Phụ nữ sau sinh ăn lựu được không? Giải đáp từ chuyên gia
Bài viết được thẩm định bởi PGS.TS. Phạm Ngọc Khái, Giảng viên cao cấp, nguyên Trưởng Bộ môn Dinh dưỡng & ATTP Trường Đại học Y Dược Thái Bình
Lựu là loại trái cây giàu vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa, được nhiều mẹ bỉm quan tâm. Tuy nhiên, không phải ai cũng rõ mẹ sau sinh ăn lựu được không, nên ăn bao nhiêu là phù hợp, lựu mang lại lợi ích gì và cần lưu ý những gì khi bổ sung vào thực đơn hằng ngày. Trong bài viết dưới đây, Chương trình Dinh dưỡng Mẹ và Bé sẽ giúp bạn giải đáp đầy đủ các thắc mắc liên quan đến việc ăn lựu sau sinh một cách khoa học và an toàn.
1. Mẹ sau sinh ăn lựu được không?
Mẹ sau sinh hoàn toàn có thể ăn lựu. Lựu chứa một số dưỡng chất nổi bật như vitamin C, chống oxy hóa, chất xơ và kali. Những dưỡng chất này hỗ trợ tăng cường sức đề kháng, góp phần bảo vệ tế bào, giúp mẹ sau sinh giảm cảm giác mệt mỏi, căng thẳng và hỗ trợ chăm sóc làn da trong giai đoạn cơ thể đang hồi phục. Bổ sung lựu đúng cách còn giúp khẩu phần trái cây đa dạng hơn, phù hợp với mẹ sau sinh và mẹ đang cho con bú.
Tuy nhiên, mẹ sau sinh không nên ăn quá nhiều lựu, vì hàm lượng chất xơ và hoạt chất sinh học tương đối cao. Dùng với lượng lớn có thể gây đầy bụng, khó tiêu hoặc ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa vốn còn nhạy cảm sau sinh. Mẹ nên ăn với khẩu phần vừa phải và kết hợp cùng các loại trái cây khác để cân đối dinh dưỡng.
Mẹ sau sinh hoàn toàn có thể ăn lựu
Mẹ cho con bú uống nước ép lựu được không?
Mẹ cho con bú hoàn toàn có thể uống nước ép lựu vì đây là nguồn cung cấp dồi dào Vitamin C, E, Sắt và các chất chống oxy hóa mạnh mẽ giúp nhanh lành vết thương, bổ máu và làm đẹp da sau sinh. Tuy nhiên, do lựu chứa lượng đường khá cao (16,6g/100g), mẹ chỉ nên uống khoảng 150 - 200ml mỗi ngày, nên uống sau bữa ăn để tránh xót dạ dày và ưu tiên nước ép nguyên chất không thêm đường để đảm bảo sức khỏe tốt nhất cho cả mẹ và bé.
Bên cạnh lựu, nhiều mẹ cũng băn khoăn bà đẻ ăn được quả gì để vừa phục hồi sức khỏe, vừa hỗ trợ lợi sữa và tốt cho em bé.
2. Giá trị dinh dưỡng của quả lựu
Quả lựu có tên khoa học là Punica Granatum. Theo khoa học, loại quả này được phân là quả mọng, với kích thước đường kính từ 5 đến 12 cm. Màu sắc của loại trái cây này là màu đỏ, có hình dáng tròn và đuôi như một bông hoa.
