm vui (Hui).
- 늘봄 (Neulbom): Luôn là mùa xuân – ý chỉ sự tươi mới, niềm vui không dứt.
- 연서 (Yeonseo): Duyên dáng (Yeon), điềm tĩnh (Seo) – hạnh phúc dịu dàng.
- 보은 (Boeun): Báo đáp ân huệ – ý chỉ cuộc sống được ban tặng phúc lành.
- 이현 (Iyeon): Lâu dài (I), đức hạnh (Hyeon).
- 윤슬 (Yunseul): Ánh sáng phản chiếu trên mặt nước/ánh trăng.
- 나빛 (Nabit): Ánh sáng (Bit), vẻ đẹp dịu dàng (Na) – niềm vui rực rỡ.
2.6 Tên tiếng Hàn cho bé gái giàu sang, phú quý
- 금주 (Geumju): Ngọc vàng, vô cùng quý giá.
- 보배 (Bobae): Bảo bối, kho báu. (Tên thuần Hàn, ý nghĩa rất quý giá)
- 진경 (Jingyeong): Cảnh vật quý giá, ý chỉ cuộc sống sung túc.
- 은경 (Eungyeong): Bạc (Eun), rực rỡ, vinh quang (Gyeong) – ý chỉ sự giàu sang, quý phái.
- 수금 (Sugeum): Vàng (Geum), thanh lịch (Su) – vàng bạc cao quý.
- 보라 (Bora): Màu tím (Màu hoàng gia, quý tộc).
- 금희 (Geumhui): Vàng (Geum), niềm vui (Hui) – ý chỉ niềm vui từ sự giàu có.
- 주현 (Juhyeon): Ngọc (Ju), rực rỡ (Hyeon) – ngọc quý tỏa sáng.
- 보미 (Bomi): Bảo bối (Bo), xinh đẹp (Mi) – người con gái quý giá.
- 보람 (Boram): Thành quả (Boram) – ý chỉ gặt hái được thành công lớn về vật chất.
- 화진 (Hwajin): Hoa (Hwa), quý giá (Jin) – bông hoa quý.
- 예원 (Yewon): Tài năng, xinh đẹp, như khu vườn vinh hoa.
- 윤주 (Yunju): Ngọc (Ju), dịu dàng (Yun) – ngọc hiền hậu.
- 유미 (Yumi): Giàu có (Yu), xinh đẹp (Mi).
- 채리 (Chaeri): Rực rỡ, lộng lẫy, quý giá.
- 은채 (Eunchae): Bạc (Eun), rực rỡ, lộng lẫy (Chae) – vẻ đẹp lộng lẫy, quý phái.
- 세빈 (Sebin): Thế gian (Se), rực rỡ (Bin) – người con gái quý giá, tỏa sáng trong thiên hạ.
- 진아 (Jina): Chân thật, quý giá (Jin), thanh lịch (A).
- 재희 (Jaehui): Tài sản, tài năng (Jae), niềm vui (Hui) – niềm vui từ của cải, tài năng.
- 다영 (Dayeong): Nhiều (Da), rực rỡ, vinh quang (Yeong) – ý chỉ sự thịnh vượng.
- 서정 (Seojeong): Điềm tĩnh (Seo), quý giá (Jeong) – quý giá một cách thanh lịch.
- 수아 (Sua): Tài năng (Su), quý giá (A).
- 보영 (Boyeong): Bảo vật (Bo), rực rỡ, vinh quang (Yeong).
- 금영 (Geumyeong): Vàng (Geum), rực rỡ, vinh quang (Yeong).
- 준희 (Junhui): Xuất sắc (Jun), niềm vui (Hui) – thành công mang lại niềm vui lớn.
- 은하 (Eunha): Dải ngân hà (Eunha) – ý chỉ sự lấp lánh, cao sang.
- 채원 (Chaewon): Sắc đẹp, nguồn cội (Won) – ý chỉ vẻ đẹp và nguồn gốc giàu sang.
