Bảng chiều cao cân nặng của trẻ từ 0-18 tuổi chuẩn theo WHO

Bài viết được thẩm định bởi GS.TS.BS. Nguyễn Ngọc Sáng, Phó Chủ tịch Hội Thận - Tiết niệu - Lọc máu và Ghép tạng trẻ em Việt Nam, Giảng viên cao cấp, Nguyên Trưởng Bộ môn Nhi Trường Đại học Y Dược Hải Phòng

Cân nặng và chiều cao là những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá sự phát triển của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Theo dõi cân nặng và chiều cao của bé giúp mẹ và nhận biết sớm các vấn đề về dinh dưỡng, sức khỏe và đưa ra biện pháp can thiệp kịp thời. Bài viết này Chương trình Dinh dưỡng Mẹ và Bé sẽ cung cấp cho bạn bảng chiều cao cân nặng của trẻ, cùng với những thông tin hữu ích về các yếu tố ảnh hưởng đến cân nặng của bé.

1. Hướng dẫn cách xem bảng chiều cao, cân nặng của trẻ

Để tiện theo dõi sự phát triển của con, bảng chiều cao - cân nặng chuẩn WHO được thiết kế với 3 cột bao gồm: Bé trai, Tháng tuổi, Bé gái. Cha mẹ chỉ cần tra cứu theo hàng “Tháng tuổi” sang cột giới tính tương ứng để đối chiếu số đo của con.

  • TB (Trung bình): Bé có chỉ số chiều cao và cân nặng đạt chuẩn, bé phát triển bình thường.
  • Trên +2SD: Bé có nguy cơ thừa cân, béo phì hoặc xét theo chiều cao, bé cao hơn nhiều so với mức trung bình.
  • Dưới - 2SD: Bé có khả năng suy dinh dưỡng, thiếu cân hoặc thấp còi so với độ tuổi.

2. Bảng chiều cao, cân nặng của trẻ chuẩn WHO

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), chiều cao và cân nặng chuẩn của trẻ được xác định theo từng độ tuổi và giới tính. Dưới đây là bảng cân nặng và chiều cao của bé trai và bé gái tham khảo để cha mẹ dễ dàng theo dõi sự phát triển của con.

Bảng chiều cao, cân nặng từ sơ sinh - 10 tuổi theo chuẩn WHO

Bảng chiều cao, cân nặng từ sơ sinh - 10 tuổi theo chuẩn WHO

3. Bảng chiều cao, cân nặng của bé trai 0 - 18 tuổi

Chiều cao và cân nặng chuẩn của bé trai thường thay đổi qua từng giai đoạn phát triển. So với bé gái, bé trai có xu hướng nhỉnh hơn về thể chất, đặc biệt rõ rệt sau giai đoạn dậy thì. Dưới đây là bảng chiều cao và cân nặng chuẩn cho bé trai từ 0 - 18 tuổi chuẩn WHO giúp cha mẹ tiện theo dõi và so sánh với thể trạng thực tế của con.

