Bí quyết chăm sóc trẻ 1 tuổi khỏe mạnh và năng động cha mẹ nên biết
Bài viết được thẩm định bởi GS.TS.BS. Nguyễn Ngọc Sáng, Phó Chủ tịch Hội Thận - Tiết niệu - Lọc máu và Ghép tạng trẻ em Việt Nam, Giảng viên cao cấp, Nguyên Trưởng Bộ môn Nhi Trường Đại học Y Dược Hải Phòng
Chăm sóc bé 1 tuổi đúng cách là nền tảng quan trọng giúp bé phát triển toàn diện về thể chất và trí tuệ. Việc quan tâm đúng mức, cung cấp dinh dưỡng hợp lý và tạo môi trường an toàn sẽ giúp trẻ hình thành thói quen tốt từ sớm. Cùng Chương trình Dinh dưỡng Mẹ và Bé tìm hiểu những bí quyết chăm sóc trẻ 1 tuổi, chế độ dinh dưỡng và những lưu ý quan trọng để trẻ lớn lên toàn diện ngay tại bài viết dưới đây.
1. Sự phát triển về chiều cao và cân nặng của trẻ 1 tuổi
Bước sang tuổi thứ nhất, trẻ trải qua những thay đổi thể chất rõ rệt, khiến bố mẹ dễ nhận thấy sự trưởng thành từng ngày của con. Theo số liệu từ WHO, trung bình bé gái 1 tuổi cao khoảng 74,0cm và nặng 8,9kg, trong khi bé trai đạt chiều cao 75,7cm và cân nặng 9,6kg. Đây là giai đoạn vàng để bé củng cố nền tảng sức khỏe, chuẩn bị cho những bước phát triển tiếp theo về thể chất và vận động.
Cùng với sự tăng trưởng về chiều cao và cân nặng, răng của trẻ cũng bắt đầu xuất hiện dần. Khi trẻ 1 tuổi sẽ thường mọc 2 răng cửa trên và 4 răng cửa giữa, và từ 12 - 14 tháng, 4 răng hàm dưới sẽ nhú lên. Song song đó, giấc ngủ của bé cũng thay đổi: ban ngày bé có thể ngủ ít hơn, giấc trưa ngắn hơn, nhưng ban đêm thường ngủ sâu hơn, giúp cơ thể hồi phục và phát triển.
Em bé 1 tuổi sẽ có những thay đổi thể chất rõ rệt
2. Trẻ 1 tuổi biết làm gì? Hành vi của trẻ 1 tuổi
Khi trẻ 1 tuổi, trẻ bắt đầu thể hiện nhiều khả năng mới mẻ, từ vận động đến giao tiếp, khiến bố mẹ bất ngờ trước sự trưởng thành từng ngày. Dưới đây là những kỹ năng và hành vi điển hình mà bé 1 tuổi thường đạt được:
- Khả năng vận động: Trẻ không chỉ cử động tay chân cơ bản mà còn bắt đầu biết duy trì thăng bằng khi ngồi, đứng và di chuyển. Bé có thể tự đổi tư thế từ nằm sang ngồi mà không cần hỗ trợ, dùng tay bám vào đồ vật để bước đi, thậm chí chập chững bước vài bước mà không cần dựa vào bất kỳ gì. Trẻ cũng biết phản ứng với cha mẹ như dừng hành động khi nghe “không”, lắc đầu khi không thích và gật đầu khi đồng ý.
- Phát triển giác quan: Thị giác, thính giác và xúc giác của trẻ dần hoàn thiện. Bé nhận biết mọi vật xung quanh rõ hơn, phản ứng với âm thanh, nhạc, lời nói và bắt đầu khám phá môi trường bằng cách cầm nắm, di chuyển đồ vật từ tay này sang tay khác. Đây là thời điểm quan trọng để bé luyện kỹ năng phối hợp tay - mắt và cảm nhận thế giới.
- Biểu lộ cảm xúc: Trẻ thể hiện cảm xúc đa dạng qua hành động như khóc khi người lớn rời đi, rụt rè với người lạ, chia sẻ đồ chơi hoặc đưa sách cho bố mẹ khi muốn nghe kể chuyện. Bé còn có thể lặp lại âm thanh, vỗ tay, nhún nhảy để thu hút sự chú ý, và biết tham gia các trò chơi đơn giản như “ú òa”.
