Đái tháo đường thai kỳ: Nguyên nhân và phương pháp điều trị
Bài viết được thẩm định bởi GS.TS.BS. Nguyễn Ngọc Sáng, Phó Chủ tịch Hội Thận - Tiết niệu - Lọc máu và Ghép tạng trẻ em Việt Nam, Giảng viên cao cấp, Nguyên Trưởng Bộ môn Nhi Trường Đại học Y Dược Hải Phòng
Đái tháo đường thai kỳ là tình trạng phổ biến có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của cả mẹ và bé trong thai kỳ. Việc nhận biết sớm, hiểu rõ nguyên nhân và áp dụng các biện pháp phòng ngừa là rất quan trọng. Cùng Dinh dưỡng Mẹ và Bé tìm hiểu chi tiết về dấu hiệu, nguyên nhân, cách điều trị và phòng tránh đái tháo đường thai kỳ để bảo vệ sức khỏe mẹ và bé trong suốt thai kỳ.
1. Đái tháo đường thai kỳ là gì?
Đái tháo đường thai kỳ là bệnh phụ nữ mang thai thường gặp, lượng đường trong máu tăng cao so với mức bình thường. Bệnh thường khởi phát trong khoảng từ tuần 24 – 28 của thai kỳ. Thông thường, đái tháo đường thai kỳ có thể biến mất sau sinh nhưng cũng có một số bà mẹ có nguy cơ bị đái tháo đường type 2 trong tương lai.
Lưu ý nếu không điều trị kịp thời hoặc kiểm soát lượng đường huyết của mẹ bầu thì trẻ có nguy cơ cao hơn mắc rối loạn chuyển hoá về sau và gây ra nhiều biến chứng khác cho cả mẹ và thai nhi trong thai kỳ.
Tại Việt Nam, theo số liệu của Liên đoàn Đái tháo đường thế giới (IDF), tỷ lệ mắc bệnh đã tăng lên 21,8% vào năm 2021, gấp khoảng 5 lần so với giai đoạn 2001 - 2004.
Trên phạm vi toàn cầu, trung bình 14 - 17% phụ nữ mang thai phát triển đái tháo đường thai kỳ. Tại Hoa Kỳ, theo CDC, khoảng 8–10% bà bầu mắc bệnh này, và tỷ lệ có thể biến động tùy theo yếu tố như tuổi mẹ, chủng tộc/dân tộc, khả năng tiếp cận chăm sóc y tế và vị trí địa lý, Những con số này nhấn mạnh tầm quan trọng của tầm soát, phòng ngừa và quản lý đái tháo đường thai kỳ, nhằm bảo vệ sức khỏe mẹ và sự phát triển an toàn của thai nhi.
Đái tháo đường thai kỳ là tình trạng tăng đường huyết trong máu
2. Dấu hiệu của bệnh đái tháo đường thai kỳ
Mẹ bầu mắc bệnh đái tháo đường thai kỳ thường xuất hiện những biểu hiện không rõ ràng. Phần lớn phát hiện bệnh bằng phương pháp xét nghiệm qua các lần khám thai định kỳ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, mẹ bầu có những dấu hiệu như sau:
- Thường xuyên khát nước hơn bình thường.
- Đi tiểu nhiều lần nhưng dấu hiệu này cũng không chắc chắn do những tháng cuối thai nhi to hơn gây áp lực lên bàng quang khiến mẹ bầu đi tiểu nhiều hơn.
- Mẹ bầu thường xuyên thèm ăn.
- Cơ thể luôn thấy mệt mỏi, không có sức lực, uể oải, thiếu sức sống.
- Những vết trầy xước, vết thương thời gian lành lâu hơn bình thường.
- Vùng kín có cảm giác ngứa ngáy, dễ bị nhiễm nấm.
- Mắt mờ
- Tăng cân nhanh chóng
Vì triệu chứng thường không rõ ràng, mẹ bầu nên tuân thủ đầy đủ các mốc quan trọng khám thai để được tầm soát đường huyết đúng thời điểm và phát hiện sớm nguy cơ đái tháo đường thai kỳ.
