Gợi ý thực đơn cho bà bầu tiểu đường 3 tháng cuối từ chuyên gia dinh dưỡng

Bài viết được thẩm định bởi PGS.TS. Phạm Ngọc Khái, Giảng viên cao cấp, Nguyên Trưởng Bộ môn Dinh dưỡng & ATTP Trường Đại học Y Dược Thái Bình.

Ba tháng cuối thai kỳ là giai đoạn quan trọng, quyết định đến sự phát triển của thai nhi và sức khỏe của mẹ. Đối với mẹ bầu mắc tiểu đường thai kỳ, việc xây dựng một thực đơn hợp lý là vô cùng cần thiết để kiểm soát mức đường huyết và đảm bảo thai nhi phát triển khỏe mạnh. Thực đơn cho bà bầu tiểu đường 3 tháng cuối cần phải cân đối, giàu dưỡng chất nhưng lại hạn chế các thực phẩm có khả năng làm tăng đường huyết. Hãy cùng tìm hiểu những thực phẩm mẹ bầu tiểu đường nên và không nên ăn trong ba tháng cuối thai kỳ để duy trì sức khỏe tốt cho cả mẹ và bé.

1. Tìm hiểu về tiểu đường thai kỳ 3 tháng cuối

Tiểu đường thai kỳ là tình trạng đường huyết tăng cao chỉ xuất hiện trong thai kỳ và thường tự hết sau sinh. Thường gặp trong tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba, bệnh này hầu như không có triệu chứng rõ rệt và được phát hiện qua xét nghiệm khi khám thai. Tuy nhiên, một số mẹ bầu có thể cảm thấy miệng khô, khát nước, mệt mỏi và đi tiểu nhiều hơn khi đường huyết quá cao. Việc kiểm soát tiểu đường thai kỳ là rất quan trọng để ngăn ngừa biến chứng cho cả mẹ và bé nhất là ở 3 tháng cuối thai kỳ.

Chế độ dinh dưỡng khoa học là yếu tố quan trọng giúp mẹ bầu kiểm soát đường huyết. Một chế độ ăn cân bằng giúp duy trì mức đường huyết ổn định, giảm thiểu các biến chứng như tiền sản giật, khó sinh, và nguy cơ thừa cân, béo phì ở thai nhi. Mẹ bầu cần điều chỉnh lượng carbohydrate (tinh bột, đường) vì đây là chất làm tăng đường huyết nhanh. Bằng cách chia thành 3 bữa chính và 2-3 bữa ăn nhẹ, mẹ có thể duy trì lượng đường huyết ổn định suốt cả ngày.

Để nhận diện sớm và chủ động đi khám, mẹ có thể tìm hiểu kỹ hơn về biểu hiện của tiểu đường thai kỳ trước khi bước vào giai đoạn 3 tháng cuối.

Chế độ dinh dưỡng rất quan trọng cho bà bầu bị tiểu đường

Chế độ dinh dưỡng rất quan trọng cho bà bầu bị tiểu đường

2. Nguyên tắc xây dựng thực đơn cho mẹ bầu tiểu đường 3 tháng cuối

Trong 3 tháng cuối thai kỳ, chế độ dinh dưỡng không chỉ đáp ứng nhu cầu phát triển của thai nhi mà còn giúp duy trì đường huyết ổn định cho mẹ bầu. Trước khi áp dụng thực đơn chi tiết, mẹ nên nắm rõ tiểu đường thai kỳ nên ăn gì để lựa chọn nhóm thực phẩm phù hợp với tình trạng đường huyết của mình.