Bảng chiều cao, cân nặng của bé trai 0 - 18 tuổi

Bảng chiều cao, cân nặng của bé trai 0 - 18 tuổi

3.1. Chiều cao, cân nặng của bé trai từ 0 - 11 tháng tuổi

Tuổi

Cân nặng

Chiều cao

0 tháng tuổi

3,3 kg

49,9 cm

1 tháng tuổi

4,5 kg

54,7 cm

2 tháng tuổi

5,6 kg

58,4 cm

3 tháng tuổi

6,4 kg

61,4 cm

4 tháng tuổi

7 kg

63,9 cm

5 tháng tuổi

7,5 kg

65,9 cm

6 tháng tuổi

7,9 kg

67,6 cm

7 tháng tuổi

8,3 kg

69,2 cm

8 tháng tuổi

8,6 kg

70,6 cm

9 tháng tuổi

8,9 kg

72 cm

10 tháng tuổi

9,2 kg

73,3 cm

11 tháng tuổi

9,4 kg

74,5 cm

3.2. Chiều cao, cân nặng của bé trai từ 12 - 23 tháng tuổi

Tuổi

Cân nặng

Chiều cao

12 tháng tuổi

9,6 kg

75,7 cm

13 tháng tuổi

9,9 kg

76,9 cm

14 tháng tuổi

10,1 kg

78 cm

15 tháng tuổi

10,3 kg

79,1 cm

16 tháng tuổi

10,5 kg

80,2 cm

17 tháng tuổi

10,7 kg

81,2 cm

18 tháng tuổi

10,9 kg

82,3 cm

19 tháng tuổi

11,1 kg

83,2 cm

20 tháng tuổi

11,3 kg

84,2 cm

21 tháng tuổi

11,5 kg

85,1 cm

22 tháng tuổi

11,8 kg

86 cm

23 tháng tuổi

12 kg

86,9 cm

3.3. Chiều cao, cân nặng của bé trai từ 2 - 12 tuổi

Tuổi

Cân nặng

Chiều cao

2 tuổi

12,2 kg

87,1 cm

3 tuổi

14,3 kg

96,1 cm

4 tuổi

16,3 kg

103,3 cm

5 tuổi

18,3 kg

110 cm

6 tuổi

20,5 kg

116 cm

7 tuổi

22,9 kg

121,7 cm

8 tuổi

25,4 kg

127,3 cm

9 tuổi

28,1 kg

132,6 cm

10 tuổi

31,2 kg

137,8 cm

11 tuổi

-

143,1 cm

12 tuổi

-

149,1 cm

3.4. Chiều cao của bé trai từ 13  - 18 tuổi

Tuổi

Chiều cao

13 tuổi

156 cm

14 tuổi

163,2 cm

15 tuổi

169 cm

16 tuổi

172,9 cm

17 tuổi

175,2 cm

18 tuổi

176,1 cm

4. Bảng chiều cao, cân nặng của bé gái 0 - 18 tuổi

Phía dưới bảng chiều cao cân nặng chuẩn của bé gái theo tiêu chuẩn WHO, cha mẹ có thể dễ dàng theo dõi và so sánh chỉ số của con từ 0 - 18 tuổi. Từ đó có kế hoạch chăm sóc dinh dưỡng và vận động cho bé gái một cách phù hợp.