- 유림 (Yurim): Phong phú, thịnh vượng (Yu), rừng (Rim) – ý chỉ sự dồi dào.
- 호연 (Hoyeon): Hào quang, sự rực rỡ.
- 재은 (Jaeun): Tài sản (Jae), ân huệ (Eun) – được ban tặng tài sản.
Tên tiếng Hàn cho bé gái mang ý nghĩa giàu sang, phú quý
2.7 Tên con gái tiếng Hàn quý phái, kiêu sa
- 다현 (Dahyeon): Nhiều (Da), đức hạnh/trí tuệ (Hyeon) – ý chỉ phẩm chất cao quý.
- 예빈 (Yebin): Tài năng, xinh đẹp (Ye), quý phái (Bin).
- 아정 (Ajeong): Thanh lịch (A), chính trực, quý phái (Jeong).
- 정인 (Jeongin): Chính trực, quý phái (Jeong), nhân hậu (In).
- 효진 (Hyojin): Hiếu thảo, quý giá (Jin) – vẻ đẹp phẩm hạnh cao quý.
- 서아 (Seoa): Điềm tĩnh (Seo), thanh lịch (A).
- 윤슬 (Yunseul): Ánh sáng phản chiếu trên mặt nước/ánh trăng – vẻ đẹp kiêu sa, lấp lánh.
- 경림 (Gyeongnim): Cảnh vật cao quý, vinh quang (Gyeong), rừng (Rim) – ý chỉ vẻ đẹp quý phái tự nhiên.
- 희서 (Huiseo): Niềm vui (Hui), điềm tĩnh (Seo) – hạnh phúc thanh tao, kiêu sa.
- 다온 (Daon): Tất cả những điều tốt đẹp đều đến. (Tên thuần Hàn, ý chỉ số phận may mắn, cao quý)
- 세령 (Seryeong): Thế gian (Se), linh thiêng/tinh thần (Ryeong) – ý chỉ phẩm chất tinh tế, cao thượng.
- 주아 (Jua): Ngọc (Ju), thanh lịch (A).
- 나율 (Nayul): Duyên dáng (Na), quy tắc/luật lệ (Yul) – ý chỉ người quý phái, hiểu lễ nghĩa.
- 이채 (Ichae): Rực rỡ, lộng lẫy (Chae).
- 민아 (Mina): Thanh lịch, quý phái.
- 아련 (Aryeon): Thanh lịch (A), duyên dáng (Ryeon).
- 혜수 (Hyesu): Ân huệ (Hye), xinh đẹp (Su).
- 소현 (Sohyeon): Thanh lịch, quý báu (So), đức hạnh (Hyeon).
- 유진 (Yujin): Quý báu (Jin), giàu có (Yu).
- 세희 (Sehui): Thế gian (Se), niềm vui/vinh hiển (Hui).
- 규리 (Gyuri): Chuẩn mực, quy tắc (Gyu), ánh sáng (Ri) – ý chỉ người quý tộc, hiểu lễ nghĩa.
- 다혜 (Dahye): Nhiều (Da), ân huệ/trí tuệ (Hye) – người được ban tặng phẩm chất cao quý.
- 예진 (Yejin): Tài năng (Ye), quý giá (Jin).
- 서윤 (Seoyun): Điềm tĩnh (Seo), thanh lịch, duyên dáng (Yun).
- 현빈 (Hyeonbin): Đức hạnh (Hyeon), quý phái (Bin).
- 수정 (Sujeong): Pha lê (tinh khiết và quý giá).
- 나은 (Naeun): Duyên dáng (Na), ân huệ (Eun).
- 주영 (Juyeong): Ngọc (Ju), rực rỡ/vinh quang (Yeong).
- 보경 (Bogyeong): Bảo vật (Bo), vinh quang (Gyeong).
- 채린 (Chaerin): Rực rỡ, lộng lẫy (Chae), quý báu (Rin).