Các nguyên tắc xây dựng thực đơn cho mẹ bầu bị tiểu đường 3 tháng cuối sẽ giúp giảm thiểu biến chứng tiểu đường và bảo vệ sức khỏe của cả mẹ và bé:

  • Phân chia bữa ăn: Chia thành 5 - 6 bữa ăn nhỏ (bao gồm 3 bữa chính và 2 - 3 bữa phụ) để kiểm soát đường huyết và duy trì năng lượng ổn định suốt ngày. Các bữa ăn cách nhau 2-3 giờ giúp cơ thể xử lý glucose hiệu quả hơn, ngăn ngừa tăng hoặc hạ đường huyết đột ngột.
  • Ưu tiên thực phẩm có chỉ số GI thấp: Chỉ số GI của 1 thực phẩm - Khả năng làm tăng đường huyết sau khi ăn được gọi là chỉ số đường huyết của loại thức ăn đó. Chỉ số đường huyết được coi là một chỉ tiêu để lựa chọn thực phẩm. Một thực phẩm có GI cao thì dù có ăn ít nhưng vẫn có thể tác động đến glucose máu tương tự ăn một số lượng lớn thực phẩm có GI thấp. Nhiều mẹ cũng thắc mắc tiểu đường thai kỳ có ăn được quả lựu không, đây là một trong những loại trái cây vừa giàu dưỡng chất vừa có chỉ số đường huyết thấp nếu sử dụng đúng cách.

Dưới đây là bảng chỉ số GI của một số thực phẩm để có thể lựa chọn đưa vào xây dựng thực đơn cho mẹ bầu tiểu đường 3 tháng cuối: 

Bảng chỉ số đường huyết của một số thực phẩm


Tên thực phẩm

Chỉ số đường huyết (%)


Tên thực phẩm

Chỉ số đường huyết (%)

Bánh mì trắng

100

Bánh mì tươi 

31,1

Gạo trắng

83

Sắn (khoai mì)

50

Lúa mạch

31

Củ từ

51

Bột dong

95

Khoai lang

54

Gạo giã dối

72

Khoai sọ

58

Chuối

53

Nho

25 - 43

Táo

34

Mận

24

Dưa hấu

72

Anh đào

32

Đu đủ

56±6

34 ± 4

Cam

31-40

Kiwi

47 ± 4

Xoài

55

Ổi

16

Nước táo

40

Nước cam

46 ± 6

Cà rốt

49

Rau muống 

10

Lạc

19

Hạt đậu

49

Đậu tương

18

 

Sữa gày

32

Quasure light 

25,1

Sữa chua

52

Glucerna 

14-39

Đường kính

86

Kem

52

Theo bảng trên, mẹ bầu nên chọn thực phẩm có chỉ số GI thấp như gạo lứt, khoai lang, yến mạch, các loại đậu và rau củ để duy trì mức đường huyết ổn định. Tránh thực phẩm GI cao để ngăn ngừa sự gia tăng đột ngột của đường huyết.

  • Hạn chế đường tinh luyện: Mẹ bầu cần tránh hoặc hạn chế tối đa các thực phẩm chứa đường tinh luyện như đồ ngọt, bánh kẹo, nước ngọt có gas và nước ép trái cây đóng hộp. Thay vào đó, sử dụng các chất tạo ngọt tự nhiên hoặc nhân tạo theo chỉ dẫn của bác sĩ.
  • Bổ sung chất đạm và chất béo lành mạnh: Cung cấp đủ protein từ các nguồn như thịt gia cầm, cá, trứng và đậu phụ giúp phát triển mô tế bào, duy trì cảm giác no và ổn định đường huyết. Chất béo lành mạnh từ cá hồi, dầu ô liu, quả bơ và các loại hạt hỗ trợ sức khỏe tim mạch và cung cấp Omega-3 cho sự phát triển của thai nhi.
  • Tăng cường thực phẩm giàu chất xơ: Chất xơ giúp kiểm soát đường huyết và ngăn ngừa táo bón. Mẹ bầu nên ăn nhiều rau xanh, trái cây ít đường, ngũ cốc nguyên hạt và các loại đậu. Ăn rau xanh trước bữa ăn có chứa tinh bột giúp tối ưu hóa tác dụng làm chậm hấp thu đường.
  • Đảm bảo uống đủ nước: Uống 2-3 lít nước lọc mỗi ngày giúp làm loãng đường trong máu, cải thiện chức năng thận và hỗ trợ quá trình chuyển hóa. Mẹ bầu nên ưu tiên nước lọc, nên uống nước kiềm hoặc nước hoa quả nghiền và tránh đồ uống có đường để duy trì cân bằng đường huyết.