- Giao tiếp và ngôn ngữ: Bé bắt đầu phát triển khả năng diễn đạt nhu cầu và cảm xúc qua ngôn ngữ cơ bản. Trẻ bập bẹ âm thanh, phát âm các từ đơn giản như “mama”, “baba”, bắt chước lời nói và biểu cảm khuôn mặt của người lớn, đồng thời đáp lại các mệnh lệnh đơn giản.
- Nhận thức và trí nhớ: Ở mốc 1 tuổi, trẻ bắt đầu ghi nhớ, nhận biết tên đồ vật và tìm kiếm khi chúng bị giấu. Bé quan sát môi trường xung quanh, học hỏi từ hành vi của người lớn và bắt chước các cử chỉ đáng yêu, giúp phát triển khả năng nhận thức và sự tò mò tự nhiên.
Bé 1 tuổi có thể bắt đầu tập đi chập chững
3. Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho bé 1 tuổi
Khi tròn 1 tuổi, bé bắt đầu chuyển từ giai đoạn bú sữa là chính sang ăn dặm kết hợp, nên nhu cầu dinh dưỡng cũng thay đổi rõ rệt. Lúc này, cơ thể trẻ cần được cung cấp đầy đủ năng lượng, protein, vitamin và khoáng chất để hỗ trợ phát triển chiều cao, cân nặng, trí não và hệ miễn dịch. Dưới đây là nhu cầu dinh dưỡng của em bé 1 tuổi được khuyến nghị theo các chuyên gia dinh dưỡng:
|
Chỉ tiêu |
Nhu cầu |
Đơn vị |
|
Năng lượng |
||
|
Tổng nhu cầu năng lượng |
930 - 1.000 |
kcal/ngày |
|
Năng lượng từ thức ăn bổ sung |
831 - 875 |
kcal |
|
Tỷ lệ các chất P:L:G trong một bữa ăn và cả ngày |
||
|
Protein |
13 - 20 |
% |
|
Tỷ lệ protein động vật/ protein tổng số |
≥ 60 |
% |
|
Lipid |
30 - 40 |
% |
|
Tỷ lệ lipid động vật/ lipid tổng số |
≤60 |
% |
|
Glucid |
47 - 50 |
% |
|
Chất khoáng |
||
|
Canxi |
450 - 600 |
mg/ngày |
|
Sắt |
5,1 - 5,4 |
mg/ngày |
|
Kẽm |
4,1 |
mg/ngày |
|
Iốt |
90 |
μg/ngày |
|
Vitamin |
||
|
Vitamin A |
350 - 400 |
μg/ngày |
|
Vitamin D |
15 |
μg/ngày |
|
Vitamin E |
3,5 |
mg/ngày |
|
Vitamin K |
60 |
μg/ngày |
|
Vitamin B1 |
0,5 |
mg/ngày |
|
Vitamin B2 |
0,5 - 0,6 |
mg/ngày |
|
Vitamin B6 |
0,5 |
mg/ngày |
|
Vitamin B9 (Folate) |
100 |
μg/ngày |
|
Vitamin B12 |
0,9 |
μg/ngày |
|
Thông tin khác |
||
|
Chất xơ |
19 |
g/ngày |
|
Muối |
<2,3 |
g/ngày |
4. Chế độ dinh dưỡng cho trẻ 1 tuổi giúp bé phát triển toàn diện
Ở tuổi lên một, bé bắt đầu hình thành thói quen ăn uống riêng và chuyển dần sang chế độ ăn gần giống người lớn. Đây là giai đoạn vàng để bố mẹ xây dựng chế độ dinh dưỡng chăm sóc trẻ, giúp trẻ phát triển đồng đều cả thể chất lẫn trí tuệ. Thực đơn khoa học và cân bằng sẽ hỗ trợ bé hấp thu tốt hơn, tăng trưởng ổn định và hình thành khẩu vị lành mạnh, cụ thể bé 1 tuổi cần:
- Đảm bảo đủ 4 nhóm dưỡng chất chính: Mỗi bữa ăn của bé cần có đủ đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất. Nguồn đạm có thể đến từ thịt, cá, trứng, đậu phụ, từ gạo, khoai, yến mạch, chất béo từ dầu thực vật hoặc mỡ cá, vitamin và khoáng chất từ rau xanh, củ quả tươi. Mẹ có thể cho bé tráng miệng bằng sữa chua, váng sữa hoặc trái cây nghiền.