Lựu không chỉ được yêu thích bởi hương vị chua ngọt dễ ăn mà còn nổi bật với hàm lượng dưỡng chất đa dạng. Theo Viện Dinh Dưỡng Quốc Gia, trong 100g lựu tươi chứa:
Nhóm chất đa lượng
- Protein: 0,6 g
- Chất béo: 0,1 g
- Carbohydrate: 18,9 g
- Chất xơ: 2,5 g
- Đường tự nhiên: 16,6 g
- Nước: 79,6 g
- Tro (Ash): 0,8 g
Vitamin và hợp chất liên quan
- Vitamin A (RAE): 5,4 mcg
- Beta-carotene: 40 mcg
- Alpha-carotene: 50 mcg
- Vitamin C: 6,0 mg
- Vitamin E: 0,6 mg
- Vitamin K: 4,6 mcg
- Vitamin B1 (Thiamin): 0,1 mg
- Vitamin B3 (Niacin): 0,3 mg
- Vitamin B5 (Pantothenic acid): 0,6 mg
- Vitamin B6: 0,1 mg
- Folate: 6,0 mcg
Khoáng chất
- Kali: 259 mg
- Phốt pho: 23 mg
- Canxi: 13 mg
- Magie: 3 mg
- Natri: 3 mg
- Sắt: 0,7 mg
- Kẽm: 0,1 mg
- Đồng: 0,1 mg
- Selen: 0,6 mcg
Axit béo
- Chất béo không bão hòa đơn: 0,1 g
- Chất béo không bão hòa đa: 0,1 g
- Axit linoleic (Omega-6): 0,1 g
Giá trị dinh dưỡng của quả lựu
Cách ăn thông thường là bỏ vỏ (vì lớp vỏ khá dày), khứa ra và tách hạt ra ăn riêng. Một vài cách chế biến lựu có thể kể đến là nước ép lựu, salad lựu, sinh tố lựu, lựu nướng thịt hoặc lựu ngâm mật ong. Đây là sản phẩm có thành phần dinh dưỡng có giá trị cao với Chất Xơ (7 gram), Protein (3 gram), Vitamin C (30% RDI), Vitamin K (36% RDI, Folate (16% RDI), Kali (12% RDI). Một cốc quả hạt lựa thông thường chứa 24 gram đường và 144 calo.
3. Lợi ích của quả lựu đối với mẹ sau sinh
Lựu là loại trái cây giàu chất chống oxy hóa và vi chất thiết yếu, được nhiều mẹ quan tâm sau sinh. Dưới đây là lợi ích của quả lựu đối với mẹ sau sinh khi bổ sung đúng cách vào chế độ dinh dưỡng hằng ngày:
- Hỗ trợ tim mạch và tuần hoàn máu: Các chất chống oxy hóa giúp hỗ trợ tăng nitric oxide, từ đó góp phần giãn mạch, cải thiện lưu thông máu và hỗ trợ giảm nguy cơ xơ vữa động mạch.
- Giảm stress, cải thiện làn da: Vitamin A, C, E và chất chống oxy hóa giúp trung hòa gốc tự do, hỗ trợ tái tạo da, giảm sạm nám và làm chậm lão hóa sau sinh.
- Hỗ trợ phòng ngừa ung thư: Các polyphenol và flavonoid trong lựu giúp ức chế sự phát triển của tế bào bất thường và hỗ trợ giảm viêm trong cơ thể.
- Giảm viêm khớp, hỗ trợ xương khớp: Canxi, magie, photpho và sắt góp phần hạn chế viêm khớp, hỗ trợ tái tạo sụn và giảm nguy cơ loãng xương sau sinh.
- Tăng cường khả năng kháng khuẩn: Hợp chất polyphenol và tannin trong lựu giúp ức chế vi khuẩn và nấm, hỗ trợ bảo vệ cơ thể khi sức đề kháng còn yếu.
- Hỗ trợ lành vết thương: Các chất chống oxy hóa và hợp chất kích thích tổng hợp collagen giúp thúc đẩy tái tạo mô, hỗ trợ làm lành vết thương sau sinh nhanh hơn.
Ăn lựu đúng cách mang lại nhiều lợi ích sức khỏe cho mẹ sau sinh
4. Mẹ sau sinh ăn lưu cần lưu ý gì?
Để tận dụng lợi ích của lựu mà vẫn đảm bảo an toàn cho sức khỏe, mẹ sau sinh cần chú ý một số điểm quan trọng dưới đây:
- Ăn lựu với lượng vừa phải: Lựu có giá trị dinh dưỡng cao nhưng mẹ chỉ nên dùng với khẩu phần hợp lý để tránh tăng cân, rối loạn tiêu hóa hoặc ảnh hưởng men răng. Không nên ăn hoặc uống lựu quá thường xuyên trong ngày.
