Trẻ mấy tháng biết nói? Dấu hiệu trẻ chậm nói ba mẹ cần lưu ý

Bài viết được thẩm định bởi GS.TS.BS. Nguyễn Ngọc Sáng, Phó Chủ tịch Hội Thận - Tiết niệu - Lọc máu và Ghép tạng trẻ em Việt Nam, Giảng viên cao cấp, Nguyên Trưởng Bộ môn Nhi Trường Đại học Y Dược Hải Phòng

Trẻ mấy tháng biết nói? Đây là thắc mắc phổ biến của nhiều ba mẹ khi theo dõi quá trình phát triển ngôn ngữ của bé. Mỗi giai đoạn, bé sẽ có những cột mốc khác nhau như ê a, bập bẹ hay phát âm những từ đầu tiên. Trong bài viết sau đây, Chương trình Dinh Dưỡng Mẹ và Bé sẽ chia sẻ đến bạn mốc thời gian trẻ bắt đầu biết nói, các giai đoạn phát triển ngôn ngữ và những cách hiệu quả để cha mẹ đồng hành, hỗ trợ con tập nói tự nhiên, đúng cách.

1. Trẻ mấy tháng biết nói?

Thông thường, bé bắt đầu bập bẹ và nói những từ đầu tiên trong khoảng 6 - 12 tháng tuổi. Tuy nhiên, mỗi trẻ có tốc độ phát triển khác nhau, nên có bé sẽ nói sớm hơn hoặc muộn hơn đôi chút.

Ngay từ khi chào đời, trẻ đã bắt đầu làm quen với âm thanh, giọng nói và nhịp điệu ngôn ngữ xung quanh. Những tháng đầu, bé chủ yếu phản ứng với giọng mẹ, chăm chú lắng nghe và bắt chước cử động miệng. Khi đến 6 tháng, bé có thể phát ra những âm thanh đơn giản như “ba”, “ma”. Đến khoảng 9 - 12 tháng, trẻ sẽ bắt đầu nói được những từ đầu tiên có nghĩa, chẳng hạn “bà”, “mẹ”, “ba” hoặc “ăn”.

Cha mẹ không nên quá lo lắng nếu bé chưa nói được đúng mốc thời gian này. Mỗi em bé mấy tháng biết nói còn phụ thuộc vào yếu tố di truyền, môi trường giao tiếp, khả năng nghe, và sự tương tác hằng ngày với cha mẹ. Quan trọng nhất là bé vẫn phản ứng với âm thanh, hiểu lời nói và có biểu cảm giao tiếp bằng ánh mắt hoặc cử chỉ, đây là nền tảng tốt cho ngôn ngữ sau này.

Bé bắt đầu tập nói những từ đầu tiên trong khoảng 7 - 12 tháng tuổi

Bé bắt đầu tập nói những từ đầu tiên trong khoảng 7 - 12 tháng tuổi

2.  Các giai đoạn tập nói và phát triển ngôn ngữ ở trẻ 

Quá trình học nói của trẻ diễn ra dần dần và có thể chia thành nhiều giai đoạn. Hiểu rõ các mốc này sẽ giúp cha mẹ đồng hành đúng cách và khuyến khích bé nói tự nhiên hơn:

  • 3 tháng tuổi: Khi bé tròn 3 tháng, trẻ bắt đầu nhận biết âm thanh xung quanh và quan sát khuôn mặt khi người lớn nói chuyện. Trẻ quay đầu theo hướng có tiếng nói, nhạc hay các âm thanh quen thuộc trong nhà. Nhiều em bé tỏ ra thích giọng nữ hơn giọng nam hoặc các bài hát mà bé từng nghe trong bụng mẹ. Gần 4 tháng, bé bắt đầu bi bô theo âm điệu vui vẻ, nhịp nhàng và thường lặp lại những giai điệu đơn giản.
  • 6 tháng tuổi: Vào khoảng 6 tháng, bé bắt đầu tạo ra những âm thanh như "ba-ba" hay "ma-ma". Khi được gọi tên, trẻ có thể phản ứng, nhận ra ngôn ngữ mẹ đẻ và thể hiện cảm xúc thông qua giọng nói. Tuy nhiên, lúc này nhiều từ bé phát ra vẫn là âm tiết ngẫu nhiên, chưa thực sự mang nghĩa rõ ràng.
  • 9 tháng tuổi: Sau 9 tháng, trẻ đã hiểu một số từ cơ bản như “không” hay “tạm biệt” và phát âm đa dạng hơn. Trẻ cũng bắt đầu thử kết hợp các âm thanh theo nhiều giọng điệu khác nhau, tạo nền tảng cho việc phát triển từ vựng trong thời gian tới.
  • 12 - 18 tháng tuổi: Khi bước vào giai đoạn 1 tuổi, hầu hết trẻ đã có thể gọi rõ “ba” hoặc “mẹ” và dần hiểu những gì mình đang truyền đạt. Trẻ có thể phản hồi hoặc thực hiện các yêu cầu ngắn của người lớn, ví dụ như “Dừng lại”, “Bỏ xuống” dù chưa hoàn toàn tuân theo.
  • 18 tháng tuổi: Trẻ ở độ tuổi này có thể nói một số từ đơn và chỉ vào người, đồ vật hoặc bộ phận cơ thể để gọi tên. Bé thường lặp lại các âm thanh hay từ nghe được từ người lớn, nhưng phát âm chưa rõ ràng, ví dụ “cho” để chỉ “chó” hay “ban-ban” cho “bánh”. Từ khoảng 20 tháng trở đi, cha mẹ có thể bắt đầu giới thiệu thêm ngôn ngữ thứ hai nếu muốn.
  • 2 tuổi: Đến 2 tuổi, trẻ bắt đầu kết hợp 2 – 4 từ thành cụm ngắn, ví dụ “Mẹ ơi, tạm biệt”. Bé cũng học được rằng một từ có thể chỉ đối tượng cụ thể như “chén” hoặc biểu đạt ý tưởng trừu tượng như “của con”.
  • 3 tuổi: Khi trẻ tròn 3 tuổi, vốn từ vựng mở rộng nhanh chóng. Trẻ bắt đầu hiểu và sử dụng các khái niệm trừu tượng như “bây giờ”, “hiện tại”, cảm xúc như “buồn” và các từ chỉ vị trí, không gian như “trong”, “ngoài”. Trò chơi đóng vai cũng giúp trẻ phát triển khả năng giao tiếp và hiểu ngôn ngữ phức tạp hơn.

Giai đoạn vàng để trẻ tập nói và phát triển ngôn ngữ là từ 12 tháng tuổi đến 3 tuổi. Đây là thời điểm bộ não của trẻ có khả năng tiếp thu ngôn ngữ mạnh mẽ nhất. Đặc biệt, từ 18 đến 30 tháng tuổi là "giai đoạn bùng nổ ngôn ngữ", khi vốn từ vựng của trẻ tăng lên nhanh chóng. Việc cha mẹ tích cực trò chuyện, đọc sách và tạo môi trường giao tiếp phong phú là yếu tố then chốt để kích thích khả năng nói của trẻ trong giai đoạn này.

Trẻ phát triển ngôn ngữ qua nhiều giai đoạn liên tiếp

Trẻ phát triển ngôn ngữ qua nhiều giai đoạn liên tiếp

3. Ba mẹ có thể làm gì để hỗ trợ bé tập nói?

Để giúp trẻ bao nhiêu tháng biết nói phát triển ngôn ngữ tốt hơn, cha mẹ nên tạo môi trường giao tiếp tích cực, gần gũi và thường xuyên trò chuyện với con mỗi ngày. Dưới đây là một số cách và lưu ý khi ba mẹ tập nói cho bé:

  • Quan sát cử chỉ của bé: Trẻ thường dùng tay hoặc đồ vật để giao tiếp, ví dụ giơ tay muốn bế, đưa đồ chơi muốn chơi cùng, hoặc đẩy đồ ăn để nói “con no rồi”. Cha mẹ nên mỉm cười và đáp lại để khuyến khích giao tiếp.
  • Lắng nghe âm thanh và bập bẹ: Chú ý đến những tiếng thỏ thẻ, âm bập bẹ của bé, và đáp lại bằng âm điệu hoặc từ ngữ tương tự. Việc này giúp trẻ học cách bắt chước âm thanh và hiểu ngôn ngữ xung quanh.
  • Khen ngợi mọi nỗ lực: Dù bé chỉ phát ra âm thanh đơn giản, hãy mỉm cười và tán thưởng. Phản ứng tích cực từ cha mẹ giúp trẻ nhận ra giá trị của lời nói.
  • Làm gương cho bé: Trẻ học nói tốt hơn khi nghe giọng nói của cha mẹ. Dùng từ ngắn gọn, chính xác và lặp lại các từ quan trọng, ví dụ “con mèo” khi bé tập nói tên con vật.
  • Khuyến khích giao tiếp chủ động: Khi bé chỉ tay hoặc phát ra âm thanh, đừng chỉ đưa đồ. Hãy dùng lời nói để hướng dẫn, ví dụ: “Con có muốn ăn thêm bánh không? Chiếc bánh này rất ngon đúng không?”
  • Tường thuật các hoạt động hàng ngày: Mô tả những gì bạn đang làm như giặt giũ, thay đồ, tắm hay cho ăn. Ví dụ: “Hôm nay con mặc áo xanh” hoặc “Mẹ cắt nhỏ thịt gà cho con ăn”. Điều này giúp bé liên kết từ ngữ với trải nghiệm thực tế.
  • Kiên nhẫn và chú ý: Ngay cả khi chưa hiểu bé nói gì, hãy nhẹ nhàng lặp lại từ bạn đoán và hỏi bé xác nhận. Sự quan tâm liên tục giúp bé tự tin hơn khi tập nói.
  • Để bé dẫn dắt trò chơi: Trong lúc chơi, hãy theo sát sở thích và nhu cầu của bé. Trẻ học giao tiếp hai chiều: một người nói, một người lắng nghe và đáp lại.
  • Chơi đùa và tưởng tượng: Khuyến khích bé tham gia trò chơi đóng vai, kể chuyện tưởng tượng bằng lời. Đây là cách phát triển vốn từ và kỹ năng giao tiếp tự nhiên.
  • Đọc sách lớn tiếng cùng bé: Đọc truyện tranh hoặc sách thiếu nhi giúp trẻ học từ vựng, phát triển khả năng ngôn ngữ, đồng thời tạo trải nghiệm thú vị, thư giãn.

Ba mẹ nên làm gì để giúp bé tập nói?

Ba mẹ nên làm gì để giúp bé tập nói?

4. Dấu hiệu trẻ chậm nói

Khả năng ngôn ngữ là nền tảng quan trọng trong quá trình phát triển của trẻ. Khi trẻ xuất hiện các biểu hiện bất thường về nói hoặc giao tiếp, phụ huynh cần sớm nhận biết để có hướng hỗ trợ kịp thời, tránh ảnh hưởng đến các kỹ năng học tập và tương tác xã hội sau này.