- Thiết lập số bữa hợp lý: Trẻ 1 tuổi nên có 3 bữa ăn dặm chính mỗi ngày, xen kẽ 3 - 4 cữ sữa mẹ hoặc sữa công thức. Tùy theo nhu cầu, có thể bổ sung thêm bữa phụ bằng trái cây chín hoặc bánh mềm.
- Cân đối giữa sữa và thức ăn dặm: Bé cần khoảng 350 - 450ml sữa mỗi ngày. Mẹ nên cho con bú hoặc uống sữa cách bữa ăn dặm ít nhất 2 tiếng để tránh tình trạng đầy bụng, biếng ăn.
- Đảm bảo khẩu phần và lượng ăn phù hợp: Mỗi cữ ăn dặm, bé có thể dùng khoảng 200ml cháo hoặc súp. Sau bữa chính, nên thêm nước ép trái cây hoặc sữa chua để bổ sung vitamin và chất xơ, hỗ trợ tiêu hóa.
- Bổ sung đủ chất theo nhu cầu cơ thể: Trẻ cần khoảng 1,6g đạm/kg cân nặng mỗi ngày, 135 - 150g tinh bột chiếm 55 - 65% tổng năng lượng, 31 - 44g chất béo (trong đó ít nhất 15% là chất béo không bão hòa) và tối thiểu 19g chất xơ mỗi ngày.
- Chế biến thức ăn phù hợp độ tuổi: Dựa vào khả năng nhai nuốt của bé, mẹ có thể chọn cách xay nhuyễn, dằm nát hoặc tập cho bé ăn thô dần. Việc điều chỉnh độ đặc giúp bé dễ tiêu hóa và không sợ thức ăn.
1 tuổi là giai đoạn vàng để bố mẹ xây dựng chế độ dinh dưỡng giúp bé phát triển toàn diện
5. Những điều cần lưu ý khi chăm sóc trẻ 1 tuổi
Trẻ 1 tuổi đang ở giai đoạn hoàn thiện nhiều kỹ năng đầu đời, từ vận động, giao tiếp đến khả năng nhận biết thế giới xung quanh. Cách bố mẹ chăm sóc, vui chơi và tạo môi trường sống hàng ngày sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển thể chất lẫn tinh thần của con. Ngoài dinh dưỡng, việc chú ý đến giấc ngủ, sức khỏe và an toàn cũng đóng vai trò vô cùng quan trọng.
- Duy trì giấc ngủ đủ và chất lượng: Ở giai đoạn này, bé cần khoảng 10 - 11 giờ ngủ ban đêm và 3 - 4 giờ ngủ ngày. Ba mẹ nên xây dựng thói quen đi ngủ đúng giờ, tạo nh sáng mạnh. Trước khi ngủ, có thể cho con tắm nước ấm hoặc nghe kể chuyện để dễ dàng chìm vào giấc ngủ sâu.
- Đảm bảo lịch tiêm chủng đúng hẹn: Các mũi vắc-xin giúp trẻ tăng sức đề kháng và phòng ngừa nhiều bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Mẹ nên theo dõi sổ tiêm chủng để đảm bảo con được bảo vệ đầy đủ, đặc biệt trong năm đầu đời.
- Khuyến khích con tham gia các hoạt động bổ ích: Trẻ 1 tuổi học hỏi rất nhanh qua vui chơi. Bố mẹ nên đọc sách, hát, nói chuyện hoặc chơi trò lắp ghép cùng con mỗi ngày. Tương tác thường xuyên giúp kích thích khả năng ngôn ngữ, ghi nhớ và phát triển trí tưởng tượng.
- Tạo cơ hội giao tiếp xã hội: Cho bé tiếp xúc với bạkhông gian yên tĩnh, thoáng mát và tránh án bè cùng tuổi sẽ giúp hình thành kỹ năng chia sẻ, giao tiếp và hợp tác. Các buổi chơi nhóm hoặc dã ngoại nhẹ nhàng là lựa chọn lý tưởng để trẻ học hỏi tự nhiên qua quan sát và bắt chước.