2.8 Tên tiếng Hàn cho con gái theo thiên nhiên
- 바다 (Bada): Biển cả, khoáng đạt, rộng lớn.
- 산하 (Sanha): Núi và sông, vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên.
- 강산 (Gangsan): Sông và núi, vẻ đẹp của đất nước.
- 이슬 (Iseul): Hạt sương, trong trẻo, tinh khiết.
- 나래 (Narae): Đôi cánh, tự do bay lượn trên bầu trời.
- 소나무 (Sonamu): Cây thông, kiên cường, bền bỉ.
- 나리 (Nari): Hoa huệ tây, thuần khiết, quý phái.
- 들꽃 (Deulkkot): Hoa dại, xinh đẹp tự nhiên, giản dị.
- 하늘 (Haneul): Bầu trời, rộng lớn, khoáng đạt.
- 초롱 (Chorong): Ngọn đèn/chuông nhỏ, lấp lánh như tinh tú.
- 달님 (Dallim): Ánh trăng, dịu dàng, tinh khiết.
- 솔잎 (Sollip): Lá thông, sức sống mãnh liệt.
- 혜성 (Hye-seong): Sao chổi, rực rỡ, hiếm có.
- 유하 (Yuha): Dòng nước chảy êm đềm, dịu dàng.
- 가을 (Gaeul): Mùa thu, đẹp đẽ, thanh bình.
- 푸름 (Pureum): Màu xanh, tươi mới, sức sống.
- 봄이 (Bomi): Mùa xuân (Bom), tươi tắn.
- 꽃님 (Kkotnim): Bông hoa, xinh đẹp, rạng rỡ.
- 은하 (Eunha): Dải ngân hà, lấp lánh, cao sang.
- 새벽 (Saebyeok): Bình minh, khởi đầu tươi sáng, hy vọng.
- 미강 (Mikang): Sông (Kang), xinh đẹp (Mi).
- 다해 (Dahae): Nhiều (Da), biển (Hae) – ý chỉ sự rộng lớn, phong phú.
- 윤슬 (Yunseul): Ánh sáng phản chiếu trên mặt nước, lấp lánh.
- 수리 (Suri): Chim ưng (sức mạnh), hoặc ngọn núi (Ri).
- 연화 (Yeonhwa): Hoa sen, thuần khiết, cao quý.
- 하연 (Hayeon): Hồ nước (Hayeon), dịu dàng, trong trẻo.
- 시내 (Sinae): Dòng suối nhỏ, trong lành.
- 별 (Byeol): Ngôi sao, lấp lánh, hy vọng.
- 소라 (Sora): Vỏ ốc, hoặc bầu trời (Sora).
- 청아 (Cheonga): Màu xanh biếc (Cheong), thanh lịch (A) – ý chỉ vẻ đẹp của trời xanh.
Tên tiếng Hàn cho con gái mang cảm hứng từ thiên nhiên
2.9 Gợi ý tên bé gái bằng tiếng Hàn theo người nổi tiếng
- 아이유 (IU): Tên gọi nghệ danh của ca sĩ/diễn viên Lee Ji-eun. (Ji-eun là tên Hanja mang ý nghĩa trí tuệ, nhân ái).
- 지수 (Jisoo): Ca sĩ/thành viên nhóm Blackpink. (Thường mang ý nghĩa Trí tuệ (Ji), ưu tú/thành công (Su)).
- 제니 (Jennie): Ca sĩ/thành viên nhóm Blackpink. (Tên tiếng Anh phổ biến, được sử dụng rộng rãi).
- 리사 (Lisa): Ca sĩ/thành viên nhóm Blackpink. (Tên tiếng Anh phổ biến, mang vẻ đẹp hiện đại, toàn cầu).
- 채영 (Chaeyoung): Ca sĩ/thành viên nhóm Twice (Son Chae-young) hoặc Blackpink (Park Chae-young - Rosé). (Ý nghĩa: Rực rỡ, phồn vinh).