Bảng chiều cao, cân nặng của bé gái 0 - 18 tuổi

Bảng chiều cao, cân nặng của bé gái 0 - 18 tuổi

4.1. Chiều cao, cân nặng của bé gái từ 0 - 11 tháng tuổi

Tuổi

Cân nặng

Chiều cao

0 tháng tuổi

3,2 kg

49,1 cm

1 tháng tuổi

4,2 kg

53,7 cm

2 tháng tuổi

5,1 kg

57,1 cm

3 tháng tuổi

5,8 kg

59,8 cm

4 tháng tuổi

6,4 kg

62,1 cm

5 tháng tuổi

6,9 kg

64 cm

6 tháng tuổi

7,3 kg

65,7 cm

7 tháng tuổi

7,6 kg

67,3 cm

8 tháng tuổi

7,9 kg

68,7 cm

9 tháng tuổi

8,2 kg

70,1 cm

10 tháng tuổi

8,5 kg

71,5 cm

11 tháng tuổi

8,7 kg

72,8 cm

4.2. Chiều cao, cân nặng của bé gái từ 12 - 23 tháng tuổi

Tuổi

Cân nặng

Chiều cao

12 tháng tuổi

8,9 kg

74 cm

13 tháng tuổi

9,2 kg

75,2 cm

14 tháng tuổi

9,4 kg

76,4 cm

15 tháng tuổi

9,6 kg

77,5 cm

16 tháng tuổi

9,8 kg

78,6 cm

17 tháng tuổi

10 kg

79,7 cm

18 tháng tuổi

10,2 kg

80,7 cm

19 tháng tuổi

10,4 kg

81,7 cm

20 tháng tuổi

10,6 kg

82,7 cm

21 tháng tuổi

10,9 kg

83,7 cm

22 tháng tuổi

11,1 kg

84,6 cm

23 tháng tuổi

11,3 kg

85,5 cm

4.3. Chiều cao, cân nặng của bé gái từ 2 - 12 tuổi

Tuổi

Cân nặng

Chiều cao

2 tuổi

11,5 kg

86,4 cm

3 tuổi

13,9 kg

91,5 cm

4 tuổi

16,1 kg

102,7 cm

5 tuổi

18,2 kg

109,4 cm

6 tuổi

20,2 kg

115,1 cm

7 tuổi

22,4 kg

120,8 cm

8 tuổi

25 kg

126,6 cm

9 tuổi

28,2 kg

132,5 cm

10 tuổi

31,9 kg

138,6 cm

11 tuổi

-

145 cm

12 tuổi

-

151,2 cm

4.4. Chiều cao của bé gái từ 13  - 18 tuổi

Tuổi

Chiều cao

13 tuổi

156,4 cm

14 tuổi

159,8 cm

15 tuổi

161,7 cm

16 tuổi

162,5 cm

17 tuổi

162,9 cm

18 tuổi

163,1 cm

Lưu ý:

  • Các bảng thường chỉ ghi số liệu trung bình. Tuy nhiên, chuẩn của WHO là một khoảng giá trị rộng (không chỉ là một con số).
  • Nếu cân nặng của con bạn chỉ chênh lệch nhỏ so với mức trung bình, đừng lo lắng. Bé vẫn có thể phát triển hoàn toàn bình thường theo tiêu chuẩn của WHO.

5. Chỉ số tăng trưởng chiều cao, cân nặng trung bình của trẻ

Một cơ thể khỏe mạnh, phát triển toàn diện chính là mục tiêu mà nhiều cha mẹ hướng đến trong hành trình nuôi con của mình. Nắm được các chỉ số tăng trưởng này sẽ giúp cha mẹ kịp thời nhận biết những thay đổi về nhu cầu dinh dưỡng và sức khỏe của bé. Dưới đây là thông tin chi tiết từ sơ sinh đến tuổi dậy thì:

  • Trẻ mới sinh - 4 ngày tuổi: Chiều cao trung bình của bé là 50cm, nặng khoảng 3,3 kg. Chu vi vòng đầu bé trai là 34,3cm, bé gái là 33,8cm. Cân nặng ở giai đoạn này có thể giảm từ 5 - 10% do bé có thể bị mất nước vì dịch cơ thể khi đi tiểu, đi ngoài.
  • 5 ngày - 3 tháng tuổi: Trung bình mỗi ngày cân nặng của bé sẽ tăng thêm 15 - 28 g. Sau 2 tuần tuổi, cân nặng trở lại như mức mới sinh. Tiếp đó, cứ mỗi 2 tuần, bé sẽ tăng thêm khoảng 225g. 
  • 7 - 12 tháng tuổi: Cân nặng có thể thăng khoảng 500g/tháng, đối với bé bú mẹ sẽ thường tăng ít hơn mức này. Do vận động nhiều (lật, trườn, bò, tập đi), bé tiêu hao nhiều năng lượng. Trước 1 tuổi, chiều cao trung bình đạt 72 - 76 cm và cân nặng gấp 3 lần lúc mới sinh.
  • 1 tuổi (tuổi tập đi): Tốc độ phát triển chậm lại, nhưng mỗi tháng cân nặng vẫn có thể tăng khoảng 225g và chiều cao tăng thêm 1,2 cm.
  • 2 tuổi: So với lúc 1 tuổi, trẻ thường cao thêm 10 cm và nặng hơn khoảng 2,5 kg.
  • 3 – 4 tuổi (tuổi mẫu giáo): Lượng mỡ ở cơ thể, đặc biệt là vùng mặt sẽ giảm đi rõ rệt. Trong khi đó, chân tay phát triển vượt trội, khiến trẻ nhìn trông cao ráo hơn.
  • 5 tuổi trở lên: Đây là giai đoạn tăng trưởng nhanh về chiều cao cho đến dậy thì. Bé gái thường đạt chiều cao tối đa khoảng 2 năm sau kỳ kinh nguyệt đầu tiên. Trong khi đó, bé trai thường hoàn thiện chiều cao ở tuổi 17.