- Chọn đồ chơi phù hợp độ tuổi: Ưu tiên những món giúp rèn luyện kỹ năng tay mắt như sách vải, đồ chơi phát nhạc, xếp hình lớn hay bảng bận rộn. Tránh đồ chơi có chi tiết nhỏ hoặc sắc nhọn để bảo đảm an toàn.
- Giữ an toàn tuyệt đối trong nhà: Sắp xếp riêng một khu vực chơi an toàn cho bé, có thảm mềm và không chứa vật dụng nguy hiểm. Bố mẹ nên che ổ điện, lắp lưới chắn cầu thang, dọn gọn vật dễ vỡ và cất xa dao kéo hay nước nóng.
- Cẩn trọng khi bé vui chơi ngoài trời: Luôn quan sát trẻ ở nơi công cộng, chọn khu vui chơi có bề mặt êm và thiết bị an toàn. Khi đi dạo hay chơi ngoài trời, mẹ nên mang theo nước uống, mũ nón và tránh cho bé ra nắng quá lâu.
Chọn đồ chơi phù hợp bé 1 tuổi sẽ giúp bé phát triển trí tuệ nhanh chóng
6. Gợi ý thực đơn dinh dưỡng cả tuần cho trẻ 1 tuổi
Ở giai đoạn 1 tuổi, bé bắt đầu ăn đa dạng hơn và cần được bổ sung đầy đủ dưỡng chất để phát triển khỏe mạnh. Một thực đơn cân đối trong tuần sẽ giúp bé làm quen với nhiều loại thực phẩm, đồng thời hỗ trợ tốt cho hệ tiêu hóa và trí não:
Thực đơn Thứ 2
- Bữa sáng: Bún bò.
- Bữa trưa: Cháo tôm thịt rau mồng tơi khoai lang, bưởi.
- Bữa chiều: Nui sao nấu thịt heo, chuối tiêu.
- Bữa phụ: Sữa mẹ.
- Bữa tối: Cháo thịt gà mướp rau dền, táo tây/bom.
Thông tin dinh dưỡng của thực đơn đã được Bộ Y Tế phê duyệt:
|
Thông tin |
Tiêu chuẩn dinh dưỡng 1 ngày |
Giá trị dinh dưỡng 1 ngày thực đơn |
|
Năng lượng (kcal) |
840 – 910 |
877 |
|
Protein (%) |
13 – 20 |
17 |
|
Protein động vật/tổng số (%) |
≥ 60 |
70 |
|
Lipid (%) |
30 – 40 |
34 |
|
Lipid động vật/tổng số (%) |
≤ 67 |
67 |
|
Glucid (%) |
47 – 50 |
49 |
|
Tổng số loại nguyên liệu |
≥ 10 |
25 |
|
Tổng lượng rau củ (g) |
≥ 40 |
68 |
|
Tổng lượng gạo chín (g) |
59 – 83 |
75 |
|
Hàm lượng muối (g) |
≤ 2,3 |
2,3 |
|
Lượng sữa (ĐV) |
≥ 1 |
1 |
Thực đơn Thứ 3
- Bữa sáng: Cháo thịt heo bí đỏ .
- Bữa trưa: Cháo thịt bò rau ngót bắp non , thanh long.
- Bữa chiều: Hủ tiếu thịt gà nấu nấm , gioi/roi/mận.
- Bữa phụ: Sữa mẹ.
- Bữa tối: Cháo cua biển bông cải khoai môn , nho.
Thông tin dinh dưỡng của thực đơn đã được Bộ Y Tế phê duyệt:
|
Thông tin |
Tiêu chuẩn dinh dưỡng 1 ngày |
Giá trị dinh dưỡng 1 ngày thực đơn |
|
Năng lượng (kcal) |
840 – 910 |
877 |
|
Protein (%) |
13 – 20 |
17 |
|
Protein động vật/tổng số (%) |
≥ 60 |
70 |
|
Lipid (%) |
30 – 40 |
34 |
|
Lipid động vật/tổng số (%) |
≤ 67 |
67 |
|
Glucid (%) |
47 – 50 |
49 |
|
Tổng số loại nguyên liệu |
≥ 10 |
25 |
|
Tổng lượng rau củ (g) |
≥ 40 |
68 |
|
Tổng lượng gạo chín (g) |
59 – 83 |
75 |
|
Hàm lượng muối (g) |
≤ 2,3 |
2,3 |
|
Lượng sữa (ĐV) |
≥ 1 |
1 |
Thực đơn Thứ 4
- Bữa sáng: Mì thịt heo .