- 나연 (Nayeon): Ca sĩ/thành viên nhóm Twice. (Thường mang ý nghĩa: Duyên dáng, xinh đẹp).
- 민영 (Min-young): Diễn viên Park Min-young. (Ý nghĩa: Thông minh, rực rỡ/vinh quang).
- 윤아 (Yuna): Ca sĩ/diễn viên Im Yoon-ah (SNSD). (Ý nghĩa: Dịu dàng, thanh lịch).
- 수지 (Suzy): Ca sĩ/diễn viên Bae Su-ji. (Ý nghĩa: Tài năng (Su), trí tuệ/ý chí (Ji)).
- 태연 (Taeyeon): Ca sĩ/thành viên nhóm SNSD. (Ý nghĩa: Bình yên/vững vàng (Tae), xinh đẹp/duyên dáng (Yeon)).
- 보아 (BoA): Ca sĩ nổi tiếng toàn cầu. (Ý nghĩa: Bảo vật, quý giá, thanh lịch).
- 혜교 (Hye-kyo): Diễn viên Song Hye-kyo. (Ý nghĩa: Ân huệ/trí tuệ (Hye), xinh đẹp/duyên dáng (Kyo)).
- 지현 (Ji-hyun): Diễn viên Jun Ji-hyun (Jeon Ji-hyun). (Ý nghĩa: Trí tuệ (Ji), hiền hậu/đức hạnh (Hyun)).
- 선미 (Sunmi): Ca sĩ solo nổi tiếng. (Ý nghĩa: Tốt bụng (Seon), xinh đẹp (Mi)).
- 예리 (Yeri): Ca sĩ/thành viên nhóm Red Velvet. (Ý nghĩa: Tài năng (Ye), sắc sảo/tươi sáng (Ri)).
- 슬기 (Seulgi): Ca sĩ/thành viên nhóm Red Velvet. (Ý nghĩa: Khôn ngoan, trí tuệ).
- 하윤 (Hayun): Diễn viên Kim Ha-yun. (Ý nghĩa: Rạng ngời (Ha), hiền hậu/dịu dàng (Yun)).
- 서현 (Seohyun): Ca sĩ/thành viên nhóm SNSD. (Ý nghĩa: Tốt lành (Seo), đức hạnh/sáng suốt (Hyun)).
- 아라 (Ara): Diễn viên Go Ara. (Ý nghĩa: Xinh đẹp, tao nhã).
- 다현 (Dahyun): Ca sĩ/thành viên nhóm Twice. (Ý nghĩa: Nhiều/rộng lớn (Da), đức hạnh/trí tuệ (Hyun)).
- 주현 (Juhyeon): Tên thật của ca sĩ Irene (Red Velvet). (Ý nghĩa: Ngọc (Ju), đức hạnh/trí tuệ (Hyeon)).
- 미나 (Mina): Ca sĩ/thành viên nhóm Twice. (Ý nghĩa: Xinh đẹp (Mi), dịu dàng (Na)).
- 가은 (Ga-eun): Ca sĩ/diễn viên. (Ý nghĩa: Tốt lành/đẹp đẽ (Ga), ân huệ (Eun)).
- 지민 (Jimin): Cựu thành viên nhóm AOA (Shin Ji-min). (Ý nghĩa: Trí tuệ (Ji), nhanh nhẹn/thông minh (Min)).
- 채원 (Chaewon): Ca sĩ/thành viên nhóm LE SSERAFIM. (Ý nghĩa: Sắc đẹp/rực rỡ (Chae), nguồn cội/viên mãn (Won)).
- 나은 (Naeun): Cựu thành viên nhóm Apink. (Ý nghĩa: Duyên dáng (Na), ân huệ (Eun)).
- 소희 (Sohee): Ca sĩ/diễn viên Ahn So-hee. (Ý nghĩa: Nhỏ nhắn/tinh tế (So), niềm vui/hy vọng (Hee)).