Dấu hiệu nhận biết mẹ bầu bị đái tháo đường thai kỳ
3. Nguyên nhân gây bệnh đái tháo đường thai kỳ
Đái tháo đường thai kỳ có rất nhiều nguyên nhân gây ra, phần lớn do mẹ bầu tiêu thụ quá nhiều thức ăn chứa đường. Khi đó, tuyến tụy sẽ tiết ra hormone insulin để vận chuyển glucose vào tế bào và tạo năng lượng phục vụ cho các hoạt động trong cơ thể. Do đó, chỉ số đường huyết khi đói, sau ăn luôn được điều hòa ổn định.
Trong cơ thể mẹ bầu, bánh nhau có vai trò tăng sản xuất một số loại hormone khiến đường huyết tăng cao hơn bình thường. Nếu tuyến tụy có thể sản xuất đủ insulin để xử lý lượng đường huyết thì cơ thể mẹ bầu không xảy ra bất thường. Tuy nhiên, trường hợp tuyến tụy không thể sản xuất đủ lượng insulin cần thiết hoặc cơ thể mẹ đề kháng với insulin gây ra tình trạng tăng đường huyết.
Một số nguyên nhân khác dẫn đến mẹ bầu bị đái tháo đường thai kỳ như sau:
- Mẹ bầu từng bị đái tháo đường thai kỳ ở lần mang thai trước.
- Phụ nữ bị béo phì, thừa cân khi mang thai.
- Mẹ bầu bị buồng trứng đa nang, cơ thể có thể kháng insulin.
- Mẹ bầu từng sinh con nặng hơn 4kg, từng bị thai lưu trong giai đoạn 3 tháng cuối, bị sảy thai nhiều lần hoặc mang thai bị dị tật bẩm sinh.
- Mẹ bầu mắc bệnh mãn tính, nhất là bệnh tim mạch, tăng cholesterol trong máu, tiền sử tăng huyết áp…
- Bệnh đái tháo đường di truyền từ thế hệ trước.
- Mẹ bầu mắc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), có đề kháng insulin.
- Gia đình có người mắc đái tháo đường làm tăng nguy cơ di truyền.
- Mẹ bầu trên 35 tuổi.
Một số biểu hiện như chóng mặt, hoa mắt, mệt lả đôi khi dễ nhầm với bầu bị rối loạn tiền đình, vì vậy mẹ nên khám sớm và làm xét nghiệm theo chỉ định để phân biệt nguyên nhân.
Nguyên nhân gây bệnh đái tháo đường thai kỳ cho mẹ bầu
4. Các biến chứng khi bị tiểu đường thai kỳ
Đái tháo đường thai kỳ không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe của thai phụ mà còn tiềm ẩn một số nguy cơ cho thai nhi như:
- Thai nhi quá to, tăng trưởng quá mức khiến mẹ dễ gặp biến chứng khi sinh và không sinh thường được.
- Thai nhi sinh non trước ngày dự sinh hoặc được khuyến nghị sinh sớm do em bé quá cân.
- Bị khó thở: Trẻ sinh non từ những bà mẹ bị bệnh đái tháo đường thường có nguy cơ bị suy hô hấp, hiểu đơn giản là gây khó thở.
- Lượng đường trong máu thấp: Những em bé sinh ra từ mẹ bị tiểu đường thai kỳ dễ gặp phải tình trạng đường trong máu thấp ngay sau khi chào đời. Đặc biệt, nếu đường huyết hạ thấp có thể khiến bé bị co giật.
- Bị vàng da sơ sinh, tăng hồng cầu, bị dị tật bẩm sinh.
- Tăng nguy cơ béo phì và bị tiểu đường type 2 sau khi trưởng thành.
- Thai chết lưu: Nếu không kiểm soát tốt bệnh đái tháo đường có thể khiến thai nhi tử vong trước hoặc sau khi sinh.