- Bữa trưa: Cháo cá lóc cải thìa nấm rơm , hồng xiêm/sapôchê.
- Bữa chiều: Bún mọc , chuối tiêu.
- Bữa phụ: Sữa mẹ.
- Bữa tối: Cháo trứng thịt heo cải bó xôi , xoài.
Thông tin dinh dưỡng của thực đơn đã được Bộ Y Tế phê duyệt:
|
Thông tin |
Tiêu chuẩn dinh dưỡng 1 ngày |
Giá trị dinh dưỡng 1 ngày thực đơn |
|
Năng lượng (kcal) |
840 – 910 |
841 |
|
Protein (%) |
13 – 20 |
19 |
|
Protein động vật/tổng số (%) |
≥ 60 |
73 |
|
Lipid (%) |
30 – 40 |
34 |
|
Lipid động vật/tổng số (%) |
≤ 67 |
66 |
|
Glucid (%) |
47 – 50 |
47 |
|
Tổng số loại nguyên liệu |
≥ 10 |
27 |
|
Tổng lượng rau củ (g) |
≥ 40 |
46 |
|
Tổng lượng gạo chín (g) |
59 – 83 |
83 |
|
Hàm lượng muối (g) |
≤ 2,3 |
2,3 |
|
Lượng sữa (ĐV) |
≥ 1 |
1 |
Thực đơn Thứ 5
- Bữa sáng: Phở gà .
- Bữa trưa: Cháo thịt heo rau tần ô bắp vàng , quýt.
- Bữa chiều: Mì Quảng tôm thịt , nho.
- Bữa phụ: Sữa mẹ.
- Bữa tối: Cháo thịt bò cải dun khoai môn , dưa hấu.
Thông tin dinh dưỡng của thực đơn đã được Bộ Y Tế phê duyệt:
|
Thông tin |
Tiêu chuẩn dinh dưỡng 1 ngày |
Giá trị dinh dưỡng 1 ngày thực đơn |
|
Năng lượng (kcal) |
840 – 910 |
855 |
|
Protein (%) |
13 – 20 |
19 |
|
Protein động vật/tổng số (%) |
≥ 60 |
74 |
|
Lipid (%) |
30 – 40 |
34 |
|
Lipid động vật/tổng số (%) |
≤ 67 |
64 |
|
Glucid (%) |
47 – 50 |
47 |
|
Tổng số loại nguyên liệu |
≥ 10 |
23 |
|
Tổng lượng rau củ (g) |
≥ 40 |
82 |
|
Tổng lượng gạo chín (g) |
59 – 83 |
73 |
|
Hàm lượng muối (g) |
≤ 2,3 |
2,1 |
|
Lượng sữa (ĐV) |
≥ 1 |
1 |
Thực đơn Thứ 6
- Bữa sáng: Nui xào thịt bò .
- Bữa trưa: Cháo thịt gà rau ngót bí đỏ , xoài.
- Bữa chiều: Bánh canh thịt heo , chuối tiêu.
- Bữa phụ: Sữa mẹ.
- Bữa tối: Cháo cá chim bông cải xanh phô mai , thanh long.
Thông tin dinh dưỡng của thực đơn đã được Bộ Y Tế phê duyệt:
|
Thông tin |
Tiêu chuẩn dinh dưỡng 1 ngày |
Giá trị dinh dưỡng 1 ngày thực đơn |
|
Năng lượng (kcal) |
840 – 910 |
842 |
|
Protein (%) |
13 – 20 |
20 |
|
Protein động vật/tổng số (%) |
≥ 60 |
73 |
|
Lipid (%) |
30 – 40 |
34 |
|
Lipid động vật/tổng số (%) |
≤ 67 |
63 |
|
Glucid (%) |
47 – 50 |
47 |
|
Tổng số loại nguyên liệu |
≥ 10 |
32 |
|
Tổng lượng rau củ (g) |
≥ 40 |
74 |
|
Tổng lượng gạo chín (g) |
59 – 83 |
76 |
|
Hàm lượng muối (g) |
≤ 2,3 |
2,3 |
|
Lượng sữa (ĐV) |
≥ 1 |
1 |
Thực đơn Thứ 7
- Bữa sáng: Hoành thánh .