- 예나 (Yena): Ca sĩ/thành viên nhóm IZ*ONE. (Ý nghĩa: Tài năng (Ye), duyên dáng (Na)).
- 희진 (Heejin): Ca sĩ/thành viên nhóm Loona. (Ý nghĩa: Niềm vui/hy vọng (Hee), quý giá/chân thật (Jin))
2.10 Tên bé gái tiếng Hàn theo âm nhạc, nghệ thuật
- 예슬 (Yeseul): Nghệ thuật, tài năng, trí tuệ (được sử dụng phổ biến).
- 예진 (Yejin): Tài năng, thành tựu (Ye), quý giá (Jin).
- 채원 (Chaewon): Rực rỡ, lộng lẫy (Chae), nguồn cội của nghệ thuật.
- 유리 (Yuri): Âm điệu (Ri), duyên dáng (Yu).
- 예나 (Yena): Tài năng, duyên dáng, xinh đẹp.
- 아인 (Ain): Thanh lịch, nhân hậu (In) – ý chỉ nghệ thuật thanh cao.
- 율아 (Yura): Nhịp điệu, quy tắc (Yul), thanh lịch (A) – ý chỉ sự hài hòa trong nghệ thuật.
- 가인 (Gain): Người đẹp, tài năng (một cách gọi người phụ nữ tài sắc).
- 시연 (Siyeon): Biểu diễn (Si), duyên dáng (Yeon) – ý chỉ khả năng trình diễn nghệ thuật.
- 다미 (Dami): Nhiều (Da), xinh đẹp (Mi) – ý chỉ tài năng nghệ thuật dồi dào.
- 솔미 (Solmi): Âm nhạc (Sol), xinh đẹp (Mi).
- 소리 (Sori): Âm thanh, tiếng ca.
- 하늬 (Hani): Gió thổi (thuần Hàn) – ý chỉ sự nhẹ nhàng, du dương như âm nhạc.
- 아름 (Areum): Xinh đẹp, duyên dáng – ý chỉ vẻ đẹp nghệ thuật.
- 서정 (Seojeong): Thanh lịch (Seo), cảm xúc (Jeong) – ý chỉ chiều sâu nghệ thuật.
- 미술 (Misul): Mỹ thuật, hội họa. (Thường dùng là tên ghép).
- 송화 (Songhwa): Bài hát (Song), hoa (Hwa) – bông hoa ca hát.
- 선율 (Seonyul): Giai điệu (Yul), tốt lành (Seon) – ý chỉ giai điệu đẹp.
- 가람 (Garam): Dòng sông (Garam) – ý chỉ sự trôi chảy, hài hòa trong sáng tác.
- 예솔 (Yesol): Tài năng (Ye), cây thông (Sol) – ý chỉ tài năng bền vững.
- 은율 (Eunyul): Ân huệ (Eun), nhịp điệu (Yul) – ý chỉ nhịp điệu được ban tặng.
- 주하 (Juha): Ngọc (Ju), tài năng (Ha).
- 채윤 (Chaeyun): Rực rỡ (Chae), dịu dàng/thanh lịch (Yun).
- 혜인 (Hyein): Ân huệ (Hye), tài năng (In).
- 서율 (Seoyul): Điềm tĩnh (Seo), nhịp điệu (Yul).
- 연주 (Yeonju): Biểu diễn (Yeon), ngọc (Ju) – ý chỉ biểu diễn xuất sắc.
- 수빈 (Subin): Tài năng (Su), quý phái (Bin).
- 가영 (Gayeong): Tốt lành (Ga), rực rỡ (Yeong) – ý chỉ thành công nghệ thuật.
- 다희 (Dahui): Nhiều (Da), tài năng/niềm vui (Hui)
2.11 Tên bé gái tiếng Hàn theo mùa
- 봄이 (Bomi): Mùa xuân (Bom), tươi tắn.
- 새봄 (Saebom): Mùa xuân mới, khởi đầu.