Nguyên tắc xây dựng thực đơn cho bà bầu tiểu đường 3 tháng cuối

Nguyên tắc xây dựng thực đơn cho bà bầu tiểu đường 3 tháng cuối

3. Gợi ý thực đơn cho bà bầu tiểu đường 3 tháng cuối thai kỳ bởi chuyên gia dinh dưỡng

Trong 3 tháng cuối thai kỳ, mẹ bầu tiểu đường cần kiểm soát ăn uống kỹ lưỡng để giữ đường huyết ổn định. Thực đơn dưới đây chỉ mang tính tham khảo cho thai phụ khỏe mạnh, mẹ nên trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được điều chỉnh phù hợp với tình trạng của mình. Sau đây là thực đơn 1 tuần cho bà bầu tiểu đường 3 tháng cuối:

3.1 Thực đơn dinh dưỡng thứ hai

  • Bữa Sáng
    • Bánh canh giò heo
    • Nước cam tươi
  • Bữa Trưa
    • Cơm
    • Tôm kho mayonnaise
    • Canh cải ngọt nấu thịt bò
    • Mướp xào nấm
    • Dưa hấu
  • Bữa Tối
    • Cơm
    • Sườn cốt lết ram hành
    • Canh củ cải cà chua nấu thịt gà
    • Cải thìa luộc chấm trứng
    • Nho
  • Bữa Phụ 1
    • Sữa tươi tách béo không đường
  • Bữa Phụ 2
    • Sữa chua
    • Phô mai
  • Bữa Phụ 3
    • Sữa tươi tách béo không đường

Thông tin dinh dưỡng của thực đơn (được Viện Dinh dưỡng Quốc gia - Bộ Y tế phê duyệt):

Thông tin

Tiêu chuẩn Dinh dưỡng 1 ngày

Giá trị Dinh dưỡng 1 ngày thực đơn

Năng lượng (kcal)

2.358 - 2.482

2.368

Protein (%)

13 - 20

17

Protein động vật/Tổng số (%)

≥35

61

Lipid (%)

25 - 30

28

Lipid động vật/Tổng số (%)

≤60

53

Glucid (%)

55 - 65

55

Tổng số loại nguyên liệu (1)

≥20

39

Tổng lượng rau củ (g)

≥320

557

Tổng lượng quả chín (g)

≥320

820

Hàm lượng muối (2) (g)

≤5

5

Lượng sữa (ĐV) (3)

≥6

6

Canxi (mg)

1.080 - 1.440

1.310

3.2 Thực đơn dinh dưỡng thứ ba

  • Bữa Sáng
    • Cơm chiên chả lụa
    • Nước cam tươi
  • Bữa Trưa
    • Cơm
    • Gà kho mắm gừng
    • Canh bí ngồi nấu mọc
    • Gỏi xoài thịt
    • Mận
  • Bữa Tối
    • Cơm
    • Cá bạc má chiên sả
    • Canh cải dúm nấu thịt
    • Bông cải xào cà chua
    • Quýt
  • Bữa Phụ 1
    • Sữa tươi tách béo không đường
    • Chuối tiêu
  • Bữa Phụ 2
    • Sữa chua
    • Phô mai
  • Bữa Phụ 3
    • Sữa tươi tách béo không đường

Thông tin dinh dưỡng của thực đơn (được Viện Dinh dưỡng Quốc gia - Bộ Y tế phê duyệt):

Thông tin

Tiêu chuẩn Dinh dưỡng 1 ngày

Giá trị Dinh dưỡng 1 ngày thực đơn

Năng lượng (kcal)

2.358 - 2.482

2.372

Protein (%)

13 - 20

17

Protein động vật/Tổng số (%)

≥35

63

Lipid (%)