- Bữa trưa: Cháo cua đồng mồng tơi , dâu tây.
- Bữa chiều: Cháo thịt gà cải xanh đậu hũ non , đu đủ.
- Bữa phụ: Sữa mẹ.
- Bữa tối: Cháo thịt heo cải xoong khoai mỡ , xoài.
Thông tin dinh dưỡng của thực đơn đã được Bộ Y Tế phê duyệt:
|
Thông tin |
Tiêu chuẩn dinh dưỡng 1 ngày |
Giá trị dinh dưỡng 1 ngày thực đơn |
|
Năng lượng (kcal) |
840 – 910 |
846 |
|
Protein (%) |
13 – 20 |
17 |
|
Protein động vật/tổng số (%) |
≥ 60 |
67 |
|
Lipid (%) |
30 – 40 |
34 |
|
Lipid động vật/tổng số (%) |
≤ 67 |
64 |
|
Glucid (%) |
47 – 50 |
49 |
|
Tổng số loại nguyên liệu |
≥ 10 |
25 |
|
Tổng lượng rau củ (g) |
≥ 40 |
48 |
|
Tổng lượng gạo chín (g) |
59 – 83 |
70 |
|
Hàm lượng muối (g) |
≤ 2,3 |
2,3 |
|
Lượng sữa (ĐV) |
≥ 1 |
1 |
Thực đơn Chủ Nhật
- Bữa sáng: Súp thịt bò khoai tây .
- Bữa trưa: Cháo thịt heo bắp cải cà rốt , quả kiwi.
- Bữa chiều: Mì Ý xào cua măng tây , chuối tiêu.
- Bữa phụ: Sữa mẹ.
- Bữa tối: Cháo cá hồi cải dùn phô mai , nho.
Thông tin dinh dưỡng của thực đơn đã được Bộ Y Tế phê duyệt:
|
Thông tin |
Tiêu chuẩn dinh dưỡng 1 ngày |
Giá trị dinh dưỡng 1 ngày thực đơn |
|
Năng lượng (kcal) |
840 – 910 |
865 |
|
Protein (%) |
13 – 20 |
20 |
|
Protein động vật/tổng số (%) |
≥ 60 |
71 |
|
Lipid (%) |
30 – 40 |
34 |
|
Lipid động vật/tổng số (%) |
≤ 67 |
66 |
|
Glucid (%) |
47 – 50 |
46 |
|
Tổng số loại nguyên liệu |
≥ 10 |
31 |
|
Tổng lượng rau củ (g) |
≥ 40 |
118 |
|
Tổng lượng gạo chín (g) |
59 – 83 |
83 |
|
Hàm lượng muối (g) |
≤ 2,3 |
2,1 |
|
Lượng sữa (ĐV) |
≥ 1 |
1 |
>>> Để xem chi tiết công thức, định lượng hoặc tự tạo thực đơn cho bé 1 tuổi, hãy truy cập Ngân hàng thực đơn dinh dưỡng ngay mẹ nhé.
Chăm sóc em bé 1 tuổi không chỉ dừng lại ở dinh dưỡng đầy đủ mà còn bao gồm giấc ngủ, vui chơi, vận động và đảm bảo an toàn trong mọi hoạt động hằng ngày. Đây là giai đoạn quan trọng đặt nền móng cho sự phát triển toàn diện về thể chất, trí não và cảm xúc của trẻ. Để hành trình nuôi con trở nên dễ dàng và khoa học hơn, ba mẹ có thể đồng hành cùng Chương trình Dinh dưỡng Mẹ và Bé để nhận được nhiều thông tin, hướng dẫn hữu ích cho sự phát triển khỏe mạnh của con yêu.
*Để có thể nhận được thêm những lời khuyên chi tiết phù hợp với tình trạng sức khỏe cho mẹ và bé, bạn hãy tư vấn thêm các bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng ở các cơ sở y tế gần nhất.
Theo dõi Fanpage Dinh dưỡng Mẹ và Bé bằng cách bấm “Thích Trang” để cập nhật kiến thức bổ ích cho mẹ và bé.