Nuôi con khỏe mạnh, phát triển toàn diện là mục tiêu của cha mẹ

Nuôi con khỏe mạnh, phát triển toàn diện là mục tiêu của cha mẹ

6. Các lưu ý về chiều cao và cân nặng của trẻ

Trẻ em lớn lên rất nhanh và sẽ trải qua nhiều giai đoạn phát triển thể chất vượt bậc, đặc biệt là ở tuổi dậy thì. Đây là thời điểm cơ thể thay đổi rõ rệt, chiều cao tăng nhanh, cân nặng cũng có thể biến động đáng kể. Cha mẹ cần lưu ý một số điểm quan trọng sau:

  • Ở giai đoạn dậy thì: Trẻ có thể tăng hoặc giảm cân nhanh chóng, đồng thời chiều cao cũng phát triển mạnh mẽ hơn so với các giai đoạn khác. Đây cũng là một trong những yếu tố quan trọng làm thay đổi chiều cao và cân nặng.
  • Ở bất kỳ độ tuổi nào: Trẻ đều cần một chế độ dinh dưỡng cân bằng để hỗ trợ phát triển toàn diện cả thể chất lẫn tinh thần.
  • Không nên áp dụng chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt: Không nên áp dụng thực đơn ăn kiêng quá nghiêm khắc cho trẻ (nhất là giai đoạn dậy thì). Bởi điều này dễ dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng và gây ra những hệ quả tiêu cực như xương giòn, loãng xương hay dậy thì chậm.
  • Khuyến cáo: Nếu trẻ có chiều cao/cân nặng dưới 2 độ lệch chuẩn(-2SD) hoặc trên 2 độ lệch chuẩn(+2SD) so với chuẩn WHO, cha mẹ nên đưa trẻ đi khám để loại trừ nguyên nhân bệnh lý và được tư vấn dinh dưỡng. 

7. Đo chiều cao của trẻ sơ sinh bằng cách nào?

Với trẻ sơ sinh và trẻ dưới 2 tuổi, chiều cao thường được đo ở tư thế nằm. Cha mẹ có thể thực hiện đo chiều cao cho con theo các bước sau:

  • Chuẩn bị tư thế: Đặt bé nằm ngửa trên mặt phẳng cố định như giường hoặc sàn nhà, đồng thời tháo giày dép và các vật dụng cá nhân.
  • Dụng cụ đo: Sử dụng thước dây hoặc thước đo, đặt song song với chiều dài cơ thể của bé.
  • Điều chỉnh chân: Duỗi thẳng đầu gối và để hai gót chân chạm nhau để cơ thể bé được thẳng.
  • Thực hiện đo: Đo từ chóp đầu đến gót chân, sau đó đọc kết quả chính xác đến một số thập phân (cm).

Trẻ sơ sinh và dưới 2 tuổi thường được đo chiều cao ở tư thế nằm

Trẻ sơ sinh và dưới 2 tuổi thường được đo chiều cao ở tư thế nằm

8. Các yếu tố ảnh hưởng đến chiều cao và cân nặng của bé mẹ nên biết

8.1 Di truyền từ cha mẹ

Nếu cha mẹ có vóc dáng nhỏ bé, bé cũng có thể có cân nặng thấp hơn so với bạn bè cùng trang lứa. Ngược lại, nếu cha mẹ cao lớn, bé có thể có cân nặng cao hơn. 

8.2. Chế độ dinh dưỡng

Chế độ dinh dưỡng của bé đóng vai trò quyết định trong việc tăng cân. Bé cần được bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu và ăn bổ sung đầy đủ các chất dinh dưỡng khi bắt đầu ăn dặm. Mẹ có thể tham khảo Công cụ theo dõi dinh dưỡng của Dinh Dưỡng Mẹ và Bé để đảm bảo bé nhận đủ dinh dưỡng cần thiết.

8.3 Sức khỏe của mẹ khi mang thai

Sức khỏe của mẹ trong quá trình mang thai cũng ảnh hưởng đến cân nặng của bé khi sinh ra. Nếu mẹ bị thiếu máu, thiếu dinh dưỡng, hoặc mắc các bệnh lý khác, bé có thể có cân nặng thấp hơn.

8.4 Giấc ngủ của bé và sinh hoạt thường ngày

Giấc ngủ đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của bé, bao gồm cả việc tăng cân. Bé cần ngủ đủ giấc và có một chế độ sinh hoạt hợp lý để cơ thể phát triển khỏe mạnh.