25 - 30

28

Lipid động vật/Tổng số (%)

≤60

59

Glucid (%)

55 - 65

55

Tổng số loại nguyên liệu (1)

≥20

46

Tổng lượng rau củ (g)

≥320

480

Tổng lượng quả chín (g)

≥320

760

Hàm lượng muối (2) (g)

≤5

5

Lượng sữa (ĐV) (3)

≥6

6

Canxi (mg)

1.080 - 1.440

1.210

3.3 Thực đơn dinh dưỡng thứ tư

  • Bữa Sáng
    • Sandwich thịt nguội
    • Nước cam tươi
  • Bữa Trưa
    • Cơm
    • Bò kho nước dừa
    • Canh rong biển đậu hũ nấu nghêu
    • Cải ngồng luộc
    • Nho
  • Bữa Tối
    • Cơm
    • Trứng chiên rau củ
    • Canh rau củ nấu sườn non
    • Xà lách xoong xào tỏi
    • Táo tây
  • Bữa Phụ 1
    • Sữa tươi tách béo không đường
    • Nho
  • Bữa Phụ 2
    • Sữa chua
    • Phô mai
  • Bữa Phụ 3
    • Sữa tươi tách béo không đường

Thông tin dinh dưỡng của thực đơn (được Viện Dinh dưỡng Quốc gia - Bộ Y tế phê duyệt):

Thông tin

Tiêu chuẩn Dinh dưỡng 1 ngày

Giá trị Dinh dưỡng 1 ngày thực đơn

Năng lượng (kcal)

2.358 - 2.482

2.370

Protein (%)

13 - 20

16

Protein động vật/Tổng số (%)

≥35

62

Lipid (%)

25 - 30

29

Lipid động vật/Tổng số (%)

≤60

52

Glucid (%)

55 - 65

55

Tổng số loại nguyên liệu (1)

≥20

42

Tổng lượng rau củ (g)

≥320

383

Tổng lượng quả chín (g)

≥320

780

Hàm lượng muối (2) (g)

≤5

4

Lượng sữa (ĐV) (3)

≥6

6

Canxi (mg)

1.080 - 1.440

1.245

3.4 Thực đơn dinh dưỡng thứ năm

  • Bữa Sáng
    • Bún gạo xào thập cẩm
  • Bữa Trưa
    • Cơm
    • Gà rô ti nước dừa
    • Canh tần ô nấm nấu tôm
    • Gỏi dưa leo thịt bò
    • Quýt
  • Bữa Tối
    • Cơm
    • Cá thu kho cà
    • Canh bí đỏ nấu sườn
    • Bắp cải luộc
  • Bữa Phụ 1
    • Sữa tươi tách béo không đường
    • Quýt
  • Bữa Phụ 2
    • Sữa chua
    • Phô mai
  • Bữa Phụ 3
    • Sữa tươi tách béo không đường

Thông tin dinh dưỡng của thực đơn (được Viện Dinh dưỡng Quốc gia - Bộ Y tế phê duyệt):

Thông tin

Tiêu chuẩn Dinh dưỡng 1 ngày

Giá trị Dinh dưỡng 1 ngày thực đơn

Năng lượng (kcal)

2.358 - 2.482

2.402

Protein (%)

13 - 20

17

Protein động vật/Tổng số (%)

≥35

65

Lipid (%)

25 - 30

26

Lipid động vật/Tổng số (%)

≤60

60

Glucid (%)

55 - 65

57

Tổng số loại nguyên liệu (1)

≥20

50

Tổng lượng rau củ (g)

≥320

543

Tổng lượng quả chín (g)

≥320

420

Hàm lượng muối (2) (g)

≤5

5

Lượng sữa (ĐV) (3)

≥6

6

Canxi (mg)