- Chọn thời điểm uống nước ép lựu phù hợp: Mẹ nên uống nước ép lựu sau bữa ăn chính khoảng 1 giờ, tránh uống khi bụng đói để hạn chế kích ứng dạ dày.
- Không uống quá nhiều nước ép lựu mỗi ngày: Lượng nước ép lựu phù hợp là khoảng 150 ml/ngày. Dùng quá nhiều có thể gây chướng bụng do hàm lượng chất xơ và hợp chất sinh học cao.
- Kết hợp lựu với thực phẩm khác để cân bằng dinh dưỡng
- Kết hợp lựu với thực phẩm giàu sắt để hỗ trợ tái tạo hồng cầu sau sinh.
- Dùng cùng nguồn thực phẩm giàu chất chống oxy hóa nhằm tăng cường sức đề kháng.
- Bổ sung lựu như một phần của chế độ ăn đa dạng để hỗ trợ hấp thu vitamin và khoáng chất từ thực phẩm khác.
Mẹ có thể kết hợp lựu với các thực phẩm khác để cân bằng dinh dưỡng
5. Mẹ sau sinh nào không nên ăn lựu?
Mặc dù lựu giàu chất chống oxy hóa và có chỉ số đường huyết thấp, không phải mẹ sau sinh nào cũng phù hợp để sử dụng. Một số trường hợp dưới đây nên hạn chế hoặc tránh ăn lựu:
- Mẹ có đường huyết không ổn định: Ăn quá nhiều lựu có thể khiến đường huyết tăng nhanh do hàm lượng đường tự nhiên, đặc biệt khi dùng dưới dạng nước ép.
- Mẹ có thể trạng huyết áp thấp: Lựu có tác dụng hỗ trợ hạ huyết áp, vì vậy sử dụng nhiều có thể gây chóng mặt, mệt mỏi hoặc uể oải.
- Mẹ có cơ địa dễ dị ứng: Lựu có thể gây phản ứng như ngứa, phát ban, sưng môi hoặc khó chịu ở đường hô hấp. Nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường, nên ngưng sử dụng.
- Mẹ đang trong quá trình điều trị đặc biệt: Một số hợp chất flavonoid trong lựu có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thu hoặc hiệu quả của các liệu trình điều trị, do đó cần trao đổi với chuyên gia trước khi dùng.
Với mẹ sau sinh, đặc biệt là mẹ sinh mổ, việc lựa chọn đúng thời điểm và loại trái cây phù hợp đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục. Ngoài lựu, nhiều mẹ cũng quan tâm sau sinh mổ bao lâu được ăn ổi để hỗ trợ lành vết mổ tốt hơn.