Giấc ngủ rất quan trọng cho sự phát triển và tăng cân của bé

Giấc ngủ rất quan trọng cho sự phát triển và tăng cân của bé

8.5 Trẻ sinh non

Trẻ sinh thiếu tháng (sinh non) thường có cân nặng thấp hơn so với chuẩn trung bình. Ngược lại, những bé chào đời muộn hơn ngày dự sinh có xu hướng nặng cân hơn các bé sinh đủ tháng.

8.6 Giới tính của trẻ

Ngay từ khi mới sinh, bé trai thường có chiều cao và cân nặng nhỉnh hơn đôi chút so với bé gái. Đây là yếu tố sinh học tự nhiên, thường không ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất của con.

8.7 Nội tiết tố của trẻ

Sự mất cân bằng hormone, chẳng hạn như thiếu hormone tăng trưởng hoặc hormone tuyến giáp, có thể dẫn đến chậm lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến cân nặng và chiều cao của trẻ.

8.8 Loại sữa trẻ sử dụng

Trong giai đoạn sơ sinh, trẻ bú mẹ thường tăng cân chậm hơn so với trẻ uống sữa công thức. Tuy nhiên, vài tháng đầu bé bú mẹ có tốc độ phát triển nhanh hơn, sau 3 tháng nhịp tăng trưởng này sẽ chững lại. Khi đến khoảng 2 tuổi, cân nặng của hai nhóm trẻ thường sẽ cân bằng.

8.9 Các vấn đề sức khỏe của trẻ

Các bệnh lý mãn tính như thận, ung thư, xơ nang hoặc các rối loạn tiêu hóa ảnh hưởng đến khả năng hấp thu dưỡng chất có thể khiến trẻ chậm phát triển hơn so với mức trung bình.

8.10 Các loại thuốc trẻ sử dụng

Một số loại thuốc điển hình như là corticosteroid (thuốc giúp giảm viêm và ức chế hệ miễn dịch) khi dùng lâu dài có thể làm giảm tốc độ tăng trưởng, khiến cân nặng và chiều cao của trẻ không đạt như cha mẹ kỳ vọng.

Các loại thuốc như corticosteroid có thể ảnh hưởng đến cân nặng và chiều cao của trẻ

Các loại thuốc như corticosteroid có thể ảnh hưởng đến cân nặng và chiều cao của trẻ

9. Phương pháp giúp trẻ phát triển toàn diện về chiều cao, cân nặng

Để con phát triển khỏe mạnh và cân đối, cha mẹ cần quan tâm đến nhiều yếu tố từ dinh dưỡng, thói quen sinh hoạt đến giấc ngủ và vận động. Dưới đây là những phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả giúp trẻ đạt được chiều cao và cân nặng lý tưởng.

9.1 Bổ sung thêm sữa mẹ/sữa công thức

Trong giai đoạn đầu đời, sữa là nguồn dinh dưỡng tối ưu cho trẻ phát triển toàn diện. Nước tuy có thể giúp trẻ giải khát nhưng không cung cấp năng lượng hay dưỡng chất cần thiết. Mẹ nên duy trì việc cho bé bú sữa mẹ hoặc sữa công thức để vừa đáp ứng con khát, vừa bổ sung calo và dưỡng chất hỗ trợ tăng trưởng chiều cao, cân nặng.

9.2 Xây dựng chế độ ăn uống khoa học

Một thực đơn lành mạnh sẽ giúp bé phát triển khỏe mạnh và toàn diện, Chương trình Dinh dưỡng Mẹ và Bé gợi ý các món nên có trong bữa ăn của con như:

  • Tăng cường rau xanh, trái cây để bổ sung chất xơ, vitamin và khoáng chất.
  • Cung cấp protein từ thịt nạc (gà, heo, bò) hoặc các loại đậu như đậu lăng, đậu nành.
  • Bổ sung sữa ít béo và chế phẩm từ sữa như sữa chua, phô mai.
  • Nhắc trẻ uống đủ nước mỗi ngày.
  • Hạn chế thức ăn nhanh, đồ ngọt và thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa.