1.080 - 1.440

1.275

3.5 Thực đơn dinh dưỡng thứ sáu

  • Bữa Sáng
    • Pancake nhân mặn
    • Nước cam tươi
  • Bữa Trưa
    • Cơm
    • Đậu hũ nhồi thịt xốt trứng muối
    • Canh bầu nấu tôm
    • Đọt su su xào cà chua
    • Mận
  • Bữa Tối
    • Cơm
    • Ếch kho tộ
    • Canh cải xanh cá thắc lác
    • Ớt chuông xào nấm
    • Táo xanh
  • Bữa Phụ 1
    • Sữa tươi tách béo không đường
    • Mãng cầu
  • Bữa Phụ 2
    • Sữa chua
    • Phô mai
  • Bữa Phụ 3
    • Sữa tươi tách béo không đường

Thông tin dinh dưỡng của thực đơn (được Viện Dinh dưỡng Quốc gia - Bộ Y tế phê duyệt):

Thông tin

Tiêu chuẩn Dinh dưỡng 1 ngày

Giá trị Dinh dưỡng 1 ngày thực đơn

Năng lượng (kcal)

2.358 - 2.482

2.408

Protein (%)

13 - 20

16

Protein động vật/Tổng số (%)

≥35

56

Lipid (%)

25 - 30

29

Lipid động vật/Tổng số (%)

≤60

48

Glucid (%)

55 - 65

55

Tổng số loại nguyên liệu (1)

≥20

43

Tổng lượng rau củ (g)

≥320

476

Tổng lượng quả chín (g)

≥320

800

Hàm lượng muối (2) (g)

≤5

5

Lượng sữa (ĐV) (3)

≥6

6

Canxi (mg)

1.080 - 1.440

1.243

3.6 Thực đơn dinh dưỡng thứ bảy

  • Bữa Sáng
    • Xôi mặn
    • Nước cam tươi
  • Bữa Trưa
    • Mì ý xốt tôm
    • Salad rau mầm
    • Thanh long
  • Bữa Tối
    • Cơm
    • Thịt kho tàu
    • Canh cua rau đay mồng tơi
    • Đậu cô ve xào giá
  • Bữa Phụ 1
    • Sữa tươi tách béo không đường
    • Thanh long
  • Bữa Phụ 2
    • Sữa chua
    • Phô mai
  • Bữa Phụ 3
    • Sữa tươi tách béo không đường

Thông tin dinh dưỡng của thực đơn (được Viện Dinh dưỡng Quốc gia - Bộ Y tế phê duyệt):

Thông tin

Tiêu chuẩn Dinh dưỡng 1 ngày

Giá trị Dinh dưỡng 1 ngày thực đơn

Năng lượng (kcal)

2.358 - 2.482

2.403

Protein (%)

13 - 20

17

Protein động vật/Tổng số (%)

≥35

60

Lipid (%)

25 - 30

28

Lipid động vật/Tổng số (%)

≤60

60

Glucid (%)

55 - 65

55

Tổng số loại nguyên liệu (1)

≥20

46

Tổng lượng rau củ (g)

≥320

393

Tổng lượng quả chín (g)

≥320

810

Hàm lượng muối (2) (g)

≤5

5

Lượng sữa (ĐV) (3)

≥6

6

Canxi (mg)

1.080 - 1.440

1.351

3.7 Thực đơn dinh dưỡng chủ nhật

  • Bữa Sáng
    • Bánh mì trứng ốp la
    • Nước cam tươi
  • Bữa Trưa
    • Cơm
    • Mực tẩm bột chiên
    • Canh bông thiên lý nấu sườn
    • Bắp cải bông hẹ xào thịt
    • Chuối tiêu
  • Bữa Tối
    • Lẩu thái thịt bò
    • Hoành thánh chiên giòn
    • Kiwi
  • Bữa Phụ 1
    • Sữa tươi tách béo không đường
    • Chuối tiêu
  • Bữa Phụ 2
    • Sữa chua
    • Phô mai
  • Bữa Phụ 3
    • Sữa tươi tách béo không đường

Thông tin dinh dưỡng của thực đơn (được Viện Dinh dưỡng Quốc gia - Bộ Y tế phê duyệt):