Nếu mẹ vừa cần kiểm soát đường huyết vừa hay chóng mặt do huyết áp thấp, hãy kết hợp chế độ ăn phù hợp và tham khảo thêm mẹ bầu huyết áp thấp nên ăn gì để đảm bảo đủ năng lượng mà vẫn an toàn trong thai kỳ.
Biến chứng của đái tháo đường thai kỳ gây ra cho thai phụ như sau:
- Tăng nguy cơ sinh non, nguy cơ sảy thai cao.
- Tăng huyết áp khi mang thai và tăng nguy cơ bị tiền sản giật, 2 biến chứng này đều nghiêm trọng khi mang thai, nguy hiểm đến tính mạng của cả mẹ và con.
- Sinh mổ, khó sinh thường do em bé quá to.
- Nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiết niệu tăng cao.
- Những lần mang thai tiếp theo mẹ cũng dễ bị mắc bệnh đái tháo đường thai kỳ và kể cả sau sinh cũng bị.
Tiểu đường thai kỳ ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ và thai nhi
5. Phương pháp chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ nhanh chóng
Phương pháp chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ thường được thực hiện thông qua xét nghiệm dung nạp glucose đường uống (OGTT), được Bộ Y tế khuyến nghị. Trong quá trình này, mẹ bầu sẽ phải làm ba lần lấy máu để kiểm tra mức đường huyết, giúp phát hiện sớm và quản lý hiệu quả bệnh đái tháo đường thai kỳ. Quy trình xét nghiệm tiểu đường thai kỳ gồm ba lần lấy máu:
- Lần 1: Lấy máu khi đói, sau khi nhịn ăn ít nhất 8 giờ.
- Lần 2: Lấy máu 1 giờ sau khi uống 75 gam glucose.
- Lần 3: Lấy máu 2 giờ sau khi uống 75 gam glucose.
Tiêu chuẩn đường huyết bình thường theo Bộ Y tế:
- Lúc đói: ≤ 92 mg/dL
- Sau 1 giờ: ≤ 180 mg/dL
- Sau 2 giờ: ≤ 153 mg/dL
Nếu chỉ số đường huyết vượt ngưỡng này, mẹ bầu sẽ được chẩn đoán mắc đái tháo đường thai kỳ.
Lưu ý quan trọng:
- Mẹ bầu có yếu tố nguy cơ cao nên thực hiện xét nghiệm ngay lần khám thai đầu tiên.
- Với những mẹ không có yếu tố nguy cơ, xét nghiệm nên thực hiện trong tuần 24–28 của thai kỳ.
- Nhịn ăn ít nhất 8 giờ trước khi lấy máu để đảm bảo kết quả chính xác.
Phương pháp xét nghiệm đái tháo đường thai kỳ
6. Phương pháp điều trị đái tháo đường thai kỳ
Khi đã được chẩn đoán mắc đái tháo đường thai kỳ, mẹ cần kiểm soát lượng đường trong máu ở mức an toàn để bảo vệ sức khỏe cho cả mẹ và bé. Cần thực hiện một số phương pháp điều trị như sau:
6.1 Tuân thủ chế độ ăn có lợi cho người bệnh đái tháo đường
Chế độ ăn cho mẹ bầu bị đái tháo đường cần đảm bảo duy trì được lượng đường trong máu ở mức an toàn nhưng cần cung cấp đủ chất dinh dưỡng và đủ lượng Calo đảm bảo cho sự phát triển của thai nhi.
Mẹ bầu cần duy trì cân nặng hợp lý, hạn chế tăng cân quá mức khi mang thai bằng cách chỉ dung nạp lượng calo vừa đủ, trong khoảng từ 2.200 – 2.500/ngày nếu cân nặng trung bình. Tuy nhiên, mẹ bầu bị thừa cân lượng calo sẽ giảm xuống còn 1.800/ngày.