- 늘봄 (Neulbom): Luôn là mùa xuân, tươi tắn không dứt.
- 하영 (Hayeong): Mùa hè (Ha), rực rỡ, phồn vinh (Yeong).
- 미여름 (Yeoreum): Mùa hè, sức sống tràn đầy.
- 하진 (Hajin): Mùa hè, quý giá (Jin).
- 가을 (Gaeul): Mùa thu, đẹp đẽ, thanh bình.
- 추은 (Chueun): Thu (Chu), ân huệ (Eun) – phúc lành mùa thu.
- 동주 (Dongju): Đông (Dong), ngọc (Ju) – ngọc quý giữa mùa đông.
- 하늘 (Haneul): Bầu trời, vẻ đẹp tĩnh lặng mùa đông.
- 슬기 (Seulgi): Khôn ngoan, trí tuệ – ý chí vượt qua giá lạnh.
Tên bé gái tiếng Hàn mang đậm sắc mùa
3. Gợi ý tên ở nhà cho bé gái bằng tiếng Hàn
Sau khi đã chọn được tên chính thức thật ý nghĩa, ba mẹ có thể tham khảo thêm một chiếc tên ở nhà (Nickname) bằng tiếng Hàn Quốc. Những cái tên này thường rất dễ thương, ngắn gọn và vô cùng gần gũi để gọi yêu công chúa nhỏ hàng ngày.
- 애기 (Aegi): Bé con, em bé. (Rất phổ biến, mang tính thân mật).
- 공주 (Gongju): Công chúa.
- 별이 (Byeoli): Ngôi sao nhỏ (tên gọi thân mật của Byeol).
- 토끼 (Tokki): Thỏ con (chỉ sự đáng yêu, nhanh nhẹn).
- 천사 (Cheonsa): Thiên thần.
- 꽃잎 (Kkochip): Cánh hoa.
- 다람쥐 (Daramjwi): Sóc con (chỉ sự lanh lợi, đáng yêu).
- 아라 (Ara): Tên gọi ngắn gọn, dễ thương.
- 하마 (Hama): Hà mã (được dùng một cách hài hước, đáng yêu).
- 두부 (Dubu): Đậu phụ (chỉ sự mềm mại, trắng trẻo).
- 꿀떡 (Kkul-tteok): Bánh Tteok mật ong (chỉ sự ngọt ngào, đáng yêu).
- 호두 (Hodu): Quả óc chó (chỉ sự nhỏ nhắn, cứng cáp, đáng yêu).
- 꼬맹이 (Kkomaengi): Bé nhỏ, đứa trẻ con (thân mật, đáng yêu).
- 햇님 (Haetnim): Mặt trời (chỉ sự rạng rỡ, tươi sáng).
- 달님 (Dallim): Ánh trăng (chỉ sự dịu dàng, trong trẻo).
- 아가야 (Agaya): Em bé nhỏ.
- 보배 (Bobae): Bảo bối, kho báu.
- 사랑이 (Sarangi): Tình yêu (người được yêu thương).
- 꼬마 (Kkoma): Cô bé nhỏ, tí hon.
- 은하 (Eunha): Ngân Hà (chỉ sự lấp lánh, cao quý).
- 나비 (Nabi): Con bướm (chỉ sự xinh đẹp, nhẹ nhàng).
- 송이 (Songi): Bó/Chùm (như một chùm hoa, một chùm nho).
- 모모 (Momo): Quả đào (chỉ sự ngọt ngào, má hồng dễ thương).
- 밍키 (Mingki): Lấy cảm hứng từ từ "Mink" (chỉ sự mềm mại, sang trọng).
- 꼬마야 (Kkomaya): Tiểu muội (một cách gọi thân mật, đáng yêu).
- 수니 (Suni): Tên gọi cũ, nhưng hiện tại mang tính dễ thương, thân mật.