Thông tin

Tiêu chuẩn Dinh dưỡng 1 ngày

Giá trị Dinh dưỡng 1 ngày thực đơn

Năng lượng (kcal)

2.358 - 2.482

2.403

Protein (%)

13 - 20

17

Protein động vật/Tổng số (%)

≥35

60

Lipid (%)

25 - 30

28

Lipid động vật/Tổng số (%)

≤60

60

Glucid (%)

55 - 65

55

Tổng số loại nguyên liệu (1)

≥20

46

Tổng lượng rau củ (g)

≥320

393

Tổng lượng quả chín (g)

≥320

810

Hàm lượng muối (2) (g)

≤5

5

Lượng sữa (ĐV) (3)

≥6

6

Canxi (mg)

1.080 - 1.440

1.351

Chính vì vậy, để lên thực đơn cho bà bầu tiểu đường 3 tháng cuối cần đảm bảo cân bằng được những thực phẩm có chứa nhiều carbohydrates dạng phức tạp, một số ít các chất béo bão hòa.

Lưu ý phải chọn thực phẩm có chứa dạng phức tạp dạng đơn giản sẽ làm lượng đường trong máu tăng cao, khiến bà bầu ăn nhiều hơn, nhanh thèm ăn hơn.

4. Lưu ý giúp giữ đường huyết ổn định trong 3 tháng cuối thai kỳ

Để duy trì mức đường huyết ổn định trong 3 tháng cuối thai kỳ, mẹ bầu bị tiểu đường cần chú ý những điều sau:

  • Kiểm tra đường huyết thường xuyên: Theo dõi đường huyết ít nhất 3 lần/ngày (trước và sau ăn) để phát hiện và xử lý kịp thời các biến động bất thường.
  • Tránh ăn quá no: Chia bữa ăn thành 5 - 6 bữa nhỏ mỗi ngày (3 chính, 2 - 3 phụ). Tuyệt đối không ăn quá nhiều trong một lần để ngăn đường huyết tăng đột ngột.
  • Tập luyện nhẹ nhàng: Thực hiện các bài tập phù hợp như đi bộ, yoga thai kỳ để giúp ổn định đường huyết và tăng cường sức khỏe. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu.
  • Thực hiện đúng chỉ định về chế độ ăn uống và dùng thuốc: Nghiêm túc tuân thủ mọi hướng dẫn của bác sĩ về chế độ ăn uống và việc dùng thuốc (nếu có) để kiểm soát bệnh hiệu quả.
  • Khám thai đúng hẹn: Khám thai đúng lịch là bắt buộc để theo dõi sự phát triển của thai nhi, đánh giá đường huyết của mẹ, và kịp thời điều chỉnh phác đồ chăm sóc khi có dấu hiệu bất thường.

Lưu ý duy trì mức đường huyết ổn định trong 3 tháng cuối thai kỳ

Lưu ý duy trì mức đường huyết ổn định trong 3 tháng cuối thai kỳ

Với những thông tin được chuyên gia dinh dưỡng hướng dẫn thực đơn cho bà bầu tiểu đường 3 tháng cuối chắc chắn sẽ giúp mẹ ăn ngon miệng, bé tăng cân đều lại không lo bị tăng lượng đường trong máu.

Để xem được nhiều món ăn bổ dưỡng đa dạng, khác nhau hãy đăng ký tham gia Chương trình Dinh dưỡng Mẹ và Bé để được hướng dẫn cách chế biến các món ăn đúng cách, giữ nguyên hàm lượng dưỡng chất.

*Để có thể nhận được thêm những lời khuyên chi tiết phù hợp với tình trạng sức khỏe cho mẹ và bé, bạn hãy tư vấn thêm các bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng ở các cơ sở y tế gần nhất.

Theo dõi Fanpage Dinh dưỡng Mẹ và Bé bằng cách bấm “Thích Trang” để cập nhật kiến thức bổ ích cho mẹ và bé.

https://www.facebook.com/dinhduongmevabe.com.vn