Tham khảo các trường hợp mẹ bầu không nên ăn lựu
6. Gợi ý thực đơn với lựu cho mẹ sau sinh
Thực đơn với lựu cho mẹ sau sinh miền Nam
Danh sách món ăn:
Bữa sáng
- Pancake cải bó xôi dâu tây (MN)
- Nước cam tươi
Bữa trưa
- Cơm
- Gà kho nấm (MN)
- Canh mướp mồng tơi nấu cua (MN)
- Gỏi su su cà rốt (MN)
- Lựu
Bữa tối
- Lẩu bò sukiyaki
- Trứng hấp kiểu Nhật (MN)
- Táo tây
Bữa phụ 1
- Sữa tươi tách béo không đường
- Nho
Bữa phụ 2
- Sữa chua
- Phô mai
Bữa phụ 3
- Sữa tươi tách béo không đường
Thông tin dinh dưỡng của thực đơn được phê duyệt bởi Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bộ Y tế:
|
Thông tin |
Tiêu chuẩn dinh dưỡng 1 ngày |
Giá trị dinh dưỡng 1 ngày thực đơn |
|
Năng lượng (kcal) |
2.405 – 2.532 |
2.500 |
|
Protein (%) |
13 – 20 |
17 |
|
Protein động vật/tổng số (%) |
≥ 35 |
68 |
|
Lipid (%) |
25 – 30 |
27 |
|
Lipid động vật/tổng số (%) |
≤ 60 |
60 |
|
Glucid (%) |
55 – 65 |
56 |
|
Tổng số loại nguyên liệu |
≥ 20 |
51 |
|
Tổng lượng rau củ (g) |
≥ 320 |
496 |
|
Tổng lượng quả chín (g) |
≥ 320 |
840 |
|
Hàm lượng muối (g) |
≤ 5 |
5 |
|
Lượng sữa (ĐV) |
≥ 6,5 |
7 |
|
Canxi (mg) |
1.170 – 1.560 |
1.416 |
Thực đơn với lựu cho mẹ sau sinh miền Trung
Danh sách món ăn:
Bữa sáng
- Phở bò (MT)
- Dâu tây
Bữa trưa
- Cơm
- Sườn kho (MT)
- Canh cải cúc nấm nấu thịt gà (MT)
- Gỏi tôm sứa leo (MT)
- Chuối sứ
Bữa tối
- Lẩu gà lá é (MT)
- Hến cuốn bánh tráng (MT)
- Thanh long
Bữa phụ 1
- Sữa tươi tách béo không đường
- Lựu
Bữa phụ 2
- Sữa chua
- Phô mai
Bữa phụ 3
- Sữa tươi tách béo không đường
Thông tin dinh dưỡng của thực đơn được phê duyệt bởi Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bộ Y tế:
|
Thông tin |
Tiêu chuẩn dinh dưỡng 1 ngày |
Giá trị dinh dưỡng 1 ngày thực đơn |
|
Năng lượng (kcal) |
2.405 – 2.532 |
2.532 |
|
Protein (%) |
13 – 20 |
19 |
|
Protein động vật/tổng số (%) |
≥ 35 |
71 |
|
Lipid (%) |
25 – 30 |
26 |
|
Lipid động vật/tổng số (%) |
≤ 60 |
59 |
|
Glucid (%) |
55 – 65 |
55 |
|
Tổng số loại nguyên liệu |
≥ 20 |
54 |
|
Tổng lượng rau củ (g) |
≥ 320 |
409 |
|
Tổng lượng quả chín (g) |
≥ 320 |
700 |
|
Hàm lượng muối (g) |
≤ 5 |
5 |
|
Lượng sữa (ĐV) |
≥ 6,5 |
7 |
|
Canxi (mg) |
1.170 – 1.560 |
1.307 |
Thực đơn với lựu cho mẹ sau sinh miền Bắc
Danh sách món ăn:
Bữa sáng
- Cháo củ dền hạt sen (MB)
- Na
Bữa trưa
- Cơm
- Vịt tiềm đậu ngự nước dừa (MB)
- Canh rau diếp nấu thịt (MB)
- Su su củ dền luộc chấm muối vừng (MB)
- Táo tây
Bữa tối
- Cá hồi nướng sốt kiểu Nhật và bánh mì (MB)
- Salad trái lê rau mầm (MB)
- Nước quý
Bữa phụ 1
- Sữa tươi tách béo không đường
- Lựu
Bữa phụ 2
- Sữa chua
- Phô mai
Bữa phụ 3
- Sữa tươi tách béo không đường
Thông tin dinh dưỡng của thực đơn được phê duyệt bởi Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bộ Y tế:
|
Thông tin |
Tiêu chuẩn dinh dưỡng 1 ngày |
Giá trị dinh dưỡng 1 ngày thực đơn |
|
Năng lượng (kcal) |
2.405 – 2.532 |
2.476 |
|
Protein (%) |
13 – 20 |
18 |
|
Protein động vật/tổng số (%) |
≥ 35 |
62 |
|
Lipid (%) |
25 – 30 |
27 |
|
Lipid động vật/tổng số (%) |
≤ 60 |
60 |
|
Glucid (%) |
55 – 65 |
55 |
|
Tổng số loại nguyên liệu |
≥ 20 |
49 |
|
Tổng lượng rau củ (g) |
≥ 320 |
476 |
|
Tổng lượng quả chín (g) |
≥ 320 |
650 |
|
Hàm lượng muối (g) |
≤ 5 |
5 |
|
Lượng sữa (ĐV) |
≥ 6,5 |
7 |
|
Canxi (mg) |
1.170 – 1.560 |
1.361 |
>>> Để khám phá trọn bộ công thức và cách nấu chi tiết từng món ăn bổ dưỡng, lợi sữa cho mẹ sau sinh, bạn có thể tham khảo Ngân hàng thực đơn dinh dưỡng cho mẹ cho con bú tại Chương trình Dinh dưỡng Mẹ và Bé.