Chế độ ăn cho mẹ bầu bị đái tháo đường thai kỳ được chuyên gia dinh dưỡng hướng dẫn:
- 10 - 20% lượng calo lấy từ nguồn protein động vật và thực vật.
- Chưa đến 30% lượng calo lấy từ chất béo chưa bão hòa.
- Chưa đến 10% lượng calo lấy từ chất béo bão hòa.
- Khoảng 40% lượng calo còn lại lấy từ Carbohydrate.
- Hạn chế bánh quy, bánh ngọt, kem; thay bằng trái cây, rau củ và ngũ cốc nguyên hạt, đồng thời kiểm soát khẩu phần ăn hợp lý.
- Ăn nhiều loại thực phẩm để đảm bảo cung cấp đủ vitamin và khoáng chất cần thiết cho mẹ và thai nhi.
- Đặc biệt, mỗi ngày mẹ nên chia nhỏ thành 3 bữa chính và 2 - 3 bữa phụ vào cùng một thời điểm để duy trì đường huyết ổn định.
Để kiểm soát đường huyết ổn định mà vẫn đảm bảo dinh dưỡng cho bé phát triển, mẹ có thể xem hướng dẫn chi tiết tiểu đường thai kỳ nên ăn gì và áp dụng theo từng bữa trong ngày.
Chế độ ăn đủ dưỡng chất và ổn định đường huyết cho mẹ bầu
6.2 Tập thể dục nhiều hơn
Sức khỏe của mẹ bầu và em bé đều ổn định, bác sĩ sẽ khuyên mẹ tập thể dục đều đặn để cơ thể sản xuất và sử dụng insulin hiệu quả, từ đó kiểm soát tốt lượng đường trong máu. Hãy tập những bài tập nhẹ nhàng đến trung bình trong khoảng 15 - 30 phút vào các ngày trong tuần để cơ thể luôn khỏe mạnh. Có thể tham khảo ý kiến chuyên gia để lựa chọn các bài tập phù hợp.
6.3 Lập biểu đồ sự phát triển của thai nhi
Biểu đồ sự phát triển của thai nhi giúp bác sĩ theo dõi sát sao hơn kích thước em bé trong tuần thai cuối, giảm tối đa biến chứng cho mẹ và thai nhi. Nếu thai nhi phát triển quá lớn, với điều kiện từ 37 tuần trở lên bác sĩ sẽ đề nghị sinh sớm hơn so với ngày dự sinh. Sau sinh, mẹ cần kiểm tra đường huyết sau khoảng 4 – 12 tuần để đảm bảo không bị tăng trở lại.
6.4 Kiểm tra lượng đường trong máu
Có thiết bị để mẹ bầu tự kiểm tra lượng đường trong máu thường xuyên vào trước và sau bữa ăn từ 1 – 2 giờ. Việc làm này để đánh giá hiệu quả quá trình điều trị, xem có cải thiện nhiều không.
Khi chỉ số đường huyết tăng cao, mẹ cần bình tĩnh theo dõi lại trước - sau ăn và áp dụng đúng cách hạ đường huyết cho bà bầu theo hướng dẫn an toàn (điều chỉnh bữa ăn, vận động nhẹ, dùng thuốc khi bác sĩ chỉ định).
6.5 Sử dụng thuốc
Khi mẹ bầu để thay đổi chế độ ăn, lối sống theo chỉ dẫn của bác sĩ mà lượng đường vẫn tăng cao, bạn sẽ được kê đơn thuốc tiểu đường để kiểm soát đường trong máu. Ngoài ra, phương pháp tiêm insulin cũng có thể được xem xét nếu cần thiết để duy trì mức đường huyết ổn định.
Nếu thay đổi chế độ ăn mà đường huyết vẫn cao, bác sĩ sẽ kê thuốc để kiểm soát
7. Biện pháp phòng tránh tình trạng đái tháo đường trong thai kỳ
Để phòng tránh bệnh đái tháo đường khi mang thai, mẹ bầu cần lưu ý như sau:
- Duy trì thói quen ăn uống và lối sống lành mạnh từ trước và trong khi mang thai.