  • Ít phản ứng với âm thanh: không quay đầu khi được gọi tên, khó tập trung với tiếng động xung quanh.
  • Không bập bẹ theo mốc phát triển: sau 12 tháng vẫn chưa tạo âm đơn giản như “ba”, “ma”.
  • Vốn từ quá ít: từ 18 - 24 tháng chỉ nói được rất ít từ hoặc không ghép được từ đơn thành câu.
  • Chưa hiểu lời nói đơn giản: chậm phản hồi trước các yêu cầu cơ bản như "lại đây", "đưa mẹ".
  • Khả năng giao tiếp hạn chế: ít chỉ trỏ, ít giao tiếp bằng mắt, không chủ động tương tác.
  • Nói không rõ hoặc phát âm sai nhiều khi đã trên 2 tuổi.
  • Thoái lùi kỹ năng: từng nói được nhưng sau đó mất dần khả năng phát âm hoặc vốn từ.

5. Khi trẻ chậm nói thì cha mẹ phải làm gì?

Khi nhận thấy trẻ phát triển ngôn ngữ chậm hơn so với các mốc thông thường, cha mẹ cần có hướng xử lý đúng để hỗ trợ kịp thời. Những bước can thiệp sớm sẽ giúp cải thiện khả năng giao tiếp và tạo nền tảng tốt cho giai đoạn học tập sau này:

  • Theo dõi mốc phát triển ngôn ngữ để hiểu rõ mức độ chậm nói và nhận diện các dấu hiệu đi kèm.
  • Tăng tương tác hằng ngày: nói chuyện với trẻ chậm rãi, mô tả hoạt động, đặt câu hỏi đơn giản để khuyến khích phản hồi.
  • Hạn chế thiết bị điện tử và ưu tiên các hoạt động giao tiếp trực tiếp như đọc sách, chơi ghép hình, trò chuyện.
  • Tạo môi trường ngôn ngữ phong phú: cho trẻ nghe kể chuyện, hát theo nhạc thiếu nhi, lặp lại từ vựng mới trong bối cảnh quen thuộc.
  • Khuyến khích trẻ diễn đạt nhu cầu thay vì đáp ứng ngay khi trẻ chỉ trỏ hoặc kéo tay.
  • Kiểm tra thính lực nếu trẻ ít phản ứng với âm thanh hoặc gọi tên.
  • Tham khảo chuyên gia khi trẻ có dấu hiệu chậm nói rõ rệt hoặc không tiến bộ sau thời gian hỗ trợ tại nhà.

Trong trường hợp bé chậm nói, cha mẹ nên làm gì? 

Trong trường hợp bé chậm nói, cha mẹ nên làm gì? 

6. Gợi ý thực đơn dinh dưỡng trong giai đoạn bé tập nói

Thực đơn dinh dưỡng cho bé từ 7 tháng tuổi 

Danh sách món ăn: 

  • Bữa trưa:
    • Bột thịt heo cà rốt (MN)
    • Nước cam tươi
  • Bữa tối:
    • Bột cá lóc bắp cải đậu xanh (MN)
    • Hồng xiêm / sabô chê

Thực đơn dinh dưỡng cho bé từ 7 tháng tuổi 

Giá trị dinh dưỡng của thực đơn được tính toán dựa trên tiêu chuẩn dinh dưỡng khuyến nghị của Bộ Y tế.

Thông tin

Tiêu chuẩn dinh dưỡng 1 ngày

Giá trị dinh dưỡng 1 ngày của thực đơn

Năng lượng (kcal)

187 – 237

209

Protein (%)

13 – 20

18

Protein động vật/tổng số (%)

≥ 70

74

Lipid (%)

30 – 40

33

Lipid động vật/tổng số (%)

≥ 60

95

Glucid (%)

47 – 50

49

Tổng số loại nguyên liệu

7 – 8

10

Tổng lượng rau củ (g)

5 – 10

10

Tổng lượng quả chín (g)

40 – 55

45

Thực đơn dinh dưỡng cho bé từ 9 tháng tuổi

Danh sách món ăn: 

  • Bữa sáng:
    • Bột thịt heo cải thảo đậu dừa (MN)
    • Nước cam tươi
  • Bữa trưa:
    • Bột cá lóc rau mồng tơi đậu xanh (MN)
    • Dưa hấu
  • Bữa tối:
    • Bột thịt bò cải dún đậu Hà Lan (MN)
    • Đu đủ
  • Bữa phụ:
    • Mãng cầu xay dằm sữa chua

Thực đơn dinh dưỡng cho bé từ 9 tháng tuổi

Giá trị dinh dưỡng được tính theo tiêu chuẩn dinh dưỡng khuyến nghị của Bộ Y tế.