- 땡땡이 (Ttaengttaengi): Chấm bi (đáng yêu, ngộ nghĩnh).
- 둥이 (Dungi): Tròn trĩnh (chỉ bé mập mạp, đáng yêu).
- 미소 (Miso): Nụ cười.
Gợi ý tên gọi ở nhà cho bé gái bằng tiếng Hàn
Bên cạnh nickname tiếng Hàn, một số ba mẹ cũng thích đặt “tên ở nhà” theo phong cách Nhật vì thường ngắn gọn, dễ thương và dễ gọi hằng ngày. Nếu bạn muốn tham khảo thêm theo hướng này, hãy xem danh sách tên tiếng nhật hay cho nữ.
4. Tên tiếng Hàn cho cặp bé gái sinh đôi
Việc đặt tên cho cặp công chúa sinh đôi luôn là một thử thách thú vị. Nếu ba mẹ đang tìm kiếm những cái tên tiếng Hàn có sự liên kết, hài hòa về âm điệu và ý nghĩa, tạo thành một cặp đôi hoàn hảo, thì đừng bỏ qua những gợi ý tên đôi dưới đây nhé!
- 지혜 (Jihye) / 지수 (Jisu) - Ý nghĩa: Trí tuệ (Ji) + Ân huệ/Thành công (Hye, Su). Hai bé đều thông minh, giỏi giang.
- 민아 (Mina) / 민서 (Minseo) - Ý nghĩa: Thông minh/Lanh lợi (Min) + Thanh lịch/Điềm tĩnh (A, Seo). Hai bé đều nhanh nhẹn, duyên dáng.
- 하윤 (Hayun) / 하은 (Haeun) - Ý nghĩa: Rạng ngời (Ha) + Dịu dàng/Ân huệ (Yun, Eun). Hai bé đều tươi sáng, nhận được phúc lành.
- 예림 (Yerim) / 예원 (Yewon) - Ý nghĩa: Tài năng/Nghệ thuật (Ye) + Rừng/Khu vườn (Rim, Won). Hai bé đều xinh đẹp, có năng khiếu.
- 채영 (Chaeyeong) / 채린 (Chaerin) - Ý nghĩa: Rực rỡ/Lộng lẫy (Chae) + Vinh quang/Quý báu (Yeong, Rin). Hai bé đều kiêu sa, tỏa sáng.
- 서아 (Seoa) / 서윤 (Seoyun) - Ý nghĩa: Tốt lành/Điềm tĩnh (Seo) + Thanh lịch/Dịu dàng (A, Yun). Hai bé đều nền nã, quý phái.
- 해님 (Haenim) / 달님 (Dallim) - Ý nghĩa: Mặt trời / Ánh trăng. Tươi sáng và dịu dàng, hai nguồn sáng của gia đình.
- 봄 (Bom) / 여름 (Yeoreum) - Ý nghĩa: Mùa Xuân / Mùa Hè. Tươi mới và rực rỡ, sức sống dồi dào.
- 소원 (Sowon) / 소망 (Somang) - Ý nghĩa: Điều ước / Niềm hy vọng. Hai bé là điều ước và niềm hy vọng của cha mẹ.
- 미소 (Miso) / 희소 (Huiso) - Ý nghĩa: Nụ cười / Niềm vui (Hui), Xinh đẹp (Mi). Hai bé luôn vui vẻ và mang lại niềm vui.
- 은하 (Eunha) / 별 (Byeol) - Ý nghĩa: Ngân Hà / Ngôi sao. Lấp lánh và tỏa sáng. (Eunha là Hanja, Byeol là thuần Hàn)
- 사랑 (Sarang) / 믿음 (Mideum) - Ý nghĩa: Tình yêu / Niềm tin. Hai bé sống bằng tình yêu và niềm tin.
- 다온 (Daon) / 가온 (Gaon) - Ý nghĩa: Tất cả những điều tốt đẹp đến / Trung tâm/Giữa. Hai bé là trung tâm của mọi điều tốt đẹp.