- Ăn những thực phẩm có lợi cho sức khỏe, nhóm thực phẩm giàu chất xơ, ít chất béo và nhiều calo như ngũ cốc nguyên hạt, rau, trái cây tươi…
- Vận động nhẹ nhàng, thường xuyên, mỗi ngày khoảng 30 phút là hợp lý.
- Giữ cân nặng ở mức trung bình khi mang thai do nguyên nhân chính của bệnh đái tháo đường là thừa cân béo phì.
- Tránh tăng cân quá mức cho phép cho thai kỳ.
- Ăn uống khoa học, đầy đủ dinh dưỡng giúp duy trì cân nặng khỏe mạnh, ổn định đường huyết và cung cấp các dưỡng chất cần thiết, từ đó giảm nguy cơ mắc đái tháo đường thai kỳ.
>>> Khám phá ngay "Ngân hàng thực đơn dinh dưỡng" để xây dựng chế độ ăn khoa học, hỗ trợ sức khỏe mẹ bầu!
8. Những câu hỏi thường gặp về đái tháo đường thai kỳ
Bà bầu bị đái tháo đường thai kỳ có uống sữa bầu được không?
Ngoài việc bổ sung đầy đủ 4 nhóm chất thiết yếu, mẹ bầu nên uống 2 - 3 ly sữa (400 - 600ml) mỗi ngày. Đối với mẹ bầu bị đái tháo đường thai kỳ, nên chọn sữa không đường để hạn chế tăng đường huyết.
Mẹ bầu bị đái tháo đường thai kỳ có sinh thường được không?
Mẹ bầu bị đái tháo đường thai kỳ vẫn có thể sinh thường nếu thai nhi có cân nặng dưới 4kg. Nếu bé nặng trên 4kg, bác sĩ sẽ chỉ định sinh mổ để đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé.
Đái tháo đường thai kỳ sau khi sinh có tự khỏi không?
Sau sinh, mức đường huyết của phụ nữ thường giảm khi hormone trở lại bình thường. Tuy nhiên, khoảng 50% phụ nữ mắc đái tháo đường thai kỳ sẽ phát triển thành đái tháo đường tuýp 2 trong tương lai. Chế độ ăn uống và tập thể dục hợp lý có thể giúp giảm nguy cơ này. Bác sĩ có thể đề nghị xét nghiệm đường huyết từ 4 - 12 tuần sau sinh để theo dõi khả năng phát triển bệnh.
Đái tháo đường thai kỳ tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây ra các biến chứng nguy hiểm khi mang thai như sinh non, tiền sản giật… ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe của mẹ và thai nhi. Hy vọng với những kiến thức về bệnh như dấu hiệu, nguyên nhân, phương pháp điều trị và cách phòng tránh đái tháo đường sẽ giúp mẹ bầu có thai kỳ an toàn, khỏe mạnh.
Trong quá trình điều chỉnh khẩu phần (chia nhỏ bữa, tăng chất xơ), nếu mẹ thấy đầy bụng, khó tiêu hoặc bầu hay ợ hơi, hãy ưu tiên món dễ tiêu và thay đổi cách ăn để giảm khó chịu mà vẫn giữ đường huyết ổn định.
Để bổ sung dinh dưỡng phù hợp và cân bằng cho phụ nữ mang thai hãy đăng ký tham gia ngay Chương trình Dinh dưỡng Mẹ và Bé để chế biến được hàng nghìn món ăn bổ dưỡng khi mang thai.
*Để có thể nhận được thêm những lời khuyên chi tiết phù hợp với tình trạng sức khỏe cho mẹ và bé, bạn hãy tư vấn thêm các bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng ở các cơ sở y tế gần nhất.
Theo dõi Fanpage Dinh dưỡng Mẹ và Bé bằng cách bấm “Thích Trang” để cập nhật kiến thức bổ ích cho mẹ và bé.