Chế độ ăn khoa học mang đến nền tảng để bé phát triển thể chất và trí tuệ khỏe mạnh

Chế độ ăn khoa học mang đến nền tảng để bé phát triển thể chất và trí tuệ khỏe mạnh

9.3 Thêm bữa phụ cho trẻ

Khi bé đã quen với các bữa ăn chính, cha mẹ có thể thêm một bữa ăn phụ để đảm bảo cung cấp đủ năng lượng cho bé hoạt động cả ngày dài. Thời điểm ăn có thể linh hoạt tùy vào thói quen sinh hoạt của bé, thường là sau khoảng 2 tiếng kể từ khi thức dậy hoặc giữa các bữa chính.

9.4 Tăng cường hoạt động thể chất cho bé

Tập luyện và vui chơi ngoài trời thường xuyên sẽ thúc đẩy lợi ích sức khỏe cho con, từ tăng cường xương khớp, hỗ trợ phát triển chiều cao đến kiểm soát cân nặng và giảm căng thẳng.

  • Trẻ 3 - 5 tuổi: Bé nên được vận động nhiều lần trong ngày.
  • Trẻ 6 - 18 tuổi: Cha mẹ cần cho con vận động ít nhất 60 phút mỗi ngày.

Có thể kết hợp các bộ môn thể thao phát triển thể chất tối ưu cho con như đánh cầu, bơi lội, chạy bộ… Tuy nhiên, cha mẹ nên chọn loại hình vận động phù hợp với lứa tuổi và thể trạng thực tế của con.

9.5 Cho bé ngủ đúng giờ, đủ giấc

Ngủ không đủ giấc sẽ ảnh hưởng đến thể trạng của con, đặc biệt là nguy cơ béo phì. Thiếu ngủ làm gia tăng cảm giác thèm ăn. Trẻ cần ngủ nhiều hơn người lớn và thời lượng cụ thể sẽ thay đổi theo độ tuổi nhất định. Một ngày, giấc ngủ của bé nên đủ từ 9 - 12 tiếng để đảm bảo quá trình phát triển thể chất lẫn trí tuệ.

9.6 Hạn chế cho bé ăn vặt không lành mạnh

Đồ ăn vặt nhiều đường và calo rỗng sẽ gây ra tình trạng thừa cân ở trẻ nhưng lại thiếu hụt nhiều chất dinh dưỡng thiết yếu. Thay vì cho con ăn nhiều bánh kẹo hay đồ chiên rán, thức ăn nhanh, mẹ có thể thay thế bằng các lựa chọn lành mạnh hơn như rau củ (cà rốt, bông cải xanh), trái cây tươi hoặc các loại cá giàu omega-3.

9.7 Hạn chế cho trẻ tiếp xúc nhiều với các thiết bị điện tử

Lạm dụng đồ điện tử ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe và sự phát triển của bé. Cha mẹ nên giới hạn con về thời gian tiếp xúc màn hình không quá 2 giờ mỗi ngày. Đặc biệt, trẻ dưới 2 tuổi không nên tiếp xúc với thiết bị điện tử, thay vào đó hãy khuyến khích con tham gia các hoạt động vui chơi cùng cha mẹ, ông bà.

Tránh để trẻ tiếp xúc quá nhiều với thiết bị điện tử

Tránh để trẻ tiếp xúc quá nhiều với thiết bị điện tử

Theo dõi cân nặng của bé là một phần quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe cho bé. Bằng cách sử dụng bảng chiều cao cân nặng của trẻ và hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến cân nặng của bé, cha mẹ có thể chủ động hơn trong việc chăm sóc và nuôi dưỡng con yêu.

Hy vọng bài viết này giúp ích được cho các mẹ trên hành trình mới, Chương trình Dinh dưỡng Mẹ và Bé luôn đồng hành cùng mẹ và các bé trong quá trình phát triển và chăm sóc sức khỏe. Chúc mẹ và bé luôn khỏe mạnh!

*Để có thể nhận được thêm những lời khuyên chi tiết phù hợp với tình trạng sức khỏe cho mẹ và bé, bạn hãy tư vấn thêm các bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng ở các cơ sở y tế gần nhất.

Theo dõi Fanpage Dinh dưỡng Mẹ và Bé bằng cách bấm “Thích Trang” để cập nhật kiến thức bổ ích cho mẹ và bé.

https://www.facebook.com/dinhduongmevabe.com.vn