- 현아 (Hyuna) / 현지 (Hyunji) - Ý nghĩa: Hiền hậu/Đức hạnh (Hyun) + Thanh lịch/Trí tuệ (A, Ji). Hai bé đều có phẩm chất cao quý.
- 진주 (Jinju) / 수정 (Sujeong) - Ý nghĩa: Ngọc trai / Pha lê. Hai viên ngọc quý giá, tinh khiết.
Tên tiếng Hàn cho cặp bé gái song sinh
5. Mẹ cần lưu ý gì khi đặt tên tiếng Hàn cho bé gái
Khi đặt tên tiếng Hàn cho bé gái, mẹ cần lưu ý các điểm sau để tên đẹp, ý nghĩa và dễ dùng lâu dài:
- Ý nghĩa tích cực: Chọn âm tiết mang nghĩa tốt như thông minh (Ji, Hye), xinh đẹp (Areum), hiền lành (Eun), may mắn (Seo, Yeon). Tránh tên có nghĩa buồn bã, tiêu cực hoặc dễ hiểu lầm trong tiếng Hàn/Việt.
- Phát âm và viết dễ dàng: Ưu tiên tên ngắn gọn, rõ âm, dễ đọc cho cả người Việt và Hàn (ví dụ: Ji-ah, Ha-neul). Hạn chế tên dễ bị đọc trại hoặc gần âm từ xấu.
- Phù hợp giới tính và tính cách: Chọn tên nữ tính, mềm mại, phù hợp mong muốn như dịu dàng, mạnh mẽ, vui vẻ. Ví dụ: Miso (nụ cười), Yuna (dịu dàng).
- Hài hòa với họ và tên Việt: Ghép với họ Việt sao cho mượt mà (ví dụ: Vũ Ji-hye). Thống nhất ý nghĩa giữa tên Hàn và tên khai sinh.
- Tránh phổ biến quá mức: Không chọn tên theo trào lưu dễ lỗi thời hoặc trùng lặp ở lớp học. Đảm bảo tên nghiêm túc, phù hợp khi bé trưởng thành, đi làm.
Khi đã chọn được một cái tên tiếng Hàn phù hợp, việc chăm sóc dinh dưỡng cho mẹ bầu cũng đóng vai trò quan trọng trong hành trình chuẩn bị cho sự chào đón con yêu. Một cái tên đẹp sẽ được trọn vẹn hơn khi bé được nuôi dưỡng trong môi trường khỏe mạnh ngay từ những ngày đầu đời.
Để đồng hành cùng mẹ trong giai đoạn quan trọng này, Chương trình Dinh dưỡng Mẹ và Bé cung cấp các công cụ hữu ích, dựa trên nền tảng khoa học:
- Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho mẹ bầu
- Ngân hàng thực đơn cho mẹ bầu theo từng tháng
- Theo dõi sức khỏe của mẹ bầu trong suốt thai kỳ
Chương trình Dinh dưỡng Mẹ và Bé luôn sẵn sàng làm người bạn đồng hành tin cậy, giúp hành trình mang thai và nuôi dưỡng con yêu của mẹ trở nên trọn vẹn và hạnh phúc hơn bao giờ hết!
Kết thúc hành trình tìm kiếm tên đẹp và ý nghĩa cho bé gái, hy vọng rằng danh sách hơn 299 tên con gái tiếng Hàn trong bài viết này đã giúp ba mẹ tìm được một cái tên thật sự ưng ý. Một cái tên đẹp không chỉ là món quà quý giá mà bạn dành cho con yêu mà còn mang theo những giá trị tinh thần, là khởi đầu cho một hành trình đầy hy vọng và ước mơ. Chúc ba mẹ sẽ chọn được tên vừa ngắn gọn, dễ gọi lại vừa mang ý nghĩa đặc biệt cho con gái của mình, và từ đó bắt đầu một hành trình đầy yêu thương và trọn vẹn.