Thông tin

Tiêu chuẩn dinh dưỡng 1 ngày

Giá trị dinh dưỡng 1 ngày của thực đơn

Năng lượng (kcal)

271 – 321

304

Protein (%)

13 – 20

18

Protein động vật/tổng số (%)

≥ 70

71

Lipid (%)

30 – 40

34

Lipid động vật/tổng số (%)

≥ 60

71

Glucid (%)

47 – 50

48

Tổng số loại nguyên liệu

≥ 10

18

Tổng lượng rau củ (g)

≥ 15

20

Tổng lượng quả chín (g)

44 – 61

60

Thực đơn dinh dưỡng cho bé từ 12 tháng tuổi

Danh sách món ăn:

  • Bữa sáng:
    • Bún bò (MN)
  • Bữa trưa:
    • Cháo tôm thịt rau mồng tơi khoai lang (MN)
    • Bưởi
  • Bữa chiều:
    • Nui xào nấu thịt heo (MN)
    • Chuối tiêu
  • Bữa phụ:
    • Sữa mẹ
  • Bữa tối:
    • Cháo thịt gà mướp rau dền (MN)
    • Táo tây/bom

Thực đơn dinh dưỡng cho bé từ 12 tháng tuổi

Giá trị dinh dưỡng được tính toán theo tiêu chuẩn khuyến nghị của Bộ Y tế.

Thông tin

Tiêu chuẩn dinh dưỡng 1 ngày

Giá trị dinh dưỡng 1 ngày của thực đơn

Năng lượng (kcal)

840 – 910

850

Protein (%)

13 – 20

20

Protein động vật/tổng số (%)

≥ 60

71

Lipid (%)

30 – 40

31

Lipid động vật/tổng số (%)

≥ 60

62

Glucid (%)

47 – 50

49

Tổng số loại nguyên liệu

≥ 10

18

Tổng lượng rau củ (g)

≥ 40

71

Tổng lượng quả chín (g)

59 – 83

73

Hàm lượng muối (g)

≤ 2,3

2,2

Lượng sữa (ĐV)

≥ 1

1

>>> Mẹ có thể sử dụng Ngân hàng thực đơn dinh dưỡng để chọn món phù hợp theo từng độ tuổi và nhu cầu của bé. Công cụ cung cấp thực đơn đa dạng, hỗ trợ bé ăn ngon và phát triển tốt hơn mỗi ngày.

Qua bài viết này, cha mẹ đã có câu trả lời cho thắc mắc trẻ mấy tháng biết nói, cũng như hiểu rõ các giai đoạn phát triển ngôn ngữ và cách hỗ trợ con học nói tự nhiên. Mỗi bé bao nhiêu tháng biết nói còn tùy thuộc vào sự quan tâm và tương tác của cha mẹ. Nếu bạn muốn được tư vấn chi tiết hơn về dinh dưỡng và phát triển của trẻ, hãy đăng ký tham gia Chương trình Dinh Dưỡng Mẹ và Bé để nhận hướng dẫn chuyên sâu từ đội ngũ chuyên gia.

* Lưu ý: Để có thể nhận được thêm những lời khuyên chi tiết phù hợp với tình trạng sức khỏe cho mẹ và bé, bạn hãy tư vấn thêm các bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng ở các cơ sở y tế gần nhất.

Theo dõi Fanpage Dinh dưỡng Mẹ và Bé bằng cách bấm “Thích Trang” để cập nhật kiến thức bổ ích cho mẹ và bé.

https://www.facebook.com/dinhduongmevabe.com.vn