7. Những câu hỏi thường gặp khi mẹ sau sinh ăn lựu
Sau sinh bao lâu thì ăn được lựu?
Mẹ có thể ăn ngay sau khi hệ tiêu hóa ổn định (thường là sau 1 - 3 ngày). Lựu rất lành tính, giúp giảm viêm và cung cấp năng lượng phục hồi nhanh.
Mẹ sau sinh ăn lựu có gây mất sữa không?
Không, lựu không gây mất sữa. Ngược lại, các vitamin và khoáng chất trong lựu giúp tăng chất lượng sữa, cung cấp thêm chất chống oxy hóa cho bé qua đường sữa mẹ.
Mẹ sau sinh nên ăn hạt lựu hay uống nước ép lựu?
Mẹ sau sinh có hệ tiêu hóa nhạy cảm nên ưu tiên uống nước ép hoặc nhai kỹ nhả bã. Việc nuốt quá nhiều hạt lựu có thể gây khó tiêu hoặc táo bón.
Mẹ sinh mổ có ăn được lựu không?
Có thể. Vitamin C và Polyphenol trong lựu giúp thúc đẩy quá trình tổng hợp collagen, giúp vết mổ mau lành và giảm nguy cơ nhiễm trùng.
Mẹ cho con bú ăn lựu có làm bé bị tiêu chảy, đầy hơi không?
Hiếm khi xảy ra, nhưng nếu mẹ ăn quá nhiều (hơn 2 quả/ngày), tính axit nhẹ trong lựu có thể khiến một số bé nhạy cảm bị xót ruột hoặc quấy khóc.
Ăn lựu có giúp giảm cân sau sinh?
Có hỗ trợ. Lựu giàu chất xơ và giúp tạo cảm giác no lâu, tuy nhiên mẹ cần kiểm soát vì lựu có hàm lượng đường cao hơn nhiều loại quả khác.
Lựu là một thực phẩm tốt và giàu dinh dưỡng. Mẹ sau sinh nên bổ sung vào chế độ thực phẩm nhưng chú ý những lưu ý về những trường hợp không được ăn lựu để tránh những hậu quả đáng tiếc nhé! Hi vọng bài viết của Chương trình Dinh dưỡng Mẹ và Bé đã đem đến câu trả lời về việc mẹ bỉm sau sinh ăn lựu được không! Chúc các mom có một thai kỳ khỏe mạnh.
Nếu mẹ đang xây dựng thực đơn trái cây sau sinh, bên cạnh lựu thì câu hỏi sau sinh ăn táo được không cũng là chủ đề được rất nhiều mẹ bỉm quan tâm.
*Lưu ý: Để có thể nhận được thêm những lời khuyên chi tiết phù hợp với tình trạng sức khỏe cho mẹ và bé, bạn hãy tư vấn thêm các bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng ở các cơ sở y tế gần nhất.
Theo dõi Fanpage Dinh dưỡng Mẹ và Bé bằng cách bấm “Thích Trang” để cập nhật kiến thức bổ ích cho mẹ và bé.


